NHÀ GIÀN DK1 – CỘT MỐC CHỦ QUYỀN THIÊNG LIÊNG CỦA TỔ QUỐC
Giữa vùng biển rộng lớn của Biển Đông, nơi quanh năm sóng gió khắc nghiệt, có những công trình bằng thép đứng sừng sững giữa trùng khơi. Không có đất liền, không có những mái nhà dân cư, chỉ có biển cả bao quanh, nhưng ở đó ngày đêm vẫn có những người lính Hải quân bám trụ, thực hiện nhiệm vụ. Đó là các nhà giàn DK1 – những công trình đặc biệt được xây dựng trên các bãi ngầm thuộc thềm lục địa phía Nam của Việt Nam, vừa phục vụ các hoạt động kinh tế, khoa học, dịch vụ, vừa tạo điểm tựa cho lực lượng làm nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển, đảo và thềm lục địa của Tổ quốc. Lịch sử hình thành DK1 gắn với yêu cầu cấp thiết phải tăng cường sự hiện diện và bảo vệ vùng biển, thềm lục địa phía Nam trong bối cảnh tình hình trên biển có nhiều diễn biến phức tạp vào cuối những năm 1980. Từ năm 1988, Quân chủng Hải quân đã khẩn trương khảo sát, đo đạc các bãi ngầm như Phúc Tần, Phúc Nguyên, Ba Kè, Tư Chính, Huyền Trân, Quế Đường để chuẩn bị xây dựng các công trình phù hợp. Những chuyến tàu của Lữ đoàn 171 và Hải đoàn 129 vượt sóng ra biển, mang theo vật liệu, thiết bị và con người, mở đầu cho một công việc mà vào thời điểm ấy được xem là vô cùng khó khăn: dựng những công trình kiên cố giữa những bãi san hô ngập nước, nơi độ sâu lên tới hàng chục mét và thời tiết thường xuyên biến đổi dữ dội.
Sau nhiều tháng khảo sát, thiết kế và chuẩn bị, những nhà giàn đầu tiên lần lượt xuất hiện giữa biển. Ngày 10 tháng 6 năm 1989, nhà giàn Phúc Tần, phiên hiệu DK1/3, được hoàn thành trên bãi cạn Phúc Tần. Chỉ vài ngày sau, ngày 16 tháng 6, nhà giàn Ba Kè A, phiên hiệu DK1/4, được đưa vào vị trí; ngày 5 tháng 7 năm 1989, nhà giàn Tư Chính A, phiên hiệu DK1/1, hoàn thành. Đây là những công trình đầu tiên đặt nền móng cho hệ thống DK1 sau này. Đặc biệt, ngày 5 tháng 7 năm 1989 cũng là ngày Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng ban hành Chỉ thị về việc xây dựng Cụm Kinh tế – Khoa học – Dịch vụ tại khu vực thềm lục địa phía Nam, gọi tắt là DK1, đồng thời tổ chức lực lượng quản lý, chốt giữ và bảo vệ các nhà giàn. Từ những công trình ban đầu còn nhiều hạn chế, Việt Nam từng bước tích lũy kinh nghiệm, cải tiến kết cấu và phương pháp xây dựng để các nhà giàn có thể đứng vững hơn trước sóng gió. Từ năm 1989 đến những năm sau đó, các nhà giàn tiếp tục được xây dựng tại Phúc Tần, Ba Kè, Tư Chính, Huyền Trân, Quế Đường, Phúc Nguyên và khu vực bãi cạn Cà Mau, tạo thành hệ thống các điểm công trình quan trọng trên thềm lục địa phía Nam.
Nhưng dựng được một nhà giàn giữa biển đã khó, giữ được nó trước thiên nhiên còn khó hơn nhiều. Những nhà giàn đầu tiên phải đối mặt với một môi trường đặc biệt khắc nghiệt: nền bãi ngầm phức tạp, dòng chảy mạnh, sóng lớn và những cơn bão có sức tàn phá khủng khiếp. Trong điều kiện kỹ thuật và phương tiện thời kỳ đầu còn hạn chế, mỗi chuyến ra biển xây dựng, sửa chữa hay tiếp tế đều là một lần thử thách. Những người lính trên nhà giàn cũng phải làm quen với cuộc sống hoàn toàn khác đất liền. Nước ngọt phải tiết kiệm từng chút, thực phẩm và rau xanh luôn là những thứ quý giá, không gian sinh hoạt hạn hẹp, còn bão biển có thể đến bất cứ lúc nào. Nhưng vượt lên tất cả những khó khăn ấy là ý thức rằng phía sau mình là đất liền, là gia đình, là quê hương và trước mặt là nhiệm vụ phải hoàn thành. Ngày đêm, các ca trực vẫn được duy trì; công tác quan sát, thông tin liên lạc, khí tượng thủy văn, huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu vẫn được bảo đảm. Chính trong điều kiện khắc nghiệt ấy, phẩm chất của người lính DK1 dần được tôi luyện và trở thành một truyền thống đặc biệt của những người làm nhiệm vụ nơi đầu sóng.
Những năm tháng đầu tiên của DK1 cũng ghi dấu bằng những mất mát không thể nào quên. Đêm 4, rạng sáng ngày 5 tháng 12 năm 1990, một cơn bão lớn đánh vào khu vực nhà giàn Phúc Tần. Nhà giàn DK1/3 bị đổ trong điều kiện sóng gió dữ dội. Cán bộ, chiến sĩ trên nhà giàn đã tổ chức rời công trình và tìm cách cứu nhau giữa biển động. Nhiều người được cứu sống, nhưng ba cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh, gồm Trung úy Trần Hữu Quảng, Phó chỉ huy trưởng về chính trị; Trung úy Quân nhân chuyên nghiệp Trần Văn Là, quân y sĩ; và Hạ sĩ Hồ Văn Hiền, chiến sĩ cơ điện. Sự hy sinh của các anh là một trong những dấu mốc đau thương nhất trong những năm đầu xây dựng và bảo vệ DK1. Sau sự kiện ấy, những người ở lại tiếp tục nhiệm vụ, còn những người đến sau tiếp tục mang theo ký ức về đồng đội đã nằm lại giữa biển. Những mất mát ấy cũng trở thành bài học thực tiễn để công tác thiết kế, xây dựng và bảo đảm an toàn cho các nhà giàn về sau được chú trọng hơn.
Thế nhưng biển cả vẫn tiếp tục thử thách những người lính DK1. Tháng 12 năm 1998, một cơn bão dữ dội lại tràn qua khu vực thềm lục địa phía Nam. Tại nhà giàn DK1/6 Phúc Nguyên, Đại úy Vũ Quang Chương cùng đồng đội phải đối mặt với tình huống đặc biệt nguy hiểm khi nhà giàn bị rung lắc mạnh và có nguy cơ bị đánh đổ. Trong hoàn cảnh ấy, người chỉ huy vẫn bình tĩnh tổ chức cho cán bộ, chiến sĩ chuẩn bị phương tiện cứu sinh và rời nhà giàn khi điều kiện không còn bảo đảm. Rạng sáng ngày 13 tháng 12 năm 1998, nhà giàn bị đổ. Sáu cán bộ, chiến sĩ được cứu sống, nhưng Đại úy Vũ Quang Chương, Chuẩn úy Quân nhân chuyên nghiệp Lê Đức Hồng và Chuẩn úy Quân nhân chuyên nghiệp Nguyễn Văn An đã hy sinh. Sự hy sinh của ba người lính trong cơn bão năm ấy tiếp tục khắc sâu vào lịch sử DK1, trở thành biểu tượng về tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và sự hy sinh của người chiến sĩ Hải quân. Từ những mất mát ấy, các thế hệ sau càng hiểu rõ rằng đứng trên nhà giàn không chỉ là đứng giữa biển, mà còn là chấp nhận đối mặt với những hiểm nguy có thể đến bất cứ lúc nào.
Sau những cơn bão và những mất mát, DK1 không lùi bước. Các thế hệ cán bộ, chiến sĩ mới lần lượt ra thay quân, tiếp tục công việc của những người đi trước. Những công trình được củng cố, nâng cấp và xây dựng ngày càng kiên cố hơn; điều kiện sinh hoạt, thông tin liên lạc và trang thiết bị phục vụ nhiệm vụ cũng từng bước được cải thiện. Nhưng dù công trình có thay đổi như thế nào, nhiệm vụ cốt lõi vẫn không thay đổi: các nhà giàn phải duy trì sự hiện diện, tổ chức trực canh, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, đồng thời thực hiện các hoạt động khí tượng, thủy văn và hỗ trợ hoạt động trên biển. Trong cuộc sống thường ngày, cán bộ, chiến sĩ còn trở thành điểm tựa cho ngư dân hoạt động trên biển; khi tàu thuyền gặp khó khăn hoặc ngư dân cần sự hỗ trợ trong khả năng của nhà giàn, những người lính vẫn sẵn sàng giúp đỡ. Chính vì thế, hình ảnh nhà giàn DK1 không chỉ gắn với nhiệm vụ quốc phòng mà còn gắn với cuộc sống của những con người đang ngày ngày vươn khơi, bám biển.
Có những thời điểm đất liền bước vào những ngày lễ, Tết, gia đình sum họp, nhưng trên nhà giàn vẫn có những người lính âm thầm đứng gác. Một cành mai, một hộp quà, một lá thư từ quê nhà hay một cuộc điện thoại ngắn ngủi cũng trở thành niềm vui giữa biển khơi. Với họ, nhớ đất liền là điều không thể tránh khỏi, nhưng nhiệm vụ không cho phép họ rời vị trí. Những ca trực vẫn nối tiếp nhau, ngày và đêm, mùa này qua mùa khác. Người lính trẻ hôm nay đứng ở vị trí mà nhiều thế hệ trước đã từng đứng; phía dưới chân là biển sâu, phía trên là lá cờ Tổ quốc và phía xa là đất liền. Trong sự tiếp nối ấy, truyền thống của DK1 không chỉ được truyền bằng những mệnh lệnh hay quy định, mà còn bằng câu chuyện về những người đã từng sống, chiến đấu và hy sinh trên biển. Mỗi thế hệ đến đây đều hiểu rằng mình đang tiếp nối một phần trách nhiệm đã được trao từ những ngày đầu dựng nhà giàn.
Ngày nay, khi nhìn những nhà giàn DK1 đứng vững giữa biển xanh, người ta có thể chỉ thấy một công trình thép nhỏ bé giữa đại dương mênh mông. Nhưng đằng sau công trình ấy là cả một chặng đường lịch sử với những con người đã dành tuổi trẻ cho biển, những kỹ sư và công nhân đã vượt qua vô vàn khó khăn để dựng nhà giữa sóng gió, những cán bộ, chiến sĩ đã ngày đêm chốt giữ và cả những người đã mãi mãi nằm lại với biển. Nhà giàn DK1 thường được gọi là những “cột mốc chủ quyền” hay “pháo đài thép” giữa biển khơi. Cách gọi ấy trước hết thể hiện giá trị biểu tượng của các nhà giàn đối với sự hiện diện và nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền của Việt Nam trên thềm lục địa phía Nam. Về mặt pháp lý, nhà giàn không phải là cột mốc biên giới theo nghĩa của những cột mốc phân định trên đất liền, nhưng sự hiện diện, quản lý và thực hiện nhiệm vụ của các lực lượng Việt Nam tại đây có ý nghĩa đặc biệt trong công cuộc bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của đất nước theo pháp luật Việt Nam và luật pháp quốc tế.
Hơn ba thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày những nhà giàn đầu tiên xuất hiện giữa biển. Những công trình ban đầu có thể đã thay đổi, những người lính của thế hệ đầu tiên phần lớn đã trở về đất liền, nhưng nhiệm vụ thì vẫn được tiếp nối. Trên những nhà giàn hôm nay, lá cờ đỏ sao vàng vẫn tung bay giữa nắng gió; những ca trực vẫn được duy trì; những người lính trẻ vẫn ngày đêm quan sát biển trời và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ khi Tổ quốc cần. Biển vẫn rộng lớn, sóng vẫn không ngừng vỗ vào chân nhà giàn, nhưng những công trình ấy vẫn đứng đó như một lời khẳng định về ý chí bám biển của con người Việt Nam. Từ những ngày đầu đầy gian khó đến hôm nay, lịch sử DK1 được viết nên không chỉ bằng sắt thép, mà bằng mồ hôi, lòng quả cảm và sự hy sinh của nhiều thế hệ. Vì vậy, mỗi nhà giàn giữa biển khơi không đơn thuần là một công trình đứng trên bãi ngầm; đó còn là biểu tượng của trách nhiệm, của lòng yêu nước và của những người lính đang ngày đêm giữ biển. Giữa trùng khơi, nơi không có đường chân trời nào đủ gần để nhìn thấy đất liền, lá cờ Tổ quốc vẫn tung bay và những người lính DK1 vẫn đứng đó – bình lặng, kiên cường, tiếp nối nhiệm vụ mà các thế hệ đi trước đã gửi lại.



