Nguyễn Xuân Việt
Câu chuyện thời hoa lửa về Anh hùng Liệt sĩ Nguyễn Xuân Việt
Ở vùng biển than Hòn Gai những năm sau ngày giải phóng khu Mỏ, có một làng chài nhỏ mang tên Thành Công. Làng nghèo, nhưng con người thì giàu nghĩa tình. Ở nơi ấy, giữa mùi mặn của gió biển và tiếng sóng vỗ mạn thuyền, một cậu bé sinh ra trong gia đình bần ngư đông con đã lớn lên lặng lẽ, bền bỉ như chính mảnh đất quê hương mình.
Cậu bé ấy là Nguyễn Xuân Việt.
Tuổi thơ trên ngọn đồi Xa-tô
Tuổi thơ của Nguyễn Xuân Việt trôi qua dưới mái trường cấp I Thành Công, ngôi trường nhỏ bé tường gạch mái tranh nằm trên ngọn đồi đảo Xa-tô. Con đường đến lớp quanh co, gió biển thổi hun hút, bữa cơm nhiều khi chỉ có khoai sắn. Nhưng trong đôi mắt cậu học trò nghèo luôn ánh lên sự ham học và ý thức sớm về trách nhiệm.
Học hết lớp 5, Việt phải chia tay mái trường. Cậu theo thuyền ra biển, gia nhập Hợp tác xã đánh cá Thành Công, cùng cha anh quăng chài, kéo lưới giữa sóng gió. Dù tuổi còn nhỏ, Việt đã sớm được thanh niên trong HTX tín nhiệm bầu làm Bí thư chi đoàn, phụ trách con thuyền đánh cá đầu tiên do thanh niên quản lý.
Ở làng chài ấy, Việt không phải người nói nhiều. Nhưng ở đâu có việc khó, ở đó có Việt. Chính từ biển cả khắc nghiệt, ý chí của người thanh niên vùng mỏ được tôi luyện từng ngày.
Ước mơ trở thành người công nhân mỏ
Năm 1965, nhờ người chị họ giới thiệu, Nguyễn Xuân Việt vào làm công nhân Mỏ than Hà Lầm. Với thanh niên Hòn Gai khi ấy, được đứng trong hàng ngũ giai cấp công nhân là niềm mơ ước lớn lao – bởi đó không chỉ là công việc, mà là danh dự.
Ngày xuống lò, áo thợ còn mới, tay còn run vì chưa quen với bóng tối và tiếng nổ mìn, nhưng Việt nhanh chóng hòa mình vào tập thể thợ mỏ. Những ca làm dài, những đêm than bụi phủ kín mặt người, đã rèn cho anh sự chịu đựng, kỷ luật và tinh thần đồng đội – hành trang quý giá cho chặng đường phía trước.
Binh đoàn Than – từ lòng đất ra chiến trường
Giặc Mỹ leo thang đánh phá miền Bắc. Tiếng bom vọng về tận lòng mỏ. Tháng 7 năm 1967, Nguyễn Xuân Việt tình nguyện nhập ngũ, trở thành người lính của Binh đoàn Than – “quả đấm thép” của công nhân vùng mỏ chi viện cho chiến trường miền Nam.
Trước khi đi B, đầu năm 1968, anh được nghỉ phép 10 ngày về thăm bố mẹ đang sơ tán ở Vũ Oai – Hoành Bồ. Mới 7 ngày, Việt đã xin trở lại đơn vị để kịp giờ lên đường. Không ai ngờ, đó là lần cuối cùng anh nhìn thấy cha mẹ.
Cùng năm ấy, Nguyễn Xuân Việt vượt Trường Sơn, bổ sung cho lực lượng đặc công Kon Tum – chiến trường Tây Nguyên đầy ác liệt.
Ba năm tám tháng – một đời người anh hùng
Thời gian quân ngũ của Nguyễn Xuân Việt chỉ vỏn vẹn 3 năm 8 tháng, nhưng đó là quãng đời rực cháy.
Ngay trận đầu gặp địch trên đường hành quân, đơn vị anh đánh tan quân địch đổ bộ xuống núi Ngọc Rô. Riêng Việt bắn cháy hai máy bay lên thẳng. Từ người lính trẻ, anh nhanh chóng trưởng thành qua từng trận đánh.
Anh tham gia gần 30 trận chiến đấu, trong đó có 12 trận lớn mang ý nghĩa quyết định. Hai lần đơn vị làm lễ truy điệu sống trước khi xuất kích, đồng đội đã chuẩn bị tinh thần tiễn biệt – nhưng anh vẫn trở về sau lửa đạn.
Đêm 7-1-1969, trong trận đánh biệt khu 24, đơn vị anh tiêu diệt một tiểu đoàn ngụy, 12 cố vấn Mỹ, phá hủy sở chỉ huy, hàng chục lô cốt, kho vũ khí, xăng dầu. Đó là một đòn giáng mạnh vào hệ thống phòng thủ của địch ở Kon Tum.
Ngâm mình trong nước lạnh – đặt thuốc nổ giữa dòng
Trận đánh cầu Đắc Pa Là là minh chứng cho lòng quả cảm phi thường. Tổ chiến đấu của Nguyễn Xuân Việt dùng bè tre chở 100kg thuốc nổ và hai đầu đạn ĐKB, ngâm mình dưới dòng sông lạnh buốt suốt hai giờ trong đêm rét, lặng lẽ đẩy bè từ thượng nguồn vào mố giữa cầu.
Kíp nổ hẹn giờ được đặt xong. Cây cầu chiến lược của địch sụp xuống. Tổ chiến đấu trở về an toàn – mang theo niềm tin và niềm kiêu hãnh của người đặc công.
Ngã xuống để đồng đội tiến lên
Ngày 16-3-1971, trong trận tập kích lần thứ ba vào sân bay Kon Tum, Đại đội trưởng Nguyễn Xuân Việt chỉ huy mũi tiến công chính diện. Anh bị thương nặng. Đồng đội đề nghị khiêng ra khỏi trận địa, nhưng anh lắc đầu.
Anh giao quyền chỉ huy cho cấp phó, rồi một mình nổ súng thu hút hỏa lực địch, mở đường cho đơn vị phát triển tấn công. Khi bị thương lần thứ hai, anh vẫn bám trụ. Và rồi, anh hy sinh.
Đơn vị giành chiến thắng.
Nguyễn Xuân Việt ra đi khi mới 24 tuổi.
Người anh hùng không kịp trở về
Giữa năm 1972, gia đình cụ Nguyễn Văn Đức và Nguyễn Thị Ký ở xã Thành Công nhận hai giấy báo tử cùng lúc: Nguyễn Xuân Việt và Nguyễn Đình Khôi – hai người con trai đã hiến trọn tuổi xuân cho Tổ quốc. Chiến tranh kết thúc, cha mẹ không biết con mình nằm ở nghĩa trang nào.
Năm 1997, khi Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho liệt sĩ Nguyễn Xuân Việt, thì cha mẹ anh đã không còn. Lễ truy điệu được tổ chức trang trọng tại thành phố Hạ Long, trong sự chứng kiến của gia đình và Công ty than Hà Lầm.
Ngày nay, hài cốt anh đang yên nghỉ tại Nghĩa trang liệt sĩ Kon Tum – nơi núi rừng Tây Nguyên vẫn thì thầm kể câu chuyện về một người con vùng biển than đã hóa thành đất đỏ bazan.
Ngọn lửa không tắt
Nguyễn Xuân Việt đi lên từ mái chèo làng chài, từ hầm lò than tối sâu, để rồi ngã xuống ở mũi tiến công đặc công giữa chiến trường Tây Nguyên. Cuộc đời anh ngắn ngủi, nhưng rực sáng như một ngọn lửa.
Anh là biểu tượng của tuổi trẻ vùng mỏ:
Lao động giỏi – chiến đấu kiên cường – hy sinh không tiếc tuổi xuân.
Và ở đâu đó, giữa tiếng sóng Hạ Long và gió đại ngàn Kon Tum, câu chuyện thời hoa lửa về Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Xuân Việt vẫn còn ngân vang – nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng:
Tổ quốc được giữ gìn bằng những con người bình dị nhưng phi thường như anh.


