Những Cánh Cung Đỏ Hướng Về Phía Bình Minh: Khúc Tráng Ca Cửa Ngõ Sài Gòn
Những Cánh Cung Đỏ Hướng Về Phía Bình Minh: Khúc Tráng Ca Cửa Ngõ Sài Gòn
Tháng Tư năm 1975, Sài Gòn không ngủ trong những cơn gió chướng oi nồng. Cả đất nước dường như đang nín thở, dồn toàn bộ nhịp đập tim mình về phía Nam. Trên những bản đồ tác chiến trải rộng trong các căn cứ dã chiến, năm mũi tên đỏ chót như năm cánh cung khổng lồ đang dần xiết chặt vòng vây, hướng tâm điểm vào dinh Độc Lập. Đó không chỉ là một cuộc hành binh đơn thuần; đó là sự hội tụ của ba mươi năm khao khát độc lập, là dòng thác người không gì ngăn cản nổi.
Khi lệnh phát động chiến dịch Hồ Chí Minh vang lên, khắp các cửa ngõ dẫn vào đô thành, đất đá bắt đầu rung chuyển dưới xích xe tăng và những đôi dép cao su vạn dặm.
Ở hướng Đông, nơi cửa ngõ Xuân Lộc vừa được khai thông sau những ngày "cánh cửa thép" rớm máu, Quân đoàn 4 cùng các đơn vị bạn tiến vào như một cơn lốc. Long Khánh thất thủ, Sài Gòn lộ ra một khoảng trống mênh mông phía trước. Nhưng không vì thế mà con đường trở nên bằng phẳng. Tại cầu Cỏ May, cửa ngõ dẫn vào Vũng Tàu và từ đó áp sát Sài Gòn từ phía biển, tiếng súng nổ ran trời. Những người lính giải phóng phải đối mặt với một hệ thống phòng thủ tuyệt vọng nhưng hung hãn. Nước sông Cỏ May xanh ngắt bỗng chốc nhuộm màu khói xám. Những chiến sĩ đặc công, với thân hình bôi đầy bùn đất và thuốc súng, đã lặng lẽ xuất hiện như những bóng ma giữa dòng nước, cắt đứt dây mìn, vô hiệu hóa các ổ hỏa lực để đại quân tràn qua. Tiếng xích xe tăng T-54 nghiến lên mặt đường nhựa nóng bỏng, vang vọng như tiếng sấm rền từ phía chân trời.
Cùng lúc đó, ở hướng Đông Bắc, Quân đoàn 2 – "Binh đoàn Hương Giang" – sau khi hành quân thần tốc dọc miền Trung, đã có mặt tại cửa ngõ Biên Hòa. Đây là một trong những huyệt đạo quan trọng nhất. Căn cứ không quân Biên Hòa và Tổng kho Long Bình là những pháo đài khổng lồ bảo vệ Sài Gòn từ xa. Trận đánh tại cầu Xa Lộ (nay là cầu Sài Gòn) là một trong những khúc tráng ca bi tráng nhất. Trong ánh rạng đông ngày 30 tháng 4, những chiếc xe tăng dẫn đầu của Lữ đoàn 203 lừng lững tiến lên. Phía bên kia cầu, hỏa lực của đối phương bắn xối xả, tạo thành một bức tường lửa ngăn cách. Những người lính trẻ, tuổi đời mới mười tám đôi mươi, đã ngã xuống ngay ngưỡng cửa của hòa bình. Máu của các anh hòa vào dòng sông Đồng Nai, thấm vào lòng đất gốm Biên Hòa, để cho những bánh xích xe tăng tiếp tục lăn bánh, húc đổ mọi rào cản cuối cùng.
Lùi sang phía Tây Bắc, vùng đất thép Củ Chi lại một lần nữa trở thành điểm tựa cho những đòn tấn công sấm sét. Quân đoàn 3, sau chiến thắng vang dội ở Tây Nguyên, đã đổ xuống như thác lũ. Mục tiêu của họ là căn cứ Đồng Dù – "ổ đề kháng" của Sư đoàn 25 đối phương. Tiếng pháo 130mm của ta rót xuống như trút nước, biến những công sự kiên cố nhất thành đống gạch vụn. Tại đây, cuộc chiến đấu diễn ra giành giật từng tấc đất, từng căn nhà. Những người con của đại ngàn Tây Nguyên nay đã có mặt ở ngoại ô Sài Gòn, trong ánh mắt họ không chỉ có bụi đường chinh chiến mà còn có cả ánh sáng của niềm tin tất thắng. Khi căn cứ Đồng Dù sụp đổ, cánh cửa Tây Bắc toang mở, con đường vào sân bay Tân Sơn Nhất trở nên gần hơn bao giờ hết.
Ở hướng Tây và Tây Nam, "Đoàn 232" cùng các đơn vị địa phương đang thực hiện một cuộc hành binh kỳ diệu qua vùng sông nước Long An. Giữa những cánh đồng sình lầy và kênh rạch chằng chịt, việc hành quân bằng xe thiết giáp và pháo hạng nặng tưởng chừng là không thể. Nhưng với sức mạnh của lòng dân, những con thuyền, những chiếc ghe nhỏ bé của mẹ, của chị đã trở thành những nhịp cầu di động. Trận đánh ở cầu Nhị Thiên Đường và khu vực Chợ Lớn diễn ra trong bối cảnh đặc biệt: chiến đấu giữa lòng phố thị. Những chiến sĩ biệt động Sài Gòn, những người đã âm thầm sống trong lòng địch hàng chục năm qua, nay xuất hiện công khai, dẫn đường cho đại quân. Tiếng súng AK vang lên giòn giã xen lẫn tiếng loa kêu gọi đầu hàng, tạo nên một âm thanh hỗn hợp của sự sụp đổ cũ kỹ và sự hồi sinh mới mẻ.
Và không thể không nhắc đến hướng Nam, nơi Quân đoàn 2 cùng lực lượng tại chỗ vượt qua các con sông lớn để áp sát vùng Nhà Bè. Mục tiêu là phải khống chế bằng được các kho xăng dầu và chặn đường rút chạy ra biển của đối phương. Những cột khói đen kịt bốc cao lên tận trời xanh từ các kho nhiên liệu bị đánh trúng, như những cây cột chống trời đang đổ sụp. Trong bóng tối của khói và lửa, những người lính hải quân đánh bộ đã tiến quân trên những chiếc tàu tốc độ cao, xé toang mặt nước để cập bến phía Nam thành phố.
Đến sáng ngày 30 tháng 4, năm mũi tiến công đã hội quân tại trung tâm Sài Gòn. Những trận đánh tại năm cửa ngõ không còn là những cuộc giao tranh riêng rẽ, mà đã hòa làm một bản giao hưởng anh hùng. Mỗi viên đạn bắn ra, mỗi bước chân tiến lên đều mang theo ước nguyện của triệu người dân. Tại cửa ngõ phía Đông, chiếc xe tăng 843 và 390 đã húc tung cánh cổng dinh Độc Lập, đánh dấu thời khắc lịch sử khi lá cờ giải phóng tung bay trên nóc dinh thự.
Sài Gòn lúc đó không phải là một thành phố thất trận trong đau thương, mà là một thành phố đang tự mình rũ bùn đứng dậy sáng lòa. Những người lính giải phóng vào thành phố, quần áo còn vương bụi đường, gương mặt sạm đen vì nắng gió và khói súng, nhưng nụ cười của họ rạng rỡ như ánh nắng tháng Tư. Họ gặp nhau tại các ngã tư, cái bắt tay siết chặt, những giọt nước mắt lăn dài trên má.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng âm vang của những trận đánh tại các cửa ngõ Sài Gòn vẫn còn đó. Nó nằm trong những trang sử vàng, trong những đài tưởng niệm uy nghiêm và trong cả ký ức của những người đã đi qua cuộc chiến. Đó là câu chuyện về lòng dũng cảm, về sự hy sinh vô bờ bến và về khát vọng hòa bình cháy bỏng của một dân tộc chưa bao giờ chịu khuất phục. Năm cánh cung đỏ ngày ấy đã khép lại một chương đau thương của lịch sử để mở ra một kỷ nguyên mới, nơi những cửa ngõ không còn là nơi ngăn cách bởi những bãi mìn và dây thép gai, mà là những cửa ngõ rộng mở đón chào bạn bè quốc tế, đón chào tương lai rạng ngời của một Việt Nam thống nhất và vững bền.
Mỗi khi đứng trước cầu Sài Gòn hay đi qua những vùng đất như Xuân Lộc, Đồng Dù, chúng ta như vẫn nghe thấy tiếng bước chân dồn dập của đoàn quân năm ấy. Những trận đánh cửa ngõ không chỉ là thắng lợi về quân sự, mà còn là biểu tượng của sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, là minh chứng cho một chân lý vĩnh hằng: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do". Khúc tráng ca ấy sẽ còn vang mãi, như dòng sông Đồng Nai, sông Sài Gòn vẫn hằng ngày mải miết chảy ra biển lớn, mang theo hào khí của một thời đại rực rỡ chiến công.


