Cựu chiến binh

NHỮNG ĐƯỜNG HÀO TRÊN SƯỜN NÚI PHONG THỔ

Trước cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979, chú Lê Văn Kim cùng đồng đội đã trải qua những ngày gian khổ đào giao thông hào, hầm ếch và xây dựng công sự trên các sườn núi Phong Thổ, Lai Châu. Từ những hố bắn hình bán nguyệt đến hệ thống ba tuyến phòng thủ, mỗi công trình đều được xây dựng bằng mồ hôi, sức lực và kinh nghiệm thực chiến. Những đường hào ấy không chỉ là nơi trú ẩn, chiến đấu mà còn thể hiện sự chuẩn bị chu đáo, tinh thần đoàn kết và quyết tâm bảo vệ từng tấc đất biên cương Tổ quốc.

Tây Ninh27/10/2026Đoàn xã Hòa Hội (Xã Hòa Hội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên những sườn núi ở mặt trận Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, trước khi bước vào những trận chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979, có một công việc mà những người lính trẻ phải thực hiện ngày này qua ngày khác: đào giao thông hào, xây dựng hầm trú ẩn và chuẩn bị công sự phòng ngự. Với cựu chiến binh Lê Văn Kim, thường gọi là chú Tư, ký ức về những đường hào ấy không chỉ gắn với sự vất vả của đời lính, mà còn là bài học sâu sắc về cách chuẩn bị trận địa để bảo vệ từng vị trí được giao.

Địa hình Phong Thổ chủ yếu là đồi núi, có những nơi đất tương đối mềm, nhưng cũng có những khu vực đá xen lẫn trong lòng núi. Đối với bộ đội làm nhiệm vụ xây dựng công sự, sự khác biệt ấy ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nặng nhọc của công việc.

Theo lời chú Kim, mỗi chiến sĩ đều được phân công định mức đào một số mét giao thông hào trong ngày. Công việc được tổ chức cụ thể, từng người phải hoàn thành phần việc của mình để bảo đảm tiến độ xây dựng trận địa chung.

Ở những nơi núi đất, việc đào hào tương đối thuận lợi. Nhưng khi gặp khu vực có nhiều đá, công việc trở nên vô cùng vất vả. Chú nhớ lại rằng những đoạn núi đá xen lẫn khiến anh em phải bỏ ra rất nhiều công sức mới hoàn thành được phần giao thông hào được giao.

Dù khó khăn, các chiến sĩ vẫn cố gắng hoàn thành định mức hằng ngày. Bởi mỗi đoạn hào được đào xong không chỉ là kết quả lao động của một người, mà còn góp phần nối liền hệ thống phòng thủ của cả đơn vị.

Điều đặc biệt trong lời kể của chú Kim là những công sự ngày ấy không được xây dựng một cách tùy tiện. Mỗi đường hào, hố bắn hay hầm trú ẩn đều có công dụng riêng, được tính toán dựa trên yêu cầu chiến đấu và điều kiện địa hình thực tế.

Giao thông hào được đào có độ sâu phù hợp để người lính khi di chuyển phải khom lưng xuống. Nhờ đó, chiến sĩ có thể đi lại giữa các vị trí trong trận địa, đồng thời hạn chế nguy cơ bị phát hiện hoặc trúng hỏa lực từ phía đối phương.

Dọc theo hệ thống giao thông hào là những hố bắn được bố trí cho từng chiến sĩ.

Chú Kim mô tả rằng các hố bắn thường được đào theo hình bán nguyệt, có kích thước vừa đủ để một người đứng sử dụng súng AK hoặc trung liên. Hình dáng công sự giúp người lính thuận lợi hơn trong việc quan sát và điều chỉnh hướng bắn theo địa hình.

Tại khu vực đồi núi, khả năng điều chỉnh hướng súng lên cao hoặc xuống thấp có ý nghĩa rất quan trọng. Chú gọi đó là khả năng bắn tà âm và tà dương. Vì vậy, khi chuẩn bị công sự, anh em phải chú ý sao cho vị trí chiến đấu không cản trở việc sử dụng vũ khí.

Nhưng giao thông hào và hố bắn mới chỉ là một phần của hệ thống phòng ngự.

Một loại công sự khác được chú Kim nhắc đến khá kỹ là hầm ếch.

Theo lời chú, hầm ếch được sử dụng với hai công dụng khác nhau.

Loại thứ nhất là những khoảng hầm khoét sâu vào thành giao thông hào, đủ để một chiến sĩ chui vào trú ẩn khi trận địa bị pháo kích. Trong điều kiện đối phương sử dụng hỏa lực mạnh, những khoảng trú ẩn ấy có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ tính mạng bộ đội.

Loại thứ hai nhỏ hơn, được bố trí ngay tại hố bắn để chứa hộp tiếp đạn và lựu đạn. Chú Kim kể rằng những hốc chứa này chỉ cần có kích thước vừa đủ, nhưng phải được đặt ở vị trí thuận tiện để chiến sĩ có thể lấy đạn khi cần.

Đây là một chi tiết khiến chú đặc biệt nhớ đến kinh nghiệm thực tế của những người lính năm ấy. Theo chú, một công sự tốt không chỉ giúp người lính tránh được hỏa lực đối phương, mà còn phải tạo thuận lợi cho việc quan sát, sử dụng vũ khí và duy trì khả năng chiến đấu.

Từ những hố bắn và đường hào riêng lẻ, cả một hệ thống phòng ngự được hình thành dọc theo sườn núi.

Chú Kim nhớ rằng đơn vị xây dựng ba tuyến giao thông hào, bố trí theo các cao độ khác nhau.

Để người nghe dễ hình dung, chú so sánh độ dốc của khu vực phòng ngự với sườn núi Bà Đen ở Tây Ninh.

Hai tuyến giao thông hào phía dưới được bố trí để tổ chức phòng thủ, ngăn chặn đối phương tiến lên. Tuyến thứ ba nằm ở vị trí cao hơn, gần đỉnh núi, là tuyến phòng ngự cuối cùng.

Cách bố trí nhiều tuyến giúp bộ đội có những vị trí phòng thủ kế tiếp nhau, không phụ thuộc hoàn toàn vào một đường hào duy nhất.

Đằng sau hệ thống ấy là rất nhiều ngày lao động và tập luyện.

Theo chú Kim, bộ đội không chỉ đào xong công sự rồi chờ chiến đấu. Anh em còn phải tập dượt các phương án tác chiến, làm quen với từng vị trí và ghi nhớ hệ thống đường hào.

Qua nhiều tháng đào đắp và rèn luyện, những người lính trẻ dần thuộc từng lối đi, từng đoạn giao thông hào, từng vị trí nối giữa các tuyến.

Chú kể rằng anh em thuộc hệ thống công sự như lòng bàn tay.

Sự thông thuộc ấy không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của những ngày trực tiếp đào đất, xây dựng trận địa và liên tục thực hành các phương án phòng ngự.

Một người lính khi bước vào vị trí chiến đấu phải hiểu công sự của mình. Không chỉ biết chỗ nào để đứng bắn, chỗ nào để trú ẩn, mà còn phải nắm được các đường di chuyển trong toàn bộ hệ thống phòng thủ.

Trong hồi ức của chú Kim, những cán bộ chỉ huy có kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng đối với việc xây dựng trận địa. Nhiều người từng trải qua chiến đấu nên hiểu rõ những yêu cầu thực tế mà công sự phải đáp ứng.

Chú đặc biệt coi trọng tính thực tiễn ấy. Khi nhắc lại những hố bắn hình bán nguyệt, những hốc chứa đạn nhỏ bên cạnh vị trí chiến đấu hay các đường hào dọc sườn núi, chú cho rằng mỗi chi tiết đều xuất phát từ nhu cầu thật sự của người trực tiếp cầm súng.

Theo nhận xét của chú, nếu một công sự được thiết kế mà không tính đến khả năng quan sát, hướng sử dụng vũ khí hay sự thuận tiện khi thao tác thì dù có hình thức kiên cố cũng chưa chắc đã phù hợp với thực tế chiến đấu.

Đó là điều chú rút ra từ chính những năm tháng làm nhiệm vụ ở mặt trận Phong Thổ.

Những đường hào ấy còn thể hiện tinh thần trách nhiệm của cả một tập thể. Mỗi chiến sĩ chỉ được giao đào một phần nhất định, nhưng tất cả các phần việc đều gắn kết với nhau. Một đoạn hào hoàn thành góp phần tạo nên hệ thống phòng thủ chung; một vị trí được chuẩn bị chu đáo cũng góp phần bảo vệ những người đồng đội bên cạnh.

Trong những ngày tháng ấy, công việc đào hào có thể không được nhắc đến nhiều như những trận chiến đấu trực tiếp. Nhưng đối với người lính, đó là một phần không thể thiếu của nhiệm vụ bảo vệ trận địa.

Bởi trước khi có thể đứng vững trước hỏa lực đối phương, họ phải tự tay chuẩn bị những nơi sẽ che chở cho mình và đồng đội.

Nhiều năm sau, khi kể lại những ngày ở Phong Thổ, chú Kim vẫn nhớ rõ hình dáng hố bắn, công dụng của từng loại hầm ếch và cách bố trí ba tuyến giao thông hào trên sườn núi.

Những chi tiết ấy không chỉ phản ánh kinh nghiệm quân sự được tích lũy trong thực tế, mà còn cho thấy sự bền bỉ của những người lính trẻ đã dành biết bao công sức để chuẩn bị cho nhiệm vụ chiến đấu.

Trên những sườn núi Phong Thổ năm ấy, mỗi mét giao thông hào được đào lên bằng mồ hôi và sức lực của người lính. Những đường hào âm thầm nằm giữa núi rừng đã trở thành một phần của trận địa bảo vệ biên cương Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NHỮNG ĐƯỜNG HÀO TRÊN SƯỜN NÚI PHONG THỔ | Câu chuyện thời hoa lửa