Cựu chiến binh

NHÀ VĂN - CHIẾN SĨ TRẦN BẠCH ĐẰNG: TRÍ THỨC TOÀN DIỆN VÀ CÂY ĐẠI THỤ CỦA MẶT TRẬN TƯ TƯỞNG

Hưng Yên14/12/2025Lê Hoàng Sa 4A (trường tiểu học Thuỵ Xuân xã Đông Thuỵ Anh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên bản đồ lịch sử văn hóa - cách mạng Việt Nam, có những con người mà tên tuổi không chỉ gắn liền với một giai đoạn, mà trở thành biểu tượng của một thời đại. Họ là sự kết hợp hiếm có giữa tư duy chính trị sắc bén, trái tim nghệ sĩ nóng hổi và ý chí chiến đấu kiên cường. Trần Bạch Đằng, hay Tư Ánh, chính là một con người như thế. Không chỉ là một nhà lãnh đạo cách mạng lão thành, ông còn là một nhà văn, nhà báo, nhà nghiên cứu lỗi lạc, một "cây đại thụ" của mặt trận tư tưởng trong suốt hai cuộc kháng chiến và công cuộc đổi mới đất nước. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca bằng ngòi bút, một tấm gương về sự cống hiến không mệt mỏi cho lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Trần Bạch Đằng, tên khai sinh Trương Gia Triều, sinh ngày 15 tháng 7 năm 1926 tại xã Hòa Thuận, huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang. Ông sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống Nho học và yêu nước sâu sắc. Ông nội ông là nhà chí sĩ Trương Gia Mô, một yếu tố quan trọng hun đúc tinh thần yêu nước và ý chí chống giặc ngoại xâm trong ông từ thuở nhỏ. Ngay từ nhỏ, ông đã bộc lộ tư chất thông minh xuất chúng, đỗ đầu kỳ thi khóa đầu tiên của Trường Trung học Petrus Ký (nay là Trường THPT Lê Hồng Phong, Thành phố Hồ Chí Minh). Tuy nhiên, con đường học vấn chưa kịp hoàn thành thì lòng yêu nước và sự giác ngộ lý tưởng đã thôi thúc người thanh niên 17 tuổi bước vào con đường cách mạng đầy gian truân, chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương.

Cuộc đời hoạt động cách mạng của Trần Bạch Đằng là một hành trình gắn bó máu thịt với miền Nam, đặc biệt là Sài Gòn - Gia Định, nơi ông "luôn đứng ở những nơi đầu sóng ngọn gió của cách mạng".

· Thử thách trong lửa đạn và ngục tù: Năm 1949, trên đường công tác, ông bị địch bắt tại Khánh Hòa và phải chịu những đòn tra tấn cực kỳ dã man: bị đánh đập, cho đi "tàu lặn", "máy bay", gí điện vào chỗ hiểm. Dù "chết đi sống lại nhiều phen", ông vẫn kiên quyết không khai báo. Cuối cùng, với ý chí sắt đá, ông đã chỉ huy 40 bạn tù vượt ngục thành công một cách ngoạn mục, trở về với cách mạng trong hình hài một người mình trần, đầy thương tích. Sự kiện này trở thành một minh chứng hùng hồn cho bản lĩnh kiên trung của người chiến sĩ cộng sản.

· Vai trò then chốt trong những bước ngoặt lịch sử: Ông lần lượt đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo quan trọng. Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông là Bí thư Khu Ngã Sáu Chợ Lớn. Đến thời kỳ chống Mỹ, ông là một trong những kiến trúc sư của mặt trận tư tưởng tại chiến trường Nam Bộ với cương vị Phụ trách Ban Tuyên huấn Trung ương CụcỦy viên Đoàn Chủ tịch Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đỉnh cao là vai trò của ông trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, khi ông là Bí thư Thành ủy Sài Gòn - Gia Định, trực tiếp tham gia Bộ Chỉ huy Tiền phương, đột nhập vào nội đô Sài Gòn và chỉ huy một cánh quân tiến công. Sau năm 1975, ông tiếp tục đảm nhiệm cương vị Phó Trưởng ban Dân vận Trung ương, đóng góp vào công cuộc tái thiết đất nước.

Nếu phải chọn một lĩnh vực định danh Trần Bạch Đằng, đó chính là báo chí cách mạng. Ông là một "nhà báo - chiến sĩ" đích thực, dùng ngòi bút làm vũ khí từ khi mới 20 tuổi cho đến những ngày cuối đời.

· Xây dựng nền báo chí cách mạng từ trong bí mật: Năm 1946, ông được giao Thư ký tòa soạn báo "Chống Xâm Lăng" - cơ quan ngôn luận của Thành ủy Sài Gòn. Đến năm 1951, ông trở thành Tổng Biên tập báo "Nhân Dân Miền Nam" của Trung ương Cục, tờ báo giữ vai trò then chốt trên mặt trận tư tưởng ở chiến trường Nam Bộ thời chống Pháp. Trong thời kỳ chống Mỹ, ông là linh hồn của hàng loạt tờ báo bí mật và công khai như "Sài Gòn mới", "Hòa bình thống nhất", đặc biệt là trang hài hước "Tổng Tào Lao" trên báo "Buổi sáng" với những bài đả kích chua cay, thông minh nhắm vào chế độ Ngô Đình Diệm. Ông cũng là người có sáng kiến đưa các tờ báo công khai ở Sài Gòn làm bằng chứng tố cáo tội ác Mỹ - ngụy tại Hội nghị Paris.

· Năng suất lao động phi thường và tư tưởng đổi mới: Sau năm 1975, ông trở thành một trong những cây bút chính luận sung sức nhất. Chỉ riêng trong giai đoạn 1998-2007, ông đã viết 977 bài báo, với 913 bài thuộc thể loại chính luận. Ông viết về mọi lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, với tinh thần thẳng thắn, dám đề cập đến những vấn đề nhạy cảm. Ông sớm cảnh báo về nạn tham nhũng, cổ vũ cho dân chủ nội bộ và dân chủ xã hội, và là người tiên phong đấu tranh cho tư tưởng đổi mới, phê phán cơ chế quan liêu, bao cấp. Các bài viết của ông không chỉ phân tích sắc sảo mà còn đưa ra những kiến giải, đề xuất thiết thực, thể hiện tầm nhìn chiến lược của một nhà tư tưởng.

Bên cạnh sự nghiệp báo chí, Trần Bạch Đằng còn để lại một di sản văn học, điện ảnh và nghiên cứu đồ sộ.

Nhà văn - chiến sĩ Trần Bạch Đằng qua đời ngày 16 tháng 4 năm 2007 tại Bệnh viện Chợ Rẫy, Thành phố Hồ Chí Minh, sau một thời gian chiến đấu với bệnh ung thư phổi, hưởng thọ 80 tuổi. Sự ra đi của ông để lại một khoảng trống lớn trong lòng đồng chí, đồng đội, bè bạn và đông đảo bạn đọc. Ông được Đảng và Nhà nước truy tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Giải phóng hạng NhấtHuy hiệu 60 năm tuổi Đảng.

Cuộc đời Trần Bạch Đằng là một bản tổng hòa đẹp đẽ của lý tưởng cách mạng, tài năng trí tuệ và đạo đức trong sáng. Ông đã sống trọn vẹn với phương châm "cả đời chiến đấu, lao động và học tập". Từ người lính ngoài mặt trận, nhà lãnh đạo trong ngục tù, đến nhà báo - chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng, và cuối cùng là nhà văn, nhà nghiên cứu để lại di sản cho hậu thế, ông luôn giữ vững phẩm chất kiên trung, bất khuất. Trần Bạch Đằng mãi mãi là một tấm gương sáng ngời về người trí thức cách mạng toàn diện, một cây đại thụ có tầm ảnh hưởng sâu rộng, người đã dùng cả cuộc đời mình để viết nên những trang sử hào hùng không chỉ bằng hành động, mà còn bằng những trang viết bất tử. Di sản tư tưởng và văn hóa của ông sẽ tiếp tục đồng hành và soi sáng cho các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn