Nhật ký và tập thơ giữa lửa đạn Dũng sĩ Bùi Văn Rê (mất 2004) – và dấu chân bám trụ quê hương trong kháng chiến
Nhật ký và tập thơ giữa lửa đạn Dũng sĩ Bùi Văn Rê (mất 2004) – và dấu chân bám trụ quê hương trong kháng chiến
Nhật ký và tập thơ giữa lửa đạn
Dũng sĩ Bùi Văn Rê (mất 2004) – và dấu chân bám trụ quê hương trong kháng chiến
Có những trang giấy không chỉ là kỷ vật. Chúng là “nhịp tim” của một thời, nơi từng con chữ được viết ra trong tiếng bom, trong mùi khói, trong khoảnh khắc sinh – tử kề nhau. Với nhiều người ở vùng nam Quảng Ngãi, quyển nhật ký và tập thơ của dũng sĩ Bùi Văn Rê (mất 2004) chính là thứ “giữ lửa” như thế: ghi lại một ý chí bám trụ quê hương đến cùng, và một lòng tin không đổi vào ngày toàn thắng.
Câu chuyện ấy được nhắc lại cùng những ký ức của Thượng úy Võ Hữu Thọ (71 tuổi) – nguyên Trưởng ban Tuyên huấn Trung đoàn 270, Quân khu 5, hiện sống tại P.Trà Câu, Quảng Ngãi – người cũng từng đứng trước lựa chọn “ra Bắc” hay “ở lại” trong hoàn cảnh đặc biệt của chiến tranh.
1) “Gần đến sông Bến Hải, tôi quay lại” – một quyết định không hề dễ
Ông Võ Hữu Thọ nhớ như in đêm 4.9.1971: lãnh đạo Ban Binh vận tỉnh Quảng Ngãi cử người đưa ông lên căn cứ để ra miền Bắc học tập và chữa bệnh, sau thời gian bị đối phương đọa đày trong ngục tù. Vì người nhỏ con và khai sinh chậm 2 năm so với tuổi thật, ông được sắp xếp đi cùng đoàn thiếu niên ra Bắc.
Nhưng trên đường Trường Sơn, khi đoàn ra gần đến sông Bến Hải, ông đổi ý. Lý do ông kể rất rõ: cha ông cùng ba anh chị đang ở ngoài đó; đi ra, ông có điều kiện chữa bệnh và học tập bên người thân. Thế nhưng, ngay lúc ấy, ông gặp cảnh bộ đội rầm rập từ Bắc vào Nam. Ông tự hỏi: nếu mình đi để “an toàn”, vậy còn biết bao thanh niên đang vào chiến trường thì sao? Rồi ông theo bộ đội quay trở vào, trình bày nguyện vọng với lãnh đạo cơ quan binh vận và không bị kỷ luật.
Đó không phải câu chuyện “anh hùng hóa” một quyết định cá nhân. Nó là một lát cắt rất thật: trong chiến tranh, có khi lựa chọn lớn nhất của một người nằm ở đúng một thời điểm—và ông Thọ đã chọn bám lại miền Nam.
2) Từ học y tá đến cầm súng: làm nhiệm vụ nơi tuyến lửa
Sau khi quay lại, ông Thọ học y tá rồi phục vụ du kích Xã đội Phổ Thuận (nay sáp nhập thành P.Trà Câu, Quảng Ngãi). Về sau, ông chuyển sang Đại đội 219 (Huyện đội Đức Phổ): vừa cứu chữa thương binh cùng nhân dân, vừa cầm súng chiến đấu bảo vệ quê hương.
Khi được kết nạp Đảng, chỉ huy gợi ý ông ra Bắc học bác sĩ hoặc học chính trị ở miền Nam. Ông chọn lớp bồi dưỡng chính trị 3 tháng, rồi tiếp tục công tác qua một số đơn vị bộ đội.
Đến đầu năm 1975, ông bị thương nặng trong trận đánh Gò Sỏi (phía bắc Quảng Ngãi). Thời điểm đó, ông là Chính trị viên Đại đội 2, Tiểu đoàn 81, Trung đoàn 94, Tỉnh đội Quảng Ngãi.
Ông Trần Tấn Dũng (69 tuổi, P.Trà Câu) – khi ấy là chiến sĩ liên lạc, thường đi cùng ông Thọ trong các trận đánh – kể lại rằng ông Thọ gan dạ, được anh em nể phục; ở trận đó, chính ông Dũng băng bó rồi cõng ông Thọ đến Trạm xá tiền phương Tiểu đoàn 81.
Những chi tiết ấy không cần thêm lời “màu mè”. Bởi chỉ riêng việc một người lính liên lạc nhớ rõ “tôi đã băng bó và cõng anh ấy đi cấp cứu” đã đủ để cho thấy tình đồng đội ở chiến trường: lặng lẽ, chắc nịch, không phô trương.
3) Dũng sĩ Bùi Văn Rê: tuổi 12 làm liên lạc, nhiều lần bị thương vẫn xin ở lại
Ở vùng quê phía nam Quảng Ngãi, nhiều bậc cao niên nhắc đến dũng sĩ Bùi Văn Rê, người từng là Xã đội trưởng Phổ Cường trong kháng chiến chống Mỹ (nay sáp nhập thành xã Khánh Cường).
Ông Rê bắt đầu rất sớm: mới 12 tuổi đã làm liên lạc cho ông Võ Thủ – Bí thư Xã ủy Phổ Cường, hy sinh tháng 3.1963 – và cho nhiều cán bộ, du kích. Nhờ sự thông minh, gan dạ, ông nhiều lần thoát khỏi truy lùng, chuyển công văn, tin tức. Sau đó ông tham gia du kích, trực tiếp cầm súng chiến đấu.
Bom đạn 5 lần gây thương tích nặng, nhưng ông Rê kiên quyết xin bám trụ miền Nam, không ra Bắc điều trị và học tập. Quyết tâm ấy được ghi vào nhật ký bằng những dòng chữ thẳng ruột gan, thể hiện tinh thần sẵn sàng hy sinh vì quê hương:
“Dù cho còn một giọt máu, cháu sẵn sàng hiên ngang trút hơi thở cuối cùng cho mảnh đất quê hương…”
Nhật ký cũng ghi lời tâm sự của ông Rê với Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Châu Thọ Chín (hy sinh tháng 4.1972), trong đó có câu:
“Thà 20 năm ngắn ngủi cuộc đời còn hơn sống trăm năm vô vị.”
Đó là một cách nói “gọn mà nặng”, phản ánh tinh thần sống có mục đích, có lựa chọn, có giá trị.
4) Thành tích, vinh dự – và sự trở về đúng lúc “đoàn quân rầm rầm tiến vào”
Trong chiến trường, ông Rê vừa chiến đấu, vừa mang trên người dấu tích của bom đạn: “gửi lại” tuổi thanh xuân và một phần thân thể nơi tuyến lửa. Ông có 7 lần được phong tặng dũng sĩ, cùng nhiều huân chương, huy chương.
Ông được cử tham dự Đại hội anh hùng các lực lượng vũ trang miền Nam đầu năm 1974. Cuối năm đó, ông là thành viên đoàn đại biểu Quân giải phóng miền Nam ra Hà Nội dự lễ đón nhận Huân chương Sao vàng, nhân dịp 30 năm thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đầu năm 1975, ông được cử sang Liên Xô học quân sự. Nhưng khi thời cuộc chuyển động và những đoàn quân “rầm rầm tiến vào giải phóng miền Nam”, ông nhất quyết xin trở về.
Ông Dương Nhơn (73 tuổi, xã Khánh Cường) kể: năm 1970 ông làm cơ sở bí mật do ông Rê phụ trách; sau đó tham gia du kích rồi về Đại đội đặc công 120, Huyện đội Đức Phổ. Ông Nhơn nhắc đến năng lực chỉ huy chiến đấu của ông Rê và bày tỏ ông Rê xứng đáng được truy tặng danh hiệu anh hùng; ngày ông mất, bà con và bạn bè đưa tiễn rất đông.
Ở phía sau chiến công, còn có hình ảnh giản dị mà lay động: bà Nguyễn Thị Sáu, vợ ông Rê, nâng niu quyển nhật ký—một kỷ vật mang theo mùi thời gian và cả những điều không thể nói hết bằng lời.
5) “Thơ gửi non sông”: vần thơ như lời động viên ở ranh giới sống – chết
Giữa lúc cái chết chỉ cách một bước chân, ông Rê vẫn viết thơ để cổ vũ thanh niên đứng lên. Trong thơ, có nỗi đau của đồng bào, có lời gọi của chiến trường, có tinh thần “dẫu hy sinh vẫn cam lòng”. Ông còn viết những câu thơ mang sắc thái của một lời hẹn: hẹn ngày đất nước yên bình, hẹn ngày sum họp.
Khi từ Bắc trở về Nam và ghé quê nhà Quảng Ngãi, ông Rê viết những câu thơ gắn với sông Trà, với hình dung đoàn quân ra trận và lá cờ sao trên tay người chiến sĩ. Ở những dòng cuối, ông khép lại tập thơ bằng lời cảm tạ: quý trọng tình bạn, tình đồng đội, những người “từ nơi xa xôi đến cùng nhau chia lửa”, giúp nhau “từng viên đạn, từng giấc ngủ đêm khuya”. Ông gọi đó là sự gặp nhau của tình người:
“Nước tìm biển cả, tình người tìm nhau…”
Lời nhắn giáo dục truyền thống
Câu chuyện “nhật ký và tập thơ giữa lửa đạn” không chỉ để xúc động. Nó để người trẻ hiểu một điều rất cụ thể:
Có những người như Võ Hữu Thọ đã đứng trước con đường “ra Bắc để chữa bệnh và học tập”, nhưng vẫn quay lại vì không đành lòng rời chiến trường khi đồng đội đang đi vào.
Có những người như Bùi Văn Rê nhiều lần bị thương vẫn chọn ở lại, và viết ra bằng chữ của mình một lời thề: còn một giọt máu cũng hiên ngang vì quê hương.
Và trong chiến tranh, thứ giữ con người đứng vững không chỉ là súng đạn, mà còn là niềm tin, tình đồng đội, và những trang giấy viết vội nhưng sống lâu hơn cả thời bom rơi.



