Những câu chuyện đằng sau di tích lịch sử Căng Bắc Mê
Những câu chuyện ít khi được nhắc đến khi đến di tích lịch sử Căng Bắc Mê
Nếu như những bức tường đá và hàng rào tre gai của Căng Bắc Mê kể lại câu chuyện về đòn roi, về xiềng xích và sự đàn áp, thì phía sau đó còn có một phần lịch sử khác, ít được nhắc đến nhưng vô cùng xúc động: những con người âm thầm đứng sau bóng tối, lặng lẽ giúp đỡ người tù và thắp sáng niềm hy vọng giữa địa ngục trần gian.
Đó là những người phụ nữ dân tộc Tày, Dao, Mông, Pà Thẻn…, những người mẹ, người chị sống quanh khu vực Căng. Họ không cầm súng, không ra chiến trường, nhưng chính họ đã dùng cả cuộc đời mình để gìn giữ một phần lương tri và tình người nơi khắc nghiệt nhất.
Lúc bấy giờ, quanh khu Căng chỉ có vài nếp nhà sàn nhỏ nằm rải rác ven rừng, ven suối. Người dân sống bằng nương rẫy, hái thuốc, trồng lúa, trồng ngô. Họ nghèo, nhưng giàu lòng trắc ẩn.
Mỗi khi thấy tù nhân bị áp giải đi lao động, nhiều người phụ nữ đã giấu trong ống tay áo một nắm cơm nhỏ, vài củ sắn, hay bầu nước suối. Khi lính canh quay đi chỗ khác, họ giả vờ đi hái rau, kiếm củi rồi nhẹ nhàng thả xuống bên vệ đường.
Không có lời nói. Không có ánh nhìn công khai. Nhưng giữa người trao và người nhận có một sợi dây vô hình của đồng bào, của tình quê hương, của lòng yêu nước âm thầm mà mãnh liệt.
Có người phụ nữ tên là bà Hoàng Thị Lành (tên được người dân địa phương kể lại), khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi, đã nhiều lần lén đem thuốc nam cho tù nhân bị sốt rét, bị thương. Bà phải giấu túi thuốc trong gùi rau, phủ lên trên bằng lá chuối và cỏ dại. Mỗi lần đi, bà đều chuẩn bị tinh thần: “Nếu bị phát hiện, mình sẵn sàng chết. Nhưng nếu không đi, họ có thể chết trước mình.”
Những con người ấy không có trong sách sử, nhưng họ chính là nhân chứng thầm lặng của lòng nhân ái trong thời kỳ tăm tối nhất.
Ít người biết rằng, ở Căng Bắc Mê đã từng diễn ra những cuộc vượt ngục đầy tuyệt vọng nhưng cũng rất anh hùng.
Có tù nhân đã âm thầm quan sát đường đi của lính gác suốt nhiều tháng trời, ghi nhớ từng thói quen, từng ca trực, từng tiếng còi hiệu. Họ dùng những thanh tre mục, những hòn đá vỡ, thậm chí cả móng tay rớm máu để nới rộng khe hở dưới hàng rào, hoặc tạo lỗ thông qua nền đất.
Một đêm mưa lớn, khi tiếng mưa che lấp âm thanh bước chân, ba người tù đã trốn ra khỏi Căng, lao mình về phía rừng sâu. Người sống sót sau này kể lại rằng:
“Chúng tôi không còn biết đường, chỉ biết chạy. Máu chảy, chân rách. Nhưng trong đầu chỉ có một ý nghĩ: phải sống để ngày mai đất nước được sống.”
Hai người đã ngã xuống vì kiệt sức và nai rừng cắn xé. Chỉ duy nhất một người lần được về bản, được người dân giấu trong hang đá suốt nhiều ngày, rồi tìm cách liên lạc với cách mạng. Và chính người đó sau này đã trở thành cán bộ hoạt động bí mật của vùng Bắc Mê.
Cuộc vượt ngục ấy – dù đau thương – đã trở thành biểu tượng của khát vọng tự do, của ý chí không chấp nhận làm nô lệ, dù cái giá phải trả là mạng sống.
Dưới chân Căng Bắc Mê là dòng sông Gâm – con sông hiền hòa khi yên bình và dữ dội khi mùa lũ về. Ít ai biết rằng, dòng sông này đã từng chứng kiến không ít đau thương.
Những thi thể không tên, không người nhận, đã được địch ném xuống dòng nước lạnh. Con sông vẫn chảy, vẫn cuốn đi mọi dấu vết, nhưng không thể cuốn trôi được nỗi đau và tội ác.
Thế nhưng cũng chính dòng sông ấy đã che chở cho cách mạng, là con đường để người dân lén đưa tin, đưa lương thực, thậm chí đưa người vượt thoát khỏi bàn tay cai trị của kẻ thù.
Ngày nay, khi sông Gâm lặng lẽ trôi qua Bắc Mê, dòng nước tưởng chừng bình yên ấy lại mang theo biết bao câu chuyện không lời – như một nhân chứng lặng câm nhưng trung thành với lịch sử.
Nếu thế hệ trẻ hôm nay chỉ nhìn Căng Bắc Mê như một khu di tích cũ, thì giá trị của nó sẽ dần nhạt nhòa theo thời gian. Nhưng nếu được kể cho các em nghe về:
Những người phụ nữ giấu cơm trong tay áo
Những cuộc vượt ngục trong đêm mưa
Dòng sông Gâm cuốn theo máu và nước mắt
Và những con người sẵn sàng hi sinh cho tự do
… thì Căng Bắc Mê sẽ không còn là “một địa danh”, mà trở thành một bài học sống động về lòng dũng cảm, về tình người và về trách nhiệm công dân.



