Khác

Những di vật không nằm dưới lòng đất

Bài viết nói về cảm nghĩ của bản thân về những di vật của Liệt sĩ Huỳnh Văn Quên trong cuộc quy tập hài cốt liệt sĩ tại công viên Lê Thị Riêng và tình yêu, sự chờ đợi của người ở lại.

Tây Ninh23/08/2026Võ Thị Thùy Phương (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)8 lượt xem0 lượt chia sẻ

NHỮNG DI VẬT KHÔNG NẰM LẠI DƯỚI LÒNG ĐẤT

Có những cuộc trở về không bắt đầu bằng một bước chân. Có những cuộc trở về bắt đầu từ một mảnh giấy đã cũ, một cái tên nằm lại giữa lòng đất, một chiếc lược, một cây bút bi, một chiếc ví và một chai dầu gió. Những vật nhỏ bé tưởng như đã bị thời gian vùi lấp ấy, sau gần sáu mươi năm, lại trở thành dấu nối đưa một người lính trở về với gia đình. 

Tôi biết đến câu chuyện về liệt sĩ Huỳnh Văn Quên qua những kỷ vật được tìm thấy trong quá trình tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ tại công viên Lê Thị Riêng. Một bộ hài cốt được phát hiện cùng nhiều di vật. Trong đó có một mảnh giấy ghi tên “Huỳnh Văn Quên” và thông tin đơn vị 962, sau khi giải mã được xác định là Đại đội 2, Tiểu đoàn 1 Long An. Những thông tin ấy đã góp phần mở ra hành trình xác định danh tính người đã nằm lại nơi đây. Nhưng điều khiến tôi day dứt không chỉ là việc tìm thấy một bộ hài cốt sau gần sáu thập kỷ. Điều khiến tôi nghĩ mãi là những di vật nằm bên cạnh người lính ấy và câu chuyện đằng sau nó. Một cây bút bi. Một chiếc lược. Một chiếc ví. Một chai dầu gió. Chỉ bốn món đồ rất đỗi bình thường, nhưng khi chúng được đặt cạnh một cái tên và một bộ hài cốt, chúng không còn đơn thuần là những vật dụng nữa. Chúng khiến tôi nhận ra rằng, phía sau hai chữ “liệt sĩ” là một con người bằng xương bằng thịt, từng có một gia đình để thương nhớ, từng có một tuổi trẻ để sống, từng có những người chờ đợi mình trở về. Và có lẽ, đó cũng là điều khiến những di vật trở nên thiêng liêng. Sự hiện diện của chúng cho ta một bằng chứng giản dị rằng: anh đã từng sống, từng chiến đấu và cống hiến. Và những câu hỏi không tên cứ hiện lên trong đầu tôi: người chiến sĩ ấy đã trải qua những gì trong cái thời mưa bom bão đạn ấy? Cái thời mà bom đạn kẻ thù có thể phá hủy làng xóm bất cứ lúc nào, cái thời mà ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mỏng manh. Phải chăng trong chiếc ví ấy đã từng cất một tấm ảnh về mẹ, về người thương về gia đình mà anh mong nhớ? Phải chăng những kỉ vật ấy đã theo anh băng rừng vượt suối, trải qua biết bao gian truân khốc liệt?…

