NHỮNG BÔNG HOA MÃI NỞ NƠI NGÃ BA ĐỒNG LỘC
NHỮNG BÔNG HOA MÃI NỞ NƠI NGÃ BA ĐỒNG LỘC
— Lớp 9A7 viết bằng niềm biết ơn —
Cô giáo dạy lịch sử chúng tôi nói: "Các em học lịch sử, nhưng đừng học như học thuộc lòng. Hãy học như đang nghe người thân kể chuyện." Và hôm ấy, lớp 9A7 chúng tôi ngồi nghe câu chuyện về mười chị thanh niên xung phong ở Ngã ba Đồng Lộc — không phải như một bài học, mà như một buổi chiều ai đó kể về những người chị, người cô trong gia đình mình.
Ngã ba Đồng Lộc — nơi ấy, trên bản đồ chỉ là một chấm nhỏ ở huyện Can Lộc, Hà Tĩnh. Nhưng trong chiến tranh, nó là "tọa độ lửa" trên tuyến đường Hồ Chí Minh huyền thoại, là mạch máu nối hậu phương lớn miền Bắc với tiền tuyến lớn miền Nam. Mỗi ngày, hàng trăm chuyến xe chở lương thực, vũ khí phải đi qua đây. Và mỗi ngày, bom Mỹ cũng dội xuống đây. Có những tháng, mỗi mét vuông đất ở Ngã ba Đồng Lộc phải gánh đến ba quả bom. Đất không kịp lành vết bom này thì đã nứt toác vết bom khác.
Giữa tọa độ lửa ấy, có một tiểu đội thanh niên xung phong — Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội TNXP 55 Hà Tĩnh — gồm mười cô gái trẻ. Người lớn nhất 24 tuổi, người nhỏ nhất mới 17 tuổi. Các chị làm nhiệm vụ san lấp hố bom, sửa đường, đảm bảo giao thông thông suốt. Ban ngày máy bay địch cày nát mặt đường, ban đêm các chị lặng lẽ ra lấp. Có khi bom vừa dứt, các chị đã có mặt. Không ai bảo ai, tất cả đều hiểu: đường phải thông, xe phải đi, tiền tuyến đang chờ.
Tiểu đội trưởng là chị Võ Thị Tần. Chị viết thư về cho mẹ: "Bom đạn của chúng có thể làm rung chuyển cả núi rừng nhưng không thể làm rung chuyển những trái tim của chúng con." Lớp 9A7 chúng tôi đọc câu ấy, có bạn thốt lên: "Sao mà bình thản đến lạ!" Nhưng cô giáo bảo: "Không phải bình thản đâu. Là vì các chị biết mình đang giữ thứ gì — mạch máu của cả một dân tộc."
Chiều ngày 24 tháng 7 năm 1968, trận bom thứ 15 trong ngày dội xuống Đồng Lộc. Mười chị đang trú trong căn hầm chữ A sát mặt đường. Một quả bom rơi trúng ngay sát miệng hầm. Hầm sập. Tất cả mười người hy sinh. Khi đồng đội đào bới, các chị vẫn ở bên nhau — như thể tiểu đội chưa hề tan rã.
Nhưng có một người không được tìm thấy ngay. Đó là chị Hồ Thị Cúc, tiểu đội phó, 24 tuổi. Phải đến ngày thứ ba, đồng đội mới tìm thấy chị trên đồi Trọ Voi, cách hố bom chừng hai mươi mét. Chị ngồi đó, đầu vẫn đội nón, cây cuốc dựa bên vai. Mười đầu ngón tay rớm máu — vì chị đã bới đất tìm đường ra trong tuyệt vọng. Nhà thơ Yến Thanh, khi chứng kiến giây phút ấy, đã nghẹn ngào viết:
"Tiểu đội đã về xếp một hàng ngang
Cúc ơi! Em ở đâu không về tập hợp
Chín bạn đã quây quần đủ hết
Nhỏ, Xuân, Hà, Hường, Hợi, Rạng, Xuân, Xanh
A trưởng Võ Thị Tần đã điểm danh
Chỉ thiếu mình em
Chín bỏ làm mười răng được…"
Mười cái tên ấy, lớp 9A7 chúng tôi chép lại cẩn thận vào vở: Võ Thị Tần, Hồ Thị Cúc, Nguyễn Thị Nhỏ, Dương Thị Xuân, Võ Thị Hợi, Nguyễn Thị Xuân, Hà Thị Xanh, Trần Thị Hường, Trần Thị Rạng, Võ Thị Hà.
Có một bạn trong lớp hỏi: "Cô ơi, vậy các chị có được về nhà không, sau khi đất nước hòa bình?" Cả lớp im lặng. Cô giáo cũng im lặng một lúc, rồi nói: "Các chị đã nằm lại Đồng Lộc. Nhưng các em ạ, khi các em được đi học dưới bầu trời không tiếng bom, khi các em được ăn cơm no, được mặc áo đẹp, được cười — thì các chị đã về nhà rồi. Về trong mỗi chúng ta."
Lớp 9A7 chúng tôi viết những dòng này, không viết bằng sự hiểu biết của người đã sống qua chiến tranh. Chúng tôi viết bằng sự bối rối của những đứa trẻ sinh ra sau hòa bình quá lâu, đôi khi quên mất rằng mình được sống yên bình là nhờ có những người đã không bao giờ được sống tiếp. Chúng tôi viết bằng cảm giác nhói lên khi biết rằng chị Cúc đã bới đất đến rách cả mười đầu ngón tay — không phải để cứu mình, mà có lẽ, để tìm một lối ra cho những người đồng đội đã nằm lại phía sau.
Có bạn hỏi: "Vậy chúng ta có thể làm gì cho các chị bây giờ?" Cô giáo mỉm cười: "Các em hãy sống cho xứng đáng. Hãy học giỏi, hãy tử tế, hãy biết ơn. Và hãy nhớ tên các chị — không phải để thuộc bài, mà để khi ai đó hỏi 'Ngã ba Đồng Lộc là gì?', các em có thể trả lời: 'Đó là nơi mười người chị đã ở lại, để chúng tôi được đi xa.'"
Lớp 9A7 chúng con — những học sinh của một thế hệ được sống trong hòa bình — xin cúi đầu biết ơn mười chị. Biết ơn vì đã có những người trẻ dám chọn ở lại nơi nguy hiểm nhất, để những người trẻ hôm nay được chọn đi bất cứ đâu mình muốn. Biết ơn vì đã có những trái tim rung chuyển trước bom đạn nhưng không hề rung chuyển trước hy sinh.
Ngã ba Đồng Lộc không chỉ là một địa danh. Đó là nơi mười người con gái đã hóa thành bất tử — và lớp 9A7 chúng con, mỗi ngày đến trường, đều đang bước tiếp trên con đường các chị đã mở.
MẸ NGUYỄN THỊ THỨ – NGƯỜI MẸ CỦA ĐẤT VÀ NƯỚC
Có những con người sinh ra không phải để sống một cuộc đời bình thường, mà để trở thành biểu tượng của cả một dân tộc. Mẹ Nguyễn Thị Thứ là một người như thế.
Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 tại xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam cũ (nay thuộc phường An Thắng, TP. Đà Nẵng). Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã đi vào lịch sử dân tộc như biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước, đức hy sinh và ý chí kiên cường của người mẹ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh
Mẹ sinh ra ở mảnh đất Quảng Nam – nơi núi non trùng điệp, nơi sông Thu Bồn vẫn ngày đêm kể chuyện về những người con đã ngã xuống vì quê hương. Mẹ có một gia đình đông đúc: mười hai người con, mười một trai và một gái. Người ta nói, mẹ sinh ra những đứa con trai như sinh ra những ngọn lửa, để rồi chính những ngọn lửa ấy lại thắp sáng con đường cách mạng của dân tộc.
Chiến tranh đã cướp đi của mẹ chín người con trai. Chín người! Một người con rể. Hai cháu ngoại. Mười hai người thân yêu nhất của mẹ đã anh dũng hy sinh vì Tổ quốc. Mười hai lần mẹ tiễn con ra đi, và mười hai lần mẹ nhận về nỗi đau không gì bù đắp được. Người ta đếm được số người mất, nhưng không ai đếm được số nước mắt mẹ đã rơi. Không ai đo được chiều dài của những đêm mẹ thức trắng, nhìn lên bàn thờ con mà lòng như dao cắt.
Vậy mà mẹ vẫn đứng vững. Mẹ không gục ngã. Mẹ vẫn sống, vẫn làm điểm tựa cho những người con còn lại, vẫn là ánh sáng cho cả một vùng quê nghèo. Bởi mẹ hiểu rằng, nước mắt không thể đổi lấy hòa bình, nhưng sự hy sinh của con mẹ thì có thể.
Năm 1994, mẹ được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Danh hiệu ấy thiêng liêng lắm, nhưng có lẽ với mẹ, niềm an ủi lớn nhất là được sống giữa quê hương, được thấy đất nước thanh bình, được biết rằng máu của các con mẹ đã tô thắm màu cờ độc lập.
Và rồi, như một sự sắp đặt của lịch sử, mẹ đã trở thành nguyên mẫu cho Quần thể Tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh hùng lớn nhất cả nước, đặt trang trọng trên mảnh đất Quảng Nam – nơi mẹ sinh ra. Tượng đài ấy không chỉ là hình khối của đá và xi măng. Đó là hình khối của tình mẫu tử, của lòng yêu nước, của sự hy sinh đến tận cùng. Mỗi đường nét trên gương mặt tượng đài ấy là mỗi nếp nhăn trên gương mặt mẹ, mỗi vết chân chim là mỗi đêm mẹ thức trông con. Và đôi mắt ấy – đôi mắt của mẹ – nhìn về phía chân trời, nơi có những đứa con đã hóa thành bất tử.
Người ta đến viếng tượng đài, đứng lặng trước hình ảnh người mẹ ôm chặt trong lòng những đứa con – những đứa con không còn hình hài nhưng còn mãi trong tim mẹ. Và người ta hiểu rằng, đằng sau bức tượng ấy là một người phụ nữ thật, đã sống một cuộc đời thật, đã chịu đựng những mất mát thật, và đã yêu thương một tình yêu thật đến mức không gì có thể đo đếm.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ ơi! Đất nước hôm nay thanh bình, nhưng mỗi người dân Việt Nam vẫn luôn nhớ về mẹ. Nhớ về người mẹ đã cho đi tất cả, để chúng con được sống. Nhớ về người mẹ đã biến nỗi đau thành sức mạnh, biến mất mát thành niềm tin, biến những giọt nước mắt thành những vì sao soi sáng con đường chúng con đi.
Mẹ đã sống một cuộc đời không thể nào quên. Và tên mẹ đã khắc vào lịch sử, không phải bằng mực, mà bằng máu và nước mắt của chính mẹ và những người con yêu dấu.
Thắp một nén hương, con cúi đầu trước tượng đài mẹ. Khói hương bay lên, như những linh hồn người con đang vươn tay về phía mẹ. Và con hiểu rằng, mẹ không bao giờ cô đơn. Bởi mẹ là Mẹ Việt Nam, và cả dân tộc này là con của mẹ.



