Những câu chuyện lắng sâu trong ký ức
Câu chuyện của bác tôi trong "Những câu chuyện chiến tranh của người lính già" để lại dư âm khó phai. Năm 1972, khi lực lượng cạn kiệt, chiến trường cần người gấp, Miền Bắc động viên cả sinh viên đại học và công nhân nhập ngũ. Đây là lứa tân binh có học vấn cao nhất trong đời sĩ quan của bác, nhưng cũng là lứa phải chịu nhiều tổn thất nhất, bởi chiến trường không có thời gian cho những khác biệt ấy. Bác tôi vẫn tự trách: "giá như mình nghiêm hơn nữa, 'ác' hơn nữa, chắc nhiều đứa giờ này còn sống" redsvn. Có những khoảnh khắc bình dị nhưng lay động lòng người. Trên đất Quảng Bình, người dân sống trong cảnh bom đạn vẫn giữ được sự nhân hậu đến lạ. Khi bác tôi ngạc nhiên hỏi tại sao lại dễ dãi để đôi trai gái yêu nhau tự nhiên như vậy, ông chủ nhà chỉ bình thản đáp: "Ở đây sống chết từng giờ, chúng nó yêu nhau thì kệ chúng nó, tính chi chuyện đó!". Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Ngọc khi mới 17 tuổi đã phải nhặt xương thịt đồng đội sau trận bom B52 càng làm ta đau đớn hơn. Trong đêm tối, ông mò mẫm nhặt từng mảnh thân thể của 58 đồng đội: "Không cần khớp. Không cần đầy đủ. Không cần. Không thể." - câu nói đơn giản mà chất chứa nỗi đau không gì bù đắp nổi znews. Còn với những người thanh niên xung phong phá bom, nỗi sợ chết không bao giờ nguôi ngoai, nhưng họ vẫn chọn ôm thuốc nổ, trườn vào bãi bom vì lưu thông đường. Như ông Nguyễn Tâm Cớn từng nói: "Chúng tôi rất sợ chết. Cái chết lúc nào cũng bay lượn trên đầu". Từ góc nhìn khác, bài viết "Về những câu chuyện chiến tranh chân thật" của tác giả Denise Duong lại mở ra một chiều suy ngẫm riêng. Cô sinh ra tại Việt Nam nhưng lớn lên ở Mỹ - một cuộc chiến đã mang cô "từ bên đó qua bên này". Với cô, câu chuyện chiến tranh không chỉ là những trận đánh mà còn là câu chuyện của cha mẹ - những người tị nạn phải rời bỏ quê hương, mất nhà, mất gia đình và đất nước, một nỗi mất mát không có huy chương hay buổi diễu hành tưởng niệm. Cô đặt câu hỏi ám ảnh: những câu chuyện ấy
Câu chuyện của bác tôi trong "Những câu chuyện chiến tranh của người lính già" để lại dư âm khó phai. Năm 1972, khi lực lượng cạn kiệt, chiến trường cần người gấp, Miền Bắc động viên cả sinh viên đại học và công nhân nhập ngũ. Đây là lứa tân binh có học vấn cao nhất trong đời sĩ quan của bác, nhưng cũng là lứa phải chịu nhiều tổn thất nhất, bởi chiến trường không có thời gian cho những khác biệt ấy. Bác tôi vẫn tự trách: "giá như mình nghiêm hơn nữa, 'ác' hơn nữa, chắc nhiều đứa giờ này còn sống".
Có những khoảnh khắc bình dị nhưng lay động lòng người. Trên đất Quảng Bình, người dân sống trong cảnh bom đạn vẫn giữ được sự nhân hậu đến lạ. Khi bác tôi ngạc nhiên hỏi tại sao lại dễ dãi để đôi trai gái yêu nhau tự nhiên như vậy, ông chủ nhà chỉ bình thản đáp: "Ở đây sống chết từng giờ, chúng nó yêu nhau thì kệ chúng nó, tính chi chuyện đó!".
Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Ngọc khi mới 17 tuổi đã phải nhặt xương thịt đồng đội sau trận bom B52 càng làm ta đau đớn hơn. Trong đêm tối, ông mò mẫm nhặt từng mảnh thân thể của 58 đồng đội: "Không cần khớp. Không cần đầy đủ. Không cần. Không thể." - câu nói đơn giản mà chất chứa nỗi đau không gì bù đắp nổi .Còn với những người thanh niên xung phong phá bom, nỗi sợ chết không bao giờ nguôi ngoai, nhưng họ vẫn chọn ôm thuốc nổ, trườn vào bãi bom vì lưu thông đường. Như ông Nguyễn Tâm Cớn từng nói: "Chúng tôi rất sợ chết. Cái chết lúc nào cũng bay lượn trên đầu".Từ góc nhìn khác, bài viết "Về những câu chuyện chiến tranh chân thật" của tác giả Denise Duong lại mở ra một chiều suy ngẫm riêng. Cô sinh ra tại Việt Nam nhưng lớn lên ở Mỹ - một cuộc chiến đã mang cô "từ bên đó qua bên này". Với cô, câu chuyện chiến tranh không chỉ là những trận đánh mà còn là câu chuyện của cha mẹ - những người tị nạn phải rời bỏ quê hương, mất nhà, mất gia đình và đất nước, một nỗi mất mát không có huy chương hay buổi diễu hành tưởng niệm. Cô đặt câu hỏi ám ảnh: những câu chuyện ấy, chẳng lẽ không phải cũng là những câu chuyện chiến tranh sao?



