Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Nhà văn Nguyễn Đình Thi: Người nghệ sĩ đa tài của văn học cách mạng Việt Nam

Nguyễn Đình Thi (1924–2003) là một trong những trí thức tiêu biểu nhất của nền văn nghệ cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Ông là hiện tượng hiếm có khi cùng lúc thành công ở nhiều lĩnh vực: thơ, văn xuôi, kịch, lý luận phê bình và âm nhạc. Sự nghiệp của ông gắn liền với những biến động lịch sử lớn lao của dân tộc, từ cao trào cách mạng trước 1945, qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, đến thời kỳ đổi mới. Bài viết này dựa trên các tư liệu đã công bố chính thức, hồi ký của các nhân chứng cùng thời và các công trình nghiên cứu có kiểm chứng.

An Giang26/08/2026Xã Bờ Y (Đoàn xã Bờ Y)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tiểu sử và xuất thân gia đình

Theo hồ sơ lưu trữ tại Hội Nhà văn Việt Nam và tài liệu trong cuốn "Nguyễn Đình Thi – Về tác gia và tác phẩm" do Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành năm 2003, Nguyễn Đình Thi sinh ngày 20 tháng 12 năm 1924 tại thành phố Luang Prabang, Lào, trong một gia đình công chức. Cha ông là ông Nguyễn Đình Điển, từng làm việc trong ngành bưu điện Đông Dương, còn mẹ ông là bà Lê Thị Lan. Gia đình ông sớm chuyển về Hà Nội, nơi Nguyễn Đình Thi trải qua tuổi thơ và học trung học tại trường Bưởi, một trong những trường danh tiếng bậc nhất Đông Dương thời thuộc địa.

Tư liệu của nhà nghiên cứu Vũ Khiêu trong bài viết "Nguyễn Đình Thi – Nhân cách và sự nghiệp" in trên Tạp chí Văn học số 4 năm 2004 cho biết, ngay từ thời học sinh, Nguyễn Đình Thi đã bộc lộ tư chất thông minh đặc biệt và năng khiếu ở cả khoa học tự nhiên lẫn văn chương. Ông từng có thời gian theo học trường Luật và trường Y khoa Đông Dương trước khi quyết định dấn thân hoàn toàn vào hoạt động cách mạng và sáng tác văn nghệ.

Tham gia cách mạng và những sáng tác đầu tay

Theo cuốn sách "Văn học Việt Nam kháng chiến chống Pháp (1945–1954)" của nhà nghiên cứu Phong Lê do Nhà xuất bản Khoa học Xã hội ấn hành năm 1995, Nguyễn Đình Thi tham gia tổ chức Văn hóa Cứu quốc từ năm 1943, khi chưa đầy hai mươi tuổi. Ông là một trong những thành viên trẻ nhất của tổ chức này, bên cạnh các tên tuổi như Nam Cao, Tô Hoài, Nguyên Hồng.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nguyễn Đình Thi trở thành đại biểu Quốc hội khóa I khi mới 22 tuổi, theo biên bản lưu trữ của Quốc hội Việt Nam. Trong hồi ký "Những năm tháng ấy" do Nhà xuất bản Văn học xuất bản năm 1979, nhà thơ Tố Hữu đã nhắc lại ấn tượng về người đại biểu trẻ tuổi Nguyễn Đình Thi: "Anh ấy là người trẻ nhất Quốc hội, nói năng điềm đạm nhưng đầy nhiệt huyết cách mạng."

Trong giai đoạn này, Nguyễn Đình Thi sáng tác bài hát "Người Hà Nội" vào cuối năm 1946, trước khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ. Theo tài liệu của Viện Âm nhạc Việt Nam, bài hát này ban đầu có tên "Người Hà Nội" và được hoàn thành trong hoàn cảnh đặc biệt: tác giả viết trong căn nhà nhỏ trên phố Nguyễn Du, Hà Nội, khi quân Pháp chuẩn bị tái chiếm thủ đô. Ca khúc nhanh chóng lan truyền trong các đơn vị tự vệ và trở thành biểu tượng tinh thần của quân dân thủ đô những ngày đầu kháng chiến.

Thơ ca: "Đất nước" và những tác phẩm để đời

Thơ Nguyễn Đình Thi chiếm một vị trí đặc biệt trong nền thơ ca cách mạng Việt Nam. Theo nghiên cứu của giáo sư Hà Minh Đức trong cuốn "Thơ ca Việt Nam hiện đại" do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành năm 1998, bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi là một trong ba bài thơ được đánh giá cao nhất về chủ đề đất nước trong văn học Việt Nam hiện đại, bên cạnh "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm và "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi.

