Những dòng ghi trong cuốn sổ đời lính
Nếu cuộc đời mỗi người có một cuốn sổ để ghi lại những năm tháng không thể nào quên, thì trong cuốn sổ đời tôi, những trang viết về quân ngũ luôn là những trang sâu nhất.
Trang đầu tiên bắt đầu vào tháng 3 năm 1972.
Năm ấy, tôi mười bảy tuổi. Cái tuổi còn rất trẻ, còn nhiều bỡ ngỡ, còn chưa đi hết những con đường quen thuộc ở quê nhà. Nhưng chiến tranh khi ấy không đợi con người ta lớn thêm. Đất nước còn chia cắt, miền Nam còn khói lửa, miền Bắc vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa chi viện cho tiền tuyến. Thanh niên đến tuổi, nghe tiếng gọi của Tổ quốc là lên đường.
Ngày nhập ngũ, tôi mang theo chiếc ba lô, vài đồ dùng đơn sơ và rất nhiều ánh mắt của người thân. Cha mẹ tiễn tôi đi, dặn dò không nhiều. Thời chiến, lời dặn thường ngắn, nhưng nặng lòng. Tôi hiểu sau cái gật đầu của cha, sau ánh mắt của mẹ là biết bao lo lắng. Nhưng tôi cũng hiểu rằng mình phải đi. Đất nước cần, thanh niên không thể đứng ngoài.
Vào quân đội, tôi mới thấm thía thế nào là kỷ luật.
Ở nhà, mình còn là con, là em, là người thanh niên quen với nếp sống quê hương. Vào đơn vị, mình là chiến sĩ. Mọi việc đều có giờ giấc, có đội hình, có khẩu lệnh. Từ cách gấp chăn màn, mặc quân phục, giữ quân trang, đến từng bước đi, từng động tác, từng phiên trực — tất cả đều phải nghiêm túc.
Ban đầu không dễ. Có lúc mệt, có lúc nhớ nhà, có lúc chân tay rã rời sau những buổi huấn luyện. Nhưng rồi tôi nhận ra, quân đội không chỉ rèn con người bằng những bài tập nặng. Quân đội rèn cả ý chí. Rèn để mình biết vượt qua sự yếu mềm của bản thân. Rèn để mình hiểu rằng đã nhận nhiệm vụ thì phải hoàn thành, đã đứng trong tập thể thì không thể sống tùy tiện.
Trang thứ hai trong cuốn sổ đời lính của tôi là những năm tháng chiến tranh còn ác liệt.
Năm 1972 là một năm dữ dội. Tin tức từ chiến trường, tin bom đạn, tin những trận đánh, tin những đoàn quân tiến về phía trước luôn làm lòng người lính chúng tôi nóng lên. Có những ngày cả đơn vị lặng đi khi nhắc đến đồng đội, đến những người đã ngã xuống. Nhưng cũng chính trong những ngày ấy, niềm tin vào thắng lợi lại càng bền chắc hơn.
Tôi còn trẻ, nhưng chiến tranh làm người ta lớn rất nhanh. Có những điều trước kia tôi chưa từng nghĩ sâu, vào quân ngũ rồi mới hiểu. Hiểu rằng độc lập không tự nhiên mà có. Hiểu rằng mỗi tấc đất, mỗi mái nhà, mỗi bữa cơm yên lành đều được đánh đổi bằng mồ hôi và máu xương của biết bao người. Hiểu rằng người lính không được phép chỉ nghĩ cho riêng mình.
Trong những năm tháng ấy, tôi nhớ nhất là tình đồng đội.
Đồng đội là người cùng tôi ăn bữa cơm đơn sơ mà thấy ấm lòng. Là người cùng tôi tập luyện, cùng tôi vượt qua mưa nắng, cùng tôi giấu nỗi nhớ nhà sau những câu chuyện vui. Có người nhận được thư quê, đọc đi đọc lại đến nhàu cả giấy. Có người nhớ mẹ nhưng không nói, chỉ lặng lẽ nhìn xa xăm. Ở đơn vị, chỉ cần nhìn ánh mắt nhau là biết bạn mình đang nghĩ gì.
Tình đồng đội không ồn ào, nhưng sâu. Nó không cần lời hứa, chỉ cần lúc khó khăn có nhau. Một ngụm nước nhường bạn, một lời động viên sau buổi tập mệt, một cái vỗ vai trong đêm nhớ nhà — những điều nhỏ ấy theo tôi suốt đời.
Trang thứ ba là mùa xuân năm 1975.
Tôi không bao giờ quên những ngày ấy. Tin chiến thắng từ các chiến trường liên tiếp báo về. Không khí trong đơn vị vừa khẩn trương, vừa hồi hộp. Ai cũng cảm thấy lịch sử đang đi rất nhanh, và ngày non sông thống nhất đã đến gần.
Rồi ngày 30 tháng 4 năm 1975 đến.
Miền Nam hoàn toàn giải phóng. Đất nước thống nhất. Non sông liền một dải.
Niềm vui lúc ấy không thể nói hết bằng lời. Người lính chúng tôi vui, tự hào, xúc động. Nhưng trong niềm vui ấy cũng có sự lặng đi. Bởi để có ngày chiến thắng, biết bao đồng đội đã không kịp trở về. Có những người ra đi khi tuổi còn rất trẻ. Có những người đã gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường để đất nước có ngày hòa bình.
Tôi đứng trong niềm vui chung của dân tộc mà lòng vừa rạo rực, vừa nghẹn ngào. Tôi thấy mình may mắn vì được sống trong thời khắc ấy. May mắn vì đã được khoác áo lính trong những năm tháng đất nước đi đến ngày toàn thắng. Và tôi tự nhủ phải sống sao cho xứng đáng với những người đã hy sinh.
Nhưng cuốn sổ đời lính của tôi không khép lại sau ngày thống nhất.
Trang tiếp theo là những năm đầu sau hòa bình.
Nhiều người nghĩ chiến tranh kết thúc là mọi thứ sẽ nhẹ nhàng ngay. Nhưng đất nước sau chiến tranh còn vô vàn khó khăn. Làng quê còn dấu tích bom đạn. Đời sống nhân dân còn thiếu thốn. Đơn vị vẫn phải ổn định tổ chức, xây dựng nền nếp, huấn luyện, trực sẵn sàng, góp phần giữ vững thành quả cách mạng.
Người lính thời ấy không chỉ biết vui với chiến thắng, mà còn phải tiếp tục gánh vác trách nhiệm sau chiến thắng. Hòa bình vừa giành được càng phải được giữ gìn. Đất nước vừa thống nhất càng cần những con người biết kỷ luật, biết chịu khó, biết đặt việc chung lên trước.
Tôi tiếp tục phục vụ trong quân đội đến tháng 10 năm 1977. Từ tháng 3 năm 1972 đến tháng 10 năm 1977, hơn năm năm ấy đã đi qua tuổi trẻ của tôi như một dấu ấn không thể phai. Tôi nhập ngũ khi còn là một chàng trai mười bảy tuổi. Khi rời quân đội, tôi đã trưởng thành hơn rất nhiều.
Quân ngũ dạy tôi cách sống.
Dạy tôi biết giữ lời.
Dạy tôi biết chịu trách nhiệm.
Dạy tôi biết thương đồng đội.
Dạy tôi biết quý trọng hòa bình.
Dạy tôi biết rằng con người muốn đứng vững trong cuộc đời thì trước hết phải thắng được sự dễ dãi trong chính mình.
Tháng 10 năm 1977, tôi xuất ngũ.
Ngày rời đơn vị, tôi gấp lại bộ quân phục mà lòng bâng khuâng. Bộ quân phục ấy đã cùng tôi đi qua những năm tháng không thể nào quên: những ngày chiến tranh ác liệt, ngày đất nước thống nhất, rồi những năm đầu hòa bình còn nhiều gian khó. Tôi biết từ đây mình trở về đời thường, nhưng trong lòng vẫn còn nguyên nếp nghĩ của người lính.
Trở về quê hương, tôi tự nhủ phải sống cho xứng đáng với những năm tháng đã qua. Đã từng khoác áo lính thì làm việc gì cũng phải nghiêm túc. Với gia đình phải có trách nhiệm. Với bà con phải nghĩa tình. Với quê hương phải biết đóng góp. Người lính có thể rời doanh trại, nhưng không nên rời bỏ phẩm chất của mình.
Bây giờ nhìn lại, tôi thấy cuốn sổ đời lính của mình không có những dòng chữ hoa mỹ. Nó chỉ có những dòng rất thật: ngày nhập ngũ, những buổi huấn luyện, những đêm nhớ nhà, tình đồng đội, niềm vui thống nhất, ngày xuất ngũ. Nhưng chính những dòng giản dị ấy đã làm nên một phần đẹp nhất trong cuộc đời tôi.



