Những Bước Chân Lặng Thầm Giữa Đồng Kháng Chiến
Mờ sáng. Màn sương mỏng còn đọng trên những thửa ruộng ven làng Sơn Hạ thì tiếng mõ gỗ đã vang lên đều đặn từ cuối xóm. Âm thanh “cốc… cốc… cốc…” quen thuộc đó chính là tín hiệu gọi nhau của đám người mà cả làng vẫn quen gọi trìu mến: đội giữ trâu bò.
Những Bước Chân Lặng Thầm Giữa Đồng Kháng Chiến
Mờ sáng. Màn sương mỏng còn đọng trên những thửa ruộng ven làng Sơn Hạ thì tiếng mõ gỗ đã vang lên đều đặn từ cuối xóm. Âm thanh “cốc… cốc… cốc…” quen thuộc đó chính là tín hiệu gọi nhau của đám người mà cả làng vẫn quen gọi trìu mến: đội giữ trâu bò.
Không phải ai cũng biết rằng, giữa những năm tháng kháng chiến chống Pháp rồi sau đó là kháng chiến chống Mỹ, khi cả miền quê rung lên bởi tiếng pháo kích, thì những đàn trâu bò – thứ tài sản tưởng chừng bình thường – lại trở thành mạch sinh tồn quan trọng của hậu phương. Trâu để kéo cày cấy, để nuôi hợp tác, để lấy sức kéo vận chuyển lương thực cho mặt trận, để cung cấp sức người – sức vật trong những chiến dịch lớn.
Và những con trâu, con bò đó cần người chăm. Không phải để cho bóng dáng con thú được mập mạp mà đơn giản hơn, cấp thiết hơn: giữ cho chúng còn sống, giữa thời chiến tranh đầy thiếu thốn và nguy hiểm.
Họ – những người giữ trâu bò – là trẻ em, là phụ nữ, là những cụ già, là những người thương binh nhẹ. Họ không có vũ khí, không có mũ sắt. Tài sản lớn nhất của họ có chăng chỉ là cái dây thừng bện từ vỏ dâu, cái nón lá chắp vá, và đôi chân trần chai sạn dầm sương xuống ruộng.
Nhưng chính họ lại là những người gánh một phần sức nặng của cả cuộc kháng chiến.
II. Công việc không tên nhưng không thể thiếu
Những năm 1951–1953, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào thời kỳ gay go, nhiều làng ở Thanh – Nghệ – Tĩnh, rồi ở đồng bằng Bắc Bộ phải dồn dân sơ tán, lập trại sản xuất. Trâu bò – nguồn lực quý đến mức phải thống kê từng con – được giao cho các đội trông coi tập trung.
Ở làng Sơn Hạ, đội giữ trâu bò gồm hơn hai chục người, từ những chàng trai chưa đủ tuổi nhập ngũ đến các bà mẹ răng đen, tay bị chai bởi những năm cầm cày. Công việc của họ không bao giờ có ngày nghỉ:
Sáng: thả đàn, kiểm con, đánh dấu, tìm cỏ, che nắng
Trưa: canh không cho bọn trẻ chạy nghịch làm trâu xéo đổ lúa, không cho trâu bò phá ruộng
Chiều: đưa về chuồng, đếm lại, rắc rơm, cài cửa trại
Đêm: trực, phòng trộm hoặc địch càn
Nhìn vào thì tưởng bình lặng, nhưng với thời chiến mọi thứ đều có thể đảo lộn.
Cả vùng thường xuyên bị máy bay trinh sát Pháp lượn qua. Mỗi lần nghe tiếng động cơ ở phía xa, đội giữ trâu bò lại cuống cuồng lùa cả đàn xuống khu vực đã đào sẵn hầm. Những cái hầm dài, nóc phủ rơm, bề ngoài nhìn như một gò đất bình thường. Người ta giấu trâu như giấu lúa, giấu bộ đội – chỉ để địch không đốt phá.
Bởi chỉ cần một trận càn, một bãi bom xịt xuống, mất trâu là mất cả vụ mùa, là bộ đội ngoài mặt trận thiếu sức kéo vận tải, là làng xóm đói.
Người giữ trâu bò hiểu điều ấy. Họ nói với nhau:
— Giữ trâu cũng là giữ mặt trận.
III. Những đứa trẻ lớn lên bên sừng trâu
Trong đội giữ trâu bò ấy, đám trẻ con chiếm gần nửa. Có đứa mới 10 tuổi, có đứa 13, 14 – cái tuổi đáng ra phải được tung tăng đến trường nhưng thời loạn, chúng đi theo trâu nhiều hơn theo chữ.
Kỷ, cậu bé 12 tuổi, nhỏ thó nhưng nhanh nhẹn, là một trong những đứa giỏi nhất đội. Cha cậu hy sinh trong trận đánh ở Ninh Bình, mẹ làm du kích ban đêm, ban ngày đi gặt lúa giúp hợp tác. Nhà chỉ còn hai mẹ con nên xã giao cho Kỷ trông đàn trâu của mấy hộ dân góp lại.
Kỷ coi bầy trâu như bạn. Cậu hiểu tiếng thở dài của “con Đen” khi trời nắng quá, biết “con Chòm” lúc nào đói, lúc nào dễ húc nhau. Những buổi chiều, khi mặt trời đỏ quạch như quả bầu treo trên lưng núi, cậu thổi khúc sáo trúc, đàn trâu đủng đỉnh ăn cỏ, còn tiếng sáo thì lẫn vào gió, nghe như tiếng quê yên bình dù xa xa vẫn vọng tiếng súng.
Một hôm địch càn. Bọn lính lê dương kéo qua cánh đồng như một đám thú dữ. Kỷ đứng giữa đồng, tay ôm dây thừng, mắt mở to. Súng nổ, đạn bắn xuống cách cậu chỉ vài mét. Nhưng Kỷ không bỏ chạy. Nếu cậu chạy, cả đàn sẽ vỡ, chạy tán loạn vào ruộng lúa đang thì con gái, làng sẽ mất cả vụ.
Người ta vẫn kể rằng: hôm đó, một đứa trẻ gầy gò đã đứng chắn giữa đàn trâu và toán lính bên kia. Nó chẳng có gì ngoài tiếng hét, tiếng vỗ tay và một cái dây thừng nhỏ. Nhưng điều lạ lùng là đàn trâu đứng im. Ngay cả bọn lính Pháp, sau mấy phút nhìn đứa bé ấy, cũng phá lên cười rồi bỏ đi. Có lẽ chúng nghĩ chẳng đáng để bắn một thằng nhóc giữ trâu.
Nhưng đối với dân làng Sơn Hạ, hôm ấy, Kỷ đã “đánh một trận không súng” mà chiến công là giữ nguyên cả đàn trâu – mạch sống của hợp tác.
IV. Những người mẹ đứng sau chiến hào
Không chỉ trẻ con, nhiều phụ nữ trở thành trụ cột của đội giữ trâu bò.
Bà Lụa – 45 tuổi – chồng đi dân công, hai con lớn đi bộ đội, hai con nhỏ gửi nhờ hàng xóm. Bà nhận nhiệm vụ quản đàn bò của hợp tác xã.
Nơi bà chăm là dốc Lau, vùng đất xấu, cỏ ít, đá lởm chởm. Nhưng bà vẫn cặm cụi mỗi sáng tìm từng bó cỏ lá treo trên vai, bốc từng nắm muối biển đem rắc cho đàn ăn để giữ sức.
Bà hay nói:
— Bò có béo thì xóm mình mới nhiều sữa nấu cơm cho thương binh.
Những đêm mùa mưa, nước suối dâng lên ngập đường. Đàn bò run lập cập, quây trong góc lán. Bà Lụa cầm chiếc áo tơi đã rách, che cho từng con. Mưa lạnh ngắt, gió quất mạnh. Người ta tìm thấy bà sáng hôm sau trên một gốc cây, áo ướt như vắt nước, nhưng đàn bò không mất con nào.
Mấy bà mẹ vẫn cười đùa nhau rằng:
— Chúng tôi đi “nuôi quân bốn chân”.
Đó là câu nói nửa đùa nửa thật. Lúc ấy ai cũng hiểu: trâu bò không chỉ là vật nuôi, mà còn là vũ khí của hậu phương.
V. Trâu bò – nhịp cầu tiếp tế cho tiền tuyến
Từ năm 1965 trở đi – thời chống Mỹ – đàn trâu bò ở nhiều địa phương miền Bắc còn nhận nhiệm vụ đặc biệt: kéo xe, vận chuyển vũ khí, thóc gạo đến các điểm giao liên.
Nhiều con trâu được “huy động ra mặt trận”: kéo gỗ làm cầu tải nặng, kéo thuyền chở thương binh qua suối, kéo bao tải đạn lên chân núi để bộ đội tiếp tục khiêng vào tuyến lửa.
Ở Sơn Hạ, có con trâu đực tên “Khoang”. Trước đây nó kéo cày, nhưng khi chiến dịch vận chuyển chi viện cho Khe Sanh bắt đầu, dân quân quyết định ghép nó vào đội kéo để đưa lương thực lên điểm giao liên A7.
Khoang khỏe như một khối sắt sống. Mỗi chuyến nó kéo đến 200–300 kg gạo trên chiếc xe tre. Đường lầy, dốc cao, bom nổ phía xa. Có lần bom rơi xuống chân núi, tiếng nổ đẩy trận mưa đá xuống con dốc gần đoàn. Khoang giật mình, lồng lên, nhưng rồi thằng Kỷ – lúc đó đã 17 tuổi, trở thành dân công – ôm chặt lấy đầu nó, thì thầm:
— Khoang ơi, cố lên! Một chuyến nữa thôi là đến điểm giao liên rồi.
Con trâu như hiểu. Nó khịt khịt mũi, rồi dồn sức kéo mạnh, đôi móng chao đảo nhưng vẫn bám đất, từng bước đưa chiếc xe lên dốc.
Hôm ấy, đoàn giao liên nhận đủ gạo đúng giờ. Bộ đội kịp nấu cơm, lên đường lúc đêm xuống. Cấp trên không ai biết chuyện một con trâu và một cậu dân công đã cứu cả một đợt vận chuyển.
Nhưng dân làng Sơn Hạ thì nhớ mãi.
VI. Những ngày giấu trâu trong bom đạn
Năm 1972, khi Mỹ mở chiến dịch ném bom miền Bắc, vùng Sơn Hạ cũng hứng chịu những trận đánh phá ác liệt. Máy bay thường quần thảo trên bầu trời từ sáng đến chiều, nhắm vào bất cứ thứ gì có hình khối di chuyển dưới ruộng.
Đội giữ trâu bò phải lập cả “các trận địa giả” – dựng mô hình trâu bằng rơm đặt ở những cánh đồng khác để đánh lạc hướng máy bay Mỹ.
Còn đàn trâu thật thì được giấu trong những khe núi, phủ lưới ngụy trang. Người giữ trâu phải sống cùng chúng nhiều ngày trong rừng: ăn cơm nắm, uống nước suối, ngủ dưới gốc cây.
Một đêm bom nổ ngay sát khe, đàn trâu hoảng loạn dẫm nát cả mảng lá rừng. Bà Lụa và Kỷ – giờ đã thành hai “cựu chiến sĩ giữ trâu” – quát nhau giữa tiếng bom nổ:
— Lùa vào hầm số 2!
— Không được! Hầm đó bị lộ rồi, phải sang bên khe đá!
Giọng họ át cả tiếng bom. Những chiếc mõ trâu khua loảng xoảng khi hai người dắt cả đàn men theo bờ suối chạy về phía hầm sâu hơn. Đêm ấy, bom Mỹ xé nát cả một khoảng rừng, nhưng đàn trâu sống.
Hôm sau, hợp tác và xã đội ghi nhận: “Trâu bò không thiệt hại con nào.”
Con số ấy – nghe tưởng đơn giản – là kết quả của mồ hôi, gan dạ và tinh thần không lùi bước của những người giữ trâu bò.
VII. Phía sau mỗi chiến thắng
Khi tiếng súng đã lắng, khi ngày đất nước thống nhất đến gần, người ta lại nhìn về phía hậu phương. Không ai quên bộ đội, không ai quên dân công, không ai quên những bà mẹ vá áo cho con trai ra trận.
Nhưng có những người vẫn đứng sau rất lâu, không được kể nhiều, không được nhắc tên. Họ là những người giữ trâu bò – đội quân “bốn chân” và “hai chân” bảo vệ mạch sống của hậu phương.
Nhờ họ:
đàn trâu – “đầu cơ nghiệp” – không bị mất trong bom đạn
máy bừa, guồng nước không ngừng sản xuất
lương thực có để gửi ra mặt trận
lực lượng vận tải dân công có sức vật hỗ trợ
nhiều chiến dịch tiếp tế không bị đứt đoạn
Nếu không có họ, những con trâu bò ngã xuống sẽ kéo theo nhiều hệ lụy: ruộng đồng bỏ hoang, dân công thiếu sức kéo, bộ đội không đủ lương thực, mặt trận gặp khó.
Những đóng góp đó, lặng lẽ nhưng bền bỉ, định hình sức mạnh hậu phương.
VIII. Kết
Giờ đây, ở Sơn Hạ – và ở biết bao làng quê Việt Nam – có những người tóc đã bạc, lưng đã còng, vẫn kể về những ngày “đi giữ trâu” như một phần đời đáng tự hào. Họ bảo:
— Đánh giặc đâu chỉ có cầm súng. Giữ trâu cũng đánh giặc.
Câu nói bình dị mà lớn lao ấy có lẽ diễn tả trọn vẹn nhất ý nghĩa của họ.
Bởi giữa bom đạn chiến tranh, những người giữ trâu bò đã giữ lại một mạch sống để đất nước có thể đi đến ngày toàn thắng.



