NHÀ NGOẠI GIAO NGUYỄN THỊ BÌNH
Nguyễn Thị Bình tên bà vang lên như một lời thề, một sợi chỉ đỏ xuyên qua những năm tháng máu lửa. Từ một cô giáo, một chiến sĩ cách mạng, đến người phụ nữ đại diện cho Việt Nam Cộng hòa Lâm thời trước các cường quốc thế giới – con đường ấy là sự chắt lọc của lịch sử, của hi sinh, của điều thiêng liêng nhất người Việt gọi bằng hai chữ: Tổ quốc.
NHÀ NGOẠI GIAO NGUYỄN THỊ BÌNH.
Paris, năm 1968. Mùa đông quất từng đợt gió lạnh buốt lên mặt người qua đường. Tuyết phủ trắng mái nhà, trắng quảng trường, trắng cả bậc thềm dẫn vào tòa nhà nơi đang diễn ra Hội nghị Paris – nơi vận mệnh của một dân tộc đang bị chia cắt được đặt lên bàn. Và giữa màu trắng ấy, một bóng áo dài nâu chậm rãi bước đi, lẫn vào cơn gió nhưng lại không bao giờ bị nó cuốn trôi.Nguyễn Thị Bình tên bà vang lên như một lời thề, một sợi chỉ đỏ xuyên qua những năm tháng máu lửa. Từ một cô giáo, một chiến sĩ cách mạng, đến người phụ nữ đại diện cho Việt Nam Cộng hòa Lâm thời trước các cường quốc thế giới – con đường ấy là sự chắt lọc của lịch sử, của hi sinh, của điều thiêng liêng nhất người Việt gọi bằng hai chữ: Tổ quốc.
Ngày đầu tiên đặt chân tới phòng họp, bà đứng lặng trước cánh cửa gỗ lim nặng nề. Đằng sau nó là hàng trăm ánh mắt: hoài nghi, dò xét, coi thường, thậm chí khinh miệt. Những người đàn ông mặc vest sang trọng từ Hoa Kỳ, Anh, Pháp, và nhiều phái đoàn khác có lẽ chưa bao giờ nghĩ rằng người phụ nữ mảnh mai kia mang theo ý chí của cả một dân tộc đang sống trong chiến tranh.
Họ nhìn bà như nhìn một “người ngoại quốc nhỏ bé”.
Nhưng khi bà cất giọng, mọi ánh mắt đều đổi khác.Giọng bà trầm, không cao, không gắt, nhưng từng chữ như kim loại đúc trong lửa:
“Chúng tôi không đến đây để xin hòa bình.
Chúng tôi đến đây để yêu cầu sự công bằng cho một dân tộc đã quá nhiều lần chịu đựng máu và nước mắt.”
Một vài người Mỹ hơi nghiêng đầu, lầm bầm:
— She’s tough... (Bà này cứng rắn quá…)
Nhưng đó mới chỉ là bắt đầu
Giữa những buổi đàm phán dài dằng dặc, khi tuyết Paris phủ lên ô cửa kính, bà lại ngồi một mình bên bàn làm việc nhỏ trong căn phòng chỉ đủ ánh đèn vàng nhạt. Những lá thư từ quê hương gửi sang – đôi khi là vài trang giấy mỏng vẫn còn mùi khói – báo tin:
Một thôn ở Quảng Ngãi bị bom Mỹ đánh sập.
Trẻ em chết không kịp gọi mẹ.
Một chiến sĩ giao liên bị bắt.
Một nữ du kích mất tích giữa rừng…
Có hôm bà đặt lá thư xuống bàn, ngón tay siết chặt đến trắng bệch. Đau,Rất đau.Nhưng nước mắt không rơi, vì bà biết:
Nếu bà khóc, ai sẽ đàm phán cho Việt Nam?
Đêm ấy, tuyết rơi dày, gõ vào cửa sổ từng tiếng như tiếng đại bác từ quê nhà vọng đến. Bà nhắm mắt, nghe như tiếng gọi của Trường Sơn:“Bình ơi… chúng tôi đang hy sinh từng ngày.
Hãy giữ vững lập trường, cho chúng tôi một ngày mai!”Bà mở mắt, thắp thêm một ngọn đèn.Và viết tiếp văn kiện của ngày mai.
Trong các buổi họp, đại diện Mỹ thường nói với bà bằng giọng nửa uy hiếp, nửa mỉa mai.
- Nếu bà cứ cố chấp, cuộc chiến này sẽ không bao giờ kết thúc.
Bà đáp lại bằng ánh mắt sâu thẳm như mặt nước sông Thu Bồn mùa lũ:
- Kết thúc chiến tranh không thể bằng sự đầu hàng của kẻ bị áp bức.
Chúng tôi chọn hòa bình, nhưng là hòa bình trong danh dự.
Một lần khác, có người nhấn mạnh:
-Các bà đang ở thế yếu. Thế yếu thì phải nhượng bộ.
