NHÀ CÁCH MẠNG PHAN MỸ – NGƯỜI THƯ KÝ TẬN TỤY BÊN CẠNH CHÍNH PHỦ KHÁNG CHIẾN VÀ NHÀ LÃNH ĐẠO THẦM LẶNG CỦA NỀN HÀNH CHÍNH VIỆT NAM
Phan Mỹ sinh năm 1914 tại làng Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh (nay thuộc xã Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh). Ông xuất thân trong một gia đình Nho học nổi tiếng của dòng họ Phan ở Tùng Mai. Thân phụ ông là cụ Phan Điện, một danh sĩ có tiếng đầu thế kỷ XX. Anh trai ông là luật sư Phan Anh – người sau này giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng trong Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Được nuôi dưỡng trong truyền thống hiếu học nhưng sớm tiếp cận nền giáo dục hiện đại, Phan Mỹ theo học tại Đại học Luật Hà Nội. Trong những năm tháng sinh viên, ông tích cực tham gia các phong trào xã hội, hoạt động trong Tổng hội Sinh viên và cộng tác với báo Thanh Nghị – một diễn đàn quy tụ nhiều trí thức yêu nước đương thời như Vũ Đình Hòe, Vũ Phan Hiền và Phan Anh.
Năm 1939, sau khi tốt nghiệp Cử nhân Luật, ông lựa chọn nghề giáo. Ông từng giảng dạy tại nhiều trường tư thục danh tiếng ở Hà Nội như Gia Long, Thăng Long và Văn Lang. Bên cạnh công tác giáo dục, ông tham gia các phong trào yêu nước, ủng hộ Việt Minh và tích cực vận động giới trí thức hướng về sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Phan Mỹ tham gia chính quyền cách mạng non trẻ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ông lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng như Thư ký Ủy ban Bảo vệ thành phố Hà Nội, Chánh án Tòa án Quân sự Hà Nội và Chánh Văn phòng Bộ Quốc phòng.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ cuối năm 1946, Phan Mỹ cùng Chính phủ rời Hà Nội lên chiến khu Việt Bắc. Ngày 18/7/1947, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh giao trọng trách Chánh Văn phòng Chủ tịch Chính phủ. Đây là vị trí đặc biệt quan trọng, trực tiếp tham mưu, tổ chức và điều phối công việc của Chính phủ trong những năm tháng kháng chiến đầy gian khổ.
Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống Pháp, Phan Mỹ là một trong những cán bộ hành chính cao cấp thầm lặng nhưng có vai trò rất lớn trong việc duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước. Ông góp phần bảo đảm sự liên lạc, chỉ đạo và điều hành giữa các cơ quan Trung ương trong điều kiện chiến tranh ác liệt tại chiến khu Việt Bắc.
Sau khi miền Bắc được giải phóng, ông tiếp tục được Đảng và Nhà nước giao nhiều trọng trách quan trọng. Năm 1960, ông giữ chức Thứ trưởng Bộ Thủy lợi và Điện lực, sau đó là Thứ trưởng Bộ Thủy lợi. Trong giai đoạn này, ông tham gia chỉ đạo nhiều công trình thủy lợi phục vụ sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế miền Bắc.
Ngày 17/4/1973, Phan Mỹ được bổ nhiệm giữ chức Bộ trưởng Chủ nhiệm Văn phòng Phủ Thủ tướng. Đây là cơ quan đầu não tham mưu và phục vụ trực tiếp cho hoạt động điều hành của Chính phủ. Sau khi đất nước thống nhất năm 1975, ông tiếp tục đảm nhiệm cương vị này trong Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam cho đến năm 1981.
Điều đặc biệt ở Phan Mỹ là dù không phải là một nhà lãnh đạo thường xuyên xuất hiện trước công chúng, ông lại là người gắn bó với bộ máy hành chính trung ương trong suốt nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng của đất nước. Từ những năm kháng chiến tại Việt Bắc đến thời kỳ xây dựng và phát triển đất nước sau hòa bình, ông luôn được đánh giá là một cán bộ tận tụy, mẫu mực và có năng lực tổ chức xuất sắc.
Với những cống hiến to lớn cho cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước, Phan Mỹ được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập hạng Nhất và Huân chương Kháng chiến hạng Nhất.
Năm 1981, ông qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 67 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương đối với nhiều thế hệ cán bộ từng làm việc cùng ông trong bộ máy Chính phủ.


