NHỮNG DÒNG CHỮ TRÊN CHIẾC ĂNG-GÔ ĐI QUA CHIẾN TRANH
Có những người lính để lại cho lịch sử những chiến công được ghi trong sách.
Có người để lại những tấm huân chương.
Có người để lại một bức ảnh.
Cũng có người để lại một vật dụng rất đỗi bình thường: chiếc ăng-gô từng dùng để đựng cơm trong những năm tháng hành quân.
Tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia có một chiếc ăng-gô như vậy.
Điều khiến hiện vật trở nên đặc biệt không nằm ở hình dáng hay chất liệu. Trên thân chiếc ăng-gô là những dòng chữ ghi lại các chặng đường mà người lính đã đi qua:
“Trị Thiên 1969, đường 9 Nam Lào 1970, B1, B3, B2 năm 1972-1973, Đà Nẵng – Sài Gòn 1975. Kết thúc chiến tranh Dinh Độc Lập 1975. Ký tên Xuân.”
Người ký tên là Đào Văn Xuân, một sĩ quan pháo binh, sau này là Đại tá, nguyên Phó Tư lệnh Binh chủng Pháo binh.
Chỉ vài dòng chữ.
Nhưng nếu đọc chậm từng địa danh và từng mốc thời gian, chiếc ăng-gô ấy giống như một cuốn nhật ký không có trang.
Dòng đầu tiên là Trị Thiên, năm 1969.
Đó là thời điểm chiến tranh tại miền Trung diễn ra ác liệt. Những địa danh như Trị Thiên không chỉ là tên trên bản đồ. Đối với những người lính, đó là những cung đường hành quân, những trận địa, những ngày tháng sống giữa chiến trường.
Một năm sau, chiếc ăng-gô tiếp tục ghi:
“Đường 9 Nam Lào 1970.”
Đường 9 Nam Lào là một trong những địa bàn chiến sự quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Những đoàn quân từ Việt Nam sang chiến đấu, phục vụ chiến đấu và thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Lào phải hoạt động trong điều kiện địa hình rừng núi phức tạp và chiến tranh ác liệt.
Chiếc ăng-gô của Đào Văn Xuân đã đi qua chặng đường ấy.
Nó vẫn chỉ là một dụng cụ ăn uống.
Nhưng trong chiến tranh, những vật dụng nhỏ bé như thế gắn trực tiếp với đời sống của người lính.
Một người lính có thể rời đơn vị trong một buổi hành quân, mang theo trang bị cá nhân và những vật dụng thiết yếu. Khi trận đánh kết thúc, những vật dụng ấy lại theo họ về nơi đóng quân.
Ngày này qua ngày khác.
Năm này qua năm khác.
Vì thế, một chiếc ăng-gô có thể trở thành vật ghi dấu thời gian.
Sau Đường 9 Nam Lào, trên thân chiếc ăng-gô xuất hiện những ký hiệu:
“B1, B3, B2 năm 1972-1973.”
B1, B3, B2 là những địa bàn chiến trường quen thuộc trong hệ thống chiến trường miền Nam.
Những ký hiệu ngắn gọn ấy có thể khiến người ngoài khó hình dung hết ý nghĩa.
Nhưng với một người từng đi qua chiến trường, chỉ vài chữ cũng đủ gợi lại cả một quãng đường dài.
Chiếc ăng-gô tiếp tục ở bên người lính.
Từ một địa bàn đến một địa bàn khác.
Từ những năm đầu của cuộc chiến đến giai đoạn chiến tranh bước vào những diễn biến quyết liệt hơn.
Rồi đến năm 1975.
Trên thân ăng-gô xuất hiện hai địa danh:
“Đà Nẵng – Sài Gòn 1975.”
Đó là một dòng chữ khác hẳn những dòng trước.
Nếu những năm 1969, 1970, 1972-1973 là những chặng đường chiến đấu còn tiếp diễn, thì năm 1975 là thời điểm cuộc chiến đi đến hồi kết.
Đoàn quân tiến về phía Nam.
Đà Nẵng được giải phóng.
Chiến dịch Hồ Chí Minh diễn ra.
Và ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc tại Sài Gòn.
Đào Văn Xuân đã ghi lại điều ấy trên chính chiếc ăng-gô của mình:
“Kết thúc chiến tranh Dinh Độc Lập 1975.”
Sau cùng là hai chữ:
“Ký tên Xuân.”
Một chữ ký nhỏ.
Nhưng nó khiến chiếc ăng-gô từ một vật dụng cá nhân trở thành một hiện vật có câu chuyện riêng.
Người lính đã đi qua chiến tranh và tự tay ghi lại những nơi mình từng đến.
Không phải bằng một cuốn hồi ký dài.
Không phải bằng những trang giấy.
Mà bằng những dòng chữ trên vật dụng đã theo mình trong cuộc sống chiến trường.
Điều đó làm cho hiện vật trở nên gần gũi.
Bởi chiến tranh không chỉ tồn tại trong những bản đồ tác chiến hay những mệnh lệnh chiến đấu.
Chiến tranh còn tồn tại trong những bữa cơm vội.
Trong chiếc võng mắc giữa rừng.
Trong bộ quân phục đã sờn.
Trong chiếc ba lô.
Trong chiếc ăng-gô dùng mỗi ngày.
Những vật dụng ấy không trực tiếp kể về một trận đánh, nhưng lại kể về đời sống của người lính trong chiến tranh.
Chiếc ăng-gô của Đào Văn Xuân còn đặc biệt ở chỗ nó ghi lại một hành trình rất dài.
Từ Trị Thiên 1969 đến Đường 9 Nam Lào 1970.
Từ các chiến trường B1, B3, B2 trong những năm 1972-1973 đến Đà Nẵng – Sài Gòn năm 1975.
Và cuối cùng là dòng chữ:
“Kết thúc chiến tranh Dinh Độc Lập 1975.”
Nếu xem chiếc ăng-gô như một tấm bản đồ, những dòng chữ trên đó chính là những dấu mốc.
Mỗi dấu mốc là một chặng đường.
Mỗi chặng đường là một phần của cuộc chiến.
Và tổng thể những dấu mốc ấy tạo thành hành trình của một người lính qua nhiều năm tháng.
Đến ngày hôm nay, chiếc ăng-gô không còn được sử dụng để đựng cơm.
Nó nằm trong không gian bảo tàng, giữa những tài liệu và hiện vật về cuộc kháng chiến.
Bề mặt của nó không còn mang dấu vết của những bữa ăn chiến trường theo nghĩa đời thường nữa.
Nhưng những dòng chữ vẫn còn đó.
Chúng khiến người xem có thể hình dung chiến tranh từ một góc rất khác.
Không phải từ tiếng nổ.
Không phải từ khói lửa.
Mà từ một vật dụng nhỏ bé đi theo người lính suốt nhiều năm.
Một chiếc ăng-gô không thể kể hết cuộc đời Đào Văn Xuân.
Nhưng nó ghi được những nơi mà ông từng đi qua.
Và đôi khi, lịch sử cũng cần được đọc như thế.
Đọc từ một dòng chữ.
Đọc từ một địa danh.
Đọc từ một vật dụng bình thường.
Để rồi nhận ra rằng phía sau những mốc thời gian lớn của đất nước là hàng triệu hành trình nhỏ của những con người đã đi qua chiến tranh.
Chiếc ăng-gô của Đào Văn Xuân là một hành trình như vậy.
Nó bắt đầu từ Trị Thiên.
Đi qua Đường 9 Nam Lào.
Đi qua B1, B3, B2.
Đi qua Đà Nẵng.
Và dừng lại ở Sài Gòn năm 1975.
Dòng chữ cuối cùng khép lại hành trình:
“Kết thúc chiến tranh Dinh Độc Lập 1975.”
Nhưng chiếc ăng-gô vẫn ở lại.
Để kể rằng, trước khi chiến tranh kết thúc bằng một sự kiện lịch sử lớn, đã có những con người phải đi qua rất nhiều năm tháng, rất nhiều địa danh và rất nhiều chặng đường mới có thể viết được hai chữ cuối cùng:
Hòa bình.



