NHỮNG CÂY CẦU MÂY TRÊN DÒNG BỒ
NHỮNG CÂY CẦU MÂY TRÊN DÒNG BỒ Nhân chứng lịch sử: Ông Nguyễn Văn Chắt (sinh năm 1947, cựu chiến binh Đội Công binh sông Hương, tỉnh Thừa Thiên Huế).
NHỮNG CÂY CẦU MÂY TRÊN DÒNG BỒ
Nhân chứng lịch sử: Ông Nguyễn Văn Chắt (sinh năm 1947, cựu chiến binh Đội Công binh sông Hương, tỉnh Thừa Thiên Huế).
Mô tả câu chuyện:
Tại chiến trường Thừa Thiên Huế những năm 1968–1972, sông Bồ là ranh giới tự nhiên hiểm trở cắt ngang con đường vận chuyển vũ khí, lương thực từ căn cứ ngàn thẳm về đồng bằng. Câu chuyện kể về sự sáng tạo và lòng quả cảm của chiến sĩ công binh Nguyễn Văn Chắt cùng đồng đội khi dầm mình dưới dòng nước xiết, bắc những chiếc "cầu mây" chìm dưới mặt nước để qua mặt hệ thống trinh sát hàng không của địch.
Nội dung chi tiết:
Mùa mưa năm 1971, vùng núi Phong Điền (Thừa Thiên Huế) đón những đợt mưa rừng thối đất thối cát. Dòng sông Bồ vốn dĩ hiền hòa nay trở thành con đợt sóng dữ đỏ quạch bùn đất, nước cuộn xoáy chảy xiết. Phía trên không, máy bay trinh sát OV-10 và "đầm già" của Mỹ lượn vòng liên tục, sẵn sàng quăng pháo sáng và gọi máy bay cày xới bất kỳ vật thể lạ nào nổi trên mặt nước.
Nhiệm vụ của tiểu đội công binh do Nguyễn Văn Chắt (24 tuổi) làm tiểu đội trưởng là phải bắc một cây cầu dã chiến qua sông Bồ trong vòng ba đêm để đại đội bộ binh cùng hàng chục tấn đạn pháo vượt sông an toàn.
Nếu làm cầu phao hay cầu gỗ nổi thông thường, máy bay địch sẽ phát hiện ngay. Chắt cùng anh em nghĩ ra một sáng kiến táo bạo: Bắc "cầu mây chìm". Cây cầu được làm từ những cọc gỗ lim đầm sâu xuống lòng sông, mặt cầu ghép bằng các vạt tre quấn chặt dây mây rừng, đặt nằm chìm dưới mặt nước khoảng 30–40 cm. Nhìn từ trên không, dòng sông vẫn chảy tự nhiên, không lộ một vết dấu.
Đêm thứ hai công thi công, khi các chiến sĩ đang dầm mình dưới nước lạnh cắt da để buộc những gút dây mây cuối cùng vào cọp gỗ, một trận pháo hạm từ biển bất ngờ mồ côi dội về.
Một quả pháo nổ ngay mép bờ, sóng xung kích hất văng Chắt ra giữa dòng nước xiết. Mảnh pháo găm vào vai trái khiến tay ông tê dại. Giữa đêm đen mù mịt, dòng nước chảy siết như muốn nuốt chửng người lính trẻ.
"Anh Chắt ơi!" – Tiếng đồng đội gào lên giữa tiếng pháo nổ.
Nén cơn đau xé thịt, Chắt dùng tay phải còn lành lặn quào quẹt, bám được vào một cọc gỗ lim giữa sông. Ông trồi lên mặt nước, nhổ vốc máu tươi trong miệng rồi gào lớn: "Tôi không sao! Tập trung buộc chặt dây mây vào cọc chính! Nước đang lên cao đấy!"
Chắt bò lại vạt cầu, dùng răng cùng bàn tay phải quấn chặt từng vòng dây mây rừng gai góc vào thân cọc. Máu từ vai ông hòa cùng nước sông Bồ lạnh giá. Suốt bốn tiếng đồng hồ ngâm mình dưới nước giữa làn mưa đạn, Chắt cùng tiểu đội đã hoàn thành cây cầu dài hơn 50 mét mà không để lại một vệt vết trên mặt sông.
Đêm hôm sau, đoàn quân giải phóng lặng lẽ tiến qua sông Bồ. Những bước chân chiến sĩ đạp lên mặt cầu chìm, nước ngập đến đầu gối nhưng bước đi vững chãi như trên đá sỏi. Không một chiếc máy bay nào của địch phát hiện ra hàng ngàn người lính cùng pháo hạng nặng đang vượt sông ngay trước mắt chúng.
Chiến dịch thành công, Nguyễn Văn Chắt được thưởng Huân chương Chiến công ngay tại mặt trận.
Sau ngày hòa bình, ông Chắt trở về quê nhà với vết sẹo sâu trên vai và khớp xương đau nhức mỗi khi trời trở gió. Mỗi lần ngắm nhìn những chiếc cầu bê tông hiện đại bắc qua các dòng sông miền Trung, người cựu chiến binh già lại mỉm cười nhớ về những chiếc "cầu mây chìm" năm xưa — nơi mồ hôi, máu và trí tuệ của người lính công binh đã nối liền nhữn
g bờ bến tự do.



