Bài viết

NHẰM THẲNG QUÂN THÙ MÀ BẮN!

Bài viết kể về **Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân**, chính trị viên đại đội pháo cao xạ trong những ngày đầu chống chiến tranh phá hoại miền Bắc. Ngày 18/11/1964, giữa trận đánh máy bay Mỹ ác liệt tại phía Tây Quảng Bình, dù bị thương rất nặng, anh vẫn kiên quyết ở lại trận địa, tiếp tục chỉ huy và động viên đồng đội bằng khẩu lệnh bất hủ **“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”**. Câu chuyện khắc họa khí phách, lòng quả cảm và tinh thần chiến đấu đến hơi thở cuối cùng của người chiến sĩ phòng không Việt Nam.

Phú Thọ15/08/2026phường Lê Chân (phường Lê Chân)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
NHẰM THẲNG QUÂN THÙ MÀ BẮN!

Tác giả: Phạm Quỳnh Phương
Nơi công tác: Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai
Chức vụ: Bí thư Chi đoàn giáo viên

Có những câu nói sinh ra giữa một thời khắc bình thường rồi nhanh chóng bị lãng quên. Nhưng cũng có những câu nói được cất lên giữa lửa đạn, từ một con người đang đứng rất gần cái chết, để rồi vượt qua thời gian, trở thành mệnh lệnh của cả một thế hệ.

Ngày 18 tháng 11 năm 1964, trên một trận địa phòng không ở phía Tây Quảng Bình, máy bay Mỹ liên tiếp lao xuống đánh phá. Giữa tiếng bom, tiếng súng và những cột khói bốc lên từ trận địa, một người chính trị viên vẫn đứng bên những khẩu pháo, động viên chiến sĩ giữ vững vị trí.

Khi những chiếc máy bay lao tới, anh hô vang:

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Ít lâu sau, anh bị thương rất nặng.

Nhưng lời hô ấy vẫn tiếp tục vang trên trận địa.

Người chiến sĩ ấy là Nguyễn Viết Xuân.

Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1933 tại tỉnh Vĩnh Phúc. Tuổi trẻ của anh đi qua đúng vào những năm tháng đất nước chìm trong chiến tranh. Năm 1952, khi mới mười chín tuổi, anh nhập ngũ và trở thành người lính của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Cuộc đời quân ngũ của Nguyễn Viết Xuân bắt đầu từ những năm cuối của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Anh tham gia chiến đấu trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, cùng đồng đội đi qua những ngày tháng gian khổ của trận quyết chiến chiến lược làm nên một mốc son lớn trong lịch sử dân tộc.

Điện Biên Phủ chiến thắng.

Hiệp định Genève được ký kết.

Miền Bắc được giải phóng.

Nhưng người lính Nguyễn Viết Xuân chưa được trở về với một cuộc đời hoàn toàn bình yên.

Bởi đất nước vẫn còn chia cắt.

Cuộc chiến tranh mới tiếp tục.

Nguyễn Viết Xuân ở lại quân đội, trưởng thành qua từng năm tháng và trở thành cán bộ chính trị của đơn vị pháo phòng không.

Đến năm 1964, chiến tranh bước sang một giai đoạn đặc biệt nguy hiểm.

Sau những sự kiện trên Vịnh Bắc Bộ, Mỹ bắt đầu mở rộng chiến tranh bằng không quân và hải quân ra miền Bắc Việt Nam.

Những chiếc máy bay phản lực hiện đại xuất hiện trên bầu trời.

Nhà máy.

Cầu đường.

Kho tàng.

Các tuyến giao thông.

Những địa điểm quân sự và nhiều khu dân cư trở thành mục tiêu đánh phá.

Từ một hậu phương lớn của miền Nam, miền Bắc bắt đầu phải trực tiếp đối mặt với chiến tranh trên bầu trời.

Và những người lính phòng không trở thành một trong những lực lượng đứng ở tuyến đầu.

Nguyễn Viết Xuân khi ấy là chính trị viên đại đội pháo cao xạ.

Nhiệm vụ của anh không chỉ là chỉ huy.

Anh còn phải có mặt giữa trận địa để giữ vững tinh thần của chiến sĩ.

Bởi đối thủ của họ là những chiếc máy bay nhanh hơn, hiện đại hơn và có khả năng trút bom xuống trận địa chỉ trong vài giây.

Người lính dưới mặt đất chỉ có thể thắng nếu bình tĩnh.

Nếu không rời vị trí.

Nếu dám nhìn thẳng vào những chiếc máy bay đang lao xuống.

Ngày 18 tháng 11 năm 1964.

Trận địa phòng không ở phía Tây Quảng Bình bước vào một trận đánh dữ dội.

Máy bay Mỹ xuất hiện.

Tiếng động cơ gầm trên bầu trời.

Các khẩu pháo chuyển hướng.

Pháo thủ vào vị trí.

Nguyễn Viết Xuân có mặt giữa đội hình.

Những chiếc máy bay bắt đầu bổ nhào.

Khoảng cách thu hẹp rất nhanh.

Bom rơi xuống.

Mặt đất rung lên.

Khói bụi phủ quanh trận địa.

Nhưng những người lính không được phép nhìn vào nơi bom vừa nổ.

Họ phải nhìn lên trời.

Nhìn vào mục tiêu.

Nguyễn Viết Xuân đi giữa các vị trí chiến đấu.

Anh động viên pháo thủ.

Nhắc từng người bình tĩnh.

Chờ máy bay vào đúng tầm.

Và khi mục tiêu xuất hiện—

tiếng anh vang lên:

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Pháo nổ.

Những viên đạn phòng không lao lên bầu trời.

Máy bay Mỹ tiếp tục bổ nhào.

Trận địa tiếp tục đánh trả.

Lời hô của người chính trị viên lại vang lên.

Không phải một khẩu hiệu để treo trên tường.

Đó là một khẩu lệnh giữa trận chiến.

Nhằm thẳng.

Không tránh.

Không run sợ.

Không để những chiếc máy bay đang lao xuống làm người lính mất bình tĩnh.

Nhằm thẳng quân thù mà bắn.

Những người lính tiếp tục chiến đấu.

Rồi bom đạn trúng vào vị trí Nguyễn Viết Xuân.

Anh bị thương rất nặng ở chân.

Vết thương khiến anh không còn có thể đứng như trước.

Nhưng Nguyễn Viết Xuân không rời trận địa.

Anh yêu cầu được tiếp tục ở lại công sự.

Không phải để được cứu trước.

Mà để tiếp tục chỉ huy.

Đồng đội đưa anh vào vị trí an toàn hơn trong công sự.

Máu chảy nhiều.

Vết thương ngày càng nghiêm trọng.

Nhưng ngay từ nơi ấy, người chính trị viên vẫn hướng về trận địa.

Máy bay Mỹ vẫn còn.

Trận đánh chưa kết thúc.

Anh tiếp tục động viên đồng đội chiến đấu.

Khẩu lệnh vẫn vang lên:

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Những người lính nghe thấy tiếng người chỉ huy của mình.

Người vừa bị thương nặng.

Người đang đứng rất gần ranh giới của sự sống và cái chết.

Nhưng vẫn không nhắc tới bản thân.

Chỉ nhắc họ nhìn vào quân thù.

Nhìn thẳng.

Và bắn.

Các khẩu pháo tiếp tục nổ.

Trận địa vẫn được giữ.

Máy bay đối phương không thể khiến những người lính phòng không rời khỏi vị trí.

Sau trận đánh, Nguyễn Viết Xuân hy sinh vì vết thương quá nặng.

Anh mới ba mươi mốt tuổi.

Một người lính từng bước qua Điện Biên Phủ trong cuộc kháng chiến chống Pháp đã lại ngã xuống trong những ngày đầu của cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc.

Từ Điện Biên Phủ năm 1954 đến Quảng Bình năm 1964.

Mười năm.

Một người lính đã đi qua hai cuộc chiến.

Nhưng câu chuyện của Nguyễn Viết Xuân không dừng lại vào ngày anh hy sinh.

Khẩu lệnh của anh nhanh chóng lan ra khỏi trận địa.

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Những chữ ấy được viết trên bảng.

Được đặt bên các trận địa phòng không.

Được nhắc tới trong những đơn vị chiến đấu.

Nó trở thành một lời nhắc nhở về sự bình tĩnh và quyết tâm của người chiến sĩ phòng không khi đối mặt với máy bay Mỹ.

Có những bức ảnh tư liệu sau này ghi lại những khẩu pháo dưới tấm biển mang chính lời của Nguyễn Viết Xuân.

Người đã nói câu ấy không còn nữa.

Nhưng câu nói vẫn đứng bên những khẩu pháo.

Như thể người chính trị viên năm nào vẫn còn ở trận địa.

Chiến tranh tiếp tục.

Những trận đánh trên bầu trời miền Bắc ngày càng ác liệt.

Hà Nội.

Hải Phòng.

Thanh Hóa.

Nghệ An.

Quảng Bình.

Vĩnh Linh.

Từ những thành phố đến những tuyến đường, những trận địa phòng không ngày đêm chiến đấu.

Và qua những năm tháng ấy, khẩu lệnh của Nguyễn Viết Xuân vẫn được nhắc lại.

Mười một năm sau ngày anh hy sinh, mùa xuân năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất.

Nguyễn Viết Xuân không được nhìn thấy ngày ấy.

Nhưng giống như rất nhiều người lính đã ngã xuống trước khi chiến thắng tới, anh đã góp phần tạo nên con đường dẫn tới ngày chiến thắng.

Hơn sáu mươi năm đã trôi qua.

Bầu trời Quảng Bình hôm nay bình yên.

Máy bay bay qua không còn mang bom.

Những người trẻ có thể nhìn lên trời mà không phải tìm hầm trú ẩn.

Không còn những khẩu pháo phải chờ mục tiêu.

Không còn những người lính đứng cạnh pháo giữa tiếng bom.

Có lẽ vì thế, câu chuyện Nguyễn Viết Xuân lại càng cần được kể.

Để một thế hệ sinh ra trong hòa bình hiểu rằng bầu trời bình yên hôm nay từng có những con người phải đánh đổi cuộc đời mình để bảo vệ.

Những “Câu chuyện thời hoa lửa” không phải để ca ngợi chiến tranh.

Bởi chiến tranh đã lấy đi quá nhiều con người.

Nhưng chính trong chiến tranh, chúng ta nhìn thấy những lựa chọn phi thường.

Nguyễn Viết Xuân có thể đã rời trận địa sau khi bị thương nặng.

Không ai có thể trách một người lính đã làm hết nhiệm vụ.

Nhưng anh ở lại.

Bởi đồng đội vẫn đang chiến đấu.

Máy bay vẫn còn trên bầu trời.

Và trận địa vẫn cần một người giữ vững tinh thần cho những chiến sĩ đang đứng bên khẩu pháo.

Anh không thể tiếp tục đứng.

Nhưng tiếng nói vẫn còn.

Không thể cầm súng.

Nhưng vẫn có thể chỉ huy đồng đội.

Và bởi thế, trong những phút cuối của cuộc đời, điều Nguyễn Viết Xuân để lại không phải một lời than đau.

Mà là một mệnh lệnh:

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Hơn sáu mươi năm sau, câu nói ấy không còn là khẩu lệnh để những người trẻ hôm nay cầm súng.

Nhưng tinh thần phía sau nó vẫn còn nguyên giá trị.

Khi đã xác định điều đúng đắn cần bảo vệ—

hãy nhìn thẳng.

Đừng né tránh.

Đừng chùn bước.

Nguyễn Viết Xuân đã nhìn thẳng vào quân thù trong những ngày bom đạn.

Và khi anh ngã xuống—

lời anh vẫn đứng lại trên trận địa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn