Nguyễn Xuân Nguyên – Người thầy của ngành Mắt Việt Nam, từ chiến khu đến những cuộc vận động chống mù lòa
Giáo sư, bác sĩ Nguyễn Xuân Nguyên (1907–1975) là một trong những người đặt nền móng cho ngành Nhãn khoa Việt Nam. Trước Cách mạng Tháng Tám, ông đã có nhiều công trình nghiên cứu về bệnh mắt, đặc biệt là mắt hột. Sau Cách mạng, ông đảm nhiệm nhiều trọng trách trong ngành y và chính quyền, tham gia kháng chiến, đào tạo cán bộ y tế trong chiến khu. Sau năm 1954, ông xây dựng ngành Mắt Việt Nam, tổ chức mạng lưới phòng chống mắt hột và mù lòa trên toàn quốc. Tháng 9/1975, khi vừa thống nhất đất nước, ông vào miền Nam để xây dựng Trung tâm chữa mắt tại TP.HCM nhưng đột ngột qua đời ngày 1/10/1975. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ cho cụm công trình về mắt hột và mù lòa.
Thời kỳ lịch sử: Thời kỳ Pháp thuộc và phong trào yêu nước trước Cách mạng Tháng Tám; Cách mạng Tháng Tám năm 1945; kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954), đặc biệt hoạt động y tế tại Liên khu III và vùng chiến khu; miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và kháng chiến chống Mỹ (1954–1975); những tháng đầu sau ngày đất nước thống nhất năm 1975.
Phần 1: Người con xứ Thanh đi vào ngành y
Nguyễn Xuân Nguyên sinh ngày 21/1/1907, tại xã Quảng Giao, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình có truyền thống Nho học và nghề thuốc.
Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng ham học.
Năm 1929, ông đỗ tú tài và sau đó vào học tại Trường Đại học Đông Dương ở Hà Nội.
Năm 1935, ông tốt nghiệp bác sĩ y khoa.
Luận án tốt nghiệp của ông nghiên cứu về một bệnh nhiễm khuẩn.
Nhưng ngay từ những năm đầu làm nghề, Nguyễn Xuân Nguyên đã không chỉ quan tâm đến những bệnh nhân trong bệnh viện.
Ông đặc biệt chú ý đến một căn bệnh phổ biến trong dân nghèo:
bệnh mắt hột.
Đó là một căn bệnh có thể gây tổn thương giác mạc và dẫn đến mù lòa.
Trong những làng quê nghèo, điều kiện vệ sinh còn rất thấp, bệnh có thể lan rộng trong cộng đồng.
Và ông nhận ra rằng:
Muốn chữa bệnh này, không thể chỉ chờ người bệnh đến bệnh viện.
Phải đi đến tận nơi người dân đang sống.
Đó là tư duy sẽ trở thành sợi chỉ đỏ trong sự nghiệp của ông.
Phần 2: Người bác sĩ đi tìm nguyên nhân của bệnh mù
Từ năm 1935 đến 1945, Nguyễn Xuân Nguyên công bố 48 công trình nghiên cứu khoa học, trong đó có 21 công trình về nhãn khoa.
Ông nghiên cứu bệnh mắt hột không phải như một vấn đề thuần túy trong phòng thí nghiệm.
Ông đi vào đời sống.
Quan sát điều kiện ăn ở.
Tìm hiểu vệ sinh.
Nghiên cứu tập quán của người dân.
Và tìm cách đưa kiến thức y học đến với những nơi bệnh tật đang hoành hành.
Đây là điểm rất đáng chú ý.
Một người có thể trở thành bác sĩ giỏi bằng cách điều trị thật nhiều bệnh nhân.
Nhưng một người có thể thay đổi sức khỏe của cả cộng đồng chỉ khi tìm được nguyên nhân và cách phòng bệnh.
Nguyễn Xuân Nguyên đi theo con đường thứ hai.
Ông muốn không chỉ chữa cho một người đã mù.
Ông muốn ngăn những người khác khỏi mù.
Phần 3: Cách mạng Tháng Tám và một nhiệm vụ mới
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công.
Một đất nước mới ra đời.
Và những trí thức như Nguyễn Xuân Nguyên đứng trước một lựa chọn lớn.
Ông có thể tiếp tục sự nghiệp chuyên môn.
Nhưng đất nước lúc ấy cần nhiều hơn một bác sĩ.
Cần những người có năng lực tổ chức.
Cần những người xây dựng một nền y tế mới.
Sau Cách mạng Tháng Tám, Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng giao cho ông nhiệm vụ Giám đốc Y tế miền Duyên hải kiêm Giám đốc Bệnh viện Hải Phòng.
Một bác sĩ chuyên khoa mắt bây giờ phải quản lý cả một hệ thống y tế.
Đó là một thử thách lớn.
Nhưng cũng là lúc ông bắt đầu chuyển từ một nhà chuyên môn thành một người xây dựng ngành y tế.
Phần 4: Người bác sĩ trở thành Chủ tịch Hải Phòng
Đầu năm 1946, Nguyễn Xuân Nguyên được bầu làm Chủ tịch Ủy ban Hành chính thành phố Hải Phòng.
Đó là một vị trí rất khác với phòng khám.
Hải Phòng lúc này là một thành phố cảng có vị trí chiến lược.
Tình hình chính trị phức tạp.
Thực dân Pháp trở lại.
Các lực lượng chính trị đan xen.
Nhân dân vừa giành được độc lập nhưng nền độc lập ấy đứng trước thử thách.
Một bác sĩ phải trở thành người quản lý thành phố.
Nhưng có lẽ chính nghề y đã giúp ông có một cách nhìn đặc biệt:
đặt con người ở trung tâm của công việc.
Ngày 20/10/1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh từ Pháp trở về và ghé Hải Phòng, Nguyễn Xuân Nguyên với cương vị Chủ tịch Ủy ban Hành chính thành phố đã dẫn đầu đoàn đại biểu và nhân dân đón Người.
Sáng hôm sau, một cuộc mít tinh lớn chưa từng có tại Hải Phòng được tổ chức.
Hàng vạn người tham dự.
Một thành phố vừa bước ra khỏi chế độ thuộc địa đang chứng kiến một thời khắc lịch sử.
Nhưng chỉ ít lâu sau, chiến tranh lan rộng.
Nguyễn Xuân Nguyên lại trở về với nghề nghiệp mà ông hiểu sâu nhất:
y tế.
Phần 5: Rời thành phố, đi vào kháng chiến
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Hải Phòng bước vào chiến tranh.
Nguyễn Xuân Nguyên được điều lên Liên khu III, đảm nhiệm chức vụ Ủy viên Kháng chiến hành chính Liên khu kiêm Giám đốc Sở Y tế Liên khu.
Đây là bước ngoặt quan trọng.
Ông rời một thành phố lớn.
Đi vào vùng kháng chiến.
Từ đây, công việc của ông không còn là điều hành một bệnh viện có cơ sở tương đối ổn định.
Ông phải xây dựng y tế trong điều kiện:
thiếu thuốc,
thiếu dụng cụ,
thiếu bác sĩ,
thiếu cơ sở,
và chiến tranh luôn có thể ập tới.
Nhưng đó cũng là lúc ông thể hiện rõ khả năng tổ chức.
Ông tham gia xây dựng các trường đào tạo cán bộ y tế.
Bởi ông hiểu:
muốn có một nền y tế kháng chiến, trước hết phải có người làm y tế.
Phần 6: Trường học giữa kháng chiến
Trong chiến tranh, việc đào tạo một bác sĩ mất nhiều năm.
Nhưng nhu cầu chiến trường không thể chờ.
Thương binh cần người cứu.
Bệnh nhân cần người chữa.
Các địa phương cần cán bộ y tế.
Nguyễn Xuân Nguyên tham gia xây dựng Trường Y sĩ Liên khu III, Liên khu IV và sau đó là Trường Đại học Y khoa Việt Bắc.
Cuối năm 1953, Trường Y sĩ chuyển lên Tuyên Quang và sáp nhập với Trường Đại học Y khoa.
Khoa Mắt được thành lập, do Nguyễn Xuân Nguyên phụ trách, ban đầu chỉ có khoảng 20 giường bệnh, một phòng mổ và một giảng đường nhỏ.
Hãy hình dung một “khoa đại học” giữa chiến khu.
Không có những giảng đường rộng lớn.
Không có hệ thống máy móc hiện đại.
Nhưng vẫn phải:
dạy,
học,
khám bệnh,
mổ,
nghiên cứu.
Đó là một trong những hình ảnh đặc biệt của nền giáo dục y khoa thời kháng chiến.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động đào tạo y khoa trong kháng chiến. Các cơ sở và lớp học thời kỳ này thường phải sơ tán, phân tán và hoạt động trong điều kiện thiếu thốn.
Phần 7: Một người thầy không rời bệnh nhân
Điều đặc biệt ở Nguyễn Xuân Nguyên là ông vừa làm quản lý, vừa làm thầy, vừa trực tiếp nghiên cứu và điều trị.
