NHỮNG ĐÓA HOA KHÔNG TÀN (1)
Tôi gặp Mẹ vào một buổi chiều đầy nắng ở Quảng Nam. Không phải gặp bằng xương bằng thịt, mà
qua bức tượng Mẹ sừng sững giữa trời – Khu tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng. Dưới chân tượng,
gió biển thổi mặn, còn trong tôi dâng lên một thứ cảm xúc vừa tự hào, vừa nghẹn ngào.
Mẹ là Nguyễn Thị Thứ, sinh năm 1904 tại Quảng Nam. Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp
và chống Mỹ, Mẹ có 9 người con trai, 1 con rể và 2 cháu ngoại lần lượt hy sinh. Con số ấy, khi đọc
lên, nghe giống một dòng thống kê trong sách sử. Nhưng khi đứng trước tượng Mẹ, tôi hiểu: đó
không phải là con số. Đó là chín lần tiễn con đi không hẹn ngày về. Là chín lần nhận tin dữ mà vẫn
phải nén nước mắt.
Tôi tự hỏi: Mẹ đã nghĩ gì trong những lần tiễn con?
Có phải Mẹ cũng từng mong con mình được sống cuộc đời bình thường – lấy vợ, sinh con, dựng
nhà, trồng lúa? Nhưng khi Tổ quốc cần, Mẹ không giữ con cho riêng mình. Mẹ gửi con cho đất
nước.
Trong những năm kháng chiến, Quảng Nam là vùng đất ác liệt. Bom đạn cày xới ruộng đồng, làng
xóm bị tàn phá. Những người mẹ nơi đây vừa sản xuất, vừa nuôi giấu cán bộ, vừa chờ tin con nơi
chiến trường. Mẹ Thứ cũng vậy. Mẹ không chỉ là người sinh ra những người lính, mà còn là hậu
phương vững chắc cho cách mạng.
Là sinh viên hôm nay, tôi quen với những bài thuyết trình, những buổi học có điều hòa mát lạnh,
những ước mơ nghề nghiệp trong tương lai. Còn tuổi hai mươi của các con Mẹ là rừng sâu, là chiến
hào, là những trận đánh khốc liệt. Họ đã ngã xuống để thế hệ tôi được ngồi đây, bình yên viết
những dòng này.
Có người hỏi: liệu một người mẹ có thể chịu đựng nổi mất mát lớn đến thế?
Tôi nghĩ, không ai sinh ra đã mạnh mẽ như vậy. Chính tình yêu nước đã khiến Mẹ trở nên phi
thường. Sự hy sinh của Mẹ không ồn ào, không khẩu hiệu. Nó lặng lẽ như đất, như nước – nhưng
nuôi dưỡng cả một dân tộc đứng lên.
Năm 1994, Nhà nước truy tặng Mẹ danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng. Nhưng với tôi, danh hiệu
ấy không chỉ là một sự ghi nhận. Nó là lời nhắc nhở cho thế hệ trẻ: hòa bình hôm nay được đánh
đổi bằng những điều không thể đong đếm.
Đứng trước tượng Mẹ, tôi không chỉ thấy một người phụ nữ cụ thể. Tôi thấy hình bóng của hàng
vạn bà mẹ Việt Nam khác – những người đã tiễn con ra trận mà không đòi hỏi điều gì cho riêng
mình. Họ chính là cội rễ của lòng yêu nước Việt Nam.
Nếu “thời hoa lửa” là những năm tháng chiến tranh rực cháy, thì Mẹ chính là gốc cây âm thầm nuôi
dưỡng những đóa hoa ấy. Những người con đã ngã xuống, nhưng họ không mất đi. Họ hóa thành
đất, thành gió, thành bầu trời bình yên hôm nay.
Và tôi – một sinh viên của thế kỷ XXI – chỉ có thể cúi đầu biết ơn, rồi tự hỏi mình:
Liệu tôi đã sống xứng đáng với những hy sinh ấy chưa?



