NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Lời kể từ ông ngoại tôi
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những dấu vết của một thời hoa lửa vẫn còn hiện hữu trong cuộc sống hôm nay. Không chỉ trong những trang sử, những thước phim tư liệu, mà còn trong ký ức của những con người bình dị đã đi qua chiến tranh. Với tôi, “thời hoa lửa” không phải là những trận đánh lớn hay những chiến công vang dội, mà là câu chuyện lặng lẽ của ông ngoại - một người lính từng trải, mang trên mình vết thương ở bụng và một tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường. Qua những câu chuyện rời rạc ông kể, tôi dần hiểu rằng phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là những hy sinh thầm lặng của một thế hệ.
Ông ngoại tôi sinh năm 1950. Trong trí nhớ của tôi, ông là người ít nói, dáng người gầy, lưng hơi khom, bước đi chậm rãi. Mỗi khi trở trời, ông thường lấy tay xoa nhẹ vào bụng, như một thói quen đã kéo dài nhiều năm. Trên bụng ông có một vết sẹo dài, không quá lớn nhưng hằn rõ. Hồi nhỏ, tôi từng nghĩ đó là vết mổ ruột thừa. Tôi còn hỏi ông lúc mổ có đau không, ông chỉ cười rồi lảng sang chuyện khác. Sau này lớn lên, tôi mới biết đó là vết thương từ chiến tranh – một mảnh đạn ghim vào bụng khi ông còn rất trẻ.
Ông không hay kể chuyện đánh trận. Nếu không hỏi, ông gần như chẳng bao giờ nhắc lại. Chỉ thi thoảng những buổi tối cả nhà ngồi quây quần, ông mới chậm rãi kể vài câu, không đầu không cuối, như nhớ đến đâu nói đến đó. Giọng ông đều, không nhấn nhá. Có những đoạn ông kể rất ngắn rồi im lặng, nhưng chính sự im lặng ấy khiến người nghe cảm thấy nặng lòng.
Ông kể hồi nhỏ nhà nghèo lắm. Tuổi thơ của ông gắn với ruộng đồng, với con trâu, với những buổi đi mót khoai sau mùa gặt. Học chưa hết cấp hai thì chiến tranh ác liệt, thanh niên trong làng lần lượt nhập ngũ. Người đi trước, người đi sau, xóm làng thưa dần bóng trai trẻ. Ông cũng đi theo. Ngày lên đường, ông chỉ mang theo bộ quần áo, chiếc khăn tay mẹ đưa và mấy củ khoai luộc. Ông nói lúc đó không nghĩ gì nhiều, chỉ thấy ai cũng đi thì mình đi. Một chàng trai vừa rời ruộng đồng đã bước vào chiến tranh, mang theo hành trang rất ít và một tuổi trẻ chưa kịp bắt đầu.
Những năm ở đơn vị, ông kể chủ yếu là hành quân. Đi bộ nhiều hơn đánh trận. Có khi đi suốt mấy ngày, vai đeo ba lô nặng, chân phồng rộp vẫn phải cố. Đường rừng dốc, đất trơn, nhiều đoạn phải bám vào rễ cây mà leo. Đêm ngủ rừng, trải tấm tăng xuống đất, nghe tiếng côn trùng và tiếng gió thổi qua tán lá. Có hôm mưa lớn, nước chảy qua chỗ nằm, người ướt sũng đến sáng. Sáng ra vắt áo, khoác lên rồi lại tiếp tục đi. Lương thực thiếu, bữa no bữa đói. Ông nói nhiều lúc thèm nhất là bát cơm trắng nóng, nhưng đó là thứ xa xỉ. Có hôm cả đơn vị chia nhau nắm cơm nhỏ, ăn chậm để đỡ đói.
Giữa những ngày thiếu thốn ấy, điều giúp họ vượt qua là tình đồng đội. Người có miếng lương khô chia đôi, người có ngụm nước cũng nhường nhau. Có lần ông bị sốt nhẹ, một người trong tổ đã nhường cho ông phần nước hiếm hoi. Ông nói lúc ấy ai cũng mệt, nhưng vẫn cố giúp nhau, vì nếu một người yếu đi thì cả đơn vị đều khó khăn. Những câu chuyện giản dị ấy khiến tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ có bom đạn, mà còn có sự gắn bó giữa những con người cùng chung hoàn cảnh.
Vết thương của ông xảy ra trong một lần đơn vị đang di chuyển. Ông kể hôm đó trời nắng, đường đất khô, mọi người đi thành hàng. Bất ngờ pháo nổ, đất đá bắn tung. Ông chỉ thấy bụng nóng rát, rồi choáng. Khi tỉnh lại, áo đã ướt máu. Ông lấy tay ôm bụng, thấy máu thấm ra. Đồng đội buộc tạm vết thương bằng mảnh vải rồi cáng ông đi. Đường rừng gập ghềnh, mỗi lần nhấc cáng ông lại đau nhói. Ông nói lúc đó chỉ sợ không sống nổi, nhưng không dám nói ra, vì ai cũng đang cố gắng.
Đoạn đường đưa ông về trạm quân y không dài nhưng rất khó đi. Người cáng thay nhau, có lúc phải dừng lại nghỉ vì kiệt sức. Ông kể có lúc ông thiếp đi, rồi lại tỉnh vì đau. Khi đến nơi, ông được sơ cứu rồi chuyển về tuyến sau. Mảnh đạn nhỏ nhưng nằm sâu. Sau khi lấy ra, ông phải điều trị một thời gian. Khi lành vết thương, ông không trở lại đơn vị cũ mà được chuyển sang công việc nhẹ hơn. Sau này ông được công nhận là thương binh. Ông nói mình may mắn hơn nhiều người, vì vẫn còn sống.
Trở về quê sau chiến tranh, ông gần như bắt đầu lại từ đầu. Ruộng ít, nhà nghèo, lại thêm vết thương cũ. Những ngày đầu lao động nặng, ông đau liên tục. Khi cúi xuống gặt lúa hay vác thóc, vết thương lại nhức. Nhưng ông không nghỉ lâu. Ông vẫn ra đồng cày, gặt, vác thóc. Bà ngoại tôi kể có hôm ông đang làm phải ngồi xuống ôm bụng, nghỉ một lúc rồi lại làm tiếp. Ông chỉ nói: “Đau chút thôi, quen rồi”.
Cuộc sống sau chiến tranh còn nhiều thiếu thốn. Bữa cơm chủ yếu là rau, khoai, sắn. Ông làm đủ việc để lo cho gia đình. Ông tiết kiệm từng chút, giữ gìn từng món đồ cũ. Cơm thừa ông không bỏ, áo rách ông vá. Ông hay nhắc: “Hồi trước thiếu lắm, giờ có thì phải biết quý”. Những câu nói giản dị ấy khiến tôi hiểu hơn về những năm tháng khó khăn ông đã trải qua.
Ông không bao giờ nhận mình là người có công gì lớn. Khi được hỏi về chiến tranh, ông thường nói: “Ông chỉ là lính bình thường”. Nhưng tôi hiểu, cái “bình thường” ấy là cả một tuổi trẻ đã đi qua bom đạn. Vết sẹo trên bụng ông là dấu tích của thời hoa lửa, âm thầm nhưng không thể xóa nhòa.
Giờ đây ông đã già. Lưng ông còng hơn, bước chân chậm hơn. Vết sẹo trên bụng vẫn còn, mỗi khi trái gió trở trời lại nhức. Ông không kể nhiều chuyện xưa nữa, chỉ thỉnh thoảng nhắc đến vài người đồng đội đã mất. Có lần ông nói nhỏ: “Nhiều người bằng tuổi ông, không về được”. Rồi ông im lặng rất lâu.
Với tôi, “thời hoa lửa” của ông không phải là những chiến công lớn, mà là những ngày hành quân mệt mỏi, những bữa ăn thiếu thốn, một vết thương ở bụng và những năm tháng lặng lẽ sau chiến tranh. Câu chuyện của ông giản dị, không ồn ào, nhưng đủ để tôi hiểu rằng hòa bình hôm nay được đổi bằng tuổi trẻ của rất nhiều người. Tôi lớn lên trong yên bình, còn ông đã đi qua chiến tranh. Khoảng cách ấy khiến tôi càng trân trọng những câu chuyện ông kể. Và tôi hiểu rằng, phía sau cuộc sống bình thường hôm nay là những con người bình thường đã từng sống trong thời hoa lửa - như ông ngoại tôi.



