Những đêm cuối
Đêm đó trời lạnh đến mức tôi không còn cảm giác ở hai bàn chân.
Đêm đó trời lạnh đến mức tôi không còn cảm giác ở hai bàn chân.
Chúng tôi vừa hành quân cả ngày, áo quần ướt sũng vì mưa. Ai cũng đói, nhưng không ai dám nhóm lửa.
Chỉ một đốm sáng nhỏ cũng có thể khiến vị trí bị phát hiện.
Tôi ngồi nép dưới một gốc cây, hai tay ôm lấy đầu gối.
Một cô gái bên cạnh run lên vì rét.
Tôi tháo chiếc khăn đang quấn trên cổ đưa cho cô ấy.
“Quấn vào đi.”
Cô lắc đầu:
“Còn cậu?”
“Tôi không lạnh.”
Tôi nói dối.
Cả hai đều biết tôi nói dối.
Khoảng nửa đêm, tiếng máy bay xuất hiện.
Chúng tôi lập tức nằm xuống đất.
Tiếng động cơ mỗi lúc một gần.
Rồi tiếng bom nổ.
Mặt đất rung lên.
Đất đá trút xuống người.
Tôi úp mặt vào đất, nghe tiếng cô gái bên cạnh gọi:
“Cậu ơi…”
Tôi quay sang.
“Đây.”
Cô ấy nắm lấy tay tôi.
“Đừng bỏ tôi.”
Tôi siết chặt tay cô.
“Không bỏ.”
Nhưng sau tiếng nổ tiếp theo, bàn tay ấy bỗng buông ra.
Tôi gọi mãi.
Không có tiếng trả lời.
Tôi muốn khóc, nhưng xung quanh vẫn còn tiếng bom.
Chúng tôi phải tiếp tục di chuyển.
Tôi tháo chiếc khăn trên cổ cô ấy, gấp lại rồi nhét vào túi áo.
Tôi không biết tại sao mình làm vậy.
Có lẽ lúc ấy tôi chỉ muốn mang theo một thứ gì đó của cô.
Sáng hôm sau, trời vừa hửng, chúng tôi mới dừng lại.
Tôi lấy chiếc khăn ra.
Nó dính đầy bùn.
Tôi giặt bên một vũng nước nhỏ.
Nước lạnh buốt.
Tôi giặt rất lâu.
Một người đồng đội hỏi:
“Cậu giữ làm gì?”
Tôi đáp:
“Cô ấy nhờ tôi giữ.”
Thực ra cô ấy chỉ nói đừng bỏ tôi.
Nhưng tôi vẫn coi đó là một lời gửi gắm.
Nhiều năm sau, chiếc khăn ấy vẫn nằm trong chiếc hộp cũ.
Mỗi lần mở ra, tôi lại nhớ đến đêm không có ánh lửa.
Tôi nhớ bàn tay lạnh ngắt từng nắm lấy tay mình.
Và tôi nhớ lời hứa mà tôi đã không thể giữ.
“Không bỏ.”
Chiến tranh kết thúc.
Tôi trở về.
Nhưng có những lời hứa, dù đã cố hết sức, người sống vẫn không thể thực hiện được.


