Những chiếc xe đạp thồ và con đường ra Điện Biên Phủ – kỳ tích hậu cần làm nên chiến thắng
Trước khi những khẩu pháo đầu tiên khai hỏa ở Him Lam chiều 13/3/1954, phía sau chiến trường Điện Biên Phủ là một cuộc chuẩn bị khổng lồ. Hàng vạn bộ đội, thanh niên xung phong, dân công, công binh và nhân dân cả nước đã mở đường, vận chuyển lương thực, kéo pháo, đào trận địa và biến một chiến trường cách xa hậu phương thành nơi có thể duy trì một chiến dịch kéo dài. Trong những ngày ấy, Võ Nguyên Giáp phải đối diện với một câu hỏi sống còn: đánh như thế nào để chắc thắng?
Thời kỳ: Cuối năm 1953 – đầu tháng 3/1954, trước và trong giai đoạn chuẩn bị Chiến dịch Điện Biên Phủ.
1. ĐIỆN BIÊN PHỦ – MỘT CHIẾN TRƯỜNG XA HẬU PHƯƠNG
Cuối năm 1953, khi quân Pháp nhảy dù chiếm Điện Biên Phủ và bắt đầu biến nơi đây thành một tập đoàn cứ điểm, người Pháp tin rằng họ đã chọn được một nơi mà quân đội Việt Nam rất khó tiến công.
Điện Biên nằm sâu trong vùng Tây Bắc.
Đường từ hậu phương Việt Bắc và các khu vực đồng bằng lên chiến trường rất xa.
Địa hình hiểm trở.
Mùa đông khắc nghiệt.
Trong khi đó, quân Pháp có máy bay để tiếp tế và một sân bay ngay trong lòng thung lũng.
Đến đầu tháng 3/1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ có khoảng 16.200 quân, được tổ chức thành 49 cứ điểm, chia thành ba phân khu.
Nhưng người Pháp đã bỏ qua một điều:
Khoảng cách đối với bộ đội Việt Nam có thể rất lớn, nhưng khoảng cách ấy không phải không thể vượt qua.
Vấn đề là phải biến sức người thành một hệ thống hậu cần đủ mạnh.
Và đó là công việc bắt đầu từ trước khi trận đánh diễn ra rất lâu.
Ảnh tư liệu: dân công vận chuyển lương thực, vật chất hướng về mặt trận Điện Biên Phủ. Đây là ảnh hậu cần có thật trong hệ thống tư liệu về chiến dịch, không phải ảnh tái dựng.
2. “TẤT CẢ CHO TIỀN TUYẾN”
Để đánh một trận quyết chiến ở Điện Biên Phủ, quân đội cần súng đạn.
Nhưng súng đạn không thể chiến đấu thay con người.
Bộ đội cần cơm.
Cần thuốc.
Cần đạn.
Cần quần áo.
Cần đường vận chuyển.
Cần nơi cứu chữa thương binh.
Và tất cả những thứ ấy phải vượt qua hàng trăm kilômét đường rừng để tới được Điện Biên.
Khẩu hiệu “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng” vì thế không chỉ là một khẩu hiệu động viên.
Nó trở thành một cuộc huy động khổng lồ.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, lực lượng dân công huy động cho chiến dịch lên tới 261.453 người, cùng 20.991 xe đạp thồ, 11.800 bè mảng và 500 ngựa thồ. Hệ thống hậu cần chiến dịch có 446 ô tô vận tải, 18 binh trạm và nhiều đơn vị công binh, quân y, thông tin.
Những con số ấy rất lớn.
Nhưng đằng sau mỗi con số là một con người.
Một người gánh gạo.
Một người đẩy xe.
Một người chèo bè.
Một người sửa đường.
Một người nằm bên đường cứu thương binh.
Một người đứng dưới bom máy bay để giữ cho đoàn xe tiếp tục đi.
Ảnh tư liệu: đoàn xe đạp thồ vận chuyển hàng hóa ra mặt trận Điện Biên Phủ. Xe đạp được cải tiến để chở khối lượng hàng rất lớn trên những con đường núi.
3. NHỮNG CON ĐƯỜNG XUYÊN RỪNG
Có một sự thật thường bị che khuất khi người ta chỉ nhìn vào bản đồ chiến dịch:
Muốn đánh được Điện Biên Phủ, trước hết phải mở được đường tới Điện Biên Phủ.
Công binh và thanh niên xung phong phải bạt núi, sửa đường, làm cầu, vượt qua những đoạn bị máy bay Pháp đánh phá.
Hàng nghìn kilômét đường được xây dựng và sửa chữa để phục vụ chiến dịch. Hàng vạn thanh niên xung phong phối hợp với bộ đội công binh ngày đêm bảo đảm giao thông.
Ban ngày, máy bay Pháp săn lùng những tuyến đường.
Ban đêm, những đoàn người lại xuất hiện.
Một đoạn đường vừa bị bom đánh hỏng, người ta lập tức sửa.
Một cây cầu bị phá, người ta làm cầu mới.
Một con dốc quá trơn, người ta chặt cây, lát đường.
Chiến trường Điện Biên Phủ vì thế không chỉ nằm ở thung lũng.
Chiến trường kéo dài từ những trận địa phía trước tới tận những con đường hậu phương.
Ảnh tư liệu: thanh niên xung phong và lực lượng công binh mở đường phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đây là những tư liệu hậu cần – giao thông, không phải ảnh chiến đấu tại cứ điểm.
4. KỲ TÍCH XE ĐẠP THỒ
Trong những câu chuyện về Điện Biên Phủ, hình ảnh chiếc xe đạp thồ trở thành một biểu tượng.
Nhìn bên ngoài, đó chỉ là một chiếc xe đạp.
Nhưng trên những con đường núi, nó trở thành một phương tiện vận tải đặc biệt.
Người dân và dân công cải tiến xe bằng cách gia cố khung, buộc thêm tre, dùng dây để điều khiển và biến chiếc xe thành phương tiện chở hàng.
Theo các tổng kết chính thức, toàn chiến dịch huy động khoảng 20.991 xe đạp thồ.
Có những chiếc xe có thể chở khối lượng hàng rất lớn.
Nhưng điều quan trọng không chỉ nằm ở khả năng chở hàng.
Nó nằm ở việc:
Không cần nhiên liệu.
Không phụ thuộc vào sân bay.
Có thể đi trên những con đường mà xe cơ giới khó đi.
Và quan trọng nhất:
nó nằm trong tay nhân dân.
Quân Pháp có máy bay.
Ta có những đoàn người nối nhau trên những con đường rừng.
Quân Pháp có thể đánh phá một cây cầu.
Nhưng rất khó đánh phá được cả một mạng lưới hậu cần dựa trên hàng vạn con người.
Ảnh tư liệu: xe đạp thồ được sử dụng trong chiến dịch. Nhiều câu chuyện về dân công xe đạp thồ đã trở thành biểu tượng của sức dân trong hậu cần Điện Biên Phủ.
5. PHÁO – VŨ KHÍ VÀ CŨNG LÀ BÀI TOÁN KHỔNG LỒ
Nhưng gạo và đạn vẫn chưa đủ.
Điện Biên Phủ có pháo binh.
Muốn đánh một tập đoàn cứ điểm mạnh, quân đội Việt Nam cũng phải đưa pháo vào.
Đại đoàn Công binh – Pháo binh 351 được tăng cường cho chiến dịch, trong đó có 24 khẩu lựu pháo 105mm, cùng nhiều loại pháo, cối và pháo cao xạ.
Vấn đề là:
Làm thế nào đưa những khẩu pháo nặng hàng tấn qua núi rừng Tây Bắc?
Không có con đường bằng phẳng.
Không có xe tải đủ khả năng đưa tất cả pháo đến vị trí.
Không thể đơn giản chạy xe vào thung lũng.
Vì vậy, những khẩu pháo phải được tháo rời, dùng sức người kéo qua những con đường dốc, những đoạn rừng và những địa hình mà chỉ cần một sơ suất là pháo có thể trượt xuống vực.
Đó là một trong những công việc gian khổ nhất trước ngày nổ súng.
Ảnh tư liệu: bộ đội kéo pháo vào trận địa Điện Biên Phủ. Đây là những hình ảnh tư liệu nổi tiếng của quá trình chuẩn bị chiến dịch.
6. NHỮNG CON NGƯỜI KÉO PHÁO BẰNG TAY
Để đưa một khẩu pháo tới trận địa, không chỉ cần người điều khiển pháo.
Cần cả một tập thể.
Người đi trước dò đường.
Người chặt cây.
Người làm đường.
Người kéo dây.
Người giữ pháo.
Người chống phía sau.
Tất cả phối hợp với nhau.
Có những đoạn dốc, dây kéo căng như sắp đứt.
Có những đoạn phải dùng hàng trăm người cùng lúc.
Và trong điều kiện rừng núi, bom đạn, thiếu thốn, chỉ một sai sót cũng có thể gây tai nạn chết người.
Nhưng những khẩu pháo vẫn từng bước tiến về phía Điện Biên.
Đó là một trong những hình ảnh có sức lay động nhất của chiến dịch:
những con người nhỏ bé kéo những cỗ pháo khổng lồ đi qua núi.
Không có con đường sẵn.
Họ làm đường.
Không có phương tiện đủ mạnh.
Họ dùng sức người.
Không có hậu phương gần.
Họ kéo hậu phương đi cùng mình.
Ảnh tư liệu: bộ đội dùng sức người kéo pháo trên đường vào Điện Biên Phủ. Các ảnh này được lưu giữ trong hệ thống tư liệu lịch sử về chiến dịch.
7. NGÀY 14/1/1954 – MỘT KẾ HOẠCH ĐƯỢC PHỔ BIẾN
Ngày 14/1/1954, tại hang Thẩm Púa, Võ Nguyên Giáp phổ biến mệnh lệnh tác chiến.
Phương án lúc đó là “đánh nhanh, giải quyết nhanh”.
Theo kế hoạch ban đầu, trận đánh dự kiến diễn ra trong khoảng hai ngày ba đêm. Các đại đoàn được giao nhiệm vụ tiến công từ nhiều hướng, trong khi pháo binh chuẩn bị đưa vào trận địa.
Đó là kế hoạch dựa trên một giả định:
quân Pháp chưa kịp củng cố Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm thực sự mạnh.
Nhưng chiến trường thay đổi từng ngày.
Quân Pháp tiếp tục tăng quân.
Công sự được củng cố.
Các cứ điểm được tổ chức thành hệ thống phòng ngự liên hoàn.
Và quan trọng nhất, pháo binh – công binh – bộ binh của ta chưa thể bảo đảm một cuộc đánh nhanh với xác suất thắng chắc.
Võ Nguyên Giáp bắt đầu có những nghi ngờ nghiêm trọng về phương án ban đầu.
Ảnh tư liệu về hang Thẩm Púa và hoạt động chỉ huy chiến dịch. Ngày 14/1/1954, Võ Nguyên Giáp phổ biến mệnh lệnh tác chiến tại đây.
8. 26/1/1954 – KHI VÕ NGUYÊN GIÁP QUYẾT ĐỊNH KÉO PHÁO RA
Đây là một trong những khoảnh khắc nổi tiếng nhất trong lịch sử Điện Biên Phủ.
Ngày 25/1, quân ta dự kiến nổ súng.
Sau đó lùi sang ngày 26.
Nhưng sáng 26/1/1954, Võ Nguyên Giáp đi đến một kết luận đau đớn:
Không thể đánh theo kế hoạch đã định.
Nếu tiếp tục “đánh nhanh, giải quyết nhanh”, nguy cơ thất bại là rất lớn.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, sau khi cân nhắc tình hình, Võ Nguyên Giáp quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, hoãn cuộc tiến công, cho bộ đội rút về vị trí tập kết và kéo pháo ra.
Đây không phải quyết định dễ dàng.
Bởi những khẩu pháo đã mất rất nhiều công sức mới đưa được tới vị trí.
Bây giờ phải kéo chúng ra.
Lại một lần nữa.
Đường cũ vẫn còn đó.
Nhưng người lính đã kiệt sức.
Pháo vẫn nặng như vậy.
Và mỗi mét đường kéo pháo ra đồng nghĩa với việc phải chuẩn bị lại gần như toàn bộ chiến dịch.
Nhưng Võ Nguyên Giáp lựa chọn điều khó khăn hơn:
thà chuẩn bị lại từ đầu còn hơn đưa hàng vạn con người vào một trận đánh mà chưa chắc thắng.
Ảnh tư liệu minh họa cuộc kéo pháo ra sau quyết định ngày 26/1/1954. Không nên gán một bức ảnh cụ thể cho đúng khoảnh khắc ra lệnh nếu nguồn ảnh không xác nhận.
9. MỘT LẦN KÉO PHÁO RA – MỘT LẦN THỬ THÁCH Ý CHÍ
Mệnh lệnh kéo pháo ra được truyền xuống.
Những người lính vừa đưa pháo vào trận địa giờ lại phải đưa pháo ra.
Nhưng lần này, họ biết tại sao.
Không phải bỏ trận đánh.
Không phải đầu hàng.
Mà là chuẩn bị một cách đánh khác.
Cùng lúc đó, công binh bắt đầu xây dựng hệ thống đường và trận địa mới.
Các chiến hào được đào từng đoạn.
Những đường hào tiếp cận được mở dần về phía tập đoàn cứ điểm.
Trận địa pháo được tổ chức lại.
Hậu cần cũng phải thay đổi.
Từ việc chuẩn bị cho một trận đánh diễn ra rất nhanh, hậu cần phải chuẩn bị cho một chiến dịch kéo dài.
Theo tổng kết của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, toàn bộ công tác chuẩn bị đã huy động một hệ thống khổng lồ: hàng trăm nghìn dân công, hàng vạn xe đạp thồ, hàng nghìn tấn lương thực, cùng lực lượng công binh và thanh niên xung phong.
“Đánh chắc, tiến chắc” không chỉ là thay đổi một câu trong mệnh lệnh.
Nó là thay đổi toàn bộ cách tổ chức chiến dịch.
Ảnh tư liệu: bộ đội đào hệ thống chiến hào bao vây tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Những công trình này được xây dựng và mở rộng trong quá trình chuẩn bị và diễn biến chiến dịch.
10. SỨC DÂN BIẾN ĐIỀU KHÔNG THỂ THÀNH CÓ THỂ
Có những con số khi đọc lên tưởng như khô khan.
Nhưng hãy thử hình dung:
261.453 người dân công.
20.991 xe đạp thồ.
11.800 bè mảng.
Hàng vạn thanh niên xung phong.
Hàng nghìn kilômét đường được mở và sửa chữa.
Và hàng vạn tấn vật chất được huy động cho chiến trường.
Đó chính là phần hậu phương mà quân Pháp không nhìn thấy đầy đủ.
Theo một tổng kết của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước đã huy động hàng chục nghìn tấn vật chất và hàng triệu ngày công phục vụ chiến dịch.
Điều kỳ lạ là:
quân đội Việt Nam không có con đường hậu cần thuận lợi.
Nhưng họ tạo ra con đường.
Không có phương tiện vận tải hiện đại.
Họ biến xe đạp thành phương tiện vận tải chiến lược.
Không có một hậu phương ngay cạnh chiến trường.
Họ biến cả miền Bắc thành hậu phương của Điện Biên Phủ.
Đó chính là sức mạnh của chiến tranh nhân dân.
Ảnh tư liệu: dân công hỏa tuyến và nhân dân tham gia bảo đảm hậu cần cho Điện Biên Phủ. Những bức ảnh này ghi lại một phần lực lượng hậu phương đã trực tiếp góp sức cho chiến trường.
11. VÀ RỒI PHÁO LẠI ĐƯỢC ĐƯA VÀO
Sau khi thay đổi phương châm tác chiến, pháo binh được tổ chức lại.
Không còn ý định chỉ đưa pháo vào rồi nhanh chóng khai hỏa.
Các khẩu pháo được bố trí trong những trận địa được chuẩn bị kỹ hơn.
Công binh xây dựng đường kéo pháo.
Trận địa pháo được ngụy trang.
Các tuyến chiến hào được đào để bộ đội có thể tiếp cận địch ngày càng gần.
Mục tiêu là biến Điện Biên Phủ thành một chiến trường mà pháo binh có thể đánh từ những trận địa được bảo vệ, bộ binh có thể tiến từng bước, hậu cần có thể tiếp tế liên tục.
Đến đầu tháng 3, công tác chuẩn bị cơ bản hoàn thành. Quân ta đã hình thành thế trận bao vây tập đoàn cứ điểm.
Ngày 13/3/1954, những khẩu pháo ấy bắt đầu lên tiếng.
17 giờ 30 phút.
Phát súng mở màn nhằm vào Him Lam.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào thời điểm đó, người ta sẽ không thấy được hàng tháng trời chuẩn bị đứng phía sau.
Một trận pháo kích kéo dài vài phút được xây dựng bằng hàng triệu ngày công.
Ảnh tư liệu: pháo binh Việt Nam tại mặt trận Điện Biên Phủ. Đây là những tư liệu lịch sử về lực lượng pháo binh trong chiến dịch.
KẾT – TRƯỚC KHI ĐIỆN BIÊN PHỦ NỔ SÚNG, CẢ MỘT ĐẤT NƯỚC ĐÃ CHUYỂN ĐỘNG
Khi người ta nói về Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ tới ngày 7/5/1954.
Nhớ lá cờ chiến thắng trên nóc hầm De Castries.
Nhớ 56 ngày đêm.
Nhớ những trận đánh trên Him Lam, Độc Lập, A1, C1, D1...
Nhưng trước tất cả những điều đó là một cuộc chiến khác.
Cuộc chiến với núi rừng.
Cuộc chiến với khoảng cách.
Cuộc chiến với bom đạn trên những tuyến đường hậu cần.
Cuộc chiến của những người kéo pháo.
Cuộc chiến của những người đẩy xe đạp thồ.
Cuộc chiến của những người đào từng mét chiến hào.
Và trên hết là cuộc chiến của một dân tộc đang dồn toàn bộ sức lực vào một trận quyết chiến.
Võ Nguyên Giáp là người chịu trách nhiệm cao nhất trên cương vị Tư lệnh kiêm Bí thư Đảng ủy Chiến dịch. Nhưng kỳ tích Điện Biên Phủ không thể được giải thích bằng tài năng của một cá nhân. Nó là kết quả của sự lãnh đạo chiến lược của Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, của Bộ Chỉ huy chiến dịch, của hàng vạn chiến sĩ và đặc biệt là sức người, sức của từ hậu phương cả nước.
Và có lẽ hình ảnh đẹp nhất của những ngày ấy không phải là một vị tướng đứng trước bản đồ.
Mà là những người dân vô danh trên con đường Tây Bắc.
Họ gánh từng bao gạo.
Đẩy từng chiếc xe.
Kéo từng khẩu pháo.
Đào từng mét đường.
Để rồi một ngày, ở nơi cách quê hương hàng trăm cây số, những khẩu pháo ấy vang lên.
17 giờ 30 phút ngày 13/3/1954.
Điện Biên Phủ bắt đầu.
Nhưng thực ra, Điện Biên Phủ đã bắt đầu từ rất lâu trước tiếng pháo đầu tiên.
Nó bắt đầu từ những con đường.
Từ những đôi vai.
Từ những chiếc xe đạp.
Từ những bàn tay kéo pháo.
Và từ quyết định của một người chỉ huy dám nói:
Nếu cách đánh này không chắc thắng, phải làm lại.
Đó chính là một trong những bài học lớn nhất của Điện Biên Phủ: chiến thắng không chỉ được quyết định ở nơi nổ súng, mà được chuẩn bị từ rất xa nơi nổ súng.
Ảnh tư liệu: bộ đội và lực lượng hậu cần trên chiến trường Điện Biên Phủ. Đây là những hình ảnh tư liệu gắn với quá trình chuẩn bị và chiến đấu, cho thấy phía sau chiến thắng là sự tham gia của cả quân đội và hậu phương.