Bài thơ "Đất nước" có quá trình sáng tác kéo dài, từ năm 1948 đến năm 1955, theo chính lời kể của tác giả trong hồi ký "Mấy vấn đề văn học nghệ thuật" do Nhà xuất bản Văn học xuất bản năm 1969. Nguyễn Đình Thi cho biết, những câu thơ mở đầu của bài thơ: "Sáng mát trong như sáng năm xưa / Gió thổi mùa thu hương cốm mới" được ông viết trong một buổi sáng mùa thu tại chiến khu Việt Bắc, khi nhớ về Hà Nội. Tuy nhiên, phải mất nhiều năm sau, khi hòa bình lập lại, tác giả mới hoàn thiện được toàn bộ bài thơ.

Điều đáng chú ý là bài thơ "Đất nước" đã được đưa vào chương trình giảng dạy phổ thông của Việt Nam từ những năm 1960. Theo tài liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bài thơ hiện nằm trong chương trình Ngữ văn lớp 12, là một trong những văn bản được giảng dạy liên tục trong nhiều thập kỷ, điều cho thấy giá trị kinh điển của tác phẩm.

Ngoài "Đất nước", thơ Nguyễn Đình Thi còn ghi dấu ấn với bài "Nhớ" cũng được đưa vào giảng dạy. Theo phân tích của nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh trong cuốn "Nhà văn Việt Nam hiện đại – Chân dung và phong cách" do Nhà xuất bản Trẻ ấn hành năm 1983, thơ Nguyễn Đình Thi có đặc điểm "triết luận sâu sắc, ngôn ngữ chọn lọc, đầy ắp cảm xúc suy tưởng về đất nước và con người Việt Nam."

Văn xuôi: Từ "Xung kích" đến "Vỡ bờ"

Nguyễn Đình Thi đến với văn xuôi từ rất sớm. Theo tài liệu của Viện Văn học Việt Nam, tiểu thuyết đầu tay "Xung kích" của ông được viết trong giai đoạn 1951–1953 và xuất bản năm 1955. Đây là tác phẩm phản ánh cuộc sống và chiến đấu của bộ đội Việt Nam trong chiến dịch Điện Biên Phủ, được đánh giá là một trong những tiểu thuyết đầu tiên về cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhà phê bình văn học Hoài Thanh trong bài viết in trên Tạp chí Văn nghệ Quân đội số 12 năm 1956 đã nhận xét: "Nguyễn Đình Thi viết 'Xung kích' với tư cách người trong cuộc, nên chân thực và xúc động."

Công trình văn xuôi đồ sộ nhất của Nguyễn Đình Thi là bộ tiểu thuyết hai tập "Vỡ bờ", được ông viết trong suốt thời gian dài, từ đầu những năm 1960 đến năm 1970. Theo lời tác giả trong buổi nói chuyện tại Hội Nhà văn Việt Nam năm 1972 (biên bản lưu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III), "Vỡ bờ" được lấy cảm hứng từ chính giai đoạn tiền khởi nghĩa những năm 1939–1945, phản ánh sự chuyển mình của xã hội Việt Nam từ nông thôn đến thành thị dưới tác động của Mặt trận Việt Minh.

Khi tập một "Vỡ bờ" ra mắt năm 1963, nhà văn Nguyên Hồng đã viết thư riêng cho Nguyễn Đình Thi, trong đó có đoạn: "Đọc 'Vỡ bờ', tôi như sống lại những ngày cách mạng sục sôi. Cậu đã dựng được bức tranh toàn cảnh về một giai đoạn lịch sử không thể nào quên." Bức thư này hiện được lưu giữ trong hồ sơ nhà văn Nguyễn Đình Thi tại Bảo tàng Văn học Việt Nam.

Kịch: Những vở diễn gây tiếng vang

Trong lĩnh vực sân khấu, Nguyễn Đình Thi là tác giả của nhiều vở kịch có giá trị. Theo tài liệu của Nhà hát Kịch Việt Nam, vở kịch "Hòn đá" do Nguyễn Đình Thi viết năm 1967 và được dàn dựng biểu diễn rộng rãi trong những năm chiến tranh chống Mỹ. Vở kịch đề cập đến vấn đề trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với vận mệnh đất nước trong thời chiến, gây tiếng vang lớn với hơn 200 đêm diễn tại Hà Nội và các tỉnh.

