Nhật ký của người phi công trên bầu trời Hà Nội
Cuối năm 1972, Nguyễn Đức Soát là Đại đội trưởng Đại đội 3, Trung đoàn 927. Trong Chiến dịch phòng không tháng 12/1972, đơn vị của ông tham gia đánh máy bay Mỹ, trong đó có B-52. Sau này, ông lưu giữ những trang nhật ký ghi lại từng trận xuất kích và những người đồng đội đã hy sinh.
Năm 1972, khi cuộc chiến trên bầu trời miền Bắc diễn ra ác liệt, Nguyễn Đức Soát đã là một phi công MiG-21 có nhiều kinh nghiệm. Ông được giao làm Đại đội trưởng Đại đội 3, Trung đoàn Không quân 927. Đơn vị có nhiệm vụ phối hợp với lực lượng tên lửa và radar để đánh trả các đợt tập kích đường không của Mỹ.
Từ ngày 18 đến 29/12/1972, Mỹ tiến hành chiến dịch Linebacker II, sử dụng lực lượng lớn máy bay, trong đó có B-52, đánh phá Hà Nội, Hải Phòng và một số mục tiêu ở miền Bắc. Trong điều kiện đối phương có ưu thế lớn về số lượng và trang bị, lực lượng không quân Việt Nam phải tổ chức các phương án đánh chặn, phối hợp với radar và tên lửa phòng không.
Nguyễn Đức Soát sau này kể lại rằng trong 12 ngày đêm, Đại đội 3 do ông chỉ huy đã bắn rơi 5 máy bay Mỹ, gồm 2 F-4, một máy bay trinh sát không người lái, một máy bay trinh sát R5C và một B-52. Tuy nhiên, đơn vị cũng chịu tổn thất khi hai phi công hy sinh và một phi công bị bắn rơi nhưng nhảy dù được.
Điều đáng nhớ trong câu chuyện của ông không chỉ nằm ở những con số chiến đấu. Trong những trang nhật ký, Nguyễn Đức Soát còn ghi lại tên tuổi, trận đánh và số phận của từng đồng đội. Ngày 28/12/1972, ông ghi lại lo lắng khi hai phi công Lê Văn Kiền và Hoàng Tam Hùng xuất kích; sau trận đánh, ông phải đối mặt với thông tin về người đồng đội chưa trở về.
Nhiều năm sau chiến tranh, những trang nhật ký ấy trở thành một phần ký ức cá nhân về một giai đoạn đặc biệt của lịch sử. Các nguồn tư liệu của Báo Nhân Dân và Báo Quân đội nhân dân đều ghi nhận Nguyễn Đức Soát là một trong những nhân chứng trực tiếp của trận chiến bảo vệ bầu trời Hà Nội tháng 12/1972.
Chi tiết đáng nhớ
“Chiến công” trong câu chuyện của Nguyễn Đức Soát luôn đi cùng với sự mất mát của đồng đội. Những trang nhật ký của ông cho thấy phía sau mỗi trận xuất kích không chỉ là thành tích chiến đấu mà còn là sự chờ đợi, lo lắng và những người đã không trở về.
Ý nghĩa giáo dục
Câu chuyện có thể sử dụng trong chuyên mục “Thời hoa lửa” của Đoàn Thanh niên để giáo dục thế hệ trẻ về ký ức chiến tranh, sự hy sinh của những người lính và giá trị của hòa bình. Đồng thời, việc lưu giữ nhật ký, ký ức của nhân chứng lịch sử cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn ký ức lịch sử và truyền lại cho thế hệ sau.


