Cựu chiến binh

nhân chứng lịch sử: Bác Nguyễn Văn Bình

Bài viết là dòng hồi tưởng đầy xúc động của bác Nguyễn Văn Bình – một người lính công binh từng xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Qua những câu chuyện về "tọa độ lửa" và tình đồng đội trong hang đá, tác phẩm khắc họa ý chí kiên cường của một thế hệ "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

Thái Nguyên02/03/2026Trần Trọng Bình (K61.CĐT.K05 - Khoa Cơ khí - Trường ĐHKTCN)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong nhịp sống hối hả của thành phố hôm nay, ít ai biết rằng đằng sau cánh cổng gỗ nhỏ tại một con ngõ khiêm nhường ở địa phương, có một "cuốn từ điển sống" về những năm tháng hào hùng của dân tộc. Tôi tìm đến nhà bác Nguyễn Văn Bình vào một chiều cuối thu. Ở tuổi 76, bác vẫn giữ được tác phong nhanh nhẹn của người lính năm xưa, dù vết thương ở chân đôi khi vẫn khiến bác đau nhức mỗi khi trái gió trở trời.

Những năm tháng “Xẻ dọc Trường Sơn”

Câu chuyện bắt đầu từ mùa hè năm 1968, khi chàng thanh niên Bình vừa tròn 18 tuổi, gác lại bút nghiên để lên đường nhập ngũ. Bác kể, ngày đó ra đi với tâm thế nhẹ tênh, trong ba lô chỉ có vài bộ quần áo và một niềm tin sắt đá vào ngày thống nhất. Bác được phân vào trung đoàn công binh, đơn vị có nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên những cung đường trọng điểm của tuyến đường Trường Sơn huyền thoại.

Bác Bình khẽ nhấp chén trà, ánh mắt xa xăm khi nhớ về những "tọa độ lửa". Bác kể: "Cháu biết không, đường Trường Sơn lúc đó không phải là đường nhựa như bây giờ đâu. Đó là những lối mòn nhỏ hẹp, một bên là vách đá, một bên là vực thẳm. Máy bay địch rải bom suốt ngày đêm để ngăn chặn sự chi viện của miền Bắc cho miền Nam. Có những đoạn đường, bom dội xuống vừa xong, đất đá còn nóng hổi, chúng bác đã phải lao ra để lấp hố bom, mở đường cho xe qua nhanh nhất có thể."

Giữa sự sống và cái chết

Một trong những ký ức ám ảnh nhất đối với bác là những ngày đêm bám trụ tại các trọng điểm giao thông. Trong ký ức của bác, bầu trời lúc đó không bao giờ có màu xanh, chỉ có màu xám xịt của khói bom và màu đỏ rực của lửa. Bác nhớ về những người đồng đội đã nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ. Có những người bạn mới chiều tối còn chia nhau nửa mẩu lương khô, sáng hôm sau đã mãi mãi không trở về.

"Cái chết lúc đó nhẹ tựa lông hồng," bác Bình nói với nụ cười hiền hậu nhưng đượm buồn. "Chúng bác chỉ sợ đường tắc, sợ xe không vào được chiến trường, chứ chẳng ai sợ hy

sinh. Khi nằm trong hầm hào, nghe tiếng bom nổ bên tai, anh em vẫn tếu táo kể chuyện quê nhà, chuyện người yêu cho nhau nghe để quên đi cái đói, cái rét và cái chết cận kề."

Tình đồng chí – Sức mạnh từ lòng đất

Điều làm tôi xúc động nhất trong câu chuyện của bác không phải là sự khốc liệt của bom đạn, mà là tình người trong gian khó. Bác kể về những lần sốt rét rừng hành hạ, đồng đội đã nhường nhau từng viên thuốc xuyên tâm liên, từng bát cháo loãng. Có những đêm hành quân trong rừng sâu, người trước buộc một miếng vải trắng sau lưng để người sau bám theo, cứ thế dìu dắt nhau đi qua bóng tối.

Địa chỉ đỏ mà bác nhắc đến nhiều nhất là một hang đá nhỏ tại Quảng Bình – nơi đơn vị bác từng trú ẩn. Đó vừa là công xưởng, vừa là bệnh viện dã chiến, vừa là mái nhà chung. Bác gọi đó là "Hang Hạnh Phúc", bởi ở đó, niềm tin vào ngày chiến thắng luôn rực cháy. Những kỷ niệm ấy giờ đây trở thành một phần máu thịt, một địa chỉ đỏ trong tâm khảm mà bác luôn gìn giữ như báu vật của đời mình.

Trở về và cống hiến cho quê hương

Hòa bình lập lại, bác Bình trở về địa phương với những tấm huân chương và cả những mảnh đạn còn găm lại trong cơ thể. Thế nhưng, người lính ấy chưa bao giờ nghỉ ngơi. Bác tích cực tham gia Hội Cựu chiến binh, là người truyền lửa cho thế hệ trẻ tại các buổi sinh hoạt truyền thống của phường, xã. Bác luôn nhắc nhở con cháu về giá trị của độc lập, tự do mà thế hệ cha anh đã phải đổi bằng xương máu.

Khi tôi hỏi bác về thông điệp gửi gắm cho giới trẻ, bác nắm lấy tay tôi, giọng run run nhưng dứt khoát: "Các cháu được sống trong hòa bình là một hạnh phúc lớn lao. Hãy trân trọng nó bằng cách sống có trách nhiệm, học tập tốt để xây dựng đất nước. Lịch sử không phải để chúng ta đắm chìm trong đau thương, mà để chúng ta biết mình từ đâu đến và phải đi về đâu."

Lời kết

Rời nhà bác Bình khi hoàng hôn đã buông, tôi cảm thấy lòng mình nặng trĩu nhưng cũng đầy tự hào. Những nhân chứng lịch sử như bác chính là những gạch nối giữa quá khứ và hiện tại. Câu chuyện của bác không chỉ là một bài ca về lòng dũng cảm, mà còn là bài học về lòng nhân ái và ý chí kiên cường. Những "địa chỉ đỏ" hay những "ký ức chiến tranh" ấy cần được lưu giữ và lan tỏa, để ngọn lửa cách mạng mãi mãi soi sáng con đường của thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
nhân chứng lịch sử: Bác Nguyễn Văn Bình | Câu chuyện thời hoa lửa