Cựu chiến binh

Nhà văn Trần Đăng - Ngòi bút giữa chiến hào

Nghệ An26/09/2026phường An Hải (Đoàn phường An Hải)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nhà văn Trần Đăng - Ngòi bút giữa chiến hào

Trần Đăng tên thật là Đặng Trần Thi, sinh ngày 11-11-1921 tại xã Tây Tựu, nay thuộc quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, học giỏi và say mê văn chương. Sau khi học xong Trung học Thăng Long, ông vào học Đại học Luật khoa Hà Nội. Nhưng dòng chảy của lịch sử đã đưa người thanh niên yêu văn chương ấy đến với cách mạng. Ông hăng hái tham gia Cách mạng Tháng Tám, rồi khi kháng chiến toàn quốc bùng nổ, gia nhập Vệ quốc đoàn.

Trần Đăng trở thành phóng viên mặt trận của Báo Vệ quốc quân, tiền thân của Báo Quân đội nhân dân ngày nay. Ông đi qua nhiều chiến dịch, có mặt giữa những trận chiến đấu ác liệt, vừa cầm súng chiến đấu vừa cầm bút ghi lại những gì đang diễn ra trước mắt. Có khi ông viết ngay dưới chiến hào, giữa lúc tiếng súng còn vang vọng.

Chính vì vậy, trang viết Trần Đăng luôn có một sức sống đặc biệt: giàu chất ký, hình ảnh tươi rói, sự kiện nóng hổi và chân thực đến từng chi tiết. Ông không đứng ngoài cuộc chiến để quan sát, mà bước thẳng vào cuộc chiến, sống cùng người lính, cùng nhân dân và viết từ chính những gì mình chứng kiến.

Quan niệm sáng tác của Trần Đăng cũng nhất quán với cách ông sống và viết: “Chỉ có cái khách quan mà kể lại, hãy khoan làm một tấm sơn mài mà làm bức vẽ nhanh cho thật đúng, giản dị, thành thực và thật”.

Được kết nạp Đảng từ năm 1948, Trần Đăng sớm trở thành một nhà văn – chiến sĩ tiêu biểu của nền văn học kháng chiến. Những tác phẩm như Một lần tới Thủ đô, Một cuộc chuẩn bị, Lúa mới, Trận Phố Ràng, Những ngày cuối năm, Trên Đường số 4, 15 cây số Thất Khê-Lũng Phầy... đã ghi lại bằng văn chương những con người và sự kiện của một thời kỳ lịch sử.

Trong số đó, Trận Phố Ràng là một dấu ấn đặc biệt.

Ngày 24-6-1949, quân ta tiến đánh đồn Phố Ràng. Đồn được xây dựng trên cao điểm 442, rộng gần 1ha, có vị trí khống chế khu vực lòng chảo thị trấn Phố Ràng và các vùng lân cận. Quân Pháp xây dựng tại đây hệ thống công sự vững chắc với lô cốt, giao thông hào, mìn, vật cản và ụ súng; lực lượng phòng thủ gồm nhiều đơn vị cùng các loại vũ khí.

Đến 18 giờ, bộ đội ta bắt đầu bắn khống chế các ụ súng, tạo điều kiện cho bộ binh tiến công. Sau hơn 40 giờ chiến đấu liên tục, đến 8 giờ sáng 26-6-1949, quân ta làm chủ trận địa, bắt sống tên quan ba chỉ huy, tiêu diệt hơn một đại đội địch. Trận đánh làm rung chuyển tuyến phòng thủ của quân Pháp từ Bảo Hà – Phố Ràng – Nghĩa Đô – Yên Bình, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Chiến dịch Sông Thao.

Là người trực tiếp tham gia trận đánh, Trần Đăng đã viết về Phố Ràng bằng đôi mắt của một người lính đang ở ngay trong trận địa. Những gì ông ghi lại không phải những lời ca ngợi chung chung, mà là những hình ảnh cụ thể, sống động đến mức người đọc có cảm giác đang cùng người lính chạy qua dòng suối, lội giữa bùn đất, tiến về phía đồn địch.

Ông viết: “Suối ngập đến bụng. Bờ suối cao quá đầu, đẩy nhau mà lên. Rồi cứ người nọ theo người kia, giẫm bừa lên những cỏ lau rậm rạp cao đến ngực và gai góc, dây dợ, giằng quần áo, da thịt ra mà chạy”.

Đó là thứ văn chương được viết từ trong lòng chiến trận – nơi con người không có thời gian làm đẹp câu chữ, mà chỉ có thể ghi lại những gì đang diễn ra.

Trong một đoạn khác, Trần Đăng miêu tả khoảnh khắc xung kích áp sát đồn địch, những khẩu súng, lô cốt, hàng rào và tiếng nổ hiện lên dồn dập. Đặc biệt, hình ảnh “ống bơ một dãy dài tắp, lấp lánh trắng, trên mũi ngọn tre hàng rào tua tủa” là một chi tiết tưởng nhỏ nhưng lại cho thấy sự quan sát tinh tế của nhà văn.

Những chiếc ống bơ ấy vốn là những hộp sữa được lính Pháp sử dụng rồi mắc lên hàng rào bằng dây thép để làm vật báo động khi có người hoặc vật chạm vào. Chỉ người thực sự có mặt trong trận đánh mới có thể nhìn thấy và ghi lại một chi tiết đời thường nhưng gắn chặt với sự sống – cái chết như thế.

Càng đáng quý hơn là cách Trần Đăng viết về con người. Ông không tô vẽ người lính thành những hình tượng xa rời đời thực. Trong khói lửa, họ vẫn có những nhầm lẫn, những câu nói vụng về, những hành động rất đời thường.

Có người lính vừa sấp ngửa qua cổng đã quát người nằm dưới đất: “Sao mày không hàng ngay hở?”. Người kia đáp lại: “Tao ở 120, mày ở 122 còn hàng, hàng cái gì?”. Một tình huống tưởng như vụn vặt nhưng lại cho thấy điều kiện chiến đấu khắc nghiệt, khi trang phục bộ đội chưa thật sự thống nhất và giữa trận địa, đôi khi quân ta cũng có thể nhầm lẫn nhau.

Ngay cả khi viết về sự hy sinh, Trần Đăng vẫn giữ giọng văn giản dị, không cường điệu. Hình ảnh trung đội trưởng Bính nằm lại trên nhà số 5, “một tay vẫn nắm chặt chuôi kiếm”, thân thể đã lạnh nhưng “mắt nhắm như ngủ say”, khiến sự hy sinh hiện lên lặng lẽ mà ám ảnh.

Đặc biệt, câu hỏi của một người lính khi đồng đội đã hy sinh: “Anh Bính biết là lấy được đồn rồi chứ nhỉ?” – nghe tưởng ngớ ngẩn nhưng lại chứa đựng biết bao tình cảm. Giữa niềm vui chiến thắng, cái chết của người lính được đón nhận bình thản như một phần tất yếu của cuộc chiến. Chính sự bình thản ấy làm nổi bật vẻ đẹp và sự hy sinh lớn lao của những người Vệ quốc quân.

Nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, trên Báo Vệ quốc quân số Xuân 1950, đã nhận xét về Trần Đăng: “Cái ngòi bút vừa lạnh vừa nồng nàn vừa âm vang tiếng sắt thép mà còn đầm ấm tinh thần người Vệ quốc quân...”. Ông gọi Trần Đăng là “một thanh niên cộng sản” và nhận xét: “Các bút ký của Đăng cũng khỏe như cái chân đi của Đăng”.

Nhưng người thanh niên ấy đã không có cơ hội đi thêm những chặng đường dài.

Ngày 26-12-1949, trên đường đi công tác tại khu vực bản Nà Lầu, Văn Lãng, Lạng Sơn, nhà văn Trần Đăng hy sinh khi mới 28 tuổi. Trong cuốn sổ tay ông để lại vẫn còn những ghi chép về cuộc sống thường nhật của nhân dân, bộ đội và những điều ông đọc được từ sách báo. Đó là những tư liệu quý mà ông từng dự định đưa vào những trang viết sau này.

Bản thảo cuối cùng trong cuốn sổ tay là bút ký Một trận vui lớn trên Đường số 4 còn dang dở. Tác phẩm được đăng sau đó trên tuần báo Văn nghệ, số 151, ngày 20-12-1956.

Trần Đăng ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng những trang viết của ông đã ở lại. Ông là một trong những nhà văn – chiến sĩ tiêu biểu của văn học kháng chiến, người đã biến những trải nghiệm nơi chiến hào thành những trang ký chân thực, giản dị mà giàu sức sống.

Người lính cầm bút ấy đã ngã xuống giữa cuộc kháng chiến, nhưng ngòi bút của ông vẫn tiếp tục kể câu chuyện về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh cho độc lập của dân tộc. Năm 2007, nhà văn Trần Đăng được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học, nghệ thuật – một sự ghi nhận đối với tài năng và những đóng góp của ông cho nền văn học cách mạng Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn