NHỮNG BỨC THƯ GỬI VỀ TỪ CHIẾN TRƯỜNG
Ngày ấy, ở một vùng quê còn nhiều khó khăn, có một ngôi trường nhỏ nằm cạnh con đường dẫn ra chiến trường.
Mỗi buổi sáng, tiếng trống trường vang lên giữa những hàng cây.
Những đứa trẻ ríu rít bước vào lớp.
Còn ngoài con đường đất, những đoàn xe chở bộ đội vẫn nối nhau đi qua.
Một cô giáo trẻ dạy ở ngôi trường ấy.
Cô thường đứng bên cửa lớp nhìn những người lính hành quân ngang qua. Không phải vì tò mò, mà bởi trong số họ có một người cô đã quen mặt.
Anh là một chiến sĩ trẻ, thường cùng đơn vị đi qua con đường trước cổng trường.
Hai người gặp nhau lần đầu vào một buổi chiều mưa.
Anh ghé vào trường xin nhờ chút nước.
Cô đưa anh một ca nước rồi hỏi:
“Các anh đi đâu mà vội thế?”
Anh cười:
“Đi làm nhiệm vụ.”
Cô không hỏi thêm.
Anh cũng không nói nhiều.
Nhưng trước khi đi, anh quay lại:
“Cảm ơn cô giáo.”
Từ hôm đó, mỗi lần hành quân qua, anh đều nhìn về phía ngôi trường.
Cô cũng dần quen với bóng người lính ấy.
Một lần, đơn vị anh nghỉ lại gần làng.
Anh tìm đến trường, giúp cô sửa lại mấy chiếc bàn học bị hỏng.
Cô vừa lau bụi vừa hỏi:
“Anh là lính mà cũng biết sửa bàn à?”
Anh cười:
“Cái gì cũng phải biết một chút.”
Cô đáp:
“Thế có biết dạy học không?”
“Không.”
“Vậy thì chịu rồi.”
Hai người cùng cười.
Tình cảm bắt đầu từ những câu chuyện giản dị như thế.
Không ai nói yêu.
Nhưng khi đơn vị anh rời đi, cô bắt đầu mong một ngày họ lại đi qua con đường ấy.
Rồi một buổi chiều, cô nhận được lá thư đầu tiên.
Không đề tên người gửi ngoài phong bì.
Chỉ có vài dòng:
“Cô giáo,
Tôi không biết viết thế này có làm cô khó xử không. Nhưng từ ngày rời ngôi trường nhỏ ấy, tôi cứ nhớ tiếng trống trường và nhớ người đã đưa tôi ca nước hôm nào.
Nếu cô không phiền, cho tôi được viết thư nhé.”
Cô đọc đi đọc lại.
Rồi mỉm cười.
Cô hồi âm.
Từ đó, những lá thư bắt đầu đi về giữa ngôi trường và chiến trường.
Anh kể về những chặng đường hành quân.
Cô kể về học sinh.
Anh hỏi:
“Bọn trẻ có ngoan không?”
Cô trả lời:
“Có đứa nghịch lắm.”
Anh viết:
“Sau này hòa bình, cô cho tôi đến thăm lớp nhé.”
Cô đáp:
“Được. Nhưng phải ngồi cuối lớp, không được nói chuyện.”
Anh viết lại:
“Thế thì khó quá.”
Những lá thư ấy trở thành niềm vui nhỏ bé giữa những ngày chiến tranh.
Có khi một tháng mới nhận được một lá.
Có khi thư đi rất lâu mới đến.
Nhưng cô vẫn chờ.
Mỗi lần nghe người đưa thư gọi tên mình, cô đều thấy tim đập nhanh.
Rồi chiến sự ngày càng ác liệt.
Những lá thư thưa dần.
Một tháng.
Hai tháng.
Ba tháng.
Không có thư.
Cô cố tự nhủ rằng anh đang bận nhiệm vụ.
Cho đến một ngày, cô nhận được một phong thư đã nhàu.
Bên trong là lá thư của anh, nhưng chỉ có vài dòng:
“Anh vẫn bình an.
Đơn vị sắp đi xa.
Không biết bao giờ mới có thể viết lại.
Nếu có một ngày anh không gửi thư nữa, em đừng nghĩ rằng anh quên.”
Cô đọc đến đó thì dừng lại.
Ngoài sân, tiếng học sinh vẫn vang lên.
Cô gấp lá thư thật cẩn thận.
Đó là lá thư cuối cùng cô nhận được.
Nhiều năm trôi qua.
Chiến tranh kết thúc.
Những người lính trở về.
Có người trở lại làng.
Có người không.
Cô giáo vẫn đứng trên bục giảng.
Những học sinh năm xưa đã lớn.
Ngôi trường cũng được xây dựng lại.
Nhưng trong ngăn kéo bàn làm việc của cô vẫn có một chiếc hộp nhỏ.
Trong đó là những lá thư đã ngả màu.
Cô chưa bao giờ vứt đi.
Một buổi chiều, khi đã về hưu, cô nhận được một bức thư.
Phong bì cũ.
Nét chữ run hơn ngày trước.
Người gửi chính là người chiến sĩ năm nào.
Anh viết:
“Anh xin lỗi vì đã để em chờ quá lâu.
Ngày ấy anh bị thương, rồi chuyển đơn vị. Những lá thư em gửi không đến được.
Sau chiến tranh, anh nhiều lần tìm về ngôi trường cũ nhưng không gặp em.
Hôm nay, tình cờ có người cho anh biết địa chỉ.
Anh không biết bây giờ em còn nhớ người lính từng xin một ca nước trước cổng trường hay không.
Nhưng anh thì vẫn nhớ.”
Cô đọc xong, ngồi thật lâu bên cửa sổ.
Rồi cô lấy những lá thư cũ ra.
Những dòng chữ của tuổi trẻ vẫn còn đó.
Cô viết một lá thư hồi âm.
Không dài.
Chỉ vài dòng:
“Em vẫn nhớ.
Và em vẫn giữ những lá thư của anh.”
Lần gặp lại ấy diễn ra sau rất nhiều năm.
Hai người ngồi bên nhau dưới hàng cây trước ngôi trường cũ.
Không còn là chàng trai, cô gái của ngày xưa.
Mái tóc đã bạc.
Đôi mắt đã có thêm những nếp nhăn.
Nhưng khi nhắc đến những lá thư, cả hai vẫn cười như những người trẻ.
Anh hỏi:
“Ngày ấy em có giận anh không?”
Cô lắc đầu:
“Không. Chỉ là có lúc em sợ anh quên.”
Anh nhìn cô:
“Anh chưa bao giờ quên.”
Một cơn gió thổi qua sân trường.
Tiếng trẻ con từ lớp học bên cạnh vang lên.
Anh nhìn vào những ô cửa sổ rồi nói:
“Cuối cùng anh cũng được đến thăm lớp học của em.”
Cô cười:
“Anh đến muộn quá.”
Anh đáp:
“Nhưng vẫn đến.”
Hai người cùng cười.
Chiến tranh đã lấy đi của họ những năm tháng tuổi trẻ.
Nhưng không thể lấy đi những lá thư.
Không thể xóa được những ký ức.
Và càng không thể xóa được tình cảm mà hai con người đã âm thầm giữ trong lòng suốt những năm dài.
Có những tình yêu không cần một đám cưới để chứng minh.
Không cần sống cạnh nhau suốt một đời.
Chỉ cần sau hàng chục năm, khi người kia hỏi:
“Em còn nhớ anh không?”
Vẫn có một câu trả lời:
“Em vẫn nhớ.”
Bởi giữa những năm tháng chiến tranh, họ đã từng trao cho nhau thứ quý giá nhất của tuổi trẻ:
một niềm tin rằng, dù chiến tranh có chia cách bao lâu, sẽ luôn có một người ở nơi xa vẫn nhớ đến mình.



