Nhà vua Lê Lai
Nhà vua Lê Lai
Lê Lai xuất thân trong một gia đình có truyền thống làm thủ lĩnh địa phương. Cha ông là Lê Kiều, người nối đời giữ chức phụ đạo (tù trưởng/người đứng đầu một vùng của người dân tộc thiểu số). Ông sinh ra tại thôn Dựng Tú, sách Đức Giang, huyện Lương Giang (ngày nay là thôn Thành Sơn, thuộc xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa). Đại Việt thông sử miêu tả Lê Lai là người có tính tình cương trực, dung mạo khác thường, chí khí cao cả lẫm liệt.. Không chỉ riêng Lê Lai, cả gia đình ông đều đi theo chính nghĩa. Gia tộc họ Lê có 5 người tham gia khởi nghĩa Lam Sơn thì có tới 4 người đã hy sinh anh dũng vì sự nghiệp cứu nước (bao gồm bản thân ông, anh trai Lê Lạn, và các con trai của ông).
Đầu thế kỷ XV, nhà Hồ sụp đổ sau cuộc xâm lược của nhà Minh (Trung Quốc). Đất nước rơi vào ách thống trị tàn bạo, quân Minh thi hành chính sách đồng hóa gắt gao, vơ vét của cải và tàn sát dã man người dân vô tội. Các cuộc khởi nghĩa của nhà hậu Trần đều thất bại. Giữa lúc giang sơn chìm trong đau thương, hào trưởng Lê Lợi bí mật tập hợp lực lượng tại Lam Sơn. Nhận thấy ý chí lớn của Lê Lợi, Lê Lai cùng anh trai đã tìm đến phò tá ngay từ buổi đầu. Năm 1416, ông là một trong 19 người anh em tham gia Hội thề Lũng Nhai, cắt máu ăn thề, nguyện sống chết có nhau để cứu nước. Ông được trao chức Quan Nội Hầu, Tổng quản phủ Đô Tổng quản. Đầu năm 1418, Khởi nghĩa Lam Sơn chính thức bùng nổ. Tuy nhiên, lực lượng nghĩa quân lúc này còn quá non yếu so với quân đội Minh hùng hậu. Quân giặc liên tục vây quét gắt gao, dồn nghĩa quân vào cảnh "nếm mật nằm gai" trên núi Chí Linh. Nghĩa quân rơi vào tình trạng tuyệt lương, chịu rét, phải ăn củ mài thay cơm và bị bao vây tứ phía.Chính hoàn cảnh lịch sử "ngàn cân treo sợi tóc" này tại núi Chí Linh đã dẫn đến quyết định lịch sử của Lê Lai: giả dạng chủ tướng Lê Lợi xông vào trận địa giặc để hy sinh thân mình, mở ra con đường sống cho toàn bộ cuộc khởi nghĩa.
Lê Lai là một hình tượng kiệt xuất trong lịch sử Việt Nam. Dù không làm vua mà được truy phong danh hiệu cao quý, tinh thần của ông đã trở thành biểu tượng bất tử. Phẩm chất và ý nghĩa hành động của ông được lưu danh qua nhiều thế hệ.
Phẩm chất sáng ngời nhất của Lê Lai là đặt vận mệnh của giang sơn và cuộc khởi nghĩa lên trên mạng sống của chính mình. Khi nghĩa quân bị vây hãm, ông hiểu rằng cuộc khởi nghĩa không thể thiếu Lê Lợi. Việc ông tự nguyện hy sinh chính là sự kết tinh của lòng trung quân ái quốc ở mức độ cao nhất. Việc cải trang thành chủ tướng không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà cả sự mưu trí. Ông phải khoác áo hoàng bào, hiên ngang dẫn dắt 500 quân sĩ cảm tử lao thẳng vào vòng vây trùng điệp của kẻ thù, hô vang khiêu chiến để đánh lừa thành công hàng vạn quân Minh tinh nhuệ. Không chỉ bản thân Lê Lai, tinh thần cống hiến này thấm đẫm trong cả gia đình ông. Anh trai và các con trai của ông sau đó đều tiếp bước cha anh, chiến đấu và hy sinh anh dũng trên chiến trường cho đến ngày đất nước hoàn toàn độc lập.
Ý nghĩa thực tiễn lớn nhất từ hành động của Lê Lai là bảo toàn được mạng sống cho chủ tướng Lê Lợi và lực lượng cốt lõi của nghĩa quân. Nếu không có sự đánh lạc hướng của ông, bộ chỉ huy Lam Sơn có nguy cơ bị tiêu diệt hoàn toàn tại núi Chí Linh, và tiến trình lịch sử giành độc lập của dân tộc có thể đã rẽ sang một hướng khác đen tối hơn.
Lê Lai là người dân tộc Mường, còn Lê Lợi là người dân tộc Kinh. Sự gắn bó máu thịt, thề nguyền sống chết có nhau và sự hy sinh của Lê Lai cho Lê Lợi là minh chứng hùng hồn cho tình đoàn kết chặt chẽ giữa các tầng lớp, các anh em dân tộc Kinh - Mường trong cuộc chiến chống ngoại xâm.
Việc vua Lê Lợi trăng trối lại cho con cháu phải giỗ Lê Lai trước rồi mới giỗ mình ("Hai mốt Lê Lai, hai hai Lê Lợi") đã tạo nên một nét văn hóa tâm linh độc đáo. Nó khẳng định một triết lý sống của người Việt: Người lãnh đạo tối cao, dù ở đài vinh quang, cũng không bao giờ được phép quên ơn những người đã hy sinh mạng sống để gia cố cho nền móng của giang sơn.



