NHỮNG BÔNG CÚC DẠI TRÊN ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN
NHỮNG BÔNG CÚC DẠI TRÊN ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN
Năm 1970.
Trên tuyến đường Trường Sơn, mùa mưa đến sớm.
Con đường đất đỏ vốn đã gập ghềnh nay trở thành một dải bùn lầy. Những chiếc xe chở hàng nối nhau trong đêm, đèn được che kín để tránh bị phát hiện.
Bên một khúc cua, có một cô gái trẻ đang đứng dưới mưa.
Tên cô là Mai.
Mười chín tuổi.
Mai thuộc một đội thanh niên xung phong chuyên san lấp hố bom và sửa đường.
Cô có mái tóc dài thường được buộc gọn sau gáy.
Trong túi áo lúc nào cũng có một chiếc khăn tay màu trắng.
Không ai biết chiếc khăn ấy từ đâu.
Chỉ biết mỗi khi nghỉ ngơi, Mai thường lấy nó ra lau đất trên tay.
Một lần, cô bạn thân tên Hương hỏi:
“Cậu mang khăn trắng vào đây làm gì? Bẩn hết rồi.”
Mai cười.
“Để nhớ nhà.”
“Khăn thì liên quan gì đến nhà?”
“Không biết.”
Mai nhìn chiếc khăn.
“Mẹ tớ đưa trước ngày tớ đi.”
Đội của Mai có mười hai người.
Mười hai cô gái ở những vùng quê khác nhau.
Họ cùng ăn, cùng ngủ, cùng làm việc.
Ban ngày san đường.
Ban đêm trực bên tuyến.
Có những ngày mưa kéo dài hàng tuần.
Có những đêm máy bay xuất hiện liên tục.
Mỗi khi nghe tiếng động từ xa, mọi người lập tức lao xuống hầm.
Nhưng khi tiếng động qua đi, họ lại bò lên.
Tiếp tục công việc.
Hương thường nói:
“Sau này hòa bình, tớ sẽ không bao giờ nhìn thấy đất đá nữa.”
Mai hỏi:
“Thế cậu muốn nhìn gì?”
“Biển.”
“Cậu chưa từng thấy biển à?”
“Chưa.”
Mai cười.
“Thế sau này chúng ta cùng đi.”
“Nhất định.”
Hai cô gái ngoắc tay.
Một lời hẹn rất nhỏ giữa một thời đại đầy những lời hẹn lớn.
Một buổi tối tháng tám.
Đoàn xe chuẩn bị đi qua.
Nhưng con đường vừa bị đánh phá.
Một hố bom lớn nằm ngay giữa tuyến.
Mai và đồng đội lập tức chạy ra.
“Phải làm nhanh!”
Hương hét lên.
Mọi người chia nhau chuyển đất đá.
Mai đang xúc đất thì nghe thấy tiếng máy bay.
“Xuống hầm!”
Có người hét.
Tất cả chạy.
Nhưng Mai quay lại.
Một cô gái trong đội bị mắc chân giữa những mảnh gỗ.
Mai lao đến kéo bạn ra.
“Mai! Bỏ tớ ra!”
“Im đi!”
“Máy bay đến rồi!”
“Còn lâu!”
Mai cố kéo bạn mình.
Cuối cùng cả hai cũng chạy được vào hầm.
Một tiếng nổ vang lên.
Mặt đất rung chuyển.
Đất đá rơi xuống.
Trong vài giây, tất cả chìm vào bóng tối.
Khi mọi người bò ra khỏi hầm, trời đã gần sáng.
Con đường lại bị phá.
Nhưng đoàn xe vẫn phải đi qua.
Mai nhìn đoạn đường trước mặt.
Hương hỏi:
“Làm nổi không?”
Mai lau đất trên mặt.
“Làm.”
“Cậu không mệt à?”
“Có.”
“Thế sao vẫn làm?”
Mai nhìn về phía những chiếc xe đang chờ.
“Vì có người đang đợi hàng.”
Hương không nói nữa.
Mọi người tiếp tục làm.
Mặt trời dần lên.
Đến gần trưa, con đường được nối lại.
Chiếc xe đầu tiên từ từ lăn bánh qua.
Những cô gái đứng bên đường.
Không ai vỗ tay.
Chỉ mỉm cười.
Một chiếc xe đi qua, người chiến sĩ trong cabin thò đầu ra.
“Cảm ơn các cô!”
Hương hét:
“Đi đi! Kẻo lại phải sửa tiếp!”
Mọi người bật cười.
Chiều hôm ấy, Mai tìm thấy một bông cúc dại mọc bên mép đường.
Cô hái nó.
Hương hỏi:
“Lại mang về à?”
“Ừ.”
“Để làm gì?”
“Phơi khô.”
“Cậu thích hoa thế à?”
Mai lắc đầu.
“Không.”
Cô nhìn bông hoa nhỏ.
“Tớ chỉ muốn sau này nếu có ngày trở về, tớ có thứ gì đó để nhớ.”
Hương cười.
“Cậu đúng là lạ.”
Mùa đông năm ấy, Hương nhận được tin nhà.
Cha cô bị bệnh.
Cô xin phép đơn vị trở về.
Trước lúc chia tay, Hương ôm Mai thật lâu.
“Chờ tớ.”
“Ừ.”
“Sau này hòa bình, chúng ta đi biển.”
“Nhất định.”
Hương đi rồi.
Mai vẫn tiếp tục ở lại tuyến đường.
Một tháng.
Hai tháng.
Ba tháng.
Rồi chiến tranh vẫn tiếp diễn.
Mai không còn nhận được thư của Hương.
Nhưng cô vẫn giữ lời hẹn.
Cô giữ bông cúc dại trong một mảnh giấy.
Năm 1975.
Chiến tranh kết thúc.
Mai trở về quê.
Mẹ cô già đi rất nhiều.
Người đầu tiên cô làm sau khi về nhà là lấy chiếc khăn trắng trong ba lô ra.
Nó đã cũ.
Nhưng vẫn còn nguyên.
Mẹ cô nhìn con gái.
“Con còn giữ à?”
Mai cười.
“Con giữ lâu lắm rồi.”
“Vất đi cũng được.”
Mai lắc đầu.
“Không.”
Cô đặt chiếc khăn lên bàn.
“Có những thứ cũ nhưng không nên vứt.”
Vài năm sau, Mai nhận được một lá thư.
Hương gửi.
Trong thư chỉ có một dòng:
“Tớ đã nhìn thấy biển rồi.”
Mai bật cười.
Cô đọc tiếp.
Hương đã trở về quê.
Đã lấy chồng.
Đã có một đứa con gái.
Và cô vẫn nhớ lời hẹn năm nào.
Cuối thư, Hương viết:
“Mai, khi nào rảnh, đến đây. Biển đẹp lắm.”
Mai cất lá thư.
Mùa hè năm đó, hai người gặp lại nhau bên biển.
Hương đứng trên bờ cát.
Mai nhìn ra đại dương.
Một lúc lâu, Hương hỏi:
“Đẹp không?”
Mai gật đầu.
“Đẹp.”
“Có hơn đường Trường Sơn không?”
Mai bật cười.
“Khác.”
Hai người ngồi xuống bãi cát.
Không ai nói về chiến tranh.
Không ai kể về những đêm bom đạn.
Họ chỉ kể về những chuyện nhỏ nhặt của cuộc sống.
Về gia đình.
Về những đứa trẻ.
Về những mùa lúa.
Về những ngày bình thường.
Đến khi mặt trời gần lặn, Mai lấy trong túi ra một bông cúc khô.
Hương nhìn nó.
“Cậu vẫn giữ?”
“Ừ.”
“Sau từng ấy năm?”
Mai mỉm cười.
“Đây là bông hoa đầu tiên tớ hái trên đường Trường Sơn.”
Hương im lặng.
Rồi cô nói:
“Cậu biết không?”
“Gì?”
“Ngày ấy chúng ta cứ nghĩ mình đang đi qua chiến tranh.”
Mai nhìn bạn.
“Ừ.”
“Nhưng thật ra…”
Hương nhìn những con sóng đang vỗ vào bờ.
“Chúng ta đang đi qua tuổi trẻ.”
Mai không trả lời.
Cô nhìn bông cúc nhỏ trong lòng bàn tay.
Một bông hoa đã khô từ rất lâu.
Nhưng ký ức về những năm tháng ấy vẫn còn nguyên.
Những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi.
Những con đường đất đỏ.
Những đêm mưa rừng.
Những tiếng gọi nhau giữa khói bụi.
Những lời hẹn giản dị.
Và những ước mơ bình thường mà họ từng nghĩ sẽ chẳng bao giờ có thể thực hiện.
Giờ đây, họ đã có thể nhìn thấy biển.
Có thể trở về nhà.
Có thể sống một cuộc đời bình yên.
Và có thể kể cho thế hệ sau nghe rằng:
Ngày ấy, trên những con đường xuyên qua núi rừng, đã từng có những cô gái mang tuổi xuân của mình gửi lại.
Không phải để trở thành những người hùng.
Mà chỉ vì họ muốn một ngày nào đó—
đất nước được bình yên.



