Nhân chứng lịch sử của Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950. CHẶT ĐỨT CÁNH TA, PHÁ TAN ĐỒN ĐỊCH

Anh hùng La Văn Cầu là một trong những tấm gương tiêu biểu của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Trong trận đánh cứ điểm Đông Khê (Chiến dịch Biên giới năm 1950), khi cánh tay phải bị đạn bắn gần đứt lìa, ông vẫn kiên quyết ôm bộc phá xung phong tiêu diệt lô cốt địch, góp phần mở toang cửa ngõ Đông Khê, tạo thắng lợi quan trọng cho chiến dịch. Với tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1952 khi mới 21 tuổi. Cuộc đời ông là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và sự hy sinh vì độc lập dân tộc. Theo thông tin từ gia đình, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu do tuổi cao, sức yếu, đã từ trần vào hồi 11 giờ 09 phút ngày 24 tháng 6 năm 2026 tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, hưởng thọ 94 tuổi. Tang lễ ông được tổ chức vào ngày 30 tháng 6 tại Nhà tang lễ Bộ Quốc phòng, số 5 Trần Thánh Tông, sau đó được đưa đi hỏa táng tại Đài hóa thân hoàn vũ và an táng cùng ngày tại nghĩa trang Văn Điển, Thủ đô Hà Nội.
"Có những con người đi qua chiến tranh mà thân thể không còn nguyên vẹn. Nhưng chính họ lại trở thành những tượng đài bất tử của lòng yêu nước. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu là một trong những con người như thế."
Khi Cách mạng Tháng Tám thành công, rồi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, La Văn Cầu xung phong gia nhập quân đội khi tuổi đời còn rất trẻ. Với ông, cầm súng không phải để tìm kiếm chiến công mà để bảo vệ quê hương, bảo vệ những người thân yêu và để con cháu mai sau được sống trong hòa bình.
Những năm đầu quân ngũ là chuỗi ngày vô cùng gian khổ. Người lính trẻ hành quân xuyên rừng, ăn cơm nắm, ngủ lán tranh, vượt núi cao, lội suối sâu. Có những ngày chỉ có vài nắm ngô rang chống đói. Có những đêm rét cắt da nhưng vẫn phải ém quân trong rừng để giữ bí mật. Thế nhưng không ai nản lòng. Trong trái tim mỗi người đều cháy bỏng niềm tin rằng nhất định đất nước sẽ giành được độc lập.
Tháng 9 năm 1950, Bộ Tổng Tư lệnh quyết định mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông. Đây là chiến dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, khai thông biên giới Việt – Trung và tạo bước chuyển lớn cho cuộc kháng chiến.
Mục tiêu đầu tiên là cứ điểm Đông Khê. Đông Khê được thực dân Pháp xây dựng thành một pháo đài kiên cố với nhiều lớp hàng rào thép gai, bãi mìn, hỏa điểm và lô cốt bê tông. Địch tin rằng không một lực lượng nào có thể đánh chiếm được cứ điểm này. Trong đội hình xung kích hôm ấy có chàng chiến sĩ trẻ La Văn Cầu. Nhiệm vụ của ông là mang bộc phá đánh sập lô cốt đầu cầu – vị trí quyết định mở cửa cho bộ đội tiến công.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Khi trận đánh bắt đầu, pháo địch bắn dữ dội. Đạn đại liên từ các lô cốt quét thành từng vệt lửa đỏ rực. Khói súng phủ kín cả sườn đồi. Đội xung kích liên tục bị hỏa lực đối phương chặn lại. La Văn Cầu ôm khối bộc phá nặng hàng chục ki-lô-gam lao lên phía trước. Đúng lúc ấy, một viên đạn địch bắn trúng cánh tay phải của ông. Máu phun thành dòng. Cánh tay gần như bị đứt lìa, chỉ còn dính lại bằng một phần nhỏ da thịt. Nỗi đau dữ dội khiến người bình thường có thể ngất lịm. Nhưng người chiến sĩ trẻ chỉ nghĩ đến một điều: “Nếu mình dừng lại, trận đánh sẽ bị chậm. Đồng đội sẽ tiếp tục hy sinh.”. Ông nghiến chặt răng, ôm chặt khối bộc phá bằng cánh tay còn lại. Vết thương ngày càng nặng. Phần cánh tay bị dập nát đập vào người mỗi bước chạy khiến cơn đau như xé nát toàn thân. Ông biết mình không thể tiếp tục nếu cánh tay ấy cứ vướng lại.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, La Văn Cầu đã nói với đồng đội một câu nói đi vào lịch sử: “Chặt cánh tay cho tôi! Đừng để chậm trận đánh!”. Đồng đội sững người. Không ai nỡ làm điều đó. Nhưng trước ánh mắt kiên quyết của người chiến sĩ trẻ, họ buộc phải dùng lưỡi lê cắt phần cánh tay đã gần đứt lìa. Đó là một quyết định đau đớn đến nghẹn lòng. Không chỉ đau về thể xác mà còn là thử thách ghê gớm đối với ý chí con người. Máu chảy ướt đẫm áo. Thế nhưng La Văn Cầu không hề lùi bước. Ông ôm bộc phá tiếp tục lao lên. Khoảng cách đến lô cốt chỉ còn vài mét. Đạn vẫn rít trên đầu. Đất đá tung lên bởi những loạt pháo. Ông dùng toàn bộ sức lực còn lại áp khối bộc phá vào chân lô cốt. Một tiếng nổ long trời. Khói bụi mù mịt. Lô cốt bị phá tung. Cánh cửa thép tưởng như không thể xuyên thủng đã bị mở toang. Ngay lập tức, các mũi tiến công của quân ta đồng loạt xông lên tiêu diệt cứ điểm Đông Khê.
Chiến thắng ấy trở thành bước ngoặt quan trọng của Chiến dịch Biên giới, mở ra thắng lợi liên tiếp của quân đội ta và tạo điều kiện đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp sang giai đoạn phát triển mới. Sau trận đánh, La Văn Cầu được đưa đi cấp cứu. Ông mất một cánh tay vĩnh viễn. Nhưng điều ông quan tâm đầu tiên khi tỉnh lại không phải là vết thương. Ông hỏi: “Đông Khê ta chiếm được chưa?”. Khi nghe đồng đội trả lời rằng cứ điểm đã hoàn toàn thuộc về quân ta, người chiến sĩ trẻ mỉm cười. Nụ cười ấy bình yên hơn bất kỳ liều thuốc nào. Đối với ông, mất một cánh tay không đáng kể nếu Tổ quốc giành thêm một bước tiến trên con đường độc lập.
Năm 1952, khi mới 21 tuổi, La Văn Cầu được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó là sự ghi nhận xứng đáng đối với lòng dũng cảm phi thường của người chiến sĩ trẻ.
Chiến tranh kết thúc. Đất nước bước vào thời kỳ xây dựng hòa bình. La Văn Cầu trở về với cuộc sống đời thường bằng dáng người giản dị của một cựu chiến binh. Ông không bao giờ kể công lao của mình. Không xem mất mát của bản thân là điều đặc biệt. Ông luôn nói rằng mình chỉ là một trong hàng triệu người lính đã chiến đấu vì Tổ quốc. Suốt cuộc đời, ông tích cực tham gia các hoạt động giáo dục truyền thống, gặp gỡ thanh niên, học sinh và cán bộ chiến sĩ. Mỗi lần kể về chiến tranh, ông không nói nhiều đến đau thương. Ông kể về tình đồng đội. Về niềm tin vào Đảng. Về khát vọng độc lập. Về lý tưởng sống cao đẹp của tuổi trẻ. Ông mong thế hệ hôm nay không phải cầm súng ra chiến trường như thế hệ mình, nhưng phải biết gìn giữ hòa bình bằng tri thức, trách nhiệm và lòng yêu nước.
Lần đầu đọc câu chuyện về La Văn Cầu, tôi đã lặng người rất lâu. Tôi tự hỏi điều gì đã khiến một chàng trai mới ngoài đôi mươi có thể bình thản chấp nhận mất đi một phần cơ thể để hoàn thành nhiệm vụ? Đó không chỉ là lòng dũng cảm. Đó là niềm tin tuyệt đối vào độc lập dân tộc. Là tình yêu Tổ quốc lớn hơn chính bản thân mình.
Ngày nay, chúng ta không còn nghe tiếng bom rơi, không còn phải đối mặt với những trận đánh khốc liệt. Nhưng “thời hoa lửa” vẫn nhắc nhở mỗi người rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu của biết bao thế hệ. Nếu La Văn Cầu đã dùng cánh tay còn lại để ôm khối bộc phá mở đường cho chiến thắng, thì thế hệ trẻ hôm nay phải dùng trí tuệ, đạo đức và khát vọng cống hiến để mở đường cho sự phát triển của đất nước.
Đối với mỗi giáo viên, câu chuyện ấy còn mang một ý nghĩa sâu sắc hơn. Mỗi bài giảng về lịch sử không chỉ là những mốc thời gian hay con số. Đó là cơ hội để truyền cho học sinh niềm tự hào dân tộc. Để các em hiểu rằng độc lập không tự nhiên mà có. Để các em biết trân trọng hòa bình, yêu thương con người và sống có trách nhiệm với Tổ quốc.
Anh hùng La Văn Cầu đã ra đi vào năm 2026, nhưng hình ảnh người chiến sĩ ôm bộc phá năm nào vẫn sống mãi trong trái tim nhân dân Việt Nam. Cánh tay ông đã để lại nơi chiến trường Đông Khê. Nhưng ý chí, lòng quả cảm và tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” của ông đã trở thành một phần bất tử trong lịch sử dân tộc. Thời gian có thể phủ bụi lên những chiến hào cũ. Cỏ có thể xanh trên những ngọn đồi từng nhuộm đỏ máu người. Nhưng những câu chuyện về những con người như La Văn Cầu sẽ mãi được kể cho các thế hệ mai sau. Bởi chính họ đã biến những năm tháng chiến tranh khốc liệt thành “thời hoa lửa” – nơi giữa bom đạn vẫn bừng nở những bông hoa đẹp nhất của lòng yêu nước, của đức hy sinh và của khát vọng độc lập, tự do.
Và mỗi khi nhắc đến tên La Văn Cầu, chúng ta không chỉ nhớ đến một người anh hùng đã mất đi một cánh tay, mà còn nhớ đến một con người đã dùng cả cuộc đời mình để chứng minh rằng: “Sức mạnh lớn nhất của dân tộc Việt Nam không nằm ở vũ khí, mà nằm ở lòng yêu nước, ý chí bất khuất và niềm tin son sắt vào ngày mai của Tổ quốc.”.