Đặc biệt hơn cả là vở kịch "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" viết dựa trên cốt truyện dân gian Việt Nam. Theo công trình "Kịch Nguyễn Đình Thi – Những vấn đề thi pháp" của tiến sĩ Lưu Khánh Thơ do Nhà xuất bản Sân khấu ấn hành năm 2005, vở kịch này được tác giả viết và chỉnh lý nhiều lần trong giai đoạn 1981–1985. Vở kịch đặt ra vấn đề triết học sâu sắc về mối quan hệ giữa linh hồn và thể xác, giữa cái thanh cao và cái phàm tục. Nhà viết kịch Lưu Quang Vũ sau này đã chuyển thể thành công vở kịch này thành kiệt tác sân khấu của riêng mình, ghi nhận rằng ông chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bản kịch của Nguyễn Đình Thi.

Lý luận phê bình: Tư duy sắc sảo về bản chất văn nghệ

Trong lĩnh vực lý luận phê bình văn học, Nguyễn Đình Thi là một trong những người có đóng góp quan trọng bậc nhất cho việc xác lập hệ thống lý luận văn nghệ cách mạng Việt Nam. Tiểu luận "Mấy vấn đề văn nghệ" của ông, viết năm 1948 và công bố rộng rãi từ năm 1949, được giới nghiên cứu văn học đánh giá là văn kiện lý luận có tính định hướng cho văn nghệ kháng chiến.

Theo công trình của giáo sư Phương Lựu trong "Lý luận phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX" do Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành năm 2001, tiểu luận này của Nguyễn Đình Thi đã đặt ra và giải quyết những vấn đề cốt lõi: bản chất xã hội của văn nghệ, mối quan hệ giữa nghệ thuật và hiện thực, vai trò của người nghệ sĩ trong đấu tranh cách mạng. Điểm đặc sắc trong tư duy lý luận của ông là nhấn mạnh tính đặc thù của nhận thức nghệ thuật, không đồng nhất nó với nhận thức khoa học hay chính trị.

Nguyễn Đình Thi là người khởi xướng khái niệm "văn nghệ kháng chiến" và đã có công lớn trong việc tập hợp, xây dựng đội ngũ văn nghệ sĩ theo đường lối của Đảng. Ông giữ chức Tổng thư ký Hội Văn nghệ Việt Nam từ năm 1948, khi tổ chức này được thành lập tại Việt Bắc, theo biên bản Đại hội Văn nghệ toàn quốc lần thứ nhất được lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III.

Âm nhạc: "Người Hà Nội" và "Diệt phát xít"

Sự nghiệp âm nhạc của Nguyễn Đình Thi không đồ sộ như văn chương, nhưng để lại hai tác phẩm có sức sống mạnh mẽ. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, mục từ "Nguyễn Đình Thi" do Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn, bài hát "Diệt phát xít" được ông sáng tác năm 1945, ngay trong những ngày Cách mạng tháng Tám sục sôi, trở thành một trong những ca khúc đầu tiên của nền tân nhạc cách mạng Việt Nam.

Ca khúc "Người Hà Nội" được giới nghiên cứu âm nhạc đánh giá là một trong những ca khúc hay nhất viết về thủ đô trong thế kỷ XX. Theo công trình "Âm nhạc Việt Nam – Tác giả và tác phẩm" của nhà nghiên cứu Nguyễn Thụy Kha do Nhà xuất bản Âm nhạc ấn hành năm 2000, "Người Hà Nội" có giá trị vượt thời gian vì kết hợp được tính trữ tình sâu lắng với khí phách hào hùng của con người thủ đô những ngày kháng chiến. Bài hát được nhiều ca sĩ hàng đầu Việt Nam trình bày qua các thời kỳ, từ Trần Khánh, Quốc Hương đến Trọng Tấn sau này.

Điều thú vị được ghi nhận trong hồi ký của nhạc sĩ Văn Cao (in trong cuốn "Văn Cao – Cuộc đời và tác phẩm" do Nhà xuất bản Âm nhạc xuất bản năm 1994): Nguyễn Đình Thi không được đào tạo bài bản về âm nhạc, các ca khúc của ông được viết dựa trên cảm nhận nghệ thuật bẩm sinh. Văn Cao nhận xét: "Nguyễn Đình Thi viết nhạc bằng trái tim của một nhà thơ, nên giai điệu của anh có sức rung cảm đặc biệt."

