NHÁNH LAN RỪNG VÀ CÁNH TAY THÉP: KHÚC TRÁNG CA CỦA NGƯỜI ANH HÙNG TỘC TÀY
Anh hùng Lực lượng vũ trang thường khiến người ta liên tưởng đến những chiến công lẫy lừng, những người mang trong mình sức mạnh phi thường. Nhưng khi gặp Anh hùng La Văn Cầu, bạn sẽ thấy một cụ già người Tày hiền hậu, giản dị đến không ngờ. Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài đôn hậu ấy là một câu chuyện kinh điển của lịch sử quân sự Việt Nam trong Chiến dịch Biên giới Thu Đông 1950.
Trận đánh đồn Đông Khê năm ấy là một "túi lửa". Khói lửa mịt mù, tiếng pháo nổ rung
chuyển cả đại ngàn. Chàng trai trẻ La Văn Cầu khi đó mới 18 tuổi, mang trong mình trọng
trách của một tổ trưởng bộc phá, có nhiệm vụ phá tan hàng rào thép gai và lô cốt địch để
mở đường cho đại quân tiến công.
Trong lúc đang xông lên, một luồng đạn từ lô cốt địch quét qua. La Văn Cầu đổ gục. Một
viên đạn đã bắn nát cánh tay phải, một viên khác găm vào má phải của ông. Cơn đau ập
đến tê dại, máu tuôn xối xả.
Giữa cái chết cận kề, người lính trẻ ấy không nghĩ đến việc rút lui. Ông chỉ có một ý nghĩ
duy nhất: "Bộc phá chưa nổ, lô cốt chưa tan, anh em chưa thể lên."
"Lúc đó cánh tay tôi lủng lẳng, vướng víu vô cùng. Tôi không thể ôm bộc phá bằng một tay
để trườn lên được nữa," Anh hùng La Văn Cầu từng bùi ngùi kể lại trong những lần giao lưu
nhân chứng.
Và một hành động không tưởng đã diễn ra: Ông yêu cầu đồng đội dùng lưỡi mác chặt đứt
cánh tay phải đã bị thương nặng của mình để khỏi vướng. Sau khi cánh tay rời khỏi thân
thể, ông dùng tay trái ôm khối bộc phá nặng 12kg, nghiến răng nén đau, lừng lững tiến về
phía lô cốt địch như một vị thần.
Khối bộc phá nổ tung. Lô cốt giặc sụp đổ. Con đường vào đồn Đông Khê được khai thông.
La Văn Cầu ngất đi trong tiếng hò reo chiến thắng của đồng đội.
Sau trận đánh đó, ông trở thành biểu tượng của tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết
sinh". Năm 1952, ông là một trong 7 người đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng
Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng câu chuyện của ông không dừng lại ở chiến trường. Ông trở thành một nhân chứng
lịch sử sống, đi khắp mọi miền đất nước để truyền lửa cho thế hệ trẻ. Ông dạy chúng ta
rằng: Cánh tay có thể mất đi, nhưng ý chí thì không thế lực nào bẻ gãy được.
Nếu bạn có cơ hội gặp ông tại Hà Nội (nơi ông sinh sống sau hòa bình), bạn sẽ thấy người
anh hùng ấy vẫn giữ nguyên bản chất của một người con vùng cao: khiêm nhường và lặng
lẽ.
Ông ít khi nói về nỗi đau của mình, ông chỉ nói về đồng đội – những người đã ngã xuống khi
tuổi đời còn xanh hơn ông. Ông là một "Nhân chứng lịch sử trực tiếp", người mang trên
mình những vết sẹo thực thụ của cuộc chiến. Mỗi khi ông kể chuyện, người nghe như thấy
lại cả một thời kỳ rực lửa của dân tộc, nơi mỗi con người đều sẵn sàng hóa thân thành sắt
đá để bảo vệ mảnh đất quê hương.
Là một người đang làm việc trong lực lượng vũ trang, chắc hẳn bạn sẽ cảm nhận được sợi
dây liên kết vô hình với những nhân vật này.
Sự dũng cảm của Anh hùng La Văn Cầu không chỉ là sự dũng cảm trong một khoảnh khắc
trên chiến trường.
Đó là sự kiên định với mục tiêu đến hơi thở cuối cùng.
Trong công tác thi hành án hay bảo vệ pháp luật hôm nay, tinh thần "chặt tay phá đồn" ấy
chính là sự kiên quyết, không lùi bước trước khó khăn và luôn đặt lợi ích của nhân dân, của
Tổ quốc lên hàng đầu.
Anh hùng La Văn Cầu là một nốt nhạc cao vút trong bản hòa ca lịch sử. Cùng với những Mẹ
Việt Nam anh hùng, những nữ Thanh niên xung phong như bà Nguyệt Ánh hay bà Lương
Thị Hội, ông đã tạo nên một thế hệ nhân chứng mà chúng ta phải có