Ông không tách mình khỏi chuyên môn.
Bởi ông hiểu:
người thầy thuốc nếu rời bệnh nhân quá lâu sẽ mất đi cảm nhận về vấn đề thực tế.
Trong chiến khu, ông tiếp tục nghiên cứu bệnh mắt.
Tiếp tục đào tạo.
Tiếp tục mổ.
Tiếp tục truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ trẻ.
Và chính những học trò ấy sau này trở thành đội ngũ nòng cốt của ngành Nhãn khoa Việt Nam.
Người ta gọi ông là “Thầy của các thầy”.
Không phải chỉ vì ông có học hàm cao.
Mà vì ông đã đào tạo nên nhiều thế hệ bác sĩ nhãn khoa.
Phần 8: Ngày Hà Nội được giải phóng
Năm 1954, chiến tranh chống Pháp kết thúc.
Hà Nội được giải phóng.
Nguyễn Xuân Nguyên cùng các cán bộ của Trường Đại học Y khoa từ Chiêm Hóa, Tuyên Quang trở về Hà Nội.
Ngày 28/10/1954, đoàn về đến Thủ đô theo đường sông.
Một chặng đường chiến khu kết thúc.
Một chặng đường mới bắt đầu.
Ông tiếp tục giữ cương vị Viện trưởng Viện Mắt, đồng thời làm Chủ nhiệm Bộ môn Mắt Trường Đại học Y Hà Nội.
Lúc này, ông có một nhiệm vụ rất lớn:
xây dựng ngành Nhãn khoa Việt Nam trong thời bình.
Và ông bắt đầu từ căn bệnh mà ông đã nghiên cứu từ những năm 1930:
mắt hột.
Phần 9: Cuộc chiến chống một “đại dịch” âm thầm
Nếu chiến tranh có bom đạn, thì bệnh mắt hột là một cuộc chiến âm thầm.
Nó không tạo ra tiếng nổ.
Không có chiến hào.
Không có chiến thắng trong một ngày.
Nhưng nó có thể lấy đi ánh sáng của một con người.
Nguyễn Xuân Nguyên xây dựng một chương trình phòng chống bệnh mắt hột trên quy mô toàn quốc.
Không chỉ ở bệnh viện.
Mạng lưới được đưa xuống:
xã,
phường,
trường học,
mẫu giáo,
nông thôn,
vùng sâu,
vùng cao.
Đó là một tư duy y tế cộng đồng rất tiến bộ.
Muốn chống bệnh mắt hột, không thể chỉ mổ những người đã biến chứng.
Phải:
phát hiện sớm – điều trị – phòng bệnh – tuyên truyền vệ sinh – xây dựng mạng lưới y tế.
Ngành Mắt bắt đầu đi ra khỏi bệnh viện.
Đi vào từng cộng đồng.
Phần 10: Đưa cuộc mổ đến tận tuyến huyện
Một trong những vấn đề lớn của y tế Việt Nam thời ấy là khoảng cách giữa người bệnh và bệnh viện chuyên khoa.
Người dân nông thôn rất khó lên Hà Nội.
Nếu phải đi hàng trăm cây số để mổ mắt, nhiều người sẽ không thể thực hiện.
Nguyễn Xuân Nguyên tìm cách đưa kỹ thuật xuống tuyến dưới.
Năm 1971, công trình “Cải tiến kỹ thuật trong phẫu thuật đục thể thủy tinh” của ông đã góp phần đơn giản hóa kỹ thuật và tổ chức mổ ở tuyến dưới.
Đây là một ý tưởng rất quan trọng:
không bắt người nghèo phải đi tìm bác sĩ; đưa bác sĩ và kỹ thuật đến gần người nghèo hơn.
Đến năm 1972, ông kêu gọi toàn ngành:
“Hãy tiến lên, mổ nhiều, mổ tốt hơn nữa đục thể thủy tinh để mang lại ánh sáng và hạnh phúc cho nhân dân!”
Các đội mổ đục thể thủy tinh được tổ chức đi xuống tuyến huyện, vùng xa và nông thôn.
Hàng vạn người được trả lại ánh sáng.
Đó không chỉ là một thành tựu y khoa.
Đó còn là một thành tựu xã hội.
Phần 11: Trả lại ánh sáng cho người dân
Hãy thử tưởng tượng một người nông dân đã nhiều năm không nhìn rõ.
Không đọc được.
Không làm việc bình thường.
Không chăm sóc gia đình như trước.
Không còn khả năng lao động.
Một ca phẫu thuật mắt có thể thay đổi toàn bộ cuộc đời người ấy.
Và khi kỹ thuật được đưa xuống vùng nông thôn, người dân không còn phải vượt một hành trình quá xa.
Đó chính là ý nghĩa xã hội mà Nguyễn Xuân Nguyên luôn hướng tới.
Ông không coi nhãn khoa chỉ là một chuyên ngành kỹ thuật.
Ông nhìn nó như một cách:
trả lại khả năng sống độc lập cho con người.
Một người nhìn thấy có thể lao động.
Có thể chăm sóc gia đình.
Có thể trở lại cuộc sống bình thường.
Vì thế, mỗi ca mổ thành công không chỉ là một ca bệnh được chữa.
Nó có thể là một cuộc đời được mở lại.
Phần 12: Người thầy của nhiều thế hệ
Suốt nhiều thập niên, Nguyễn Xuân Nguyên đào tạo hàng trăm bác sĩ nhãn khoa.
Các thế hệ học trò nhớ ông không chỉ vì kiến thức.
Mà vì phương pháp làm nghề.
Ông yêu cầu người bác sĩ phải:
giỏi chuyên môn,
chịu khó đi cơ sở,
hiểu người bệnh,
nghiên cứu khoa học,
và có trách nhiệm với cộng đồng.
Bộ Y tế gọi ông là “Người thầy của ngành Mắt Việt Nam”, còn các thế hệ học trò tôn vinh ông là “Thầy của các thầy”.
Một người thầy thực sự không chỉ để lại giáo trình.
Ông để lại những học trò tiếp tục làm nghề.
Và qua họ, ảnh hưởng của ông tiếp tục kéo dài sau khi ông qua đời.
Phần 13: Năm 1975 – đất nước vừa thống nhất, ông lại lên đường
Mùa xuân năm 1975.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Một người đã trải qua gần ba mươi năm xây dựng ngành y trong chiến tranh và hòa bình hoàn toàn có thể nghĩ đến việc nghỉ ngơi.
Nhưng Nguyễn Xuân Nguyên lại bắt đầu một nhiệm vụ mới.
Ngày 19/9/1975, ông vào miền Nam để khảo sát và xây dựng Trung tâm chữa mắt tại TP.HCM.
Đây là một hình ảnh rất đẹp của ông.
Đất nước vừa thống nhất.
Ngành Mắt cũng cần thống nhất.
Những thành tựu ở miền Bắc cần được đưa vào miền Nam.
Các cơ sở cần được xây dựng.
Đội ngũ cần được kết nối.
Và ông, lúc ấy đã 68 tuổi, lại lên đường.
Không phải để kết thúc sự nghiệp.
Mà để bắt đầu một chương mới.
Phần 14: Chuyến công tác cuối cùng
Nhưng Nguyễn Xuân Nguyên không kịp hoàn thành nhiệm vụ.
Trong chuyến công tác miền Nam, ông lâm bệnh đột ngột.
Ngày 1/10/1975, ông qua đời tại tuổi 69.
Đất nước vừa thống nhất được vài tháng.
Ông đã kịp nhìn thấy ngày ấy.
Nhưng không kịp nhìn thấy thành quả của công việc mà ông đang bắt đầu.
Một người đã đi qua chiến tranh.
Đã xây dựng ngành Mắt ở miền Bắc.
Đã đào tạo nhiều thế hệ.
Đã đưa các đội mổ về nông thôn.
Và khi đất nước thống nhất, ông lại lên đường.
Rồi ra đi ngay trong những ngày đầu của một thời kỳ mới.
Đó là một cái kết khiến người ta khó quên.
Phần 15: Giải thưởng Hồ Chí Minh cho một đời nghiên cứu
Những đóng góp của Nguyễn Xuân Nguyên không dừng lại ở ký ức.
Năm 1996, Nhà nước truy tặng ông Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ cho cụm công trình nghiên cứu về mắt hột và bệnh mù lòa ở Việt Nam từ 1938 đến 1975.
Một cụm công trình kéo dài gần bốn thập niên.
Từ thời thuộc địa.
Qua chiến tranh.
Đến những năm đầu xây dựng đất nước.
Đó chính là minh chứng rõ nhất cho tính xuyên suốt trong sự nghiệp của ông.
Nguyễn Xuân Nguyên không nghiên cứu một vấn đề trong vài năm.
Ông theo đuổi nó suốt đời.
Lời kết: Người đi tìm ánh sáng cho một dân tộc
Có những câu chuyện về thời chiến bắt đầu bằng tiếng súng.
Câu chuyện của Nguyễn Xuân Nguyên lại có một hình ảnh khác:
ánh sáng.
