Những bánh xe trong đêm – ký ức ông tôi về tuyến lửa Điện Biên
Một buổi chiều tháng Tư trên giảng đường, khi bài học lịch sử nhắc đến Chiến dịch Điện Biên Phủ, tôi bỗng thấy lòng mình lặng đi. Những con số, những mốc thời gian trên sách bỗng trở nên gần gũi hơn bao giờ hết, bởi tôi biết, trong câu chuyện lớn lao ấy, có bóng dáng của ông tôi – một người dân công hỏa tuyến năm xưa.
Một buổi chiều tháng Tư trên giảng đường, khi bài học lịch sử nhắc đến Chiến dịch Điện Biên Phủ, tôi bỗng thấy lòng mình lặng đi. Những con số, những mốc thời gian trên sách bỗng trở nên gần gũi hơn bao giờ hết, bởi tôi biết, trong câu chuyện lớn lao ấy, có bóng dáng của ông tôi – một người dân công hỏa tuyến năm xưa.
Thời gian sau, tôi về nhà, mang theo cả những thắc mắc của một sinh viên sư phạm. Tôi hỏi ông về những ngày ông tham gia vận tải hậu cần. Ông không trả lời ngay, chỉ chậm rãi rót chén trà, ánh mắt xa xăm như đang lần giở lại những ký ức đã ngủ yên rất lâu.
Ông kể, ngày ấy, nhiệm vụ của dân công hỏa tuyến là vận chuyển lương thực, thực phẩm, thuốc men từ tuyến sau ra mặt trận, đồng thời đưa vũ khí, trang thiết bị đến tay bộ đội. Không có xe cơ giới, không có máy móc hiện đại, tất cả đều dựa vào sức người và những chiếc xe đạp thồ – thứ phương tiện tưởng chừng giản đơn nhưng lại trở thành “huyền thoại”.
Những chiếc xe ấy vốn do người Pháp sản xuất, nhưng khi vào tay dân công Việt Nam, chúng đã được cải tiến đến mức đáng kinh ngạc. Ông bảo, xe được gia cố thêm khung, buộc chặt hai bên những bao tải nặng trĩu, phía trước cũng chất thêm hàng. Có chiếc chở tới vài trăm ký, nặng đến mức không thể ngồi lên đạp, mà chỉ có thể cúi người, dùng cả thân mình để đẩy.
“Lái” xe thực chất là… đẩy xe. Ông cười hiền khi nói vậy.
Những chuyến đi thường diễn ra vào ban đêm để tránh máy bay địch. Đường rừng núi gập ghềnh, dốc cao, trơn trượt. Khi xuống dốc, một hoặc hai người phải kéo phía sau để ghìm xe lại, nếu không sẽ lao đi mất kiểm soát. Đến khi lên dốc, họ lại quay ra phía trước, dồn sức đẩy từng bước một. Hết xe này đến xe khác, nối nhau lặng lẽ trong đêm.
Ông bảo, đêm tối đến mức không nhìn rõ mặt nhau. Chỉ nghe tiếng bước chân, tiếng thở dồn dập, tiếng bánh xe nghiến trên đất. Vậy mà ai cũng hiểu ý nhau, phối hợp nhịp nhàng như một guồng máy không cần lời nói.
“Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tay chân rã rời, nhưng không ai dừng lại. Có những lúc đường quá khó, xe nặng đến mức tưởng chừng không thể nhích thêm. Nhưng rồi, người này động viên người kia, cùng dồn sức. Không ai bỏ lại ai, không ai bỏ lại hàng. Tất cả cứ thế tiến lên, chậm mà chắc, bền bỉ , kiên trung.
Nghe ông kể, tôi chợt hình dung ra một dòng người âm thầm trong đêm, những chiếc xe đạp thồ lặng lẽ lăn bánh giữa núi rừng Tây Bắc. Không có ánh đèn, không có tiếng hò reo, chỉ có ý chí và lòng tin dẫn đường.
Tôi hỏi ông: “Ông có sợ không?”
Ông khẽ lắc đầu: “Cũng có chứ. Nhưng lúc đó, nghĩ đơn giản lắm. Mình không đi thì ai đi. Mình không chở thì lấy gì cho bộ đội đánh giặc.”
Câu trả lời giản dị ấy khiến tôi lặng người. Hóa ra, những điều làm nên chiến thắng không chỉ là những trận đánh oanh liệt, mà còn là những con người bình dị, âm thầm góp sức nơi hậu phương.
Chiều tháng Ba hôm nay, khi ngồi viết lại những dòng này, tôi hiểu rằng bài học lịch sử không chỉ nằm trên trang sách. Nó sống trong ký ức của những con người như ông tôi – những người đã dùng đôi chân, đôi tay và cả tuổi trẻ của mình để góp phần làm nên một chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.
Và với tôi, hình ảnh những chiếc xe đạp thồ trong đêm ấy sẽ mãi là biểu tượng đẹp đẽ nhất của ý chí và sự sáng tạo của con người Việt Nam.



