NHỮNG CÁNH BAY ÂM THẦM GIỮA BẦU TRỜI ĐÊM
Trong những câu chuyện về các phi công Việt Nam thời kháng chiến chống Mỹ, người ta thường nhớ đến những trận không chiến ban ngày, những chiếc MiG-21 lao vào đội hình máy bay đối phương và những chiến công diễn ra trong vài phút ngắn ngủi. Nhưng phía sau những trận đánh ấy còn có một lực lượng đặc biệt: những phi công chuyên bay đêm. Họ cất cánh khi bầu trời đã tối, khi tầm nhìn bị hạn chế và mọi hoạt động trên không phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống dẫn đường dưới mặt đất. Trong lực lượng ấy có Nguyễn Công Huy – một người phi công đã dành nhiều năm tháng tuổi trẻ để làm nhiệm vụ giữa bầu trời đêm. (qdnd.vn) Nguyễn Công Huy thuộc thế hệ phi công MiG-21 trưởng thành trong những năm chiến tranh ngày càng ác liệt. Ông được biên chế cùng Vũ Xuân Thiều và một số đồng đội trong Trung đoàn Không quân 921. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, năm 1968, Vũ Xuân Thiều cùng đồng đội trở về Việt Nam và được biên chế vào Trung đoàn 921; trong trung đội của Nguyễn Văn Thuận có các phi công Vũ Xuân Thiều, Nguyễn Công Huy, Nguyễn Cát A và Trần Thuận. (qdnd.vn) Những năm đầu trở về nước, những phi công trẻ ấy phải tiếp tục học tập và huấn luyện để thích nghi với điều kiện chiến đấu thực tế. Máy bay MiG-21 có tốc độ cao, khả năng cơ động tốt, nhưng để phát huy được sức mạnh của nó trên chiến trường cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phi công với lực lượng dẫn đường, ra-đa và các bộ phận bảo đảm kỹ thuật. Đặc biệt, bay đêm đòi hỏi người phi công phải có khả năng làm chủ máy bay trong điều kiện rất hạn chế về tầm nhìn. Đầu năm 1972, lực lượng bay đêm cơ động vào sân bay Thọ Xuân, Thanh Hóa, thực hiện nhiệm vụ tác chiến ở vùng trời Khu 4, đồng thời sẵn sàng chi viện cho miền Bắc. Đây là một nhiệm vụ nặng nề. Ban ngày, phi công còn có thể dựa vào mắt thường để quan sát địa hình và mục tiêu. Ban đêm, phần lớn việc cất cánh, tiếp cận và trở về đều phải dựa vào sự dẫn dắt của sở chỉ huy. Theo lời kể của chính Nguyễn Công Huy, những phi công bay đêm đã nhiều lần xuất kích nhưng chưa bắn
Trong những câu chuyện về các phi công Việt Nam thời kháng chiến chống Mỹ, người ta thường nhớ đến những trận không chiến ban ngày, những chiếc MiG-21 lao vào đội hình máy bay đối phương và những chiến công diễn ra trong vài phút ngắn ngủi. Nhưng phía sau những trận đánh ấy còn có một lực lượng đặc biệt: những phi công chuyên bay đêm. Họ cất cánh khi bầu trời đã tối, khi tầm nhìn bị hạn chế và mọi hoạt động trên không phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống dẫn đường dưới mặt đất. Trong lực lượng ấy có Nguyễn Công Huy – một người phi công đã dành nhiều năm tháng tuổi trẻ để làm nhiệm vụ giữa bầu trời đêm.
Nguyễn Công Huy thuộc thế hệ phi công MiG-21 trưởng thành trong những năm chiến tranh ngày càng ác liệt. Ông được biên chế cùng Vũ Xuân Thiều và một số đồng đội trong Trung đoàn Không quân 921. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, năm 1968, Vũ Xuân Thiều cùng đồng đội trở về Việt Nam và được biên chế vào Trung đoàn 921; trong trung đội của Nguyễn Văn Thuận có các phi công Vũ Xuân Thiều, Nguyễn Công Huy, Nguyễn Cát A và Trần Thuận.
Những năm đầu trở về nước, những phi công trẻ ấy phải tiếp tục học tập và huấn luyện để thích nghi với điều kiện chiến đấu thực tế. Máy bay MiG-21 có tốc độ cao, khả năng cơ động tốt, nhưng để phát huy được sức mạnh của nó trên chiến trường cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phi công với lực lượng dẫn đường, ra-đa và các bộ phận bảo đảm kỹ thuật. Đặc biệt, bay đêm đòi hỏi người phi công phải có khả năng làm chủ máy bay trong điều kiện rất hạn chế về tầm nhìn.
Đầu năm 1972, lực lượng bay đêm cơ động vào sân bay Thọ Xuân, Thanh Hóa, thực hiện nhiệm vụ tác chiến ở vùng trời Khu 4, đồng thời sẵn sàng chi viện cho miền Bắc. Đây là một nhiệm vụ nặng nề. Ban ngày, phi công còn có thể dựa vào mắt thường để quan sát địa hình và mục tiêu. Ban đêm, phần lớn việc cất cánh, tiếp cận và trở về đều phải dựa vào sự dẫn dắt của sở chỉ huy. Theo lời kể của chính Nguyễn Công Huy, những phi công bay đêm đã nhiều lần xuất kích nhưng chưa bắn rơi được máy bay đối phương.
Đó là một thử thách lớn đối với những người lính trẻ.
Trong chiến tranh, chiến công thường được nhìn thấy bằng những con số và những mục tiêu bị đánh trúng. Nhưng với lực lượng bay đêm, có những thời điểm họ phải chấp nhận nhiệm vụ khó khăn mà chưa có kết quả ngay lập tức. Nhiều phi công mong muốn được chuyển sang bay ngày để có thêm cơ hội trực tiếp đối đầu với máy bay Mỹ. Tuy nhiên, nhiệm vụ của họ lại nằm ở một hướng khác: chuẩn bị và chờ thời cơ đánh B-52.
Chính sự kiên trì ấy đã tạo nên giá trị đặc biệt của lực lượng bay đêm.
Những chiếc MiG-21 bay trong đêm không chỉ cần người phi công giỏi. Phía dưới họ là cả hệ thống ra-đa, sở chỉ huy và dẫn đường. Khi cất cánh, phi công phải tuân thủ nghiêm ngặt đường bay được dẫn. Chỉ khi phát hiện mục tiêu và được phép công kích, người phi công mới chủ động thực hiện thao tác chiến đấu. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, họ lại phải trở về dưới sự dẫn dắt của mặt đất.
Bởi vậy, một chuyến bay đêm thành công là kết quả của sự phối hợp giữa rất nhiều con người.
Nguyễn Công Huy và các đồng đội đã trải qua những tháng ngày như vậy. Họ luyện tập cách tiếp cận mục tiêu, luyện bay đêm, làm quen với những điều kiện thời tiết khác nhau và chuẩn bị phương án đối phó với máy bay địch. Đặc biệt, họ nghiên cứu cách tiếp cận B-52 – mục tiêu có giá trị chiến lược nhưng được bảo vệ bằng nhiều tầng máy bay tiêm kích và các phương tiện điện tử.
Khi bước vào tháng 12-1972, nhiệm vụ của những phi công bay đêm càng trở nên quan trọng.
Chiến dịch tập kích đường không của Mỹ vào Hà Nội và Hải Phòng bắt đầu từ ngày 18-12. Những chiếc B-52 cùng các loại máy bay chiến thuật liên tục hoạt động trên bầu trời miền Bắc. Hệ thống phòng không của ta được đặt trong tình trạng chiến đấu cao. Các sân bay cũng thường xuyên bị đánh phá. Với các phi công MiG-21, việc cất cánh trong điều kiện ban đêm, sân bay bị uy hiếp và đối phương có lực lượng tiêm kích bảo vệ là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Nguyễn Công Huy cùng các phi công bay đêm liên tục trực chiến. Họ nhiều lần nhận lệnh báo động, nhiều lần chuẩn bị xuất kích, nhưng không phải lần nào cũng gặp được B-52. Chính điều này khiến nhiệm vụ càng trở nên căng thẳng. Người phi công phải luôn ở trạng thái sẵn sàng, bởi chỉ một mệnh lệnh từ sở chỉ huy cũng có thể khiến họ lập tức bước lên máy bay.
Đối với người ngoài, một lần xuất kích không thành công có thể được xem là chưa có chiến công. Nhưng đối với người lính, mỗi lần cất cánh đều là một lần thực hiện nhiệm vụ. Có những chuyến bay không gặp mục tiêu nhưng vẫn mang lại kinh nghiệm. Có những lần tiếp cận không thành công nhưng giúp người phi công hiểu thêm về đường bay, tốc độ, độ cao và cách đối phương tổ chức lực lượng.
Chính những kinh nghiệm ấy góp phần tạo nên khả năng chiến đấu của lực lượng bay đêm.
Trong những ngày cuối năm 1972, khi Phạm Tuân từ sân bay Yên Bái bắn rơi B-52 đêm 27-12 và Vũ Xuân Thiều bắn rơi B-52 đêm 28-12, câu chuyện về lực lượng bay đêm càng được nhắc đến nhiều hơn. Các chiến công ấy không phải kết quả của một vài chuyến bay đơn lẻ, mà nằm trong quá trình chuẩn bị lâu dài của cả lực lượng. Từ việc nghiên cứu cách đánh, tổ chức sân bay dã chiến, huấn luyện bay đêm đến việc phối hợp với ra-đa và sở chỉ huy, tất cả đều nhằm tạo ra cơ hội tiếp cận B-52.
Nguyễn Công Huy là một phần của quá trình ấy.
Câu chuyện của ông vì thế không chỉ nằm ở một trận đánh cụ thể. Đó là câu chuyện về một lớp phi công âm thầm làm nhiệm vụ trong bóng tối, kiên trì luyện tập khi chưa có chiến công, chấp nhận những nhiệm vụ khó khăn và luôn sẵn sàng khi Tổ quốc cần.
Có lẽ chính chữ “âm thầm” là điều phù hợp nhất để nói về những cánh bay đêm.
Ban ngày, người dân có thể nhìn thấy những chiếc máy bay trên bầu trời. Ban đêm, họ chỉ nghe tiếng động cơ vọng qua những mái nhà. Không nhiều người biết rằng ở đâu đó trên bầu trời tối, những phi công đang điều khiển máy bay với tốc độ rất lớn, dựa vào những tín hiệu dẫn đường từ mặt đất để tìm kiếm mục tiêu.
Mỗi chuyến bay như thế là một cuộc đấu trí giữa con người với bóng tối, giữa kỹ thuật và điều kiện khắc nghiệt của chiến tranh.
Nguyễn Công Huy từng kể về những ngày bay đêm rằng các phi công nhiều lần xuất kích nhưng chưa bắn rơi được máy bay địch. Chi tiết ấy rất đáng nhớ, bởi nó cho thấy chiến tranh không phải lúc nào cũng đem đến chiến thắng ngay sau mỗi lần cố gắng. Có những nhiệm vụ phải kiên trì trong thời gian dài. Có những người lính đóng góp bằng những điều không được nhìn thấy ngay lập tức.
Nhưng chính sự kiên trì ấy đã góp phần tạo nên sức mạnh.
Đối với một phi công, kỹ năng không thể hình thành chỉ sau một vài giờ huấn luyện. Nó được tạo nên từ hàng trăm giờ bay, từ những lần rút kinh nghiệm, từ những tình huống giả định và cả những lần thất bại. Với phi công bay đêm, yêu cầu ấy còn cao hơn. Người lái phải làm chủ máy bay trong điều kiện không nhìn rõ địa hình, phải tin tưởng vào hệ thống dẫn đường và phải giữ được bình tĩnh khi đối phương có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Nguyễn Công Huy và những đồng đội của ông đã sống trong môi trường như vậy.
Nhìn lại chiến thắng “Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không”, người ta thường nhớ đến những con số lớn: những chiếc B-52 bị bắn rơi, những trận đánh ác liệt, những ngày đêm Hà Nội rung chuyển trong bom đạn. Nhưng phía sau những chiến công ấy là vô số con người làm việc trong im lặng. Có người ngồi bên màn hình ra-đa, có người dẫn đường, có người sửa máy bay, có người chuẩn bị nhiên liệu, có người trực tại sở chỉ huy và có những phi công ngồi hàng giờ bên máy bay để chờ lệnh.
Nguyễn Công Huy thuộc về những con người ấy.
Sau chiến tranh, những người phi công của thế hệ ông tiếp tục tham gia xây dựng lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam. Những kinh nghiệm được tích lũy trong chiến tranh trở thành tài sản quý giá cho các thế hệ sau. Những chuyến bay đêm năm nào, những lần trực chiến kéo dài và những giờ phút chờ đợi trong im lặng đều trở thành một phần ký ức của một thời không thể nào quên.
Điều đáng quý trong câu chuyện của Nguyễn Công Huy là bài học về sự bền bỉ. Không phải người lính nào cũng có một khoảnh khắc nổi tiếng được ghi lại trong sách báo. Có người được lịch sử nhớ đến bởi một chiến công lớn; có người góp phần vào chiến thắng bằng hàng trăm nhiệm vụ thầm lặng. Nhưng tất cả đều là những mắt xích trong một cuộc chiến đấu chung.
Trong bóng tối của bầu trời năm 1972, những chiếc MiG-21 bay đêm giống như những cánh chim âm thầm. Chúng cất cánh không tiếng reo hò, không ánh đèn rực rỡ, chỉ có tiếng động cơ xé màn đêm và những mệnh lệnh ngắn gọn từ sở chỉ huy.
Nguyễn Công Huy đã sống trong những đêm như thế.
Và câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng, lịch sử không chỉ được làm nên bởi những khoảnh khắc vang dội. Lịch sử còn được tạo nên từ sự kiên trì của những con người sẵn sàng đứng ở phía sau, âm thầm chuẩn bị cho thời khắc quyết định.



