Nhà ái quốc Lương Ngọc Quyến: Tấm gương kiên trung, nhà cách mạng tài ba của phong trào Duy Tân
Tôn vinh cuộc đời, trí tuệ, lòng yêu nước nồng nàn và khí phách hiên ngang của nhà ái quốc Lương Ngọc Quyến – một trong những hạt nhân lãnh đạo phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên (1917).
1. Lời mở đầu: Khí phách kiên cường giữa buổi đầu tìm đường cứu nước
Trong những trang sử đấu tranh chống thực dân Pháp đầu thế kỷ XX, bên cạnh các phong trào vũ trang quy mô lớn, sự xuất hiện của những nhà chí sĩ yêu nước có tầm nhìn chiến lược đã để lại dấu ấn vô cùng sâu đậm. Lương Ngọc Quyến – người con ưu tú của danh nhân văn hóa Lương Văn Can – chính là một biểu tượng sáng ngời về lòng trung thành tuyệt đối, trí tuệ uy bác và tinh thần bất khuất trước quân thù.
2. Thân thế, giác ngộ cách mạng và hành trình bôn ba học hỏi
Lương Ngọc Quyến sinh năm 1885 tại làng Nhị Khê, huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây (nay thuộc Hà Nội), trong một gia đình gia giáo và có truyền thống yêu nước sâu sắc. Sớm tiếp thu tư tưởng canh tân đất nước từ người cha – một trong những sáng lập viên của phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục – Lương Ngọc Quyến nhanh chóng bộc lộ trí thông minh vượt trội và hoài bão lớn lao.
Vào đầu thế kỷ XX, ông là một trong những thanh niên ưu tú tham gia phong trào Đông Du, sang Nhật Bản du học để tiếp thu tri thức hiện đại và nghệ thuật quân sự với mong muốn tìm đường đánh đuổi thực dân Pháp. Sau khi Nhật Bản bị chính phủ thực dân cấu kết trục xuất các lưu học sinh Việt Nam, ông tiếp tục bôn ba sang Trung Quốc và nhiều nước khác để hoạt động cách mạng, kết nối các tổ chức yêu nước và xây dựng lực lượng vũ trang. Do hoạt động tích cực, ông từng bị thực dân Anh bắt giam tại Hồng Kông và sau đó bị giao lại cho thực dân Pháp đưa về nước giam cầm, tra tấn dã man trong các nhà tù khét tiếng như Hỏa Lò, rồi bị đày lên nhà tù Thái Nguyên.
3. Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên (1917) và khí phách hiên ngang nơi ngục tối
Dù bị xiềng xích trong ngục tù khắc nghiệt, mang trọng bệnh và hai chân bị cùm sắt nặng nề, Lương Ngọc Quyến vẫn không ngừng hoạt động cách mạng. Bằng uy tín lớn lao và tài mưu lược, ông đã phối hợp cùng Đội Cấn (Trịnh Văn Cấn) lãnh đạo Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917 – cuộc binh biến lớn nhất của binh lính người Việt trong quân đội Pháp.
Khi nghĩa quân làm chủ được thị xã Thái Nguyên, dâng cờ vàng sao năm cánh và ra Tuyên ngôn độc lập, Lương Ngọc Quyến dẫu đi lại khó khăn vẫn giữ vai trò cố vấn quân sự tối cao, vạch ra các phương án chiến đấu và ngoại giao. Trước sức mạnh áp đảo của quân Pháp tập trung đàn áp dã man, nghĩa quân gặp vô cùng khó khăn. Biết không thể thoát khỏi vòng vây, để bảo toàn khí tiết và không để rơi vào tay giặc, Lương Ngọc Quyến đã anh dũng hy sinh tại trận tuyến vào ngày 5 tháng 9 năm 1917, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng bào và nghĩa sĩ.
4. Lời kết: Tượng đài bất tử trong lịch sử dân tộc
Nhà ái quốc Lương Ngọc Quyến đã vĩnh viễn ra đi ở tuổi 32 đầy tài năng và hoài bão, nhưng khí phách hiên ngang và sự hy sinh oanh liệt của ông mãi mãi là bản hùng ca bất tử về chủ nghĩa yêu nước. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng oanh liệt của ông khắc sâu vào tâm khảm các thế hệ người Việt Nam như một biểu tượng của trí tuệ, lòng dũng cảm và khát vọng tự do. Tên tuổi của ông được khắc ghi vĩnh viễn trên những con đường lớn, ngôi trường khang trang trên khắp mọi miền đất nước.



