Nhà Hán thôn tính Nam Việt (111 TCN).
Trong những chuyến đi tìm hiểu về giai đoạn đầu Bắc thuộc, tôi luôn xem năm 111 trước Công nguyên là một cột mốc rất lớn. Nếu sự kiện Triệu Đà thôn tính Âu Lạc đánh dấu việc nước Âu Lạc mất quyền độc lập, thì việc nhà Hán diệt Nam Việt năm 111 TCN lại mở ra một thời kỳ mới: vùng đất Âu Lạc cũ bắt đầu chịu sự cai trị trực tiếp của đế chế Hán. Sau khi Triệu Đà lập nước Nam Việt, quốc gia này tồn tại gần một thế kỷ. Nam Việt kiểm soát một vùng rộng lớn gồm Quảng Đông, Quảng Tây và phần đất Bắc Bộ ngày nay. Trong thời gian đó, cư dân Lạc Việt vẫn giữ được nhiều phong tục, tiếng nói và tổ chức cộng đồng của mình. Nhưng đến cuối thế kỷ II trước Công nguyên, tình hình thay đổi nhanh chóng. Ở phương Bắc, nhà Hán dưới thời Hán Vũ Đế đang trở nên hùng mạnh và theo đuổi chính sách mở rộng lãnh thổ. Nam Việt tuy rộng lớn nhưng nội bộ dần xuất hiện mâu thuẫn giữa phe muốn thần phục nhà Hán và phe muốn giữ độc lập.

Trong những chuyến đi tìm hiểu về giai đoạn đầu Bắc thuộc, tôi luôn xem năm 111 trước Công nguyên là một cột mốc rất lớn. Nếu sự kiện Triệu Đà thôn tính Âu Lạc đánh dấu việc nước Âu Lạc mất quyền độc lập, thì việc nhà Hán diệt Nam Việt năm 111 TCN lại mở ra một thời kỳ mới: vùng đất Âu Lạc cũ bắt đầu chịu sự cai trị trực tiếp của đế chế Hán.
Sau khi Triệu Đà lập nước Nam Việt, quốc gia này tồn tại gần một thế kỷ. Nam Việt kiểm soát một vùng rộng lớn gồm Quảng Đông, Quảng Tây và phần đất Bắc Bộ ngày nay. Trong thời gian đó, cư dân Lạc Việt vẫn giữ được nhiều phong tục, tiếng nói và tổ chức cộng đồng của mình.
Nhưng đến cuối thế kỷ II trước Công nguyên, tình hình thay đổi nhanh chóng. Ở phương Bắc, nhà Hán dưới thời Hán Vũ Đế đang trở nên hùng mạnh và theo đuổi chính sách mở rộng lãnh thổ. Nam Việt tuy rộng lớn nhưng nội bộ dần xuất hiện mâu thuẫn giữa phe muốn thần phục nhà Hán và phe muốn giữ độc lập.
Khi đọc sử và đứng trên đất Cổ Loa, tôi thường hình dung đây không chỉ là cuộc chiến giữa hai nước, mà là sự va chạm giữa một đế chế đang bành trướng và một vương quốc phương Nam đang suy yếu từ bên trong.
Theo Sử ký và Hán thư, năm 112 TCN, nhà Hán lấy cớ Nam Việt chống lại triều đình và giết sứ giả Hán để phát động chiến tranh. Hán Vũ Đế huy động lực lượng rất lớn, chia quân làm nhiều đường tiến xuống phương Nam bằng cả đường bộ và đường thủy.
Cuộc chiến diễn ra quyết liệt nhưng không kéo dài quá lâu. Năm 111 TCN, kinh đô Phiên Ngung thất thủ, vua Nam Việt bị bắt hoặc bị giết, nước Nam Việt chính thức bị xóa bỏ.
