Nhân chứng lịch sử: Cựu chiến binh Lục Văn Tua
Nhân chứng lịch sử: Cựu chiến binh Lục Văn Tua

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Nhân chứng lịch sử: Cựu chiến binh Lục Văn Tua, địa chỉ: thôn Kon Hnông Yốp, xã Đăk Mar, tỉnh Quảng Ngãi.
Tác giả: Thượng uý Bùi Đình Du - Chi Đoàn Công an xã Đăk Mar.
Tựa đề: TIẾNG CHUÔNG GIỮA RỪNG TÀ KEO
HỒI 1: TIẾNG CHUÔNG GIỮA RỪNG TÀ KEO
Cuối tháng 01/1979, tại một khu rừng thuộc tỉnh Tà Keo, Campuchia, đơn vị đang tổ chức truy quét Khmer Đỏ. Tiếng súng dồn dập vang giữa rừng, khi ấy trong căn hầm dã chiến, người lính trực tổng đài vẫn bám vị trí, giữ liên lạc với các đơn vị ngoài trận địa. Đúng lúc ấy, chiếc điện thoại đổ chuông. Anh nhấc máy. “Đồng chí ơi! Nối đường dây cho tôi gặp chỉ huy Trung đoàn!”. Không chần chừ, bàn tay người chiến sĩ thông tin thoăn thoắt gạt mạch kết nối. Một cuộc trao đổi chớp nhoáng diễn ra giữa tiếng đạn dồn dập. Đầu dây bên kia căng như dây đàn, phát đi mệnh lệnh khẩn cấp: “Anh lệnh cho Tiểu đoàn 2 ngừng nổ súng ngay, không tôi cho Tiểu đoàn tôi nổ súng, là Tiểu đoàn 2 chết đấy!”. Lúc này ngoài bìa rừng, do tính chất ác liệt của cuộc truy quét, hai đơn vị cùng một trung đoàn đang bắn nhầm vào nhau. Mệnh lệnh được truyền đi. Tiếng súng dừng lại. Giữa rừng Tà Keo, một trận đánh nhầm giữa những người đồng đội đã được ngăn chặn.
Hơn bốn mươi năm trôi qua, khi lật giở lại ký ức, ông chưa bao giờ tự nhận mình là một anh hùng. Ông chỉ nhớ về một ca trực bình thường: tiếng chuông reo, đầu dây bên kia gọi, và ông lặng lẽ nối mạch. Chỉ vậy thôi. Nhưng nơi chiến trường khốc liệt, chẳng có nhiệm vụ nào là “chỉ vậy thôi” cả. Bởi ẩn sau mỗi sợi dây đồng mỏng manh ấy là sự sống còn của hàng trăm con người đang gồng mình giữa trận địa. Đôi khi, một kết nối kịp thời chính là ranh giới giữa sinh và tử, ngăn một phán đoán sai lầm trở thành nỗi đau mất mát mãi mãi.
Tiếng chuông ngân vang giữa rừng Tà Keo năm ấy đã găm sâu vào tâm khảm Lục Văn Tua, trở thành điểm khởi đầu cho một câu chuyện đời kiêu hãnh của người chiến sĩ thông tin quả cảm.
HỒI 2: TỪ HỒI XUÂN ĐẾN NHỮNG NĂM THÁNG QUÂN NGŨ
Hồi chuông giữa rừng Tà Keo đã lùi lại phía sau hơn bốn mươi năm. Giờ đây, người lính năm ấy đã ở tuổi xế chiều. Mái tóc đã bạc, chiến trường cũng chỉ còn hiện diện trong những ký ức được ông lần giở lại theo từng câu chuyện.
Lục Văn Tua là người dân tộc Thái, sinh năm 1955 tại Hồi Xuân, Thanh Hóa. Tháng 6/1974, khi vừa tròn 19 tuổi, ông nhập ngũ. Sau khóa huấn luyện tại Như Xuân, chàng trai rời quê, vào chiến trường B2, thuộc Đại đội 20, Trung đoàn 2, Sư đoàn 4, Quân khu 9. Tuổi mười chín, ông bước vào quân ngũ khi chiến tranh vẫn đang ở những năm tháng khốc liệt.
Từ bản làng Hồi Xuân đến chiến trường là một khoảng cách xa, nhưng với người lính trẻ ấy, những ngày đầu quân ngũ không chỉ là một cuộc rời quê. Đó là bước chuyển của cả một tuổi trẻ, từ cuộc sống quen thuộc nơi bản làng sang những năm tháng gắn với đơn vị, chiến trường và nhiệm vụ.
Ngày 20/4/1975, ông tham gia chiến dịch Cần Thơ, trong những ngày cuối cùng trước Đại thắng mùa Xuân. Nhưng khi chiến tranh kết thúc, nhiệm vụ của những người lính ấy vẫn chưa dừng lại. Tháng 6/1976, Lục Văn Tua cùng đơn vị làm kinh tế tại vùng Tứ giác Long Xuyên. Chưa đầy một năm sau, tình hình biên giới Tây Nam trở nên căng thẳng. Năm 1977, đơn vị ông lại lên đường nhận nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ biên giới tại khu vực Tịnh Biên, An Giang.
Những vùng đất mới nối tiếp nhau trong cuộc đời người lính trẻ. Chiến trường Tây Nam Bộ, Tứ giác Long Xuyên, Tịnh Biên… Và cùng với những địa danh ấy là một nhiệm vụ ngày càng rõ nét trong cuộc đời quân ngũ của ông: bảo đảm thông tin liên lạc cho đơn vị. Từ đây, những cuộn dây thông tin bắt đầu gắn bó với tuổi trẻ Lục Văn Tua.
HỒI 3: GIỮ MẠCH LIÊN LẠC GIỮA CHIẾN TRƯỜNG
Tháng 01/1979, Lục Văn Tua cùng đơn vị sang Campuchia, nhận nhiệm vụ bảo đảm thông tin liên lạc cho các lực lượng thuộc Trung đoàn trên những địa bàn chiến đấu khốc liệt. Từ đây, công việc của người lính thông tin gắn chặt hơn với những cánh rừng xa lạ: Tà Keo, Pursat, Kampot, Koh Kong… Những địa danh ấy lần lượt xuất hiện trong những năm tháng tuổi trẻ của ông.
Người lính thông tin không ở những mũi tiến công, nhưng công việc của họ không thể tách khỏi trận địa. Đường dây phải được giữ vững để thông tin giữa các đơn vị không bị gián đoạn. Khi có sự cố, họ phải lập tức tìm cách khắc phục, bất kể ngày hay đêm, bất kể phía trước là rừng sâu hay tiếng súng.
Có những tuyến dây trải dài qua những cánh rừng già. Có những đoạn nằm giữa địa hình hiểm trở, nơi việc di chuyển đã khó, việc tìm một điểm đứt trên đường dây càng không đơn giản. Mỗi khi liên lạc gặp sự cố, người lính lại mang theo dụng cụ, băng rừng, lội suối để tìm đoạn dây hỏng. Công việc cứ lặp đi lặp lại như thế “Giữ dây, khắc phục, nối lại, rồi tiếp tục hành quân”. Không có những khoảnh khắc ồn ào như trên trận địa, nhưng sự căng thẳng luôn hiện diện trong từng chuyến đi. Chỉ cần một đoạn dây bị đứt, thông tin của đơn vị có thể bị ảnh hưởng; người lính phải tìm ra nguyên nhân và khắc phục trong thời gian sớm nhất.
Giữa những cánh rừng xa lạ, ngoài bom đạn còn có một thử thách khác âm thầm bào mòn sức lực của người lính: sốt rét rừng. Lục Văn Tua cũng không tránh khỏi những cơn sốt ác tính dai dẳng. Cơ thể ngày một suy kiệt, nhưng nhiệm vụ vẫn tiếp tục. Những trận sốt rét không thể khiến người lính bỏ vị trí. Giữa mùa mưa năm 1980, ông tiếp tục được điều động phục vụ Tiểu đoàn 2 tại vùng biên giới Thái Lan.
Những ngày tháng gian khổ nối tiếp nhau. Hết bảo vệ đường dây lại đến những chuyến hành quân mới. Những cánh rừng, những tuyến biên giới và những nhiệm vụ liên lạc cứ nối dài trong quãng đời quân ngũ của người lính trẻ. Tuổi trẻ của người lính thông tin cứ thế trôi qua giữa đại ngàn. Âm thầm, gian khổ nhưng bền bỉ.
HỒI 4: TRỞ VỀ VÀ TIẾP TỤC MỘT CUỘC ĐỜI
Ròng rã những năm tháng sau đó, người lính thông tin Lục Văn Tua vẫn tiếp tục cùng đơn vị băng rừng, lội suối, thực hiện nhiệm vụ cho đến khi chiến tranh thực sự lùi lại phía sau. Tháng 10/1988, ông chính thức xuất ngũ theo chế độ bệnh binh với tỷ lệ mất sức khuyết tật 61%. Khi ấy, ông mới ngoài ba mươi tuổi. Sau những năm tháng ở chiến trường, trở về với một cơ thể không còn khỏe mạnh như ngày lên đường, trước mắt người lính trẻ không còn là những cuộc hành quân hay nhiệm vụ chiến đấu. Đó là cuộc sống đời thường với gia đình, sinh kế và những ngày tháng phải tự mình gây dựng lại mọi thứ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiến tranh đã kết thúc, nhưng những di chứng của những cơn sốt rét rừng và những năm tháng gian khổ vẫn còn trên cơ thể ông. Ông bắt đầu lại cuộc sống bằng chính sức lao động của mình. Năm 1993, ông cùng gia đình rời quê Hồi Xuân, Thanh Hóa, vào Tây Nguyên, chọn thôn Kon Hnong Yôp, xã Đăk Mar ngày nay, khi ấy thuộc xã Đăk Hring, huyện Đăk Hà, tỉnh Kon Tum, làm nơi sinh sống.
Một người lính trở về từ chiến trường, mang theo tỷ lệ mất sức 61%, lại bắt đầu khai hoang, lập nghiệp trên một vùng đất hoàn toàn mới. Những ngày đầu không dễ dàng. Ông phải làm quen với đất đai, khí hậu và cuộc sống nơi đại ngàn. Từ những công việc lao động thường ngày, gia đình từng bước ổn định cuộc sống. Nhưng có lẽ những năm tháng quân ngũ đã để lại trong ông một thói quen không dễ mất: khi đã nhận việc thì phải làm đến nơi đến chốn.
Cuộc sống dần ổn định cũng là lúc ông tiếp tục tham gia công việc chung ở địa phương. Từ năm 1996 đến năm 1999, ông giữ cương vị Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Đăk Hring. Từ năm 1999 đến năm 2000, ông làm Trưởng Công an xã. Từ năm 2000 đến năm 2005, ông là Thường trực Đảng ủy xã. Và từ năm 2005 đến năm 2010, ông đảm nhiệm cương vị Chủ tịch Ủy ban MTTQ Việt Nam xã Đăk Hring. Mười lăm năm gắn bó với công việc ở cơ sở là một chặng đường khác trong cuộc đời ông. Không còn những cánh rừng chiến trường, không còn tiếng súng hay những tuyến dây liên lạc giữa trận địa. Công việc lúc này là những chuyện cụ thể của đời sống địa phương, là trách nhiệm trước nhân dân và những công việc thường ngày ở cơ sở.
Hoàn cảnh có thể thay đổi, còn cách sống thì không dễ thay đổi. Tinh thần trách nhiệm, tính kỷ luật và sự tận tụy từng được tôi luyện trong những năm quân ngũ vẫn theo Lục Văn Tua trở về cuộc sống. Nếu ngày trước ông giữ đường dây để mệnh lệnh được truyền đến trận địa, thì trong những năm tháng làm công tác cơ sở, ông tiếp tục làm công việc của một người gắn kết cộng đồng, góp phần giữ gìn sự ổn định và xây dựng địa phương. Một cuộc chiến đã khép lại, một cuộc đời khác tiếp tục được gây dựng từ những điều rất đỗi bình thường. Và chính trong cuộc đời bình thường ấy, những dấu vết của chiến tranh vẫn còn hiện diện không chỉ trên cơ thể người bệnh binh, mà trong ký ức về những năm tháng tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường.
HỒI KẾT: TIẾNG CHUÔNG CÒN LẠI
Sau những năm tháng chiến trường và những năm tháng gắn bó với công việc ở cơ sở, gia đình vẫn là một phần bình dị trong cuộc đời Lục Văn Tua. Đồng hành cùng ông là bà Phạm Thị Hạnh, sinh năm 1957. Bà cùng ông đi qua những năm tháng khó khăn khi người lính trở về với sức khỏe giảm sút, cùng rời quê Thanh Hóa vào Tây Nguyên lập nghiệp và bám trụ trên vùng đất mới. Đó là những năm tháng không có trong những bản thành tích. Không có tiếng súng, không có những địa danh chiến trường. Chỉ có công việc, gia đình và những lo toan của cuộc sống thường ngày. Nhưng chính những tháng ngày bình dị ấy đã cùng ông tạo nên một phần đời phía sau chiến tranh. Ngày 16/11/2019, bà Phạm Thị Hạnh qua đời. Sau những mất mát mà chiến tranh để lại, người cựu binh lại đối diện với một mất mát khác, lặng lẽ hơn và thuộc về đời riêng. Có những nỗi đau được ghi lại trong lịch sử. Cũng có những mất mát chỉ nằm lại trong ký ức của một người.
Trong căn nhà của ông hôm nay, những kỷ vật của một thời quân ngũ vẫn còn được gìn giữ. Đó là những giấy tờ quân ngũ và những phần thưởng mà ông đã nhận trong những năm tháng phục vụ.
Huân chương Chiến công hạng Ba được trao khi ông mang quân hàm Chuẩn úy vì “đã hoàn thành tốt nhiệm vụ Quốc tế”, ký ngày 10/12/1984. Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba, gắn với sắc áo Thượng úy, ký ngày 30/3/1988. Những tấm huân chương chỉ ghi lại bằng vài dòng chữ ngắn ngủi một phần chặng đường của người lính.
Nhưng phía sau những dòng chữ ấy là cả một quãng đời: chàng trai 19 tuổi rời Hồi Xuân, những năm tháng chiến đấu ở Tây Nam Bộ, những cánh rừng Campuchia, những lần băng rừng thực hiện nhiệm vụ, những cơn sốt rét và ngày trở về khi tuổi đời còn rất trẻ. Rồi từ đó là một cuộc đời khác: lao động, lập nghiệp, làm công tác cơ sở, dựng xây cuộc sống trên vùng đất Tây Nguyên.
Huân chương có thể ghi dấu những đóng góp của một người lính. Nhưng để hiểu đầy đủ về cuộc đời ông, cần nhìn vào cả những gì nằm phía sau những tấm huân chương ấy. Đó là những năm tháng tuổi trẻ đã qua. Là những đồng đội đã cùng ông đi qua chiến tranh. Là người vợ đã cùng ông gây dựng cuộc sống sau ngày trở về. Và là một con người đã tiếp tục sống, làm việc, cống hiến sau khi chiến tranh kết thúc.
Hơn nửa thế kỷ kể từ ngày khoác lên mình bộ quân phục, Lục Văn Tua giờ đây nhìn lại cuộc đời mình không bằng những lời kể về công trạng. Điều ông nhớ về những năm tháng ấy là đồng đội, là những cánh rừng, những trận sốt rét và những nhiệm vụ đã từng cùng mình đi qua. Câu chuyện của ông vì thế không chỉ thuộc về một người lính. Đó còn là câu chuyện của một thế hệ đã rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ, đi qua chiến tranh, mang trên mình những thương tích rồi trở về tiếp tục lao động và xây dựng cuộc sống.
Thế hệ hôm nay không còn phải đi qua những cánh rừng chiến tranh như cha anh. Nhưng những giá trị mà thế hệ ấy để lại vẫn còn nguyên ý nghĩa: biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm, biết vượt qua khó khăn và đặt lợi ích chung lên trên những thuận lợi của riêng mình.
Đất nước hôm nay đang bước vào một chặng đường mới. Những người trẻ sẽ là những người tiếp tục viết nên chặng đường ấy. Có thể họ không phải đối mặt với tiếng súng như thế hệ trước, nhưng vẫn có những “mặt trận” khác cần vượt qua: học tập, lao động, xây dựng quê hương, giữ gìn những giá trị tốt đẹp và góp phần đưa đất nước tiến về phía trước. Những câu chuyện như của Lục Văn Tua vì thế cần được kể lại. Không phải để làm lớn thêm một con người, mà để thế hệ sau hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ, sức lực và cả những mất mát của rất nhiều người đi trước.
Và rồi, khi câu chuyện trở lại với rừng Tà Keo của hơn bốn mươi năm trước, người ta lại nhớ đến tiếng chuông trong căn hầm dã chiến. Tiếng chuông giữa rừng Tà Keo năm ấy đã tắt từ lâu. Nhưng câu chuyện về người lính giữ đường dây vẫn còn ngân vang như một lời nhắc về một thế hệ đã sống, chiến đấu, hy sinh và trở về; để hôm nay, những người trẻ có thể tiếp tục bước đi trên một đất nước hòa bình.



