NHỮNG CON ĐƯỜNG MÒN TRONG SƯƠNG NÚI
Giai đoạn 1928 - 1930, đồng chí Hoàng Văn Thụ không quản ngại hiểm nguy, lăn lộn khắp các bản làng vùng biên giới Lạng Sơn để xây dựng cơ sở cách mạng. Để tránh sự rình rập của đồn bốt Pháp, anh thường chọn những con đường mòn cheo leo vắt ngang lưng chừng núi mà chỉ người dân bản địa mới biết.

Giai đoạn 1928 - 1930, đồng chí Hoàng Văn Thụ không quản ngại hiểm nguy, lăn lộn khắp các bản làng vùng biên giới Lạng Sơn để xây dựng cơ sở cách mạng. Để tránh sự rình rập của đồn bốt Pháp, anh thường chọn những con đường mòn cheo leo vắt ngang lưng chừng núi mà chỉ người dân bản địa mới biết.
Mỗi chuyến đi của anh thường bắt đầu vào lúc tờ mờ sáng, khi sương mù còn dày đặc. Với đôi chân dẻo dai và chiếc gùi tre đựng ít lương khô, anh băng qua những dốc cao, vực sâu để đến với các bản người Tày, Nùng. Chính bằng sự chân thành, biết lắng nghe tiếng nói của đồng bào và am hiểu phong tục tập quán, anh từng bước tạo dựng được niềm tin trong nhân dân.
Có những ngày đường xa, anh phải nghỉ chân dưới một mái lán đơn sơ giữa rừng. Bữa ăn chỉ là nắm cơm nguội, ít muối và những củ sắn luộc, nhưng sau mỗi lần nghỉ, anh lại tiếp tục lên đường. Ban đêm, khi tiếng côn trùng vang lên giữa núi rừng tĩnh mịch, những cuộc gặp gỡ bí mật với quần chúng yêu nước lại diễn ra. Anh kiên trì giải thích cho đồng bào hiểu về tình cảnh đất nước, về con đường đấu tranh giành độc lập và vận động những người có lòng yêu nước cùng tham gia xây dựng cơ sở.
Điều đặc biệt ở Hoàng Văn Thụ là anh không chỉ nói mà còn sống gần gũi với nhân dân. Anh học cách làm nương, biết những lối đi qua rừng, hiểu phong tục của từng bản và luôn giữ thái độ khiêm nhường, tôn trọng đồng bào. Nhờ vậy, mỗi khi có người lạ xuất hiện hoặc lính Pháp tăng cường tuần tra, nhân dân lại tìm cách báo tin để bảo vệ cán bộ.
Dần dần, những con đường mòn trong sương núi trở thành những tuyến liên lạc quan trọng. Một người đưa tin đi trước, một người tiếp nhận ở bản kế tiếp, rồi lại có người âm thầm chuyển tin đi xa hơn. Những tin tức, tài liệu và chỉ dẫn hoạt động được truyền đi trong sự che chở của đồng bào. Mạng lưới cơ sở cách mạng vì thế từng bước được hình thành và củng cố.
Có lần, sau một chuyến vượt núi trong đêm, Hoàng Văn Thụ trở về một bản nhỏ khi trời vừa sáng. Đôi dép đã mòn, áo quần lấm đầy bùn đất, nhưng anh vẫn tranh thủ gặp một số quần chúng để trao đổi công việc. Nhìn những người dân bình dị sẵn sàng che chở cho cán bộ, anh càng tin tưởng rằng sức mạnh của cách mạng không chỉ nằm ở những người trực tiếp cầm súng hay hoạt động bí mật, mà còn nằm trong lòng dân.
Từ những bản làng xa xôi ấy, phong trào cách mạng từng bước bén rễ. Những người dân vốn chỉ quen với nương rẫy và núi rừng đã trở thành những người bảo vệ cơ sở, người đưa tin, người nuôi giấu cán bộ. Hoàng Văn Thụ hiểu rằng muốn phong trào đứng vững thì trước hết phải xây dựng được lòng tin của nhân dân. Chính lòng tin ấy đã tạo nên một mạng lưới liên lạc bền chặt, giúp các cơ sở cách mạng có thể tồn tại và phát triển ngay trong điều kiện địch kiểm soát gắt gao.
Những con đường mòn năm xưa có thể đã bị cây rừng phủ kín, nhưng câu chuyện về người chiến sĩ cách mạng lặng lẽ đi qua những triền núi trong sương vẫn còn mang ý nghĩa sâu sắc. Đó là câu chuyện về lòng kiên trì, sự gần gũi với nhân dân và tinh thần dấn thân vì sự nghiệp giải phóng dân tộc. Qua đó, hình ảnh Hoàng Văn Thụ hiện lên như một người cán bộ cách mạng luôn đặt niềm tin vào nhân dân, lấy nhân dân làm chỗ dựa và bằng sự bền bỉ của mình, góp phần biến những bản làng vùng biên thành những địa bàn vững chắc của phong trào cách mạng.