Điều khiến tôi đặc biệt chú ý là: khi Nam Việt mất, vùng Âu Lạc cũ cũng bị cuốn theo. Từ đây, Bắc Bộ không còn là một bộ phận của Nam Việt nữa mà trở thành lãnh thổ dưới quyền cai trị trực tiếp của nhà Hán.
Sau khi thôn tính, nhà Hán tiến hành tổ chức lại bộ máy hành chính. Vùng đất Âu Lạc cũ được đặt trong các quận như:
Giao Chỉ
Cửu Chân
Nhật Nam (về sau mở rộng xuống phía nam)
Các quận này do quan lại Hán cai quản, chịu sự điều hành của chính quyền trung ương phương Bắc.
Đây là điểm khác biệt rất lớn so với thời Nam Việt. Nếu dưới Nam Việt, nhiều thủ lĩnh bản địa còn có vai trò đáng kể, thì dưới nhà Hán, xu hướng là tăng cường kiểm soát trực tiếp, thu thuế, bắt lao dịch và từng bước đưa mô hình hành chính Hán vào địa phương.
Là người sưu tầm lịch sử, tôi thường nghĩ đến tâm trạng của cư dân Lạc Việt lúc ấy. Có thể họ không biết rõ những biến động ở Phiên Ngung, nhưng họ sẽ cảm nhận rất rõ sự thay đổi qua:
Quan lại mới.
Thuế khóa nặng hơn.
Lao dịch nhiều hơn.
Sự can thiệp sâu hơn vào đời sống địa phương.
Chính những thay đổi ấy đã tích tụ thành mâu thuẫn kéo dài nhiều thế hệ.
Từ góc nhìn lịch sử Việt Nam, sự kiện năm 111 TCN có ý nghĩa rất sâu sắc:
Thứ nhất: chấm dứt nước Nam Việt
Một quốc gia tồn tại gần 100 năm ở Lĩnh Nam bị đế chế Hán thôn tính.
Thứ hai: mở đầu thời kỳ Bắc thuộc lâu dài
Vùng đất Âu Lạc cũ bước vào hơn một nghìn năm chịu ảnh hưởng và cai trị của các triều đại phương Bắc, dù có những giai đoạn gián đoạn.
Thứ ba: làm nảy sinh mạnh mẽ ý thức chống đô hộ
Chính trong hoàn cảnh bị cai trị trực tiếp mà các cuộc khởi nghĩa sau này như Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí… mới có điều kiện hình thành và phát triển.
Điều khiến tôi suy ngẫm nhiều nhất là một nghịch lý của lịch sử: mất nước lại góp phần nuôi dưỡng ý thức dân tộc. Khi quyền tự chủ bị tước bỏ, người Việt càng có nhu cầu giữ gìn tiếng nói, phong tục, tín ngưỡng và ký ức về thời kỳ độc lập trước đó.
Ngày nay, đứng trên thành Cổ Loa, tôi thường nối liền trong đầu ba mốc lớn:
Âu Lạc ra đời – khát vọng dựng nước.
Âu Lạc bị Nam Việt thôn tính – mất quyền độc lập đầu tiên.
Nam Việt bị nhà Hán diệt năm 111 TCN – bước vào thời kỳ Bắc thuộc trực tiếp.
Ba mốc ấy giống như ba lớp sóng liên tiếp đẩy lịch sử Việt Nam sang một giai đoạn mới.
Nhà Hán thôn tính Nam Việt (111 TCN) vì thế không chỉ là sự sụp đổ của một vương quốc phương Nam, mà còn là sự kiện mở đầu cho cuộc đấu tranh lâu dài của người Việt nhằm bảo vệ bản sắc và giành lại quyền tự chủ dân tộc.
Và có lẽ, chính từ biến cố ấy, dòng chảy lịch sử Việt Nam bắt đầu hình thành rõ hơn một ý chí bền bỉ: có thể mất nước trong một thời gian, nhưng không chấp nhận mất mình.