Vai trò lãnh đạo văn nghệ

Trong suốt sự nghiệp của mình, Nguyễn Đình Thi đảm nhiệm nhiều trọng trách trong bộ máy lãnh đạo văn nghệ Việt Nam. Theo hồ sơ tại Ban Tổ chức Trung ương, ông là Tổng thư ký Hội Văn nghệ Việt Nam giai đoạn 1948–1957, sau đó là Tổng thư ký Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Việt Nam. Khi Hội Nhà văn Việt Nam được thành lập năm 1957, ông giữ chức Phó Tổng thư ký, bên cạnh nhà văn Nguyễn Công Hoan.

Theo hồi ký của nhà văn Tô Hoài trong cuốn "Cát bụi chân ai" do Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành năm 1992, Nguyễn Đình Thi là mẫu trí thức lãnh đạo được đồng nghiệp kính trọng vì sự nghiêm túc, cẩn trọng và tinh thần cầu thị. Tô Hoài viết: "Anh Thi không phải là người quát nạt ai bao giờ. Anh nói nhỏ nhẹ nhưng có sức thuyết phục. Giới văn nghệ phục anh ở chỗ anh làm việc gì cũng đến nơi đến chốn."

Nguyễn Đình Thi cũng từng giữ chức Viện trưởng Viện Văn học từ năm 1975 đến 1988, theo quyết định bổ nhiệm được lưu tại Viện Văn học Việt Nam. Trong giai đoạn này, ông đã có công tổ chức lại hệ thống nghiên cứu văn học, xây dựng đội ngũ các nhà nghiên cứu trẻ và định hướng các công trình khoa học mang tầm quốc gia.

Giải thưởng và vinh danh

Những cống hiến to lớn của Nguyễn Đình Thi cho nền văn nghệ cách mạng Việt Nam được ghi nhận qua nhiều giải thưởng cao quý. Theo tài liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Nguyễn Đình Thi là một trong những người đầu tiên được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật trong đợt trao giải đầu tiên năm 1996, cùng với các tên tuổi như Tố Hữu, Nguyễn Tuân, Xuân Diệu. Giải thưởng được trao cho các tác phẩm: tập thơ "Đất nước", tiểu thuyết "Vỡ bờ" và tập tiểu luận "Mấy vấn đề văn nghệ".

Ông cũng được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, Huân chương Chiến thắng hạng Nhất. Theo thông tin từ Ban Thi đua – Khen thưởng Trung ương, Nguyễn Đình Thi là một trong số ít các văn nghệ sĩ được tặng thưởng nhiều huân chương cao quý như vậy.

Di sản và vị trí trong nền văn học Việt Nam

Nguyễn Đình Thi qua đời ngày 18 tháng 4 năm 2003 tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi, theo cáo phó chính thức của Hội Nhà văn Việt Nam. Tang lễ của ông được tổ chức trọng thể tại Nhà tang lễ Quốc gia số 5 Trần Thánh Tông, Hà Nội, với sự tham dự của nhiều lãnh đạo Đảng, Nhà nước và đông đảo giới văn nghệ sĩ.

Sau khi ông mất, nhiều hội thảo khoa học đã được tổ chức để đánh giá tổng kết sự nghiệp của ông. Hội thảo "Nguyễn Đình Thi – Thơ và những vấn đề văn học" do Hội Nhà văn Việt Nam và Viện Văn học phối hợp tổ chức năm 2004 đã quy tụ hơn 100 tham luận của các nhà nghiên cứu trong cả nước. Kỷ yếu hội thảo được Nhà xuất bản Khoa học Xã hội ấn hành năm 2005 với gần 800 trang, cho thấy tầm vóc đồ sộ của di sản mà ông để lại.

Tên của Nguyễn Đình Thi được đặt cho các đường phố tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành khác, theo quyết định của ủy ban nhân dân các địa phương. Tại Hà Nội, phố Nguyễn Đình Thi nằm tại quận Tây Hồ, được đặt tên theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân thành phố năm 2004.

Nhà nghiên cứu Phong Lê trong bài viết tổng kết "Nguyễn Đình Thi – Trọn vẹn một nhân cách văn hóa" in trên Tạp chí Nghiên cứu Văn học số 6 năm 2004 đã viết: "Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có ai thành đạt cả ở ba lĩnh vực thơ, văn và kịch như Nguyễn Đình Thi. Nhưng điều quý hơn cả là ở lĩnh vực nào ông cũng để lại những tác phẩm đạt đến độ kinh điển, được thời gian thử thách và khẳng định."

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn