Nhân chứng thời hoa lửa-Anh hùng Lực lượng vũ trang Trung tướng Nguyễn Quốc Thước
Trong lịch sử quân sự hiện đại Việt Nam, có những vị tướng mà tên tuổi không chỉ gắn liền với những chiến công lẫy lừng trên chiến trường mà còn khắc sâu trong lòng nhân dân bởi nhân cách cao thượng và sự chính trực. Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Quốc Thước chính là một biểu tượng như vậy. Bước qua tuổi bách niên, ông như một "pho sử sống", một chứng nhân của những thăng trầm dân tộc, một người lính già vẫn luôn giữ trọn lời thề dưới quân kỳ.
Nguyễn Quốc Thước sinh ngày 3 tháng 2 năm 1926 tại xã Nghi Diên, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An – vùng đất vốn nổi danh với truyền thống hiếu học và tinh thần bất khuất. Sinh ra trong cảnh nước mất nhà tan, chứng kiến sự bóc lột của thực dân phong kiến, ý chí tự giải phóng đã nhen nhóm trong lòng cậu thiếu niên họ Nguyễn từ rất sớm. Tháng 4 năm 1945, khi thời cơ cách mạng đang đến gần, ông tham gia vào hàng ngũ Việt Minh, trở thành cán bộ tiền khởi nghĩa. Những ngày mùa thu tháng Tám lịch sử, chàng thanh niên 19 tuổi Nguyễn Quốc Thước đã hòa mình vào dòng người cuồn cuộn cướp chính quyền tại quê nhà. Đó là những bước chân đầu tiên trên hành trình phụng sự Tổ quốc kéo dài gần một thế kỷ. Sự nghiệp của ông gắn liền với sự hình thành và lớn mạnh của Quân đội Nhân dân Việt Nam, từ những ngày " gậy tầm vông, súng kíp" đến khi trở thành một đội quân chính quy, hiện đại.
Cuộc đời binh nghiệp của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước là một bản anh hùng ca đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Trong kháng chiến chống Pháp, ông trực tiếp cầm súng chiến đấu tại chiến trường Liên khu 5 ác liệt. Nhưng có lẽ, giai đoạn rực rỡ nhất trong tư duy quân sự của ông chính là trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đặc biệt là tại vùng đất đỏ Tây Nguyên. Năm 1975, với cương vị là Tham mưu trưởng Chiến dịch Tây Nguyên, ông đã góp công lớn vào việc xây dựng và thực hiện kế hoạch nghi binh chiến lược. Đây là một trong những đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam. Ông và Bộ Chỉ huy chiến dịch đã khéo léo điều động quân đội, tạo ra những thông tin giả khiến địch hoàn toàn lầm tưởng quân ta sẽ đánh vào Pleiku và Kon Tum. Trong khi đó, đòn hiểm quyết định lại giáng xuống Buôn Ma Thuột. Sự thất bại dây chuyền của quân đội Sài Gòn sau trận Buôn Ma Thuột đã minh chứng cho tầm nhìn và sự sắc sảo của vị tham mưu trưởng. Thắng lợi này đã tạo ra bước ngoặt chiến lược, mở đường cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, dẫn đến ngày thống nhất đất nước 30/4. Sau này, khi giữ chức Tư lệnh Quân đoàn 3, rồi Tư lệnh Quân khu 4, ông vẫn luôn giữ phong cách của một vị tướng sát sao với thực tiễn, coi trọng tính mạng của chiến sĩ trên hết.
Nếu trong thời chiến, Nguyễn Quốc Thước dùng súng để bảo vệ Tổ quốc, thì trong thời bình, ông dùng tiếng nói và sự chính trực để bảo vệ công lý và quyền lợi của nhân dân. Với 3 khóa liền làm Đại biểu Quốc hội (Khóa VIII, IX, X), ông đã trở thành một trong những đại biểu có uy tín và sức ảnh hưởng lớn nhất. Người ta nhớ đến ông với những phát biểu " thẳng như nòng súng". Trước những vấn đề nóng bỏng của đất nước như quốc phòng an ninh, bảo vệ chủ quyền biển đảo hay công cuộc phòng chống tham nhũng, ông chưa bao giờ chọn cách im lặng để đổi lấy sự an toàn. Ông quan niệm rằng: " Làm đại biểu nhân dân mà thấy cái sai không dám nói, thấy cái đúng không dám bảo vệ thì không xứng đáng với niềm tin của cử tri". Hình ảnh vị tướng tóc bạc trắng, đứng lên phát biểu với giọng nói xứ Nghệ hào sảng, mạnh mẽ tại hội trường Ba Đình đã trở thành biểu tượng của tinh thần dân chủ và trách nhiệm. Ông không ngại va chạm với những người có chức quyền nếu điều đó mang lại lợi ích cho dân, cho nước. Sự thẳng thắn ấy xuất phát từ một tâm hồn trong sạch, một cuộc đời không màng danh lợi cá nhân.
Đằng sau vẻ ngoài nghiêm nghị, quyết đoán của một vị tướng là một trái tim nhân hậu, giàu tình cảm. Cuộc đời ông còn là một bài học lớn về lòng thủy chung. Câu chuyện tình của ông và bà Phan Thị Thủy là một minh chứng sống động cho tình yêu vượt thời gian và bom đạn. Suốt những năm tháng ông đi
chiến dịch biền biệt, bà ở quê nhà vừa làm lụng, vừa nuôi dạy con cái, vừa chăm sóc cha mẹ già. Khi đất nước hòa bình, chưa được hưởng niềm vui sum họp bao lâu thì bà lâm bệnh nặng, bị tai biến dẫn đến liệt nửa người. Trong suốt hơn 10
năm bà nằm trên giường bệnh, người ta thấy vị Trung tướng lừng lẫy ấy tự tay sắc thuốc, đấm bóp, trò chuyện và chăm sóc vợ từng li từng tí. Ông chăm bà với tất cả sự trân trọng và biết ơn người bạn đời đã hy sinh cả tuổi thanh xuân cho sự nghiệp của mình. Lối sống giản dị của ông cũng khiến nhiều người nể phục. Dù có đủ tiêu chuẩn về nhà cửa, xe cộ, nhưng ông luôn duy trì một cuộc sống khiêm nhường trong căn nhà nhỏ tại Hà Nội. Ông dành thời gian nghỉ hưu để đi tìm mộ đồng đội, giúp đỡ những người cựu binh gặp khó khăn và tham gia đóng góp ý kiến cho Đảng và Nhà nước qua tổ chức Hội Cựu chiến binh.
Năm 2020, ở tuổi 94, Trung tướng Nguyễn Quốc Thước vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp không mệt mỏi của ông cho dân tộc. Đặc biệt, vào dịp kỷ niệm thành lập Đảng năm 2025, ông đã đón nhận Huy hiệu 80 năm tuổi Đảng – một phần thưởng cao quý mà rất ít người đạt được. Cuộc đời của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước là một tấm gương phản chiếu trọn vẹn phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ": Nhân, Trí, Dũng, Liêm, Trung.
Ở tuổi 100, Trung tướng Nguyễn Quốc Thước vẫn là một cây đại thụ tỏa bóng mát về niềm tin và đạo đức. Ông không chỉ là niềm tự hào của dòng tộc, của quê hương Nghệ An mà còn là niềm tự hào của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Tấm gương của ông nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng: Giá trị của một con người không nằm ở chức vụ hay tài sản họ nắm giữ, mà nằm ở những giá trị họ đã cống hiến cho cộng đồng và sự ngay thẳng trong tâm hồn họ. Trung tướng Nguyễn Quốc Thước sẽ mãi là biểu tượng của một thế hệ vàng – thế hệ đã hiến dâng cả cuộc đời để viết nên những trang sử chói lọi nhất của dân tộc Việt Nam.