Liệt sĩ Huỳnh Văn Quên rời gia đình khi mới 16 tuổi. Ở tuổi mà hôm nay nhiều người trẻ vẫn còn được sống trong vòng tay cha mẹ, anh đã rời quê hương để đi theo tiếng gọi của Tổ quốc, mang theo trong tim tình yêu gia đình, gửi lại tuổi xuân cùng những ước mơ còn đang dang dở để dấn thân vào nơi bom đạn ác liệt. Anh đã sống, đã chiến đấu, đã dùng máu thịt của mình đổi lấy hòa bình cho dân tộc. Máu của anh đã hòa vào non nước, linh hồn anh hóa thành đất để nâng bước đồng đội. Và rồi gần sáu mươi năm sau, anh được trở về quê hương, về với vòng tay yêu thương của gia đình. Người em trai – ông Huỳnh Văn Nhỏ cũng chờ được tới ngày được nhận lại những kỷ vật của anh. Tôi đọc lời ông chia sẻ và thấy trong đó có một nỗi đau rất khó gọi tên: vui vì cuối cùng cũng tìm thấy anh, nhưng xót xa vì sự trở về ấy lại không phải là một người anh bằng xương bằng thịt. Có lẽ, trong một gia đình, sự mất mát không kết thúc vào ngày người thân hy sinh. Nó kéo dài qua những năm tháng chờ đợi. Là một chỗ trống, là một cái tên được nhắc lại qua nhiều năm. Là câu hỏi không biết người thân của mình đang ở đâu. Là hy vọng mong manh rằng một ngày nào đó sẽ có tin tức trở về. Và gần sáu mươi năm sau, tin tức ấy cuối cùng cũng đến. Nhưng cùng với niềm vui đoàn tụ là sự thật rằng người anh đã không thể trở về bằng chính đôi chân của mình. Đó là sự an ủi với người thân gia đình liệt sĩ, nhưng hơn hết nó là nỗi mất mác, là sự đau thương không gì bù đắp nỗi của người mẹ mất con, người em mất đi anh trai và người con gái mất đi người yêu của mình.

 Tôi đặc biệt ám ảnh bởi hình ảnh bà Nguyễn Thị Lệ đứng bên những kỷ vật của người đã khuất. Hai người từng được gia đình tổ chức lễ đính ước trước khi ông Quên lên đường chiến đấu, nhưng chưa kịp tổ chức đám cưới. Sau ngày ông hy sinh, bà không lập gia đình và chờ đợi suốt gần sáu mươi năm. Tôi không dám gọi đó chỉ đơn giản là một câu chuyện tình yêu. Bởi một tình yêu kéo dài gần sáu mươi năm, trong hoàn cảnh ấy, dường như đã vượt ra ngoài những điều mà một người đứng ngoài có thể dễ dàng gọi tên. Đó không chỉ đơn thuần là tình yêu đôi lứa, nó còn là sự thủy chung, một niềm tin son sắc về lời hứa anh sẽ cưới nàng và là lòng tin đất nước sẽ thống nhất. Bà Lệ hôm nay đã mang những di chứng của tai biến, khó khăn trong nói và đi lại. Khi được hỏi về niềm vui trong ngày nhận lại kỷ vật, bà chỉ có thể gật đầu trong nước mắt. Tôi nghĩ, có những cảm xúc không cần phải nói thành lời.

Một cái gật đầu.

Một ánh mắt.

Một giọt nước mắt.

Đôi khi đã đủ để kể về gần sáu mươi năm của một đời người. Tôi cũng nghĩ về sự khác nhau giữa “đợi một người trở về” và “đợi một người được tìm thấy”. Ngày còn trẻ, có lẽ người ta có thể chờ một người trở về từ chiến trường. Nhưng thời gian càng dài, hy vọng ấy càng trở nên mong manh. Vậy mà trong câu chuyện này, sự chờ đợi vẫn tồn tại cho đến ngày những kỷ vật được trao lại. Điều đó khiến tôi hiểu rằng chiến tranh có thể lấy đi một con người, nhưng không dễ dàng lấy đi một cái tên khỏi ký ức của những người yêu thương họ. Cái tên “Huỳnh Văn Quên” từng gặp một sự khác biệt trong hồ sơ: giấy báo tử gia đình nhận được ghi “Huỳnh Văn Quyên”, trong khi Bằng Tổ quốc ghi công và mảnh giấy tìm thấy bên hài cốt lại ghi “Huỳnh Văn Quên”. Chỉ một sự khác biệt trong tên gọi, nhưng để xác định chính xác một con người đã nằm lại gần sáu mươi năm, các cơ quan chức năng phải thẩm định, tra cứu hồ sơ, xác minh tài liệu và đối chiếu ADN với thân nhân. Càng đọc tôi càng nhận ra rằng: đưa một liệt sĩ trở về không chỉ là tìm thấy hài cốt. Đó còn là hành trình trả lại cho người đã khuất một cái tên, một thân phận và một mái nhà. Bởi một người lính không nên chỉ được nhớ đến như một bộ hài cốt vô danh. Anh là Huỳnh Văn Quên, anh từng là một người con, một người anh và là người đã có một lễ đính ước với người con gái mình thương. Và hôm nay, sau gần sáu mươi năm, những di vật từng nằm bên anh đã trở về với gia đình. Tôi cứ nghĩ mãi về bốn món đồ nhỏ bé ấy. Một cây bút có thể đã từng được dùng để viết những dòng chữ nào đó. Một chiếc lược từng là vật dụng rất bình thường của một người trẻ. Một chiếc ví có thể từng cất giữ những thứ riêng tư của chủ nhân. Một chai dầu gió – vật dụng giản dị đến mức hầu như gia đình nào cũng từng có.

Tôi không biết chúng đã có ý nghĩa gì với anh trong những năm tháng chiến tranh. Và tôi cũng không muốn tự tưởng tượng ra những câu chuyện mà lịch sử không ghi lại. Tôi chỉ biết rằng, sau gần sáu mươi năm, chúng đã trở thành những dấu vết cuối cùng giúp người hôm nay hình dung về một người lính đã từng tồn tại. Và có lẽ, đó chính là sức nặng của những di vật. Chúng nhỏ bé hơn rất nhiều so với những câu chuyện lớn lao về chiến tranh. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại đưa ta đến gần hơn với lịch sử dân tộc, với những bài ca hào hùng, bi tráng. Chiến tranh không chỉ là những trận đánh được ghi trong sách. Chiến tranh còn là một người con rời khỏi gia đình khi mới 16 tuổi. Là một người phụ nữ đầu hai thứ tóc mà chưa từng có một ngày cưới trọn vẹn. Là một người em gần sáu mươi năm mong tin anh. Là một gia đình cuối cùng được nhận lại những vật dụng từng thuộc về người thân của mình. Và là một ngày, người đã nằm lại rất lâu dưới lòng đất được gọi đúng tên. Tôi nghĩ đó cũng là ý nghĩa sâu sắc của hành trình tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ. Không chỉ để đưa những người đã hy sinh về với đất mẹ, mà còn để đưa họ trở về với ký ức của gia đình. Để một người mẹ, một người em, một người vợ có thể biết rằng: người thân của mình không bị lãng quên. Để những người đã hy sinh không còn chỉ là những cái tên trên bia đá. Và để thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình mình đang có không phải là điều tự nhiên mà đến. Có những người đã gửi lại tuổi mười sáu của mình cho đất nước. Có những người đã gửi lại một tình yêu chưa kịp thành một mái ấm. Có những gia đình đã gửi lại gần sáu mươi năm chờ đợi. Còn chúng ta nhận lại một đất nước hòa bình. Có lẽ vì thế, khi nhìn vào một chiếc lược, một cây bút, một chiếc ví hay một chai dầu gió được trao trả sau gần sáu mươi năm, tôi không còn thấy đó chỉ là những kỷ vật. Tôi thấy được ở đó một phần của một cuộc đời. Một cuộc đời đã từng có tuổi trẻ, có gia đình, có tình yêu, có những người thương nhớ. Một cuộc đời đã đi qua chiến tranh và mãi mãi nằm lại trong quá khứ. Nhưng những di vật thì không nằm lại. Chúng đã trở về. Và cùng với chúng, một cái tên trở về, một người anh trở về trong ký ức gia đình, một người đã được gọi đúng tên sau gần sáu mươi năm. Có những người trở về bằng bước chân. Có những người trở về bằng những kỷ vật. Nhưng điều đáng quý nhất là sau bao nhiêu năm tháng, họ vẫn được chờ đợi, vẫn được nhớ tên và vẫn có một nơi để trở về. Đó có lẽ là sự trở về lặng lẽ nhất của những người lính đã hy sinh. Và cũng là lời nhắc nhở sâu sắc nhất dành cho những người đang được sống trong hòa bình hôm nay: hãy biết trân trọng những gì mình đang có, bởi phía sau hai chữ “hòa bình” là biết bao cuộc đời đã không thể trở về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn