NHÂN VẬT LỊCH SỬ - ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN TRẦN THỊ LÝ
Bài viết về Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Trần Thị Lý
Giữa “thời hoa đỏ” – những năm tháng tuổi trẻ đang bừng nở, tôi được nghe kể về một người phụ nữ đã biến tuổi xuân của mình thành ngọn lửa đỏ rực, soi đường cho bao thế hệ: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trần Thị Lý – “người con gái Việt Nam” đi vào thơ Tố Hữu. Đối với tôi, đó không chỉ là một cái tên trong sách sử, mà là một câu chuyện sống động về lòng trung kiên, về vẻ đẹp bi tráng của người con gái xứ Quảng, đã từ cõi chết trở về để tiếp tục chiến đấu, tiếp tục yêu cuộc đời này.
Chị Trần Thị Lý tên khai sinh là Trần Thị Nhâm, bí danh Bích Ngọc, sinh ngày 30 tháng 12 năm 1933 tại làng Kỳ Lam, vùng Gò Nổi, Điện Bàn, Quảng Nam. Chị là cháu nội của nhà cách mạng Trần Cao Vân – người đã tham gia khởi nghĩa chống thực dân Pháp đầu thế kỉ XX. Dường như trong mạch máu chị, truyền thống yêu nước và tinh thần bất khuất của đất Quảng đã thấm từ rất sớm, đúng như người ta vẫn nói: “Đất Quảng Nam chưa mưa đã thấm”. Khi nhiều cô bé cùng trang lứa vẫn còn hồn nhiên đến lớp, mới mười hai tuổi, Trần Thị Nhâm đã tham gia cách mạng, được giao phụ trách phong trào thiếu nhi, làm cán bộ phụ nữ cứu quốc ở Điện Bàn. Những năm tháng tuổi thơ của chị không gắn với những trò chơi vô tư, mà gắn với những cuộc họp bí mật, những lần mang tài liệu, những bước chân nhòe trong đêm tối để giữ mạch liên lạc cho phong trào.
Từ năm 1951 đến năm 1956, chị tham gia đường dây cán bộ nằm vùng, làm giao liên, nuôi giấu, che chở cơ sở cách mạng ngay giữa vùng địch kiểm soát. Hai lần đầu bị bắt, kẻ thù đều phải thả chị vì không đủ chứng cứ. Nhưng đến lần thứ ba, vào khoảng năm 1956, khi chính quyền Mỹ – Diệm siết chặt các biện pháp đàn áp, cuộc đời người con gái ấy bước vào những tháng ngày tăm tối nhất, cũng là chặng đường làm nên huyền thoại mang tên Trần Thị Lý. Bị địch bắt trong một trận khủng bố ác liệt, chị bị chúng giam trong nhà lao và trút lên thân thể mong manh của chị mọi hình thức tra tấn man rợ nhất: điện giật, treo ngược, đánh đập, dùi đâm, dao cắt, lửa nung, đổ xà phòng vào mũi… Có những tài liệu ghi lại rằng chị đã phải chịu hàng chục vết thương sâu, bỏng nặng, thân thể cháy sém, chằng chịt sẹo, bị cắt xẻ, hành hạ đến mức mất cả khả năng làm mẹ. Những tưởng những nhát dao ấy sẽ làm chị gục ngã, nhưng trái lại, chúng chỉ khắc sâu thêm ý chí kiên trung trong lòng người con gái đất Quảng.
Nhà thơ Tố Hữu, khi tới thăm chị trong bệnh viện sau những ngày chị được chuyển ra miền Bắc điều trị, đã xúc động đến rơi nước mắt. Trước mắt ông không còn là một cơ thể đầy thương tích, mà là một vẻ đẹp kì lạ, một thứ hào quang tỏa ra từ trong tâm hồn. Để rồi từ xúc cảm ấy, ông viết nên những câu thơ ám ảnh cả một thế hệ: “Em là ai, cô gái hay nàng tiên?” Câu thơ như một câu hỏi, cũng là một lời khẳng định: từ trong đớn đau tột cùng, chị Lý không hề trở nên tàn phế về tinh thần, ngược lại, chị hóa thành một “nàng tiên” của thời đại mới – đẹp bởi nghị lực phi thường, bởi bản lĩnh không khuất phục trước bạo tàn. Trong bài thơ “Người con gái Việt Nam”, Tố Hữu đã khắc lại những đòn tra tấn mà kẻ thù trút lên chị bằng những câu chữ rắn rỏi: “Điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung…” Những chữ ngắn, chắc, dồn dập, như tái hiện tiếng roi da quất xuống, tiếng điện giật thét lên, tiếng thịt da cháy khét. Nhưng ở cuối con đường tưởng như chỉ toàn bóng đêm ấy, người ta không thấy sự khuất phục, mà chỉ thấy một ý chí và niềm tin không thể bẻ gãy. Chị đã đi qua giới hạn của thể xác để chạm tới tầm vóc của một biểu tượng.
Nhờ sự đấu tranh của bạn bè quốc tế, sự lên tiếng của phong trào hòa bình trong và ngoài nước, chị Trần Thị Lý được đưa ra miền Bắc, vào điều trị tại Bệnh viện Việt – Xô. Tối ngày 14 tháng 11 năm 1958, Bác Hồ đã đến thăm chị. Hình ảnh vị lãnh tụ tối cao của dân tộc nắm bàn tay gầy gò, sạm đen vì roi vọt của chị, đôi mắt Người rưng rưng, chính là khoảnh khắc thiêng liêng kết nối hai thế hệ chiến đấu. Từ đó, bài thơ “Người con gái Việt Nam” ra đời, Tố Hữu trang trọng đề tặng “Tặng chị Trần Thị Lý anh dũng”. Thơ ca đã đưa người con gái ấy vượt ra khỏi khuôn khổ một số phận cá nhân để trở thành hình tượng chung của phụ nữ Việt Nam thời chiến – những người “đội bom đạn, vượt tù ngục” vì độc lập, tự do.
Cuộc đời chiến đấu của chị Lý không chỉ gói gọn trong những năm tháng bị tra tấn. Chị đã tham gia cách mạng từ thời kháng chiến chống Pháp, hoạt động bền bỉ trong vùng địch tạm chiếm, góp phần giữ vững cơ sở cách mạng ở Khu V anh hùng. Sau này, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hình ảnh và tinh thần chiến đấu của chị trở thành ngọn lửa cổ vũ biết bao người. Năm 1992, Đảng và Nhà nước phong tặng cho chị danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, như một sự ghi nhận xứng đáng cho một cuộc đời gần như hiến trọn cho Tổ quốc.
Chiến tranh đi qua, thân thể chị vẫn mang trên mình hơn bốn mươi vết thương cùng vô số di chứng nặng nề. Thế nhưng, trong những năm tháng hòa bình, chị không chọn cách sống khép kín với nỗi đau, mà vẫn lặng lẽ, giản dị, lạc quan. Năm 1978, chị kết hôn với anh Nguyễn Viết Tuấn – một người đồng chí, đồng hương, từng gặp chị từ thời chị nằm điều trị trong bệnh viện ngoài Bắc. Hai vợ chồng về sống trong một căn nhà nhỏ ở Đà Nẵng. Không thể sinh con vì những thương tổn quá lớn trên cơ thể, chị cùng chồng nhận một bé gái làm con nuôi, đặt tên là Thùy Linh, như gieo thêm một mầm sống xanh trong cuộc đời từng bị bóng tối của tra tấn và đau đớn bao phủ. Ngày 20 tháng 11 năm 1992, sau nhiều năm chống chọi với di chứng chiến tranh, chị Lý trút hơi thở cuối cùng tại Đà Nẵng. Ngày chị đi, những vết sẹo trên thân thể không chỉ là dấu tích của đòn roi, mà còn là những “nét khắc” của lịch sử lên thân phận một con người. Hôm nay, khi nhắc đến Đà Nẵng, người ta không chỉ nhớ đến sông Hàn, cầu Rồng, biển Mỹ Khê, mà còn nhớ đến cây cầu mang tên Trần Thị Lý – nhịp cầu hiện đại bắc qua sông, cũng là nhịp nối vô hình giữa quá khứ và hiện tại, giữa những người đã ngã xuống với những thế hệ đang sống trong hòa bình.
Viết về chị Trần Thị Lý trong “Câu chuyện thời hoa đỏ” hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa vài thập kỷ, tôi bỗng nhớ đến một câu thơ quen thuộc: “Có những phút làm nên lịch sử”. Với chị, đó không chỉ là một phút, một giờ, mà là cả một đời. Một đời người con gái mà tuổi xuân gắn với nhà lao, cùm sắt; với hơi nóng của lửa, với dòng điện phóng qua từng thớ thịt; với máu đổ trên nền xi măng; nhưng chưa bao giờ gắn với hai chữ “khuất phục”. Chị đã chọn Tổ quốc trước cả bản thân mình, chấp nhận không có được hạnh phúc làm mẹ để những đứa trẻ khác được lớn lên trong hòa bình. Chị đã lấy thân thể mảnh dẻ của một người phụ nữ để đối mặt với bộ máy đàn áp tàn bạo, để giữ trọn bí mật cho Đảng, cho đồng đội, cho những cơ sở cách mạng mà chị từng một tay gây dựng.
Đối với thế hệ trẻ chúng tôi – những người đang sống trong một “thời hoa đỏ” khác giữa những giảng đường sáng đèn, những thành phố rực rỡ ánh điện – câu chuyện của chị vừa là niềm tự hào, vừa là lời nhắc nhở âm thầm nhưng sâu sắc. Sống trong hòa bình không có nghĩa là sống dễ dãi, buông trôi, chỉ nghĩ đến bản thân mình, mà là phải sống thế nào cho xứng đáng với những người đã ngã xuống. Tự do hôm nay không phải là một điều hiển nhiên; nó được trả giá bằng những căn phòng tra tấn tối tăm, bằng mùi da thịt cháy khét, bằng những vết sẹo không bao giờ lành trên cơ thể chị Lý và biết bao người như chị. Mỗi khi ta than phiền về những điều nhỏ nhặt của đời sống – một bài kiểm tra khó, một buổi làm thêm vất vả, một kì thi căng thẳng – hãy thử nhớ lại: đã có một người phụ nữ bằng tuổi ta, hoặc nhỏ hơn, từng bước vào nơi “điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung” mà vẫn giữ nụ cười đôn hậu, ánh mắt tin yêu cuộc đời.
Tri ân chị hôm nay, với tôi, không chỉ là thắp một nén hương dưới tượng đài hay thuộc lòng vài dòng tiểu sử, mà quan trọng hơn là biến sự xúc động thành hành động cụ thể. Đó là sống có lí tưởng, có trách nhiệm; dám nói “không” với sự vô cảm, dám lên tiếng trước cái sai, dám bảo vệ lẽ phải ở trường học, nơi làm việc, trong cộng đồng mình. Đó là học tập nghiêm túc, vun đắp tri thức và kỹ năng để xây dựng đất nước giàu đẹp, văn minh hơn – bởi nếu thời chiến nhiệm vụ của chị là giữ mạch sống cho cách mạng, thì thời bình nhiệm vụ của chúng ta là gìn giữ và nâng cao vị thế của Tổ quốc bằng trí tuệ, bằng sáng tạo, bằng lao động chân chính. Đó cũng là việc kể lại và lan tỏa những câu chuyện anh hùng như chuyện đời chị đến với nhiều người hơn: qua những trang viết, những thước phim, những buổi sinh hoạt Đoàn – Hội, những giờ học lịch sử và giáo dục công dân; để “người con gái Việt Nam” ấy không chỉ ở lại trên trang thơ Tố Hữu, mà còn sống trong nhận thức, trong tình cảm của nhiều thế hệ học sinh, sinh viên.
Biết ơn chị, ta có thể bắt đầu từ những điều hết sức bình dị: sống tiết kiệm, không hoang phí; yêu lao động và trân trọng giá trị của mồ hôi; sẵn sàng chia sẻ với người khó khăn; tích cực tham gia những hoạt động vì cộng đồng, vì môi trường, vì những vùng quê còn nghèo. Mỗi việc làm nhỏ, nếu được thực hiện bằng tấm lòng, cũng là một lời “cảm ơn” thiết thực gửi đến những người đã hi sinh tuổi trẻ, sức lực và cả tương lai riêng tư cho Tổ quốc.
Giữa nhịp sống hiện đại hối hả, có những cái tên đã vượt khỏi trang sách để trở thành ngọn lửa trong trái tim người trẻ. Với tôi, cái tên ấy là Trần Thị Lý. Thời hoa đỏ của chị là máu và nước mắt, là những cơn mê sảng trên giường bệnh, là những đêm tù mịt mù; còn thời hoa đỏ của chúng tôi hôm nay là giảng đường, là trang vở, là những ước mơ hội nhập với thế giới. Hai “thời hoa đỏ” ấy khác nhau, nhưng được nối liền bằng một sợi chỉ đỏ thiêng liêng: tình yêu Tổ quốc. Và khi viết những dòng này, trong lòng tôi chỉ muốn thì thầm với chị một câu rất khẽ: chị Lý ơi, chúng em biết ơn chị. Chúng em sẽ cố gắng sống cho thật đẹp, thật tử tế, thật xứng đáng, để mỗi mùa hoa đỏ nở rộ trên quê hương này đều thấp thoáng hình bóng người con gái Việt Nam năm ấy.