Bà mỉm cười, rất nhẹ, rất bình tĩnh:
- Chúng tôi yếu về súng đạn, nhưng mạnh về lòng dân.
Không có sức mạnh nào thắng được lòng dân.
Cả căn phòng lặng đi .Người ta nhìn bà – một phụ nữ Đông phương nhỏ bé – mà bất giác thấy sau lưng bà là những ngọn đuốc sáng, những đoàn dân công hỏa tuyến, những chiến sĩ nằm lại giữa mùi cỏ cháy và khói bom.
Họ nhận ra:
Không phải một mình bà đang nói.
Mà là cả Việt Nam đang nói.
Trong những đêm dài đamf phán , đôi mắt bà sưng đỏ, đôi bàn tay chai lại vì viết, vì gạch bỏ, vì lập luận, vì chống lại những văn kiện nghiêng về phía kẻ mạnh.
Có lần, một đồng nghiệp trẻ hỏi bà:
-Chị Bình có khi nào mệt không?
Bà chỉ khẽ cười:
- Mệt chứ. Nhưng quê nhà đang mệt hơn nhiều.
Câu trả lời ấy khiến người nghe lặng người.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, phòng họp Paris sáng rực ánh đèn. Trên bàn là những bản hiệp định cuối cùng. Không ai nói gì. Mọi thứ chờ khoảnh khắc định mệnh. Bà ngồi xuống. Bàn tay đặt lên trang giấy. Trái tim dội lên hình ảnh quê hương:
cánh đồng khói bom, đồi tranh gió thổi, mẹ gùi gạo, những người ngã xuống…
Cây bút chạm vào giấy. Nét mực vừa hiện lên, như tiếng chuông giải thoát cho cả dân tộc. Bà ký Chậm, VữngĐẹp như một nhát chém chẻ đôi đêm tối.Khi bà đặt bút xuống, mọi ánh mắt trong phòng đều đổ dồn về phía người phụ nữ Việt Nam. Không ai nói gì, nhưng tất cả đều hiểu:
Một dân tộc bé nhỏ vừa khiến cường quốc mạnh nhất thế giới phải ký hòa bình.
Và người đại diện cho dân tộc ấy là… một phụ nữ. Bà đứng dậy.Tuyết ngoài trời đang rơi, rơi mãi.Một bông tuyết đáp trên vai bà rồi tan ngay ,vì trái tim bà nóng hơn cả mùa hè trên dãy Trường Sơn.Hôm ấy, có một nhà báo Pháp đứng lặng nhìn bà đi qua. Ông khẽ thì thầm:“Giữa thép và lửa của thời đại, có một bông hồng đã nở ra ở Paris. Người ta gọi đó là: Nguyễn Thị Bình.”
Paris, năm 1968. Mùa đông quất từng đợt gió lạnh buốt lên mặt người qua đường. Tuyết phủ trắng mái nhà, trắng quảng trường, trắng cả bậc thềm dẫn vào tòa nhà nơi đang diễn ra Hội nghị Paris – nơi vận mệnh của một dân tộc đang bị chia cắt được đặt lên bàn. Và giữa màu trắng ấy, một bóng áo dài nâu chậm rãi bước đi, lẫn vào cơn gió nhưng lại không bao giờ bị nó cuốn trôi.Nguyễn Thị Bình tên bà vang lên như một lời thề, một sợi chỉ đỏ xuyên qua những năm tháng máu lửa. Từ một cô giáo, một chiến sĩ cách mạng, đến người phụ nữ đại diện cho Việt Nam Cộng hòa Lâm thời trước các cường quốc thế giới – con đường ấy là sự chắt lọc của lịch sử, của hi sinh, của điều thiêng liêng nhất người Việt gọi bằng hai chữ: Tổ quốc.
Ngày đầu tiên đặt chân tới phòng họp, bà đứng lặng trước cánh cửa gỗ lim nặng nề. Đằng sau nó là hàng trăm ánh mắt: hoài nghi, dò xét, coi thường, thậm chí khinh miệt. Những người đàn ông mặc vest sang trọng từ Hoa Kỳ, Anh, Pháp, và nhiều phái đoàn khác có lẽ chưa bao giờ nghĩ rằng người phụ nữ mảnh mai kia mang theo ý chí của cả một dân tộc đang sống trong chiến tranh.
Họ nhìn bà như nhìn một “người ngoại quốc nhỏ bé”.
Nhưng khi bà cất giọng, mọi ánh mắt đều đổi khác.Giọng bà trầm, không cao, không gắt, nhưng từng chữ như kim loại đúc trong lửa:
“Chúng tôi không đến đây để xin hòa bình.
Chúng tôi đến đây để yêu cầu sự công bằng cho một dân tộc đã quá nhiều lần chịu đựng máu và nước mắt.”
Một vài người Mỹ hơi nghiêng đầu, lầm bầm:
— She’s tough... (Bà này cứng rắn quá…)
Nhưng đó mới chỉ là bắt đầu
Giữa những buổi đàm phán dài dằng dặc, khi tuyết Paris phủ lên ô cửa kính, bà lại ngồi một mình bên bàn làm việc nhỏ trong căn phòng chỉ đủ ánh đèn vàng nhạt. Những lá thư từ quê hương gửi sang – đôi khi là vài trang giấy mỏng vẫn còn mùi khói – báo tin:
Một thôn ở Quảng Ngãi bị bom Mỹ đánh sập.
Trẻ em chết không kịp gọi mẹ.
Một chiến sĩ giao liên bị bắt.
Một nữ du kích mất tích giữa rừng…
Có hôm bà đặt lá thư xuống bàn, ngón tay siết chặt đến trắng bệch. Đau,Rất đau.Nhưng nước mắt không rơi, vì bà biết:
Nếu bà khóc, ai sẽ đàm phán cho Việt Nam?
Đêm ấy, tuyết rơi dày, gõ vào cửa sổ từng tiếng như tiếng đại bác từ quê nhà vọng đến. Bà nhắm mắt, nghe như tiếng gọi của Trường Sơn:“Bình ơi… chúng tôi đang hy sinh từng ngày.
Hãy giữ vững lập trường, cho chúng tôi một ngày mai!”Bà mở mắt, thắp thêm một ngọn đèn.Và viết tiếp văn kiện của ngày mai.
Trong các buổi họp, đại diện Mỹ thường nói với bà bằng giọng nửa uy hiếp, nửa mỉa mai.
- Nếu bà cứ cố chấp, cuộc chiến này sẽ không bao giờ kết thúc.
Bà đáp lại bằng ánh mắt sâu thẳm như mặt nước sông Thu Bồn mùa lũ:
- Kết thúc chiến tranh không thể bằng sự đầu hàng của kẻ bị áp bức.
Chúng tôi chọn hòa bình, nhưng là hòa bình trong danh dự.
Một lần khác, có người nhấn mạnh:
-Các bà đang ở thế yếu. Thế yếu thì phải nhượng bộ.
Bà mỉm cười, rất nhẹ, rất bình tĩnh:
- Chúng tôi yếu về súng đạn, nhưng mạnh về lòng dân.
Không có sức mạnh nào thắng được lòng dân.
Cả căn phòng lặng đi .Người ta nhìn bà – một phụ nữ Đông phương nhỏ bé – mà bất giác thấy sau lưng bà là những ngọn đuốc sáng, những đoàn dân công hỏa tuyến, những chiến sĩ nằm lại giữa mùi cỏ cháy và khói bom.
Họ nhận ra:
Không phải một mình bà đang nói.
Mà là cả Việt Nam đang nói.
Trong những đêm dài đamf phán , đôi mắt bà sưng đỏ, đôi bàn tay chai lại vì viết, vì gạch bỏ, vì lập luận, vì chống lại những văn kiện nghiêng về phía kẻ mạnh.
Có lần, một đồng nghiệp trẻ hỏi bà:
-Chị Bình có khi nào mệt không?
Bà chỉ khẽ cười:
- Mệt chứ. Nhưng quê nhà đang mệt hơn nhiều.
Câu trả lời ấy khiến người nghe lặng người.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, phòng họp Paris sáng rực ánh đèn. Trên bàn là những bản hiệp định cuối cùng. Không ai nói gì. Mọi thứ chờ khoảnh khắc định mệnh. Bà ngồi xuống. Bàn tay đặt lên trang giấy. Trái tim dội lên hình ảnh quê hương:
cánh đồng khói bom, đồi tranh gió thổi, mẹ gùi gạo, những người ngã xuống…
Cây bút chạm vào giấy. Nét mực vừa hiện lên, như tiếng chuông giải thoát cho cả dân tộc. Bà ký Chậm, VữngĐẹp như một nhát chém chẻ đôi đêm tối.Khi bà đặt bút xuống, mọi ánh mắt trong phòng đều đổ dồn về phía người phụ nữ Việt Nam. Không ai nói gì, nhưng tất cả đều hiểu:
Một dân tộc bé nhỏ vừa khiến cường quốc mạnh nhất thế giới phải ký hòa bình.
Và người đại diện cho dân tộc ấy là… một phụ nữ. Bà đứng dậy.Tuyết ngoài trời đang rơi, rơi mãi.Một bông tuyết đáp trên vai bà rồi tan ngay ,vì trái tim bà nóng hơn cả mùa hè trên dãy Trường Sơn.Hôm ấy, có một nhà báo Pháp đứng lặng nhìn bà đi qua. Ông khẽ thì thầm:“Giữa thép và lửa của thời đại, có một bông hồng đã nở ra ở Paris. Người ta gọi đó là: Nguyễn Thị Bình.”


