Bài viết

Nhật ký chiến trường – Cửa Đông, Thành cổ Quảng Trị, 1972

Hưng Yên28/11/2025TRƯƠNG CÔNG CHỨC (xã Đông Thái Ninh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhật ký chiến trường – Cửa Đông, Thành cổ Quảng Trị, 1972

(Trích ghi chép tái dựng theo lời kể của một chiến sĩ Trung đoàn 48 - Sư đoàn 320)

Ngày 20 tháng 7 năm 1972 – Đêm trước mưa lửa

“…Trời nóng như đổ lửa. Thành cổ chỉ rộng chừng vài nghìn mét vuông, nhưng dày đặc hố bom, hố đạn. Chúng tôi cuốc đất đến đỏ cả tay để đào lại căn hầm vừa bị pháo san phẳng sáng nay.

Đêm nay hóa châu bay như những quả bóng trắng treo lơ lửng. Ánh sáng xanh nhợt phủ lên mặt đồng đội, ai cũng gầy đi rõ rệt. Tôi ngồi dựa vào tường thành, lưng đau nhức vì sức ép pháo, nhưng vẫn cảm giác rõ hơi lạnh từ lớp đất ẩm bên dưới.”

Đại đội trưởng Hòa đi dọc hào, hỏi từng người một: “Đạn đủ chứ? Nước đủ chứ?”

Tôi cười: “Đủ để đánh đến khi còn người cuối cùng.”

Anh Hòa vỗ vai tôi: “Ráng giữ. Cửa Đông mà vỡ thì Thành không còn.”

Tôi gật đầu, nhưng trong lòng vẫn thấy là lạ, như có linh cảm mai sẽ là ngày rất dữ.

* Ngày 21 tháng 7 năm 1972 – Rạng sáng

“Khoảng 4 giờ sáng. Tiếng động cơ từ phía sông Thạch Hãn chạy lại, càng lúc càng rõ. Tôi mơ hồ nghĩ: 'Mũi vượt sông đây rồi…'

Hỏa châu bắn dày đặc, sáng như ban ngày. Xuồng máy của địch hiện rõ từng chiếc, tròng trành trên mặt nước.”

Lệnh nổ súng!
B40 – B41 nổ chát chúa hai bên. Tôi kẹp súng AK vào vai, bắn từng loạt ngắn vào bóng người bên kia bờ. Tiếng đạn réo qua đầu như ong vỡ tổ.

Một chiếc xuồng trúng đạn bốc cháy, lửa đỏ rực mặt nước. Nhưng ngay sau đó, pháo hạm từ ngoài biển bắt đầu dội vào.

“Tôi chưa bao giờ nghe thứ âm thanh nào khủng khiếp đến vậy. Cả mặt đất rung lên, bụi đất trùm kín mắt mũi, tôi vừa bắn vừa ho sặc sụa. Mỗi quả nổ như muốn nhấc cả người tôi lên khỏi mặt đất.”

* 6 giờ 15 sáng – Chúng vào đến chân tường

Quân dù của địch đã lọt được đến sát cửa Đông. Chúng tôi chuyển sang đánh gần. Tôi lăn xuống một hố bom, rút chốt lựu đạn, ném thẳng vào toán lính đang men theo tường thành.

Tiếng nổ dội vào tường đá, mạnh đến mức tôi ù cả tai.

Đại đội trưởng Hòa hét lớn, giữa khói bụi mịt mù: “Giữ chốt! Lựu đạn, chuẩn bị đánh xáp lá cà!”

Tôi quay sang anh, miệng đầy bụi: “Anh Hòa! Họ đông lắm!”
Anh cười nửa miệng, mảnh đất bám đầy trên má: “Đông thì mình đánh nhiều lần. Đừng để chúng chạm vào tường thành.”

Khoảnh khắc đó, không ai còn nhớ sợ là gì.

* Trưa 21 tháng 7 – Mưa bom cấp tập

“Khoảng 11 giờ, trời như nứt ra. Pháo hạm và không quân cùng bắn vào Thành cổ. Tôi nằm ép sát đất nhưng vẫn cảm thấy từng luồng sóng xung kích ập vào lưng, mạnh đến đau buốt.”

Một mảnh pháo quệt qua ống tay áo tôi, nóng buốt như lửa táp. Tôi giật mình, đưa tay lên xem thì máu đã chảy loang đỏ.

Trong căn hầm nhỏ – vốn là một đoạn tường thành bị khoét thủng – Lâm, người lính trẻ nhất tiểu đội, đang run run châm kim băng bó tay cho tôi.

Cậu hỏi: “Anh… mình có giữ nổi không?”

Tôi nhìn ra ngoài: khói, bụi, tiếng nổ, tiếng người gọi nhau, tiếng đạn réo…
Và tôi trả lời cậu bằng giọng chắc nịch—không chỉ để trấn an Lâm, mà là để trấn an chính mình: “Còn thở là còn giữ.”

* 13 giờ – Trận giằng co đẫm máu

Địch mở đợt công kích lớn. Tiếng hô của chúng vang lên ngay sau lớp tường đất. Chúng chỉ còn cách tôi chưa đầy hai chục mét.

Tôi bắn đến viên đạn cuối cùng. Xong băng đạn, tôi nói với Lâm: “Cậu còn lựu đạn không?”, “Em còn hai quả. Em để dành đánh gần.”

Chúng tôi ngồi cạnh nhau, lưng dựa vào tường thành nứt toác. Có một khoảnh khắc rất ngắn, tôi thấy Lâm mỉm cười.
Một nụ cười lạ lùng—vừa bình thản, vừa kiên quyết.

Đạn cối địch rơi ngay trước cửa hầm. Sức ép thổi bay cả đất cát vào mặt. Khi tôi mở mắt ra, Lâm đã gục xuống, đầu dựa vào vai tôi. Hai quả lựu đạn vẫn còn nằm trong tay cậu, chưa kịp ném.

Tôi nghẹn lại không thốt được gì.

Nhưng ngay lúc đó, tiếng hô “Xung phong!” của bộ đội Trung đoàn 95 từ phía Đông Bắc dội vào như một luồng gió sống.

Chúng tôi bật dậy tiến lên.

* Chiều 21 tháng 7 – Thành còn

Địch rút về bờ sông. Mặt đất la liệt xác giặc, vũ khí vương vãi, khói vẫn bốc lên từng cuộn. Cửa Đông—dù tường chỉ còn những mảng gạch vụn—vẫn không bị xuyên thủng.

Khi điểm danh, tôi đứng lặng bên chỗ của Lâm. Hòa đặt tay lên vai tôi, giọng trầm xuống: “Thành còn… Lâm hiểu được điều đó mà.”

Tôi cúi xuống, nhẹ nhàng kéo tấm tăng phủ lên người cậu.
Tôi khẽ nói: “Ngủ đi. Chúng tôi sẽ giữ nốt phần của cậu.”

Trên nền trời chiều, tiếng súng thưa dần.
Nhưng trong lòng tôi, trận chiến vẫn còn nguyên vẹn—như vết khắc không bao giờ mờ.

Lời kết

Đó chỉ là một ngày trong 81 ngày đêm không ngủ, không lùi, không bỏ vị trí ở Thành cổ Quảng Trị.
Trong nhật ký của người lính, không có chỗ cho văn hoa.
Chỉ có: đất, máu, lửa, đồng đội và lời thề giữ từng tấc thành.

Trương Công Chức

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn