NHỮNG ĐIỀU CÒN LẠI SAU HAI NĂM TUỔI TRẺ
Hai năm tham gia Thanh niên xung phong của chú Nguyễn Văn Hồng, từ năm 1976 đến năm 1978, là quãng thời gian gắn với lao động khai hoang, cuộc sống tập thể, những thiếu thốn và tình đồng đội. Khi vừa tròn 20 tuổi, chú tình nguyện tham gia lực lượng Thanh niên xung phong, công tác tại Tiểu đội 3, Đại đội 3, Nông trường Quốc doanh 16/4, huyện An Sơn, tỉnh Thuận Hải cũ, nay thuộc xã Bác Ái Đông, tỉnh Khánh Hòa. Những năm tháng ấy giúp chú Hồng hiểu giá trị của sự đoàn kết, biết vượt qua nỗi nhớ nhà và khó khăn, đồng thời hình thành những phẩm chất như chịu khó, trách nhiệm và tinh thần cống hiến. Đến năm 1978, chú hoàn thành nhiệm vụ và trở về cuộc sống đời thường, nhưng ký ức về những ngày tháng ấy vẫn được lưu giữ gần nửa thế kỷ. Từ trải nghiệm của bản thân, chú Hồng nhắn gửi thế hệ trẻ hôm nay hãy biết quý trọng cuộc sống hòa bình, cố gắng học tập, lao động, sống có trách nhiệm; không nhất thiết phải làm những việc lớn lao mà trước hết hãy hoàn thành tốt công việc của mình và sống có ích cho gia đình, quê hương.

Có những điều chỉ khi thời gian đi qua thật lâu, con người mới hiểu hết giá trị. Một công việc từng khiến đôi tay mỏi mệt, một bữa ăn từng thấy thiếu thốn, một buổi tối từng đầy nỗi nhớ nhà, hay một ngày lao động tưởng như giống bao ngày khác, đến khi nhìn lại lại trở thành những mảnh ghép không thể thiếu của ký ức.
Với chú Nguyễn Văn Hồng, sinh năm 1956, quê quán Khánh Hòa, hiện sinh sống tại thôn 3, xã Phước Hà, tỉnh Khánh Hòa, hai năm tham gia lực lượng Thanh niên xung phong chính là một quãng thời gian như thế. Đó là hai năm không quá dài nếu đặt cạnh cả một đời người, nhưng đủ để ghi lại những dấu ấn mà gần nửa thế kỷ sau vẫn còn nguyên trong ký ức.
Năm 1976, khi vừa tròn 20 tuổi, chú Hồng tình nguyện tham gia Thanh niên xung phong. Chú được phân công công tác tại Tiểu đội 3, Đại đội 3, Nông trường Quốc doanh 16/4, huyện An Sơn, tỉnh Thuận Hải cũ, nay thuộc xã Bác Ái Đông, tỉnh Khánh Hòa. Công việc ngày ấy chủ yếu là khai hoang đất để phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Tuổi đôi mươi là tuổi của sức trẻ và những bước đi đầu tiên vào cuộc sống. Nhưng với chú Hồng, những bước đi ấy gắn với cuốc, xẻng, dao, rựa và những ngày lao động giữa một vùng đất còn nhiều cây cối rậm rạp.
Không có máy móc như ngày nay, con người phải dựa vào sức lao động của chính mình. Chú Hồng nhớ lại: “Hồi đó làm gì có máy móc như bây giờ, chủ yếu là dao, rựa, cuốc, xẻng thôi, cùng nhau khai hoang, làm từ sáng đến chiều, cây cối thì rậm rạp, đất thì cứng, thời tiết nắng, nóng cực lắm cháu.”
Công việc cứ thế bắt đầu từ sáng và kéo dài đến chiều. Những người thanh niên cùng nhau khai hoang, từng bước cải tạo đất để phục vụ sản xuất nông nghiệp. Công việc không chỉ đòi hỏi sức lực mà còn cần sự kiên trì. Một mảnh đất không thể thay đổi chỉ sau một ngày. Từng nhát cuốc, từng nhát xẻng, từng ngày lao động nối tiếp nhau mới tạo nên sự thay đổi.
Nhưng điều đáng nhớ của những năm tháng ấy không chỉ nằm ở công việc.
Đó còn là cuộc sống tập thể.
Ban ngày cùng nhau lao động, tối đến lại tập trung sinh hoạt. Mọi người cùng ăn, cùng ở, cùng làm việc và chia sẻ với nhau từng chút một. Trong điều kiện sinh hoạt còn nhiều thiếu thốn, sự có mặt của những người đồng đội khiến cuộc sống trở nên gần gũi hơn.
Ai cũng có những khó khăn riêng. Ai cũng có những lúc mệt mỏi. Và cũng có những lúc nỗi nhớ gia đình tìm đến thật rõ ràng, nhất là sau một ngày lao động dài.
Chú Hồng nhớ lại: “Làm thì cực lắm, ăn uống cũng thiếu thốn, có những lúc nhớ nhà, nhớ gia đình dữ lắm, nhưng anh em ở với nhau đông vui, động viên nhau rồi cũng cố gắng, quên đi khó khăn, mệt nhọc.”
Nỗi nhớ nhà là một phần không thể thiếu trong ký ức của những ngày xa gia đình. Nhưng cũng chính trong những lúc ấy, tình đồng đội trở thành một nguồn động viên. Ban ngày cùng nhau làm việc, tối đến cùng nhau sinh hoạt, những con người từ những quê hương khác nhau dần trở thành những người cùng chung một tập thể.
Hai năm Thanh niên xung phong vì thế không chỉ là hai năm lao động. Đó còn là hai năm học cách sống cùng người khác.
Mỗi người một quê, nhưng cùng chung nhiệm vụ. Những nhát cuốc, nhát xẻng cứ nối tiếp nhau trên những mảnh đất hoang đầy nắng và gió. Có những ngày công việc nặng nhọc, có những lúc mệt mỏi, nhưng người trẻ khi ấy có một cách nghĩ rất đơn giản: Nhà nước giao việc gì thì mình làm việc đó, có sức thì góp sức.
Chú Hồng chia sẻ: “Lúc đó còn trẻ, chúng tôi chỉ nghĩ đơn giản, Nhà nước giao việc gì thì mình làm việc đó, có sức thì góp sức, làm được bao nhiêu thì cố gắng làm”.
Nhìn từ hôm nay, câu nói ấy chứa đựng một quan niệm sống giản dị mà rõ ràng. Không đặt ra những điều quá xa xôi, không tìm kiếm những việc làm lớn lao, mỗi người bắt đầu từ chính phần việc của mình. Được giao việc gì thì làm việc đó, có sức thì góp sức, làm được bao nhiêu thì cố gắng làm.
Đó cũng là cách những người trẻ ngày ấy góp phần vào công việc chung.
Hai năm trôi qua trong lao động và sinh hoạt tập thể. Đến năm 1978, chú Hồng hoàn thành nhiệm vụ, kết thúc quãng thời gian tham gia Thanh niên xung phong và trở về cuộc sống đời thường.
Khi trở về, chặng đường công tác đã khép lại, nhưng những điều học được trong hai năm ấy vẫn tiếp tục theo chú trong cuộc sống. Những năm tháng lao động giúp chú hiểu hơn về giá trị của công sức con người. Cuộc sống tập thể giúp chú hiểu hơn về sự đoàn kết và sẻ chia. Những lúc nhớ nhà giúp chú thêm trân trọng gia đình. Và những ngày cùng đồng đội vượt qua khó khăn giúp chú hiểu rằng khi con người biết động viên nhau, những gian khó cũng có thể được vượt qua.
Gần nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng những ký ức về hai năm tuổi trẻ ấy vẫn được chú lưu giữ.
Đó là những ngày lao động vất vả. Những bữa ăn còn thiếu thốn. Những nỗi nhớ gia đình. Và trên hết là tình cảm đồng đội.
Thời gian có thể đưa con người đi xa khỏi những vùng đất từng gắn bó. Những người đồng đội năm nào cũng có người còn giữ liên lạc, có người đã đi xa, mỗi người một cuộc sống. Nhưng những ký ức về những ngày cùng nhau lao động vẫn ở lại.
Có những ký ức càng cũ càng trở nên trong trẻo. Không còn cảm giác mệt mỏi của một ngày lao động dài, không còn sự thiếu thốn của những bữa ăn năm xưa, mà còn lại hình ảnh những người trẻ cùng nhau làm việc, cùng nhau sinh hoạt và cùng nhau động viên vượt qua khó khăn.
Chú Hồng không kể về những năm tháng ấy bằng những lời lớn lao. Chú chỉ nói giản dị: “Bây giờ nghĩ lại, tôi thấy thời gian đó tuy cực khổ, thiếu thốn nhưng vui và có ý nghĩa lắm, được góp chút sức mình cho quê hương, lại có anh em đồng đội bên cạnh. Nó qua lâu rồi mà tôi vẫn nhớ, chắc cả đời không quên được”.
Trong câu nói ấy có sự bình thản của một người đã đi qua gần nửa thế kỷ, nhưng cũng có niềm tự hào về một thời tuổi trẻ. Cái “cực khổ, thiếu thốn” không bị phủ nhận, nhưng khi nhìn lại, nó được đặt bên cạnh hai chữ “vui” và “có ý nghĩa”.
Bởi có lẽ, giá trị của tuổi trẻ không chỉ nằm ở việc cuộc sống khi ấy thuận lợi hay khó khăn, mà còn nằm ở cách con người đã sống trong hoàn cảnh ấy.
Hai năm của chú Hồng được sống bằng sức trẻ, bằng những ngày lao động, bằng tình đồng đội và bằng tinh thần cống hiến. Đó là những giá trị theo chú đến tận hôm nay.
Từ câu chuyện của mình, chú Hồng muốn nhắn nhủ thế hệ trẻ hôm nay: “Các cháu bây giờ có điều kiện tốt hơn chúng tôi ngày trước rất nhiều, nên phải biết quý trọng cuộc sống hòa bình, cố gắng học tập, lao động và sống có trách nhiệm. Tuổi trẻ qua nhanh lắm, hãy làm những việc có ích cho gia đình và quê hương. Không cần việc gì lớn lao, chỉ cần mình làm tốt công việc của mình, sống có trách nhiệm thì cũng đã góp phần xây dựng đất nước rồi.”
Đó là lời nhắn gửi được đúc kết từ chính trải nghiệm của một người từng bước qua tuổi đôi mươi bằng những ngày lao động giữa miền đất nắng, gió.
“Tuổi trẻ qua nhanh lắm” – một câu nói giản dị nhưng cũng là một sự chiêm nghiệm. Khi còn trẻ, người ta thường nghĩ thời gian còn rất dài. Nhưng khi nhìn lại, hai năm, mười năm hay gần nửa thế kỷ đều có thể trở thành những trang đã lật qua của cuộc đời.
Điều còn lại là mình đã sống như thế nào trong những năm tháng ấy.
Với chú Hồng, hai năm Thanh niên xung phong là hai năm được sống trong một tập thể, được làm việc, được góp sức và được cùng những người đồng đội vượt qua khó khăn. Chính vì vậy, khi nhắn gửi thế hệ trẻ, chú không yêu cầu những điều quá lớn lao. Chú chỉ mong những người trẻ biết quý trọng cuộc sống hòa bình, cố gắng học tập, lao động và sống có trách nhiệm.
Bởi mỗi phần việc đều có giá trị khi được thực hiện bằng tinh thần trách nhiệm.
Một công việc nhỏ cũng cần được làm cho tốt. Một người sống bình thường vẫn có thể sống có ích. Những đóng góp cho gia đình, quê hương và đất nước đôi khi bắt đầu từ những điều rất giản dị như thế.
Hai năm Thanh niên xung phong của chú Nguyễn Văn Hồng có thể chỉ là một đoạn ngắn trong hành trình cuộc đời. Nhưng đó là đoạn đời được viết nên bằng mồ hôi, sức trẻ, tình đồng đội và tinh thần cống hiến.
Gần nửa thế kỷ sau, những hình ảnh của năm 1976 vẫn còn đó trong ký ức: một chàng trai tuổi 20 tình nguyện tham gia Thanh niên xung phong; một vùng đất còn cây cối rậm rạp; những chiếc dao, rựa, cuốc, xẻng; những ngày lao động từ sáng đến chiều; những bữa ăn thiếu thốn; những lúc nhớ nhà và những người đồng đội luôn ở bên cạnh.
Tất cả đã trở thành một phần của quá khứ, nhưng không phải là quá khứ đã mất đi ý nghĩa.
Bởi những giá trị được tạo nên từ những năm tháng ấy vẫn còn nguyên sức sống: biết chịu khó, biết sống tập thể, biết đoàn kết, biết trách nhiệm và biết góp sức mình cho công việc chung.
Tuổi trẻ rồi sẽ qua. Những vùng đất rồi sẽ đổi thay. Những công cụ lao động thô sơ có thể chỉ còn trong ký ức. Nhưng một thời tuổi trẻ đã sống có trách nhiệm thì vẫn có thể trở thành hành trang theo con người suốt cuộc đời.
Và với chú Nguyễn Văn Hồng, hai năm ấy chính là một phần như vậy – một đoạn đời không quá dài nhưng đủ sâu để khi nhìn lại, chú vẫn nhớ, vẫn trân trọng và vẫn có thể tự hào về một thời tuổi trẻ mình đã từng sống hết mình giữa miền đất nắng, gió.


