Bài viết

Những đôi chân Trường Sơn – ký ức dân công hỏa tuyến Đường 9 – Nam Lào

Bài viết tái hiện ký ức của ông Võ Văn Lục – một cựu dân công hỏa tuyến từng tham gia vận chuyển hàng hóa trên tuyến Đường 9 – Nam Lào trong kháng chiến chống Mỹ. Qua những câu chuyện chân thực về hành quân gian khổ, thiếu thốn và hiểm nguy, bài viết khắc họa rõ nét tinh thần kiên cường, tình đồng đội gắn bó và sự hy sinh thầm lặng của lực lượng hậu cần, từ đó giúp thế hệ trẻ hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình hôm nay.

Quảng Trị05/06/2026Chi đoàn 11 Hoá (Đoàn phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở tuổi 87, ông ngoại em – ông Võ Văn Lục – vẫn giữ nguyên trong ký ức những năm tháng không thể nào quên khi tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến trên tuyến Đường 9 – Nam Lào trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Những câu chuyện ông kể không chỉ là hồi ức cá nhân, mà còn là một phần ký ức tập thể của cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng đôi chân trần và ý chí sắt đá.

Trong bối cảnh chiến tranh ác liệt, Quảng Bình – Vĩnh Linh trở thành hậu phương trực tiếp của miền Bắc, là điểm tựa quan trọng chi viện cho chiến trường miền Nam. Mạch máu giao thông lúc bấy giờ giữ vai trò sống còn, bởi chỉ cần một đoạn đường bị gián đoạn cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chiến dịch. Chính trong hoàn cảnh ấy, ông Lục tham gia dân công hỏa tuyến từ năm 1965, góp phần vận chuyển hàng hóa, đảm bảo thông tuyến trên một trong những cung đường chiến lược quan trọng nhất thời chiến.

Những ngày hành quân trên Trường Sơn là chuỗi ngày dài không ngừng nghỉ. Mỗi người dân công phải mang trên vai khoảng 20kg tư trang, thêm 25kg hàng hóa, băng rừng vượt núi suốt hàng tháng trời. Ban ngày nghỉ tránh máy bay, ban đêm hành quân trong bóng tối. Đến sát mặt trận, họ lại bốc dỡ hàng hóa, chuyển tiếp lên xe để đưa vào miền Nam. Tất cả diễn ra trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, nhưng không ai lùi bước.

Ông vẫn hay kể lại bằng giọng dí dỏm về những lần thiếu muối đến mức phải xin củ sắn ở bản làng để ăn tạm. Có lúc, cả tiểu đội chỉ có chút muối ít ỏi chia nhau, thậm chí nhai cả nắm muối mà vẫn thấy… “đỡ thèm hơn đói”. Trong những tháng ngày gian khổ ấy, sự thiếu thốn không chỉ là cơm áo, mà còn là nước uống, thuốc men và cả những vật dụng nhỏ nhất.

Có những đêm, khi máy bay địch tạm ngừng ném bom, họ mới dám nhóm lửa nấu cơm cho cả ngày hôm sau. Cơm được nấu một lần để tránh khói lửa lộ vị trí. Những nắm cơm nguội ấy trở thành nguồn sống cho cả một hành trình dài giữa rừng sâu, bom đạn.

Một ký ức khác mà ông không thể quên là lần đi qua một bản làng bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học. Cảnh tượng hoang tàn, cây cối khô héo, đất đai cằn cỗi và xác động vật nằm rải rác khiến ai cũng lặng người. Trước môi trường khắc nghiệt ấy, họ phải che kín mặt, hạn chế tiếp xúc để tiếp tục hành quân. Chiến tranh không chỉ có bom đạn, mà còn để lại những vết thương âm ỉ trong lòng đất và con người.

Địa hình Trường Sơn hiểm trở, sông suối chằng chịt. Có lần, tiểu đội của ông phải vượt qua sông Bến Hải trong mùa mưa lũ. Nước dâng cao đến ngực, dòng chảy xiết, họ phải dùng dây mây buộc quanh người để giữ nhau khi vượt sông. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể bị cuốn trôi giữa dòng nước dữ. Trong chuyến đi ấy, một người đồng đội ở đơn vị khác đã không may hy sinh, mãi về sau ông mới biết tin khi nhiệm vụ đã hoàn thành.

Ông từng cười khi em hỏi có bao giờ trực tiếp chạm trán lính Mỹ không, rồi nói giản dị: “Gặp thì chắc khó sống lắm cháu ạ.” Nhưng thực tế, nguy hiểm luôn rình rập. Có lần một tiểu đội đi nhầm vào khu vực địch, phải chạy thoát thân trong gang tấc. Những kinh nghiệm xương máu ấy dần trở thành bài học truyền lại cho các đoàn sau, như việc tránh đi trên đỉnh đèo 1001 mà chọn men theo chân đèo để giảm rủi ro trượt ngã.

Trong suốt hành trình, điều khiến em khâm phục nhất không chỉ là sức chịu đựng phi thường, mà còn là tình đồng đội bền chặt. Khi có người kiệt sức vì nắng nóng, mất nước hay ngất xỉu, những người còn lại lập tức dìu đi, không ai bị bỏ lại phía sau. Giữa gian khổ, họ không chỉ gánh hàng hóa, mà còn gánh trên vai niềm tin và trách nhiệm với Tổ quốc.

Những câu chuyện từ ông ngoại em không phải là những trang sử hào nhoáng, mà là những lát cắt đời thường đầy mồ hôi, nước mắt và cả tiếng cười giữa chiến tranh. Qua đó, em hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi không chỉ bằng máu của người lính nơi tiền tuyến, mà còn bằng sự thầm lặng của những người dân công nơi hậu phương.

Từ những ký ức ấy, em học được bài học về sự kiên trì, lòng nhẫn nại và tinh thần vì cộng đồng. Trong khó khăn kéo dài, điều giúp con người đi tiếp không chỉ là sức mạnh thể chất, mà còn là ý chí và niềm tin rằng con đường dù xa đến đâu, cứ đi rồi sẽ đến.

Câu chuyện của ông Võ Văn Lục vì thế không chỉ là ký ức gia đình, mà còn là một phần của lịch sử dân tộc – nơi những “đôi chân vạn dặm” đã âm thầm mở lối cho chiến thắng, để thế hệ hôm nay biết trân trọng từng ngày hòa bình đang có.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn