Bài viết

NHẬT KÍ CỦA ĐẠI TÁ LA VĂN CẦU

Quảng Ninh24/12/2025Đoàn trường THPT Cửa Ông (Đoàn trường THPT Cửa Ông)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: NHẬT KÍ CỦA ĐẠI TÁ LA VĂN CẦU

Giữa núi rừng Cao Bằng mờ sương, nơi những triền nương xanh ngắt nối dài đến tận chân trời, có một chàng trai Tày mang tên Sầm Phúc Hướng – sau này cả nước biết đến với cái tên La Văn Cầu. Tiếng suối róc rách hòa cùng tiếng khèn đêm hội, nhưng trong lòng người trai trẻ ấy lại vang lên một khúc nhạc khác: khúc nhạc của thời đại, của lời gọi non sông.

Những năm tháng kháng chiến chống Pháp, đất nước như một bức tranh khổng lồ loang lổ màu khói lửa: màu đỏ của máu, màu đen của thuốc súng, màu trắng của sương núi, và màu xanh bất diệt của niềm tin. Trong bức tranh ấy, La Văn Cầu đã bước ra từ bản làng nhỏ bé, mang theo ánh mắt kiên cường và trái tim rực lửa tuổi trẻ.

Cuốn nhật ký này không chỉ là những dòng chữ ghi lại ngày tháng, mà là từng mảnh ký ức sống động: tiếng súng nổ dội vào vách núi, ánh lửa bộc phá xé toang bóng đêm Đông Khê, giọt mồ hôi hòa cùng máu trên chiến hào. Đó là câu chuyện của một người lính đã dám hi sinh một phần thân thể để mở đường cho đồng đội, để mở lối cho Tổ quốc đi tới tự do.

( Anh hùng La Văn Cầu. ẢNH: dreamersmoms )

Ngày 15 tháng 8 năm 1948 – Phong Nặm, Trùng Khánh, Cao Bằng

Sáng nay, sương phủ trắng những triền nương. Tôi đứng bên bếp lửa, nghe tiếng mẹ khẽ ho, tiếng gió luồn qua mái tranh. Từ bản làng nhỏ của người Tày, tôi bước vào con đường lớn – con đường của người lính. Bộ áo chàm đã theo tôi từ thuở nhỏ, nay thay bằng áo lính còn thơm mùi vải mới, nhưng cảm giác nặng ở vai không phải vì quân phục mà vì lời hứa với đất và với người. Bí thư xã bắt tay tôi, cái siết tay vừa rắn vừa ấm. Tôi nhớ mãi ánh mắt mẹ: lo lắng, tự hào, và kiên quyết. “Đi đi con, núi rừng nuôi con lớn là để con trả nghĩa núi rừng,” mẹ nói, giọng run mà dứt khoát. Ra khỏi cổng, đường đất đỏ mở ra như lần theo mạch máu của quê hương. Đại đội 671 đón tôi bằng tiếng cười, tiếng bước chân rắn rỏi, và mùi mồ hôi của những ngày tập luyện. Trong trái tim, tôi ghi lời thề đầu tiên: sẽ chiến đấu không phải để tên mình được nhớ, mà để dân mình được sống yên, để những bếp lửa quê nhà không bị tắt giữa đêm gió rét.

( Hình ảnh La Văn Cầu lúc còn trẻ. ẢNH: QĐND )

Ngày 3 tháng 9 năm 1948 – Những ngày đầu trong Đại đội 671

Súng trường cũ, lò xo lỏng, báng gỗ xước xát – nhưng khi áp má vào báng, tôi thấy một sức mạnh lạ kỳ, như tổ tiên đang đặt tay lên vai mình. Buổi tập bắn, thầy tiểu đội trưởng chỉnh tư thế cho tôi, giọng trầm, ít lời. Anh kể câu chuyện về những người đi trước – có người chỉ học đến lớp ba, có người chưa kịp cưới vợ – tất cả đều gửi thanh xuân vào tiếng súng và bước chân bí mật dọc triền núi. Tối đến, chúng tôi nhóm lửa, nấu nồi bột ngô, chia nhau từng miếng. Trên nền trời tối, những vì sao như dấu chấm câu của một cuốn sách chưa viết xong. Tôi học cách tháo lắp súng trong bóng đêm, luyện khả năng nghe tiếng bước chân từ xa, phân biệt gió đèo với gió suối, nhớ vị mặn của mồ hôi trên trán mình. Có đêm nằm trên bao tải rỗng, tôi nghe tiếng nai gọi bạn, thấy quê hương vừa gần vừa rộng. Tôi hiểu rằng cuộc chiến này không đo bằng những lá cờ trên bản đồ, mà bằng sự bền bỉ trong từng động tác nhỏ, từng nhịp thở giữ vững trong im lặng.

Ngày 25 tháng 10 năm 1949 – Đường Bông Lau – Lũng Phầy, cuộc phục kích

Sáng sớm, sương dày như một tấm khăn choàng quấn quanh triền núi. Chúng tôi ém quân bên vệ đường, đất ẩm thấm vào áo, côn trùng bò trên cổ tay mà không ai gạt. Tiếng động cơ địch vang lên như tiếng dã thú, nặng và dồn dập. Khi chiếc xe bọc thép lù lù hiện ra, tôi không kịp nghĩ – thân người tự lao về phía trước như bật khỏi một sợi dây vô hình. Loạt đạn đầu trúng, tiếng hét rối loạn, khói súng xộc thẳng vào phổi. Tôi bám mép sắt nóng rực, quặp chân, dùng chính súng trên xe của chúng mà bắn trả. Mỗi viên đạn là một lời hứa với quê nhà. Mười tên lính ngã xuống trong hỗn loạn khói bụi. Bàn tay trái rớm máu do cọ vào thành sắt, nhưng tôi không cảm thấy đau – chỉ thấy tiếng tim đập như trống trận. Khi tiếng động cơ lịm dần, rừng núi lại im phăng phắc, trắng sương như chưa từng có máu đổ. Tôi ngồi bệt xuống đất, lau nòng súng, nhìn vệt mặt trời đang gắng xuyên qua tán lá. Dẫu biết mai lại phải đi, nhưng lòng tôi sáng hơn: chúng tôi có thể thắng nếu biết chọn khoảnh khắc, nếu trái tim không run và bàn tay không sai.

Ngày 16 tháng 9 năm 1950 – Trước giờ nổ bộc phá ở Đông Khê

Đêm Đông Khê đen như mực, gió thốc như muốn giật tiếng thở khỏi miệng. Tôi chỉ huy tổ bộc phá; mỗi người ôm một phần sức nặng của sự mở đường. Đồn địch trước mặt – hàng rào, bãi mìn, lô cốt – như một con thú khổng lồ nằm rạp trong bóng tối. Chúng tôi bò thấp, từng cánh tay lần theo nhịp đất. Mùi sắt thép lạnh tanh, mùi đất ẩm và mồ hôi hòa vào nhau. Tôi thì thầm nhắc lại kế hoạch, kiểm lại dây cháy chậm, xốc lại gói bộc phá dưới nách. Có khoảnh khắc tôi nghĩ về mẹ, về con suối trước bản, về tiếng khèn đêm hội – rồi gấp ký ức lại như gấp một chiếc khăn, cất vào trong ngực. Tiếng pháo địch nổ lẻ tẻ như những chiếc răng sâu của một con thú già. Tôi ra hiệu. Chúng tôi trườn lên, im như một vệt bóng. Trong đầu tôi không có sợ hãi, chỉ có một đường thẳng: đến – đặt – rút – nổ – xung phong. Những giây ấy dài bằng một mùa lúa.

Ngày 18 tháng 9 năm 1950 – Đông Khê, cánh tay và bức tường sắt

Viên đạn đến nhanh hơn ý nghĩ. Một tiếng rít, một vệt nóng bỏng xuyên qua cánh tay phải. Tôi thấy thịt da mở ra, xương vụn như tiếng kính vỡ trong đầu. Máu ấm tràn, dính tay vào vải. Cơn đau không phải là tiếng thét, mà là một con dao cùn kéo dài từng tấc. Tôi cúi xuống, ôm bộc phá bằng tay trái, đầu tỉnh táo lạ lùng. “Chặt đi,” tôi nói với đồng đội, giọng khàn như cát. Lưỡi lê lạnh buốt chạm vào da, tôi nghiến răng đến bật máu. Khoảnh khắc cắt đứt không chỉ là chia lìa một phần thân thể – đó là lời thề mới. Tôi lao lên, tay trái siết chặt gói bộc phá như ôm lấy một đứa trẻ. Đặt – châm – rút – nổ. Bức tường sắt rung lên, vỡ vụn, tiếng đổ sập như thác lũ. Phía sau, đơn vị xung phong như một dòng nước mạnh, tràn qua lỗ hổng. Tôi ngã quỵ, mặt áp vào đất ẩm. Mùi khói, mùi sắt, mùi máu hòa làm một. Trong mờ mịt, tôi nghe tiếng người gọi nhau, tiếng hô “Xung phong!” vang như sấm. Tôi biết khoảnh khắc ấy sẽ đi cùng mình suốt đời: khi phải chọn giữa đau đớn và mở đường, tôi đã chọn mở đường.

Ngày 20 tháng 9 năm 1950 – Trên cáng, sau trận Đông Khê

Bầu trời xanh nhạt, mây mỏng như miếng vải gấp. Tôi nằm trên cáng, mỗi bước chân của đồng đội là một cú rung nhẹ dọc sống lưng. Cơn đau lắng thành gai nhọn rải khắp người, nhưng ý nghĩ lại trở nên rõ ràng. Bị thương không phải là kết thúc; đó là một cánh cửa khác của đời lính. Tôi nghe tiếng nói nhỏ bên tai: “Cầu, chịu khó, sắp tới trạm rồi.” Bàn tay ai đó chạm lên trán, mát như nước suối. Tôi nhớ lại đêm nổ bộc phá: tiếng nổ vẫn còn đọng trong tai như một lời hứa. Trong trạm quân y, mùi thuốc sát trùng hăng hắc, tiếng bát chén khua nhẹ, tiếng thở mệt mỏi của người thương binh bên cạnh. Tôi quyết định sẽ học – học chữ, học chính trị, học cách nói cho đúng, viết cho trúng, để truyền lửa cho những người trẻ. Nếu một cánh tay không còn, thì phải có một tiếng nói mạnh hơn, một ánh mắt sáng hơn, một trái tim bền hơn.

Ngày 19 tháng 5 năm 1952 – Hà Nội, ngày được tuyên dương

Phòng họp lớn, cờ đỏ rực sáng như buổi sớm ở rừng. Tên tôi được xướng lên, “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.” Tôi đứng thẳng, nghe tim đập chậm và vững. Đằng sau danh hiệu là những gương mặt không tên: người gùi đạn qua suối, người ngã xuống bên bờ, người ôm súng chạy qua lô cốt trong mưa đạn. Tôi nghĩ đến con đường Bông Lau, đến đêm Đông Khê, đến tiếng gọi mẹ trên triền nương. Tấm huân chương lạnh mát chạm vào ngực, nhưng thứ nóng bỏng là niềm trách nhiệm mới: phải sống xứng đáng với những người đã không trở về. Buổi chiều, tôi bước ra phố, nhìn đám trẻ con chơi ô ăn quan bên vỉa. Tiếng cười trong trẻo như một lời thưởng cho tất cả nỗ lực. Tôi hiểu rằng chiến thắng không chỉ là hạ gục kẻ thù; chiến thắng là giữ cho tiếng cười của trẻ thơ không chìm vào khói lửa.

( Bức ảnh chụp khi ông Cầu vinh dự được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh )

Ngày hôm nay – Phố Hoàng Quốc Việt, Hà Nội

Gió đầu mùa thổi qua hàng cây, mang theo mùi lá khô và hơi lạnh dịu. Tôi ngồi bên bàn gỗ, tay trái lật từng trang sổ cũ, chữ viết nghiêng như bước chân người đi rừng. Đời người dài bằng những ngày mình sống hết mình. Từ bản Phong Nặm đến Hà Nội, từ chiến hào Đông Khê đến phòng họp có cờ, tôi chỉ mang theo một điều: không lùi bước trước trách nhiệm. Có người hỏi tôi về những con đường mang tên mình – tôi bảo đó là vinh dự, nhưng xin đừng coi tên đường là dấu chấm hết của một đời người. Con đường là để những bước chân trẻ tiếp tục đi. Nếu nhật ký này đến tay các em, tôi muốn nói một điều giản dị: sức mạnh không nằm ở cơ bắp, mà ở lựa chọn đúng trong khoảnh khắc khó nhất. Khi Tổ quốc cần mở một lối đi giữa tường sắt, hãy là người ôm bộc phá. Khi đồng đội cần một lời tin, hãy là người nói “đi tiếp.” Và khi bình yên trở lại, hãy là người giữ bình yên bằng tri thức, bằng tử tế, bằng lòng trung thực.

( Hình ảnh Đại tá La Văn Cầu hiện tại. ẢNH: TTXVN – VNA )

Thời gian trôi đi, chiến trường Đông Khê đã lặng im, khói lửa năm xưa tan vào mây trời. Nhưng trong dòng chảy lịch sử, hình ảnh La Văn Cầu vẫn hiện lên như một biểu tượng bất diệt: người lính Tày nhỏ bé, tay trái ôm bộc phá, lao vào bức tường sắt của quân thù để mở đường cho đồng đội.

Những trang nhật ký khép lại, nhưng dư âm của chúng không bao giờ tắt. Đó không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là khúc ca chung của cả một thế hệ đã lấy máu và tuổi trẻ viết nên bản anh hùng ca của dân tộc. Trong từng tiếng gió thổi qua núi rừng Cao Bằng, trong từng bước chân trên những con phố bình yên hôm nay, vẫn còn vang vọng nhịp trống trận năm xưa.

Lịch sử đã ghi tên ông bằng những chiến công, nhưng điều còn lại lớn hơn cả là ngọn lửa tinh thần – ngọn lửa truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Và chính ngọn lửa ấy sẽ tiếp tục cháy, để mỗi người trẻ hôm nay khi ngẩng nhìn bầu trời xanh đều hiểu rằng màu xanh ấy đã được đánh đổi bằng cả một thời hoa lửa.

* Đây là cuốn nhật ký giả tưởng, tái hiện các sự kiện bằng ngòi bút sáng tạo của người viết, nhằm tưởng nhớ và tri ân những người anh hùng.

Nguồn sưu tầm: Tạp chí điện tử Hòa Nhập

Link bài viết gốc: https://hoanhap.vn/chi-tiet/anh-hung-la-van-cau-phut-giay-chat-phang-canh-tay-lao-len-chien-dau1597765186.html

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn