Khác

Những chiếc mũ rơm và lớp học dưới hầm sâu chữ A

Chuyến du hành thời gian về những năm tháng rực lửa, nơi trường học nằm sâu dưới lòng đất, hành trang đến lớp là chiếc mũ rơm và tiếng còi báo động không thể tắt đi tiếng ê a học bài.

Quảng Ninh22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)8 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trời miền Trung những năm 1965 - 1972 không có ngày nào vắng tiếng bom rền. Bầu trời đặc quánh mùi khét của thuốc súng, đất đá cày xới nham nhở. Trong những tháng ngày mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau bằng một tiếng gầm rú của máy bay B-52, có một âm thanh khác vẫn kiên cường vang lên: Tiếng trẻ thơ đọc bài dưới lòng đất mẹ.

Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng về buổi sáng đến trường của một học sinh thời ấy. Không có những con đường trải nhựa thênh thang, không có xe đạp hay đồng phục tươm tất. Lối đến trường là những đoạn giao thông hào nhão nhoẹt bùn đất, ngoằn ngoèo nối từ ngõ nhà ra bãi hẹp. Hành trang của các cô cậu học trò nhỏ ngoài vài cuốn sách ố vàng, mẩu bút chì bằng ngón tay, thì vật bất ly thân là một cuộn băng gạc y tế, một lọ thuốc đỏ và... chiếc mũ rơm.

Mũ rơm ngày ấy được bện từ những cọng rơm nếp vàng óng, rất dày và nặng. Nó không dùng để che nắng, che mưa, mà là "chiếc mũ bảo hiểm" chở che những mái đầu non nớt khỏi mảnh bom bi, mảnh đạn pháo văng tứ tung mỗi khi giặc bổ nhào thả bom.

Trường học không nằm trên mặt đất. Bước qua cửa hào tăm tối, men theo những bậc đất trơn trượt, lớp học hiện ra là một căn hầm chữ A sâu hoắm, phên nứa chống đỡ bốn bề. Ánh sáng lọt vào heo hắt qua những lỗ thông hơi nhỏ bé. Trong không gian chật hẹp, nồng nặc mùi đất ẩm và rễ cây, những đôi mắt sáng ngời vẫn hướng lên tấm bảng đen được ghép từ vài mảnh gỗ vụn. Thầy giáo giảng bài dưới ánh đèn dầu tù mù, ngọn lửa được che chắn cẩn thận bằng vỏ đồ hộp để tia sáng không lọt ra ngoài, tránh máy bay địch phát hiện.

Lịch sử ngành giáo dục đã ghi lại những con số nghẹn ngào mà oai hùng: Chỉ riêng tại "lũy thép" Vĩnh Linh (Quảng Trị), quân và dân ta đã đào tới hơn 2.000 ki-lô-mét giao thông hào và hàng trăm làng hầm. Trong lòng đất tăm tối ấy, hơn 10.000 học sinh vẫn bám lớp, bám trường. Đang học chữ "A", chữ "O", chợt tiếng kẻng báo động bằng vỏ bom cũ vang lên chát chúa. Thầy trò lại trật tự ôm sách vở lùi sâu vào ngách hầm trú ẩn. Tiếng bom nổ rền vang trên mặt đất làm rung bần bật những cây cột kèo, đất cát rào rào rơi xuống áo thầy, tóc trò. Bom vừa dứt, máy bay vừa đi qua, những đôi bàn tay nhỏ bé lại rũ sạch đất cát, lật trang sách còn dang dở, tiếng đọc bài lại vang lên át cả tiếng bom.

Trong cuộc chiến tranh hủy diệt ấy, giặc Mỹ có thể san phẳng những ngôi trường gạch ngói, có thể đốt cháy những cánh đồng, nhưng chúng đã bất lực trước những chiếc mũ rơm và nghị lực của một thế hệ lớn lên từ trong lòng đất.

Gấp lại trang sử mờ sương và đầy khói bom, hình ảnh lớp học dưới hầm chữ A và những chiếc mũ rơm dường như đang đặt ra một câu hỏi cho thế hệ trẻ hôm nay. Chúng ta đang được sinh ra trong hòa bình, được cắp sách đến những ngôi trường ngập tràn ánh nắng, được tiếp cận với internet, máy tính và những chân trời tri thức không giới hạn.

Nhìn về quá khứ để thấy trân trọng hiện tại. Khó khăn của chúng ta ngày nay – dù là những bài toán khó, những kỳ thi áp lực hay sự cạnh tranh trong kỷ nguyên số – đều trở nên bé nhỏ trước cảnh mưa bom bão đạn mà thế hệ cha anh đã trải qua. Bài học lớn nhất từ những lớp học dưới lòng đất chính là khát vọng sống và tinh thần tự học không bao giờ đầu hàng hoàn cảnh. Thanh niên, học sinh hôm nay cần biến lòng biết ơn ấy thành hành động: Học không chỉ cho mình, mà học để đền đáp lại sự hy sinh của những mái đầu đội mũ rơm năm xưa, học để đủ bản lĩnh kiến thiết đất nước giàu mạnh, kiên cường như chính cội rễ của dân tộc ta.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn