Bài viết

Những gì sách lịch sử ít kể: 5 Bài học bất ngờ từ cuộc giải phóng Càng Long 1973-1975

Vĩnh Long15/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những Gì Sách Lịch Sử Ít Kể: 5 Bài Học Bất Ngờ Từ Cuộc Giải Phóng Càng Long 1973-1975

GIỚI THIỆU

Khi nghĩ về hồi kết của một cuộc chiến tranh, chúng ta thường hình dung những trận đại chiến hào hùng, với xe tăng húc đổ cổng dinh độc lập. Nhưng điều gì đã diễn ra ở những địa phương nhỏ hơn, nơi chiến thắng không chỉ đến từ hỏa lực mà còn từ trí tuệ, lòng dân và những chiến thuật độc đáo có một không hai? Cuộc đấu tranh giải phóng huyện Càng Long (Trà Vinh) giai đoạn 1973-1975 chứa đựng những câu chuyện như thế – những bài học bất ngờ mà sách lịch sử thường lướt qua.

--------------------------------------------------------------------------------

NỘI DUNG CHÍNH

1. Hòa bình trên giấy, chiến tranh ngoài đồng: Hiệp định Paris chỉ là khởi đầu cho một cuộc chiến mới.

Tưởng chừng Hiệp định Paris ký kết ngày 27-1-1973 sẽ mang lại hòa bình, nhưng thực tế, nó lại mở ra một chương xung đột mới đầy khốc liệt. Thay vì xuống thang, Mỹ lại ồ ạt viện trợ cho chính quyền Sài Gòn. Ngay trước khi rút quân, họ đã "gấp rút đưa thêm vào miền Nam 625 máy bay các loại, 500 khẩu pháo, 400 xe tăng, xe bọc thép và nhiều tàu chiến."

Với kho vũ khí khổng lồ này, chính quyền Nguyễn Văn Thiệu lập tức phát động chiến dịch "tràn ngập lãnh thổ". Đây không phải là một cuộc tấn công mù quáng mà là một kế hoạch có hệ thống, được tính toán kỹ lưỡng: mở các cuộc hành quân lấn chiếm "ở vùng chúng mạnh, hòa hoãn nơi chúng yếu". Tại Càng Long, địch tung các tiểu đoàn càn quét, đốt nhà, đánh đập quần chúng và cắm cờ lấn đất ngay khi hiệp định còn chưa ráo mực, phá hoại Hiệp định một cách trắng trợn ngay từ những ngày đầu tiên.

• Bài học bất ngờ: Một "hiệp định hòa bình" lại có thể bị đối phương sử dụng như một vỏ bọc để tái vũ trang và leo thang chiến tranh dưới một hình thái mới. Điều này cho thấy cuộc đối đầu không chỉ nằm ở chiến trường mà còn ở cả bàn đàm phán, nơi những con chữ trên giấy không thể đảm bảo cho tiếng súng ngừng vang.

2. Đánh đồn không tốn một viên đạn: Màn "tiệc chó" đi vào lịch sử.

Câu chuyện chiếm đồn Gò Cà (xã Nhị Long) là một minh chứng kinh điển cho nghệ thuật binh vận, nhưng chiến thắng này không phải là một mẹo nhất thời mà là kết quả của một quá trình tác động tâm lý lâu dài. Trước đó, lực lượng cách mạng đã thuyết phục được lính trong đồn "bắt tay liên hiệp". Khi đơn vị này bị thuyên chuyển đi nơi khác, ta đã giao cho họ một nhiệm vụ đặc biệt: phải nói với những người lính mới đến rằng "phải liên hiệp với ta mới ở được". Sự "bàn giao" tâm lý này đã tạo ra một nền tảng hoàn hảo cho bước đi quyết định của Huyện ủy Càng Long: dùng mưu để chiếm đồn thay vì đổ máu.

Kế hoạch được triển khai vào sáng ngày 21-4-1974. Bộ phận chính trị mang "đờn, rượu, thịt chó và gà vịt" đến mời lính trong đồn ra ngoài liên hoan. Trong khi đó, lực lượng vũ trang của ta đã bí mật tiếp cận, hình thành thế trận bao vây chặt chẽ.

Khi bữa tiệc đang nửa chừng và lính đồn đã say, lực lượng ta bất ngờ hành động, bắt sống toàn bộ. Đối mặt với sự ngỡ ngàng của những người lính bị bắt, vị chỉ huy lực lượng chính trị đã giải thích đầy khôn khéo và nhân văn:

"Hôm nay chúng tôi được lệnh cấp trên là phải tiêu diệt toàn bộ đồn này giải phóng cho đồng bào. Nhưng vì lòng nhân đạo, chúng tôi không nỡ giết các anh... các anh vui lòng cho chúng tôi tạm trói, để quần chúng thấy như mấy anh bị bắt làm tù binh, tạo sự hợp pháp cho mấy anh về với gia đình vợ con."

Kết quả, ta bắt sống toàn bộ 20 lính trong đồn, thu toàn bộ vũ khí mà không cần nổ một phát súng. Người dân địa phương phấn khởi xông lên san bằng đồn địch trong niềm vui giải phóng.

• Bài học bất ngờ: Chiến thuật này độc đáo ở chỗ nó là đỉnh cao của một chiến dịch tâm lý kéo dài, biến một trận đánh thành một bữa tiệc. Thay vì đối đầu bằng vũ lực, cách mạng đã chiến thắng bằng sự thấu hiểu tâm lý đối phương, sử dụng binh vận một cách bậc thầy để vô hiệu hóa kẻ địch. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật "đánh vào lòng người" để đạt mục tiêu quân sự với tổn thất bằng không.

3. "Tự lực cánh sinh" theo đúng nghĩa đen: Khi bom lép của địch trở thành vũ khí.

Khi bước vào chiến dịch giải phóng cuối cùng, một trong những thách thức lớn nhất là vũ khí. Lệnh từ cấp trên rất rõ ràng: huyện Càng Long phải "tự lực hoàn toàn".

Để giải bài toán này, Huyện ủy đã phát động một phong trào chưa từng có: "sưu tầm bom đạn lép". Một lực lượng khổng lồ được huy động, với "trên 1.000 dân công các xã xung phong vào việc này". Đặc biệt, "xã Nhị Long có ngày huy động tới trên 500 người đào suốt ngày đêm" để tìm kiếm bom, đạn chưa nổ của địch.

Kết quả của phong trào thật đáng kinh ngạc. Toàn huyện đã thu được "trên 300 quả bom và trên 500 đầu đạn lép". Từ số thuốc nổ lấy được, công binh xưởng của huyện đã chế tạo ra một kho vũ khí tự tạo khổng lồ: "trên 2.000 lựu đạn, trên 1.000 thủ pháo, trên 400 quả phi lôi, trên 300 pháo bệ" để phục vụ cho chiến dịch.

• Bài học bất ngờ: Câu chuyện này không chỉ cho thấy sức sáng tạo phi thường trong hoàn cảnh ngặt nghèo. Trong khi đối phương được trang bị tận răng bằng hàng trăm máy bay, xe tăng từ viện trợ nước ngoài, thì vũ khí của Càng Long lại nảy mầm từ chính bom đạn mà kẻ thù gieo rắc. Đây là sự đối lập sâu sắc nhất về bản chất của hai bên trong cuộc chiến và là minh chứng sống động nhất cho khái niệm "chiến tranh nhân dân", nơi mỗi quả lựu đạn tự chế đều mang trong đó tinh thần tự lực và sự đóng góp của cả cộng đồng.

4. "Đội quân tóc dài" và sức mạnh chính trị: Khi phụ nữ tay không chặn cả tiểu đoàn.

Bên cạnh mặt trận quân sự, mũi đấu tranh chính trị đóng một vai trò quyết định, và lực lượng nòng cốt trên mặt trận này chính là "đa số là phụ nữ, đội quân tóc dài". Họ đã tạo nên những chiến thắng phi thường bằng lòng dũng cảm và lý lẽ.

Một ví dụ điển hình diễn ra vào ngày 28-1-1973 tại xã Nhị Long. Khi địch dùng trực thăng đổ 1 tiểu đoàn lính xuống 5 ấp giải phóng để cắm cờ lấn chiếm, một lực lượng chỉ gồm "7 phụ nữ ở ấp Rạch Đập" đã không hề sợ hãi. Họ mang thư của chính quyền cách mạng đến thẳng ban chỉ huy địch, đấu tranh đòi ngừng bắn và rút quân. Kết quả thật bất ngờ: "bọn chỉ huy tiểu đoàn buộc phải chấp nhận, hứa rút quân".

Vài ngày sau, vào 3-2-1973, khi một tiểu đoàn khác đổ quân xuống ấp Lo Co, một lực lượng "trên 300 người gồm ông già, bà già, chị em phụ nữ, thiếu nhi" đã kéo ra bao vây, đấu tranh trực diện. Sức mạnh của quần chúng đã buộc tiểu đoàn địch phải rút quân ngay trong ngày.

• Bài học bất ngờ: Đây không chỉ là lòng dũng cảm; đây là một mặt trận được tổ chức bài bản. "Đội quân tóc dài" đã chứng minh rằng sức mạnh chính trị, khi được huy động, có thể vô hiệu hóa các đơn vị vũ trang, biến tính chính nghĩa thành một vũ khí chiến lược có sức nặng không thua kém pháo binh. Cuộc chiến không chỉ có súng đạn mà còn là cuộc chiến về ý chí, nơi những người dân thường không vũ trang có thể đối đầu trực diện và chiến thắng cả một tiểu đoàn quân chính quy.

5. Giờ phút cuối cùng không phải là trận đánh: Màn đấu trí để giải phóng huyện lỵ.

Sáng 30-4-1975, các lực lượng vũ trang cách mạng đã bao vây chặt chi khu Càng Long. Tuy nhiên, thay vì một cuộc tấn công tổng lực, giờ phút quyết định lại là một màn đấu trí căng thẳng. Đến 14 giờ, khi không còn hy vọng gì nữa, phía địch đã lên máy mời ta vào thương lượng.

Đồng chí Nguyễn Văn Thanh, đại diện phía cách mạng, đã khôn khéo đưa ra ba điều kiện tưởng chừng đơn giản nhưng lại là những nước cờ quân sự thiên tài.

• Thứ nhất, mở thông đường sông từ An Trường ra. Nghe qua như một yêu sách dân sinh, nhưng mục đích thực sự là để "vận chuyển hậu cần từ bên cánh A sang cánh B", đảm bảo lực lượng ta có đủ trang bị để tấn công áp đảo nếu đàm phán thất bại.

• Thứ hai, rút hết dân vệ từ cầu Mây Tức đến cầu Mỹ Huê. Đây là một nước cờ tuyệt vời, cho phép lực lượng vũ trang của ta "triển khai áp sát lộ", tạo thành một bức tường thép làm hậu thuẫn cho quần chúng và hình thành thế trận tấn công sẵn sàng.

• Thứ ba, không được gây hại cho nhân dân đang biểu tình. Yêu sách này không chỉ mang tính nhân đạo mà còn vô hiệu hóa khả năng đàn áp của địch, cho phép sức mạnh chính trị của quần chúng được phát huy tối đa.

Phía địch đã chấp nhận cả ba điều kiện. Tận dụng thời cơ, lực lượng ta nhanh chóng chiếm lĩnh các vị trí then chốt. Sau đó, Thiếu tá Chương, Quận trưởng Càng Long, đã đồng ý gặp mặt và bị thuyết phục trước lý lẽ và thế trận áp đảo. Ông ta đồng ý bàn giao chính quyền. Thời khắc lịch sử được ghi lại: "Lúc ấy là đúng 16 giờ ngày 30-4-1975".

• Bài học bất ngờ: Chiến thắng cuối cùng ở Càng Long không đến từ một trận đánh hủy diệt. Nó là kết quả của sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh quân sự áp đảo tạo thế và sự khôn khéo trong đàm phán chính trị để đạt mục tiêu. Việc giải phóng huyện lỵ mà không cần đổ thêm máu không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn thể hiện rõ chính sách hòa hợp dân tộc của cách mạng.

--------------------------------------------------------------------------------

KẾT LUẬN

Nhìn lại cuộc giải phóng Càng Long, ta thấy chiến thắng không phải là một đường thẳng mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố: sức mạnh quân sự, trí thông minh trong binh vận, sự sáng tạo trong gian khó, và trên hết là ý chí sắt đá của nhân dân. Phải chăng những câu chuyện "nhỏ" như thế này mới chính là nơi thể hiện đầy đủ nhất sức mạnh và linh hồn của một cuộc chiến tranh nhân dân?

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn