Bài viết

Những ca phẫu thuật dưới ánh đèn dầu và ký ức 81 ngày đêm giữ mạch máu chiến trường Quảng Trị 1972 (1)

Hồi ký xúc động của GS.TS.BS Nguyễn Tài Sơn - người bác sĩ trưởng Bệnh xá tiền phương Mặt trận Quảng Trị 1972. Những ca phẫu thuật dưới ánh đèn dầu trong hầm trú ẩn, sự sáng tạo y khoa giữa thiếu thốn trăm bề, và những bức thư không người nhận của chiến sĩ trẻ. Câu chuyện về lòng dũng cảm, tinh thần y đức và sự hy sinh thầm lặng của đội ngũ thầy thuốc giữa tọa độ lửa 81 ngày đêm bảo vệ Cổ thành Quảng Trị.

TP. Hồ Chí Minh14/06/2026Võ Hoàng Đạo (Trường Điều dưỡng- Kỹ thuật Y học - Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng 6 năm 1972, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa hè đỏ lửa đang diễn ra ác liệt nhất tại Quảng Trị, tôi vừa tròn 28 tuổi và được phân công làm Bác sĩ trưởng Bệnh xá tiền phương số 3. Chúng tôi đóng quân trong một hệ thống hầm chữ A đào sâu vào lòng đồi đất đỏ bazan ở khu vực Hải Lăng, cách Cổ thành Quảng Trị khoảng 15km về phía Tây Nam.

Tháng 7, tháng 8 năm ấy là những tháng ngày khốc liệt nhất mà ngành y tiền phương từng chứng kiến. Mỗi ngày, bệnh xá tiếp nhận từ 50 đến 70 thương binh, có những ngày cao điểm máy bay B52 rải thảm, con số này lên đến hơn 100 ca. Phần lớn là các chấn thương nặng do bom bi, đạn pháo và mảnh bom.Điều kiện làm việc khi ấy thiếu thốn đến tột cùng. Chúng tôi chỉ có vài bộ dụng cụ phẫu thuật cơ bản, một ít thuốc tê Novocain, thuốc giảm đau Morphin và kháng sinh Penicillin. Không có máy X-quang, không có thiết bị gây mê hiện đại, và thậm chí là không có điện. Mọi ca phẫu thuật, từ mổ mở bụng đến cắt cụt chi, đều được thực hiện dưới ánh đèn dầu leo lét hoặc đèn pin kẹp trên trán.Tôi vẫn nhớ như in ca phẫu thuật của anh chiến sĩ trẻ Nguyễn Văn Hùng, 21 tuổi, quê ở Thái Bình. Anh bị mảnh bom găm sâu vào ổ bụng, khi đưa đến đã mất nhiều máu, mạch nhanh nhỏ. Chẩn đoán: vỡ tạng đặc trong ổ bụng. Chúng tôi quyết định mổ cấp cứu ngay trong hầm. Ca phẫu thuật kéo dài hơn 4 tiếng đồng hồ. Trong lúc đang khâu cầm máu thì bom địch dội xuống rất gần, đất đá rơi lã chã xuống mái hầm, nhưng cả ê-kíp 4 người vẫn phải giữ tay thật vững. Cuối cùng, chúng tôi đã cắt bỏ một phần lá lách vỡ, cứu sống anh Hùng. Khi anh tỉnh lại trong cơn mê man, anh thì thào: "Bác sĩ ơi, em nhớ lời mẹ dặn... em phải sống để trở về".Chính những lời thì thào ấy đã thúc đẩy chúng tôi sáng tạo mọi cách để giành giật sự sống. Khi hết chỉ catgut để khâu ruột, chúng tôi dùng chỉ tơ tằm tiệt trùng bằng cách hấp trong nồi áp suất tự chế. Khi hết bông băng, chúng tôi dùng vải màn giặt sạch, luộc sôi để thay thế. Đặc biệt, nhờ sự giúp đỡ của các cụ lang y địa phương, chúng tôi đã kết hợp Đông - Tây y: dùng cây cỏ mực nghiền nát để cầm máu, cây bỏng đắp lên vết thương bỏng và loét, cây trinh nữ hoàng cung để giảm đau... Chính sự kết hợp này đã giúp tỷ lệ tử vong tại bệnh xá chỉ còn khoảng 3%, một kỳ tích trong điều kiện y tế thời chiến.Nhưng điều khiến chúng tôi trăn trở nhất không chỉ là những ca mổ, mà là những bức thư nhà. Trong balo của mỗi thương binh, ngoài súng đạn, vật bất ly thân là những bức thư viết dở. Có những chiến sĩ hy sinh khi vừa tròn 18, đôi mươi, trên tay vẫn còn紧紧 (nắm chặt) những trang thư gửi mẹ, gửi người yêu chưa kịp dán tem. Chúng tôi, những người thầy thuốc, đã phải vừa cầm dao mổ, vừa lau nước mắt để giữ lại nhịp tim cho những người con của đất nước.Giờ đây, khi đã ở tuổi 80, nhìn lại quãng thời gian ấy, tôi tự hào vì thế hệ trẻ của chúng tôi đã không hề lùi bước. Nghề y trong chiến tranh không chỉ đòi hỏi chuyên môn mà còn cần sự dũng cảm, lòng nhân ái và tinh thần hy sinh cao cả. Tôi viết lại những dòng này, mong rằng thế hệ sinh viên y khoa hôm nay sẽ tiếp nối truyền thống ấy, luôn đặt chữ "Tâm" lên hàng đầu, trân trọng nền hòa bình mà cha ông đã đánh đổi bằng máu xương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn