Người có công giúp đỡ cách mạng

Nhân chứng lịch sử kể về thời 'Ba sẵn sàng', 'Ba đảm đang' trong kháng chiến chống Mỹ

Nhân chứng lịch sử kể về thời 'Ba sẵn sàng', 'Ba đảm đang' trong kháng chiến chống Mỹ

Ninh Bình14/04/2026Đinh Bảo Đức (THPT Gia Viễn C)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nhân chứng lịch sử kể về thời 'Ba sẵn sàng', 'Ba đảm đang' trong kháng chiến chống Mỹ

Những trang sử sống trở về

Hà Nội những ngày tháng Tư, khi cả nước đang hướng về kỷ niệm nửa thế kỷ non sông liền một dải, chương trình giao lưu mang tên "Bài ca thống nhất" đã diễn ra như một cuộc hội ngộ thiêng liêng giữa quá khứ và hiện tại. Bốn nhân chứng lịch sử – những người từng trực tiếp cầm súng chiến đấu, từng gánh thóc trên lưng dưới tầm bom, từng viết đơn tình nguyện bằng máu – đã ngồi đó, kể lại những năm tháng không thể nào quên của một thế hệ đã dâng trọn tuổi thanh xuân cho Tổ quốc.

Họ là đại diện cho hàng triệu con người của một thời đại hào hùng: thế hệ "Ba sẵn sàng" và "Ba đảm đang" – hai phong trào cách mạng vĩ đại đã tạo nên sức mạnh tổng lực của hậu phương miền Bắc, góp phần không nhỏ làm nên Đại thắng Mùa Xuân 1975.

"Ba sẵn sàng" – Hồi kèn xung trận từ giảng đường đại học

Ít ai biết rằng, một trong những phong trào cách mạng lớn nhất thế kỷ XX của tuổi trẻ Việt Nam lại khởi nguồn từ một ngôi trường đại học. Từ cuối năm 1964, đầu năm 1965, trước sự phá sản của chiến lược Chiến tranh đặc biệt, đế quốc Mỹ và tay sai chủ trương chuyển sang tiến hành chiến lược Chiến tranh cục bộ ở Việt Nam, đồng thời mở rộng chiến tranh đánh phá miền Bắc bằng không quân và hải quân.

Tháng 5-1964, Đoàn Thanh niên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã phát động phong trào "Ba sẵn sàng" với nội dung ngắn gọn, sát thực tiễn: Sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng nhập ngũ, sẵn sàng đi bất cứ nơi nào Tổ quốc cần. Đêm 9-8-1964, gần 30 vạn thanh niên Thủ đô đã xuống đường biểu dương lực lượng lên án hành động của đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh ra miền Bắc.

Từ ngọn lửa ấy, phong trào lan nhanh như cơn lũ. Chỉ sau một tháng đẩy mạnh cao trào, 1,5 triệu nam nữ thanh niên ở các tỉnh miền Bắc đã ghi tên tình nguyện đăng ký "Ba sẵn sàng." Đến năm 1966, con số đó đã vượt qua mốc 3 triệu người.

Điều gì đã làm nên sức mạnh kỳ diệu ấy? Câu trả lời nằm ở lý tưởng sống của cả một thế hệ. Phong trào "Ba sẵn sàng" thể hiện được lý tưởng sống của thanh niên thời kỳ đó: không có gì cao đẹp hơn nhiệm vụ được cầm súng chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc. Nhiều người đã anh dũng hy sinh trong khi làm nhiệm vụ, họ để lại tuổi thanh xuân của mình nơi chiến trường, làm tấm gương sáng cho thế hệ sau học tập.

Những câu chuyện về tinh thần đó không chỉ còn là sử sách. Nhiều sinh viên cả nam và nữ đã viết đơn bằng máu gửi lên Đoàn trường, lên Đảng ủy xin vào quân ngũ đi chiến đấu, có nữ sinh viên giả trai để được ra chiến trường. Thậm chí có người vì nhẹ cân đã giấu mang gạch trong người cho đủ cân nặng để được đăng ký vào bộ đội. Có những sinh viên nhận được quyết định đi du học nước ngoài nhưng vẫn làm đơn thiết tha xin ở lại để ra tiền tuyến.

Những lá đơn viết bằng máu – Minh chứng của một thế hệ

Trong chương trình "Bài ca thống nhất", những nhân chứng lịch sử đã kể lại những ký ức còn nguyên vẹn: tiếng bom rền trên đầu mỗi buổi sáng thức dậy, những đoàn tàu băng qua lửa đạn chở quân chi viện cho miền Nam, những cuốn nhật ký ghi vội trước giờ lên đường mà không biết có còn ngày trở về.

Từ năm 1965 đến năm 1975, hàng vạn sinh viên các trường đại học Thủ đô tạm xa mái trường, giảng đường thân yêu lên đường tòng quân, tham gia cùng lớp lớp thanh niên cả nước đi chống Mỹ, cứu nước. Trong số hơn 1 vạn sinh viên nhập ngũ giai đoạn đó, hơn một nửa đã hy sinh tại các mặt trận phía Nam, trên chiến trường Lào, nhưng nhiều nhất là trong chiến dịch 81 ngày đêm bảo vệ Thành Cổ Quảng Trị năm 1972. Có người ngã xuống ở trước cửa ngõ Sài Gòn khi chỉ cách giờ phút giải phóng miền Nam chưa đầy hai tiếng.

Từ năm 1965 đến năm 1975, các đội thanh niên xung phong đã "Sống bám cầu bám đường, chết kiên cường, dũng cảm", "Tiếng hát át tiếng bom" luôn là phương châm hành động của họ. Hơn 100 con đường với chiều dài hơn 4.000 km được mở, 2.500 trọng điểm ác liệt được giữ vững, hơn 10.000 tấn bom mìn được tháo gỡ.

Và kết quả của cả một thế hệ dâng hiến: Từ khi phát động đến tháng 4.1975, có hơn 4 triệu thanh niên gia nhập lực lượng vũ trang và thanh niên xung phong, tham gia chiến đấu, phục vụ chiến đấu, sản xuất và công tác trên khắp mọi miền của Tổ quốc.

"Ba đảm đang" – Huyền thoại của những người phụ nữ ở lại

Nếu "Ba sẵn sàng" là khúc tráng ca của những người ra trận, thì "Ba đảm đang" là bản anh hùng ca của những người ở lại gánh vác hậu phương – mà không kém phần bi tráng và vĩ đại.

Phong trào phụ nữ "Ba đảm đang" xuất phát từ mảnh đất Đan Phượng, Hà Đông, nơi Hội Phụ nữ huyện sớm đề xuất phong trào "Ba nhiệm vụ", thể hiện ý chí và nguyện vọng của đông đảo phụ nữ trên địa bàn. Từ sáng kiến cơ sở đó, phong trào được Trung ương Hội chính thức phát động tại Chỉ thị ngày 22/3/1965 với tên gọi ban đầu là "Ba đảm nhiệm", được Chủ tịch Hồ Chí Minh quan tâm gợi ý đổi tên thành "Ba đảm đang" với các nội dung: đảm đang sản xuất, công tác thay thế chồng, con đi chiến đấu; đảm đang công việc gia đình để chồng con yên tâm chiến đấu; đảm đang phục vụ chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu khi cần thiết.

Phong trào lan nhanh chưa từng thấy. Ngay sau khi phát động, từ tháng 3 đến tháng 6-1965, toàn miền Bắc đã có 1,7 triệu phụ nữ đăng ký thực hiện "Ba đảm đang".

Người phụ nữ "Ba đảm đang" không chỉ giữ nhà – họ ra ruộng, ra trận địa phòng không, vào xưởng máy. Hơn 70% số phụ nữ nông dân "Ba đảm đang" trên mặt trận sản xuất nông nghiệp với khí thế "tay cày, tay súng", vừa sản xuất vừa sẵn sàng chiến đấu. Chị em đào hầm trú ẩn bên bờ ruộng, lũy tre, dũng cảm làm ruộng dưới bom đạn địch. Địch đến thì bắn hạ máy bay Mỹ, bắt giặc lái; địch đi lại tiếp tục bám đồng ruộng sản xuất.

Có 20 đơn vị nữ dân quân, tự vệ độc lập tác chiến bắn rơi 28 máy bay Mỹ. Trên mặt trận giao thông vận tải, với lời thề "sống bám cầu, bám đường, chết kiên cường dũng cảm", phụ nữ trong các đơn vị giao thông vận tải, thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến sẵn sàng xả thân bảo vệ mạch máu giao thông từ hậu phương lớn miền Bắc vào tiền tuyến lớn miền Nam.

Kết thúc cuộc chiến, thời kỳ "Ba đảm đang" đã có 42 nữ anh hùng, 9 đơn vị nữ anh hùng được tôn vinh; 1.718 chị em được thưởng Huy hiệu Bác Hồ, trên 5.000 chị em là chiến sỹ thi đua toàn quốc, gần 4 triệu hội viên đạt danh hiệu phụ nữ "Ba đảm đang".

Sức mạnh hậu phương – Nền tảng của Đại thắng

"Ba sẵn sàng" và "Ba đảm đang" không tồn tại riêng lẻ. Chúng là hai mặt của một tấm gương phản chiếu tinh thần dân tộc. Cùng với những phong trào "Tay búa tay súng" của công nhân, "Tay cày tay súng" của nông dân, các phong trào cách mạng của nhân dân miền Bắc đã động viên cao nhất nhân lực, vật lực, góp phần quan trọng tạo nên sức mạnh tổng hợp để đánh Mỹ và thắng Mỹ.

Chỉ trong 4 tháng đầu năm 1975, từ hậu phương lớn miền Bắc đã có hơn 110.000 quân và 230.000 tấn vật chất các loại được đưa vào các chiến trường ở miền Nam. Đó là thành quả cụ thể, bằng xương bằng thịt, của hàng triệu con người đã "Ba sẵn sàng" ra trận và hàng triệu người phụ nữ đã "Ba đảm đang" gánh hậu phương.

Bài học cho thế hệ hôm nay

Nhân chứng lịch sử nói, và thế hệ trẻ lắng nghe. Nhưng không chỉ để lắng nghe – mà để hiểu. Để hiểu rằng độc lập, thống nhất không phải là điều tự nhiên mà có. Hơn 5 triệu lượt đoàn viên thanh niên tham gia "Ba sẵn sàng", trong đó gần 1,5 triệu người con ưu tú đã ngã xuống, hiện đang yên nghỉ tại 265 nghĩa trang dọc chiều dài đất nước; hàng vạn thanh niên đã để lại một phần xương máu của mình nơi chiến trường khốc liệt.

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IV (1976) nhấn mạnh: "Một trong những bài học thành công của Việt Nam thời chống Mỹ là công tác thanh vận của Đảng thông qua phong trào 'Ba sẵn sàng' của miền Bắc và phong trào 'Năm xung kích' của miền Nam đã đưa hàng triệu thanh niên đi vào mũi nhọn của cuộc chiến đấu, góp phần to lớn vào thắng lợi của sự nghiệp chống Mỹ cứu nước."

Chương trình "Bài ca thống nhất" không chỉ là một buổi giao lưu. Đó là một nghi lễ của ký ức – nơi những trang sử sống cuối cùng còn lại được trao tay, trước khi thời gian mang đi tất cả. Mỗi nhân chứng ngồi đó, kể lại câu chuyện của mình, là một lần nữa khẳng định: thế hệ cha anh đã không hy sinh uổng phí.

Và trách nhiệm của thế hệ hôm nay là ghi nhớ – không phải bằng lời, mà bằng hành động xứng đáng với di sản ấy.

Nguồn tư liệu tham khảo: Bách khoa Toàn thư Việt Nam (bktt.vn); Tạp chí Cộng sản; VietnamPlus/TTXVN; Báo Nhân Dân; Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (hoilhpn.org.vn); Tạp chí Tuyên giáo; Doanthanhnien.vn; Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.

Audio / Lời kể nhân chứng

Xem tư liệu tại nguồnthethaovanhoa.vn
Nguồn tham khảoXem video gốc tại: https://thethaovanhoa.vn/nhan-chung-lich-su-ke-ve-thoi-ba-san-sang-ba-dam-dang-trong-khang-chien-chong-my-20250422123241917.htm
Bài viết do Ban Biên tập Đề án tổng hợp, biên soạn từ nguồn công khai, phục vụ mục đích giáo dục — tri ân phi lợi nhuận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn