Những bữa cơm thời bom đạn
Năm 1972, chiến tranh lan tới một vùng quê nhỏ ven sông ở miền Trung. Bom đạn ngày đêm trút xuống khiến cả làng chỉ còn lại những mái nhà cháy xém và những hầm trú ẩn đào vội bên vườn chuối. Cuộc sống thiếu thốn đủ bề, nhưng giữa những tháng ngày khốc liệt ấy, người dân vẫn cố giữ lấy hơi ấm của gia đình qua những bữa cơm giản dị.
Trong căn nhà tranh xiêu vẹo cuối làng, má Hai sống cùng ba người con:
Anh cả Tùng đang là bộ đội ngoài mặt trận
Cô con gái Lan mới mười sáu tuổi
Cậu út Hưng lên tám
Chồng má đã hy sinh từ những năm đầu kháng chiến. Một mình bà vừa làm ruộng, vừa nuôi con giữa chiến tranh ác liệt.
Những ngày ấy, cái ăn quý hơn bất cứ thứ gì.
Gạo hiếm, cả nhà thường phải ăn độn:
Khoai lang
Sắn khô
Bo bo
Rau rừng
Có hôm cả nhà chỉ có nồi cháo loãng với ít rau tập tàng hái ven sông.
Nhưng dù thiếu thốn đến đâu, má Hai vẫn cố giữ thói quen:
“Bữa cơm phải đủ mặt mới ăn.”
Mỗi chiều, khi tiếng còi báo động tạm ngừng, bà lại nhóm bếp bằng những cành củi ướt. Khói cay xộc lên mắt khiến bà ho sặc sụa.
Lan ngồi quạt bếp hỏi:
“Má ơi… mai mình còn gạo không?”
Má Hai im lặng vài giây rồi cười nhẹ:
“Còn ít khoai ngoài vườn, lo gì con.”
Nhưng Lan biết trong chum gạo gần như đã cạn.
Đêm xuống, cả nhà trải chiếc chiếu nhỏ cạnh miệng hầm trú ẩn để ăn cơm. Ánh đèn dầu leo lét hắt lên những gương mặt gầy gò.
Bữa cơm hôm ấy chỉ có:
Một nồi khoai luộc
Chén muối vừng
Bát canh rau lang
Cậu út Hưng vừa ăn vừa hỏi:
“Chừng nào anh Tùng về hả má?”
Má Hai nhìn lên bàn thờ có tấm ảnh chồng rồi đáp khẽ:
“Hòa bình là anh con về…”
Nói xong bà quay đi lau nước mắt.
Đúng lúc ấy, tiếng máy bay gầm rú vang lên từ phía xa.
“Xuống hầm mau!”
Cả nhà vội ôm nồi cơm chạy xuống căn hầm nhỏ sau nhà. Tiếng bom nổ rung chuyển mặt đất. Đất cát rơi lả tả từ mái hầm xuống vai áo.
Trong bóng tối chật hẹp, cậu bé Hưng run rẩy nép vào lòng chị gái.
Lan ôm em trai:
“Đừng sợ… có chị đây.”
Má Hai vẫn ôm chặt nồi cơm còn nóng vào lòng như giữ lấy sự sống của cả gia đình.
Tiếng bom kéo dài gần một giờ mới dứt.
Khi bước lên khỏi hầm, cả xóm chìm trong khói lửa. Một mái nhà gần đó vừa bị đánh sập. Người dân hớt hải chạy đi cứu nhau trong đêm.
Má Hai nhìn nồi khoai đã lấm đầy đất cát rồi khẽ nói:
“May còn cơm cho các con…”
Trong chiến tranh, một bữa cơm yên ổn đôi khi là điều xa xỉ.
Có những hôm bộ đội hành quân qua làng, má Hai lại san sẻ phần lương thực ít ỏi của mình cho các chiến sĩ.
Một buổi tối mưa lớn, ba người lính ghé xin trú chân. Quần áo họ ướt sũng, gương mặt hốc hác sau nhiều ngày hành quân.
Má Hai vội bảo Lan:
“Con lấy thêm khoai luộc cho các chú bộ đội.”
Lan nhỏ giọng:
“Nhưng nhà mình hết gần rồi má…”
Má Hai nhìn các chiến sĩ trẻ tuổi đang ngồi co ro bên cửa:
“Các chú ngoài mặt trận còn cực hơn mình.”
Đêm ấy, cả nhà nhường phần cơm ít ỏi cho bộ đội. Má Hai và các con chỉ ăn cháo loãng.
Một người lính xúc động:
“Tụi con mang ơn má nhiều lắm…”
Má Hai xua tay:
“Miễn các con đánh thắng giặc rồi trở về là má mừng.”
Sau bữa cơm, người chiến sĩ trẻ lấy trong ba lô ra chiếc harmonica nhỏ thổi một bản nhạc quê hương. Tiếng nhạc vang lên giữa đêm bom đạn khiến ai cũng lặng đi.
Khoảnh khắc ấy, chiến tranh dường như lùi xa.
Những bữa cơm thời bom đạn tuy thiếu thốn, đạm bạc nhưng luôn đầy ắp nghĩa tình:
Tình mẹ con
Tình làng xóm
Tình quân dân
Đó là những bữa cơm được nấu bằng sự hy sinh, lòng yêu nước và niềm tin vào ngày hòa bình.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã yên tiếng súng, Lan kể lại:
“Điều tôi nhớ nhất không phải tiếng bom… mà là hình ảnh má ôm nồi cơm chạy xuống hầm để giữ cho các con một bữa ăn.”
Giữa những năm tháng hoa lửa, chính những bữa cơm nghèo ấy đã nuôi lớn ý chí và sức mạnh của cả dân tộc Việt Nam.