Ông sinh ra ở Thanh Hóa.
Ra Hà Nội học y.
Từ rất sớm, ông nhìn thấy một vấn đề mà nhiều người có thể xem là bình thường:
bệnh mắt hột.
Nhưng ông nhìn xa hơn.
Đằng sau một người đau mắt là một gia đình.
Đằng sau một người mù là một cuộc đời mất khả năng lao động.
Đằng sau hàng nghìn người mắc bệnh là cả một cộng đồng đang thiếu điều kiện vệ sinh và chăm sóc y tế.
Vì vậy, ông không chỉ chữa.
Ông nghiên cứu.
Không chỉ nghiên cứu.
Ông tuyên truyền.
Không chỉ tuyên truyền.
Ông xây dựng mạng lưới.
Không chỉ xây dựng mạng lưới.
Ông đào tạo người.
Đó là cách ông làm y học.
Năm 1945, đất nước cần cán bộ.
Ông nhận nhiệm vụ.
Năm 1946, Hải Phòng cần người lãnh đạo.
Ông đứng ra gánh vác.
Khi chiến tranh bùng nổ, ông rời thành phố.
Đi vào Liên khu III.
Xây dựng y tế kháng chiến.
Đào tạo y sĩ.
Đào tạo bác sĩ.
Xây dựng Khoa Mắt trong điều kiện chiến khu.
Năm 1954, Hà Nội được giải phóng.
Ông trở về.
Và bắt đầu một cuộc chiến khác:
chống bệnh mắt hột và mù lòa.
Ông đưa ngành Mắt đến nông thôn.
Đưa kỹ thuật mổ xuống tuyến huyện.
Đưa những đội mổ đến những nơi người dân nghèo không thể tự tìm đến bệnh viện.
Hàng vạn người được trả lại ánh sáng.
Đó là một thành tựu mà không thể đo chỉ bằng số công trình khoa học.
Bởi mỗi người nhìn thấy trở lại là một câu chuyện riêng.
Một người mẹ nhìn thấy con.
Một người cha trở lại lao động.
Một người nông dân trở lại ruộng.
Một người già có thể tự bước đi.
Đó là “ánh sáng” mà Nguyễn Xuân Nguyên muốn mang lại.
Và rồi năm 1975 đến.
Đất nước thống nhất.
Ở tuổi 68, ông lại lên đường vào miền Nam.
Nhiệm vụ cuối cùng của ông là xây dựng một trung tâm chữa mắt tại TP.HCM.
Ông chưa kịp hoàn thành.
Ngày 1/10/1975, ông qua đời.
Chỉ vài tháng sau ngày non sông thống nhất.
Nhưng có một điều ông đã kịp làm.
Ông đã sống đủ lâu để nhìn thấy ngày đất nước không còn chia cắt.
Và ông đã kịp bắt đầu công việc đưa ngành Mắt đến với cả nước thống nhất.
Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất về ông:
một người vừa kết thúc chiến tranh đã nghĩ ngay đến việc chữa lành những hậu quả của chiến tranh và bệnh tật.
Không còn chiến tuyến.
Nhưng vẫn còn người bệnh.
Không còn bom đạn.
Nhưng vẫn còn những người không nhìn thấy ánh sáng.
Và người thầy thuốc lại tiếp tục lên đường.
Đó chính là Nguyễn Xuân Nguyên.
Một người từng làm Chủ tịch Hải Phòng.
Một cán bộ y tế kháng chiến.
Một giáo sư.
Một nhà nghiên cứu.
Một người thầy.
Nhưng trên tất cả:
một người thầy thuốc luôn tìm cách đưa y học đến gần người dân nhất.
Từ chiến khu đến bệnh viện.
Từ giảng đường đến vùng sâu.
Từ phòng mổ đến những làng quê.
Từ cuộc kháng chiến chống Pháp đến những ngày đầu của đất nước thống nhất.
Ông đi qua gần bảy thập niên lịch sử Việt Nam và để lại một di sản rất đặc biệt:
những con người được nhìn thấy ánh sáng trở lại, và những thế hệ bác sĩ tiếp tục mang ánh sáng ấy đi xa hơn.
Vì thế, khi nhắc đến Giáo sư Nguyễn Xuân Nguyên, có lẽ không cần bắt đầu bằng những học hàm, chức vụ hay giải thưởng.
Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi:
Nếu một người dân không còn nhìn thấy, người thầy thuốc phải làm gì?
Câu trả lời của ông là:
đi tìm cách trả lại ánh sáng cho họ.
Và ông đã dành cả cuộc đời để làm điều đó.



