Khác

Nhà thơ Lưu Trọng Lư

Vĩnh Long02/10/2026Đoàn xã Tân An Hội (Xã Tân An Hội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Lưu Trọng Lư chiếm một vị trí vô cùng đặc biệt. Ông không chỉ là một trong những người tiên phong mở đường, đặt nền móng vững chắc cho phong trào Thơ mới đầu thập niên 1930, mà còn là một nhà hoạt động văn hóa, kịch tác gia tâm huyết, dâng hiến trọn vẹn tài năng cho sự nghiệp cách mạng và kháng chiến của dân tộc.

Nhà thơ Lưu Trọng Lư sinh năm 1912, quê tại xã Bắc Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình – vùng đất miền Trung dạt dào nắng gió và giàu truyền thống văn hóa. Bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm báo, viết văn, ông sớm khẳng định tài năng vượt trội trong lĩnh vực thơ ca và lý luận văn học. Từ năm 1932, thông qua hàng loạt bài thơ, tiểu luận, tranh luận và các buổi diễn thuyết sôi nổi, ông đã hăng hái cổ vũ cho cái mới, góp phần quan trọng khẳng định vị trí tôn vinh của phong trào Thơ mới trên văn đàn Việt Nam.

Năm 1933, ông ra mắt tập thơ đầu tay "Người sơn nhân", và đến khi tập thơ "Tiếng thu" (1936) xuất bản, tên tuổi của Lưu Trọng Lư mới thực sự tỏa sáng rực rỡ, trở thành một hiện tượng thi ca độc đáo. Với giai điệu man man, ảo mộng và tràn đầy cảm xúc lãng mạn, bài thơ "Tiếng thu" cùng những vần thơ đượm buồn của ông đã chạm đến trái tim của biết bao thế hệ độc giả. Bên cạnh thơ ca, ông còn khẳng định sức viết đa dạng qua nhiều tập truyện ngắn có giá trị.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nhà thơ Lưu Trọng Lư hăng hái dấn thân vào con đường cách mạng, tham gia Hội Văn hóa Cứu quốc tại Huế. Bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp gian khổ, ngòi bút lãng mạn thời tiền chiến của ông đã có bước chuyển mình mạnh mẽ, hòa nhập trọn vẹn vào đời sống chiến đấu của quân và dân ta. Những tập thơ ra đời trong thời kỳ này như "O đi tiếp tế", "Ngò cải đơm hoa", "Chiến khu Thừa Thiên" đã phản ánh chân thực, sinh động khí thế kháng chiến sục sôi của nhân dân miền Trung.

Sau năm 1954, đất nước bị chia cắt, ông tiếp tục giữ nhiều trọng trách trong quản lý văn nghệ, tiêu biểu là cương vị Tổng thư ký Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam. Ông dành nhiều tâm huyết cho công tác lý luận, chỉ đạo và sáng tác sân khấu, đóng góp to lớn vào sự phát triển của nền kịch nghệ cách mạng nước nhà.

Sức sáng tạo của Lưu Trọng Lư vô cùng bền bỉ qua từng chặng đường lịch sử. Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ và xây dựng chủ nghĩa xã hội, ông liên tục cho ra đời nhiều tập thơ giàu chất trữ tình cách mạng như "Tỏa sáng đôi bờ" (1959), "Người con gái sông Gianh" (1966), "Từ đất này" (1971), "Mùa thu lớn" (1978). Đồng thời, ông còn gặt hái nhiều thành công ở thể loại kịch thơ với các tác phẩm giàu giá trị nghệ thuật và tinh thần yêu nước như "Hồng Gấm" (1973) và "Tuổi hai mươi" (1974).

Nhà thơ Lưu Trọng Lư qua đời năm 1991, để lại một di sản văn học – nghệ thuật phong phú và vô cùng giá trị. Để ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc của ông cho nền văn học nghệ thuật và sự nghiệp giải phóng dân tộc, năm 2000, Nhà nước Việt Nam đã truy tặng ông Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học và Nghệ thuật (đợt II) – phần thưởng cao quý nhất dành cho các văn nghệ sĩ có cống hiến to lớn cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Nhà thơ Lưu Trọng Lư | Câu chuyện thời hoa lửa