Nhân vật anh hùng: Phạm Ngọc Đa
Nếu ai đó hỏi tôi rằng: "Ai là biểu tượng của lòng quả cảm thiếu niên Việt Nam?", tôi sẽ không ngần ngại mà tự hào xướng tên anh: Phạm Ngọc Đa.
Có những vùng đất trên bản đồ hình chữ S này, chỉ cần nhắc tên đã thấy mùi bùn non ngai ngái, thấy vị mặn của biển và thấy cả dòng máu nóng của bao lớp cha anh thấm đẫm trong từng tấc đất. Tiên Lãng quê tôi chính là một nơi như thế. Nằm ở phía Nam thành phố Hải Phòng, được bao bọc bởi những dòng sông lớn như sông Văn Úc, sông Thái Bình và sông Mới, Tiên Lãng như một ốc đảo xanh tươi nhưng cũng đầy gian truân qua hai cuộc kháng chiến.
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử quê hương, có những con người đã hóa thân vào cát bụi, nhưng linh hồn họ lại trở thành ngọn hải đăng chỉ lối cho các thế hệ mai sau. Nếu ai đó hỏi tôi rằng: "Ai là biểu tượng của lòng quả cảm thiếu niên Việt Nam?", tôi sẽ không ngần ngại mà tự hào xướng tên anh: Phạm Ngọc Đa. Người thiếu niên ấy không chỉ là niềm riêng của xã Tiên Minh, của huyện Tiên Lãng, mà anh đã trở thành một tượng đài vĩnh cửu trong tâm thức của cả một dân tộc anh hùng.
Phạm Ngọc Đa sinh năm 1938 tại một xóm nhỏ nghèo xơ xác thuộc xã Tiên Minh. Anh sinh ra vào cái thuở mà đất nước đang rên xiết dưới gót giày của thực dân Pháp và sự áp bức của chế độ phong kiến. Tuổi thơ của anh không có những con diều giấy no gió trên đê, không có tiếng i tờ đọc chữ dưới mái trường làng. Thay vào đó là những buổi chiều bụng đói cồn cào đi mò cua bắt ốc, là đôi mắt trẻ thơ sớm phải chứng kiến cảnh xóm làng bị đốt phá, cha mẹ bị đánh đập, những tiếng khóc ai oán xé lòng của bà con lối xóm mỗi khi giặc đi càn.
Chính cái nghèo, cái khổ và cái nhục của người dân mất nước đã nhào nặn nên một cậu bé Đa sớm có suy nghĩ già dặn hơn bạn bè cùng trang lứa. Trong trái tim nhỏ bé ấy, ngọn lửa căm thù giặc đã âm ỉ cháy từ lúc nào không hay. Anh hiểu rằng, nếu không đứng lên, nếu không theo cách mạng, thì cái kiếp lầm than này sẽ còn đeo bám mãi. Hãy tưởng tượng về một cậu bé với vóc dáng nhỏ nhắn, đôi mắt sáng quắc như sao đêm, lớn lên không phải bằng sữa ngọt mà bằng những bữa cơm độn khoai sắn, bằng vị mặn chát của mồ hôi bố mẹ đổ trên đồng cạn dưới đồng sâu. Từ khi còn là một đứa trẻ, Đa đã phải chứng kiến những cảnh tượng kinh hoàng: những ngôi nhà tranh bị đốt trụi, những tiếng khóc xé lòng khi người thân bị giặc bắt đi. Chính những ký ức đau thương ấy đã sớm hun đúc trong anh một khối căm thù giặc sâu sắc. Anh không chọn sách bút làm bạn, anh chọn những con đường mòn, những bụi rậm làm nơi rèn luyện ý chí. Anh sớm tham gia đội du kích xã, làm nhiệm vụ giao liên, nắm bắt tình hình địch. Với anh, kháng chiến không phải là khái niệm trừu tượng, mà là hành động bảo vệ miếng cơm, manh áo và sự bình yên cho xóm làng.
Tháng 8 năm 1953, thực dân Pháp mở chiến dịch Claude (Chiến dịch Con Voi) với mục tiêu quét sạch lực lượng kháng chiến tại Tiên Lãng – nơi chúng coi là "cái gai" trong lòng vùng tạm chiếm. Đây là một cuộc huy động quân lực khổng lồ: lính dù, lính thủy đánh bộ, xe tăng, trọng pháo đổ dồn về dải đất hẹp này.
Trong những ngày tháng 8 rực lửa ấy, Tiên Lãng trở thành một trận đồ bát quái. Quân và dân ta dựa vào hệ thống hầm ngầm, địa đạo và lũy tre làng để đánh trả. Phạm Ngọc Đa lúc này 15 tuổi, nhưng đã là một trinh sát dày dạn kinh nghiệm. Anh thuộc lòng từng bụi cây, từng đoạn mương, từng cửa hầm bí mật. Nhiệm vụ của anh là giữ đường dây liên lạc thông suốt và bảo vệ các hầm chứa vũ khí. Trong khói lửa mịt mù, hình bóng nhỏ bé của anh thoắt ẩn thoắt hiện, trở thành "tai mắt" của chỉ huy. Anh chính là nhịp cầu nối giữa các tổ du kích, là niềm hy vọng của những đồng chí đang ẩn nấp dưới lòng đất mẹ.
Ngày 28 tháng 8 năm 1953 – một ngày định mệnh đã ghi dấu ấn đau thương nhưng oai hùng nhất. Trong một đợt lùng sục gắt gao với máy dò hiện đại, quân Pháp đã phát hiện ra cửa hầm bí mật nơi Phạm Ngọc Đa đang trực chiến. Để bảo vệ các đồng chí và bí mật quốc gia, anh đã không ngần ngại lộ diện, thu hút hỏa lực và sự chú ý của quân thù về phía mình.
Bọn giặc bắt được anh. Chúng hí hửng vì nghĩ rằng một đứa trẻ 15 tuổi sẽ dễ dàng khuất phục trước đòn roi hoặc mồi nhử vật chất. Chúng đưa anh về bãi chợ Tiên Minh, bắt nhân dân ra chứng kiến để hòng làm nhụt ý chí kháng chiến.
Tại đây, một cuộc đối đầu giữa một bên là quân đội xâm lược với đầy đủ vũ khí tàn bạo, và một bên là cậu thiếu niên nhỏ bé với đôi bàn tay trắng nhưng ý chí sắt đá đã diễn ra.
Lần thứ nhất: Chúng dỗ dành, hứa cho anh tiền bạc, đồ ăn ngon và đưa đi học ở thành phố nếu anh khai ra nơi giấu cán bộ. Anh nhìn chúng bằng ánh mắt khinh bỉ và im lặng.
Lần thứ hai: Chúng bắt đầu dùng roi gân bò đánh nát tấm lưng nhỏ bé của anh. Máu đỏ thấm xuống đất chợ. Anh nghiến răng, cơn đau thấu xương tủy nhưng không một lời rên rỉ.
Lần thứ ba: Thấy không hiệu quả, lũ quỷ sa tăng đã dùng lửa đốt đôi bàn tay của anh. Khói khét lẹt, thịt da cháy sém. Đau đớn đến tận cùng, nhưng Phạm Ngọc Đa vẫn dõng dạc quát vào mặt quân thù: "Tao không biết! Các ông cứ giết tao đi, tao không bao giờ khai!"
Sự tàn ác của kẻ thù tăng dần theo sự sợ hãi của chúng trước khí tiết của người anh hùng. Đỉnh điểm của tội ác, chúng đã tàn nhẫn chặt đứt đôi chân của anh để uy hiếp tinh thần bà con. Máu chảy thành dòng, nhưng tiếng hô "Hồ Chủ Tịch muôn năm!" vẫn vang lên đầy uy dũng từ cổ họng của người thiếu niên đang hấp hối. Anh ngã xuống khi tuổi đời mới mười lăm – cái tuổi đẹp nhất của đời người.
Phạm Ngọc Đa nằm xuống, nhưng hành động của anh đã thổi bùng lên ngọn lửa căm thù và quyết tâm chiến đấu của toàn dân Tiên Lãng. Chính từ sự hy sinh ấy, quân và dân huyện nhà đã biến đau thương thành hành động, đập tan chiến dịch Claude, buộc quân Pháp phải rút chạy trong nhục nhã.
Năm 1995, anh chính thức được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng thực tế, từ rất lâu trước đó, anh đã là một vị anh hùng trong lòng nhân dân rồi.
Bức tượng đài Phạm Ngọc Đa tại trung tâm huyện Tiên Lãng ngày nay với tư thế hiên ngang, tay cầm lựu đạn, đôi mắt nhìn thẳng vào hư không như đang canh giữ cho hòa bình của quê hương. Mỗi năm, hàng nghìn lượt học sinh, thanh niên về đây thắp hương, không chỉ để tưởng nhớ một người đã khuất, mà để soi mình vào tấm gương sáng ấy, để thấy được trách nhiệm của mình với Tổ quốc.
Quê hương Tiên Lãng hôm nay đã thay da đổi thịt. Những hố bom xưa đã xanh màu lúa, những bãi chợ vương máu anh hùng giờ đây sầm uất tiếng cười mua bán. Những ngôi trường mang tên Phạm Ngọc Đa mọc lên, tiếng trống trường vang vọng như nhịp đập trái tim của anh vẫn còn mãi với thời gian.
Hôm nay, đứng trước tượng đài anh ở trung tâm huyện Tiên Lãng, tôi thấy anh vẫn đứng đó – trẻ mãi ở tuổi mười lăm. Gương mặt anh cương nghị, tay nắm chặt quả lựu đạn, đôi chân vững chãi như rễ cây đa cổ thụ. Tên anh đã được đặt cho những ngôi trường, nơi mỗi sáng tiếng trống trường vang lên hòa cùng tiếng hát quốc ca. Mười trang viết này chẳng thể nào lột tả hết được sự vĩ đại trong tâm hồn anh. Sự hy sinh của anh dạy chúng tôi về giá trị của hai chữ "Độc lập". Nó không phải là điều hiển nhiên, mà là kết quả của máu và nước mắt. Là một thanh niên của thời đại mới, tôi tự hứa sẽ sống sao cho xứng đáng với đôi chân đã mất của anh, với đôi bàn tay đã cháy vì ngọn lửa thù của anh. Phạm Ngọc Đa – anh không chỉ là quá khứ, anh là hiện tại và tương lai. Anh là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ trẻ Hải Phòng vững bước trên con đường hội nhập và phát triển, giữ vững bờ cõi và xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Bài dự thi này xin được là nén tâm nhang thành kính dâng lên anh – người anh hùng thiếu niên của đất Tiên Minh. Anh nằm xuống ở tuổi 15 để hàng triệu trẻ em Việt Nam được sống trọn vẹn tuổi thơ của mình.
Tiên Lãng sẽ còn tiến xa, sẽ còn giàu đẹp hơn nữa trên con đường đổi mới. Và dù 100 năm hay 1000 năm sau, tên tuổi của Phạm Ngọc Đa vẫn sẽ là một phần không thể tách rời của hồn thiêng sông núi vùng đất này. Chúng tôi nguyện hứa sẽ đem hết trí tuệ và sức lực để xây dựng quê hương Hải Phòng rạng rỡ hơn, để xứng đáng với giọt máu đào anh đã đổ xuống cho đất mẹ hôm qua.
Sống như anh, chết huy hoàng như anh – Phạm Ngọc Đa, anh là niềm tự hào bất tận của chúng tôi!



